Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

44. Population, Ageing & Migration

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃən/
phr.
một nhóm người đang già đi
The ageing population presents new challenges for healthcare systems.
Dân số già đang đặt ra những thách thức mới cho hệ thống y tế.
Chi tiết
Countries must adapt to the needs of an ageing population.Các quốc gia phải thích ứng với nhu cầu của dân số già.
Đồng nghĩaolder demographicsenior citizens
Cụm hay dùngageing populationageing society
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội.
—
/ˈsiːn.jər ˈsɪt.ɪ.zens/
phr.
người già, thường trên 65 tuổi
Senior citizens often require special care and attention.
Người già thường cần sự chăm sóc và chú ý đặc biệt.
Chi tiết
Many programs are designed to support senior citizens in the community.Nhiều chương trình được thiết kế để hỗ trợ người già trong cộng đồng.
Đồng nghĩaelderlyaged population
Cụm hay dùngsenior citizenssenior services
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.
—
/ˈsoʊ.ʃəl sɪˈkjʊr.ɪ.ti/
phr.
các chương trình của chính phủ để cung cấp hỗ trợ tài chính
Social security is crucial for supporting the ageing population.
An sinh xã hội rất quan trọng để hỗ trợ dân số già.
Chi tiết
Many seniors rely on social security for their income.Nhiều người già phụ thuộc vào an sinh xã hội cho thu nhập của họ.
Đồng nghĩawelfarepension system
Cụm hay dùngsocial securitysocial security benefits
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.
—
/rɪˈtaɪər.mənt eɪdʒ/
phr.
tuổi mà một người có thể ngừng làm việc
Raising the retirement age is a controversial topic.
Tăng tuổi nghỉ hưu là một chủ đề gây tranh cãi.
Chi tiết
Many people are working beyond the retirement age due to financial needs.Nhiều người làm việc vượt quá tuổi nghỉ hưu do nhu cầu tài chính.
Đồng nghĩaretirement limit
Cụm hay dùngretirement agemandatory retirement age
Cụm từ này liên quan đến chính sách lao động.
—
/eɪdʒ rɪˈleɪ.tɪd dɪˈziː.zɪz/
phr.
các bệnh xảy ra nhiều hơn khi người ta già đi
Age-related diseases are a growing concern for healthcare providers.
Các bệnh liên quan đến tuổi tác đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng đối với các nhà cung cấp dịch vụ y tế.
Chi tiết
Preventing age-related diseases is important for a healthy life.Ngăn ngừa các bệnh liên quan đến tuổi tác là quan trọng cho một cuộc sống khỏe mạnh.
Đồng nghĩageriatric diseases
Cụm hay dùngage-related diseasesage-related conditions
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về sức khỏe.
—
/ˈkɛrˌɪɡ.vɪŋ rɪˈspɒn.sə.bɪl.ɪ.tiz/
phr.
các nghĩa vụ liên quan đến việc chăm sóc ai đó
Caregiving responsibilities often fall on family members.
Nghĩa vụ chăm sóc thường thuộc về các thành viên trong gia đình.
Chi tiết
Balancing caregiving responsibilities and work can be challenging.Cân bằng giữa nghĩa vụ chăm sóc và công việc có thể là một thách thức.
Đồng nghĩacaregiving duties
Cụm hay dùngcaregiving responsibilitiescaregiving roles
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh gia đình và xã hội.
—
/ˈpɛn.ʃən ˈsɪs.təm/
phr.
một hệ thống cung cấp tiền cho người đã nghỉ hưu
The pension system needs reform to support an ageing population.
Hệ thống lương hưu cần cải cách để hỗ trợ dân số già.
Chi tiết
Many countries are struggling with their pension systems.Nhiều quốc gia đang gặp khó khăn với hệ thống lương hưu của họ.
Đồng nghĩaretirement system
Cụm hay dùngpension systempension benefits
Cụm từ này thường liên quan đến chính sách xã hội.
—
/ˈeɪdʒɪŋ ˈwɜːrkˌfɔːrs/
phr.
một nhóm nhân viên lớn tuổi trong một công ty
The ageing workforce poses challenges for many industries.
Lực lượng lao động già đang đặt ra thách thức cho nhiều ngành công nghiệp.
Chi tiết
Companies must adapt to an ageing workforce to remain competitive.Các công ty phải thích ứng với lực lượng lao động già để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩaolder workforce
Cụm hay dùngageing workforceworkforce demographics
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh.
—
/ˈeɪdʒɪŋ trɛnd/
phr.
mô hình dân số già ngày càng tăng
The ageing trend is evident in many developed countries.
Xu hướng già đi rất rõ ràng ở nhiều quốc gia phát triển.
Chi tiết
Addressing the ageing trend is essential for future planning.Giải quyết xu hướng già đi là điều cần thiết cho kế hoạch tương lai.
Đồng nghĩaageing pattern
Cụm hay dùngageing trenddemographic trend
Cụm từ này thường xuất hiện trong báo cáo dân số.
—
/lɔːŋ tɜːrm kɛr/
phr.
chăm sóc liên tục cho những người có bệnh mãn tính
Long-term care is crucial for many elderly individuals.
Chăm sóc dài hạn là rất quan trọng đối với nhiều người già.
Chi tiết
Funding for long-term care is a major issue in healthcare.Tài trợ cho chăm sóc dài hạn là một vấn đề lớn trong y tế.
Đồng nghĩaextended care
Cụm hay dùnglong-term carelong-term care facilities
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.
—
/ˈeɪdʒɪŋ ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/
phr.
các cơ sở và hệ thống cũ cần được cập nhật
Ageing infrastructure can hinder services for the elderly.
Cơ sở hạ tầng cũ có thể cản trở dịch vụ cho người già.
Chi tiết
Investing in ageing infrastructure is necessary for future generations.Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cũ là cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩaoutdated infrastructure
Cụm hay dùngageing infrastructureinfrastructure development
Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh xây dựng.
—
/ˈhɛlθˌkɛr kɔsts/
phr.
chi phí liên quan đến chăm sóc y tế
Healthcare costs are rising due to an ageing population.
Chi phí chăm sóc sức khỏe đang tăng lên do dân số già.
Chi tiết
Managing healthcare costs is crucial for families with elderly members.Quản lý chi phí chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng đối với các gia đình có thành viên lớn tuổi.
Đồng nghĩamedical expenses
Cụm hay dùnghealthcare costsrising healthcare costs
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và kinh tế.
—
/ˈeɪdʒɪŋ ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/
phr.
những khó khăn mà dân số lớn tuổi phải đối mặt
Addressing ageing challenges is essential for sustainable development.
Giải quyết các thách thức về già đi là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
Chi tiết
Governments must find solutions to ageing challenges.Các chính phủ phải tìm ra giải pháp cho các thách thức về già đi.
Đồng nghĩaageing issues
Cụm hay dùngageing challengeschallenges of ageing
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo chính sách.
—
/ˈeɪdʒɪŋ səˈsaɪ.ə.ti/
phr.
một xã hội có số lượng người già ngày càng tăng
An ageing society requires new policies and strategies.
Một xã hội già cần các chính sách và chiến lược mới.
Chi tiết
The challenges of an ageing society are complex and multifaceted.Các thách thức của một xã hội già rất phức tạp và đa dạng.
Đồng nghĩaolder society
Cụm hay dùngageing societysocietal ageing
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội.
—
/ˈæktɪv ˈeɪdʒɪŋ/
phr.
thúc đẩy người già khỏe mạnh và tham gia xã hội
Active ageing encourages seniors to stay involved in their communities.
Già hóa tích cực khuyến khích người lớn tuổi tham gia vào cộng đồng.
Chi tiết
Programs supporting active ageing can improve quality of life.Các chương trình hỗ trợ già hóa tích cực có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩahealthy ageing
Cụm hay dùngactive ageingpromote active ageing
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế và xã hội.
—
/ˈeɪdʒɪŋ ˈpɒl.ɪ.siz/
phr.
các kế hoạch của chính phủ giải quyết nhu cầu của người lớn tuổi
Ageing policies must be updated to reflect current challenges.
Các chính sách về già cần được cập nhật để phản ánh các thách thức hiện tại.
Chi tiết
Effective ageing policies can improve the lives of senior citizens.Các chính sách về già hiệu quả có thể cải thiện cuộc sống của người lớn tuổi.
Đồng nghĩaelderly policies
Cụm hay dùngageing policiesageing policy framework
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về chính sách.
—
/ˈeɪdʒɪŋ ˈsɜːr.vɪsɪz/
phr.
các dịch vụ được thiết kế đặc biệt cho người lớn tuổi
Ageing services must be accessible and affordable.
Các dịch vụ cho người già phải dễ tiếp cận và hợp lý.
Chi tiết
Quality ageing services can enhance the quality of life.Các dịch vụ cho người già chất lượng có thể nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩaelder care services
Cụm hay dùngageing servicesageing support services
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực xã hội.
—
/ˌdʒɛr.iˈæt.rɪk kɛr/
phr.
chăm sóc y tế cho người già
Geriatric care requires specialized training and knowledge.
Chăm sóc người già cần đào tạo và kiến thức chuyên biệt.
Chi tiết
Improving geriatric care can lead to better health outcomes for seniors.Cải thiện chăm sóc người già có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn cho người lớn tuổi.
Đồng nghĩaelderly care
Cụm hay dùnggeriatric caregeriatric services
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.
—
/ˈeɪdʒɪŋ ɪˈnɪʧ.ə.tɪvz/
phr.
các chương trình nhằm giải quyết vấn đề của người lớn tuổi
Ageing initiatives can improve community engagement.
Các sáng kiến về già có thể cải thiện sự tham gia của cộng đồng.
Chi tiết
Supporting ageing initiatives is essential for social development.Hỗ trợ các sáng kiến về già là rất cần thiết cho sự phát triển xã hội.
Đồng nghĩaelderly initiatives
Cụm hay dùngageing initiativesageing programs
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.
—
/ˈeɪdʒɪŋ dɛməˈɡræfɪks/
phr.
các đặc điểm thống kê của một dân số lớn tuổi
Understanding ageing demographics is important for planning services.
Hiểu các đặc điểm dân số già là quan trọng để lập kế hoạch dịch vụ.
Chi tiết
Ageing demographics show a trend towards an older society.Các đặc điểm dân số già cho thấy một xu hướng hướng tới một xã hội lớn tuổi.
Đồng nghĩaelderly demographics
Cụm hay dùngageing demographicspopulation demographics
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu dân số.
—
/rɪˈtaɪərmənt ˈplænɪŋ/
phr.
lập kế hoạch nghỉ hưu
Effective retirement planning can ensure financial security.
Lập kế hoạch nghỉ hưu hiệu quả có thể đảm bảo an ninh tài chính.
Chi tiết
Many people start retirement planning in their 30s.Nhiều người bắt đầu lập kế hoạch nghỉ hưu vào những năm 30 tuổi.
Đồng nghĩafinancial preparationretirement strategy
Cụm hay dùngstart retirement planningretirement planning advice
Rất quan trọng để có kế hoạch tài chính cho tương lai.
—
/ˈsoʊʃəl ˌaɪsəˈleɪʃən/
phr.
cô lập xã hội
Social isolation can affect mental health.
Cô lập xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
Chi tiết
Elderly people often experience social isolation.Người cao tuổi thường trải qua sự cô lập xã hội.
Đồng nghĩasocial exclusionloneliness
Cụm hay dùngcombat social isolationreduce social isolation
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe tâm thần.
—
phr.
các vấn đề về người cao tuổi
Ageing issues include healthcare and social support.
Các vấn đề về người cao tuổi bao gồm chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ xã hội.
Chi tiết
Addressing ageing issues is important for our society.Giải quyết các vấn đề về người cao tuổi là quan trọng cho xã hội của chúng ta.
Đồng nghĩaelderly issuessenior citizen concerns
Cụm hay dùngageing populationageing workforce
Cụm từ này thường dùng trong các nghiên cứu về dân số.
—
n.
quá trình lão hóa
The ageing process affects everyone differently.
Quá trình lão hóa ảnh hưởng đến mọi người một cách khác nhau.
Chi tiết
Understanding the ageing process is essential.Hiểu biết về quá trình lão hóa là rất cần thiết.
Đồng nghĩaaging processmaturation process
Cụm hay dùngageing process effectsageing process stages
Cụm từ này thường dùng trong y học và xã hội học.
—
/ˌdʒɛrɪˈætrɪk hɛlθ/
n.
sức khỏe người cao tuổi
Geriatric health services are essential for the ageing population.
Dịch vụ sức khỏe người cao tuổi rất cần thiết cho dân số già.
Chi tiết
Improving geriatric health can enhance quality of life.Cải thiện sức khỏe người cao tuổi có thể nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩaelderly healthsenior health
Cụm hay dùnggeriatric caregeriatrician services
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.
—
/ˈeɪdʒɪŋ rɪˈsɜːrʧ/
phr.
nghiên cứu về lão hóa
Ageing research helps us understand how to live longer.
Nghiên cứu về lão hóa giúp chúng ta hiểu cách sống lâu hơn.
Chi tiết
Scientists conduct ageing research to improve health in later years.Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu về lão hóa để cải thiện sức khỏe trong những năm sau.
Đồng nghĩagerontology researchage studies
Cụm hay dùngconduct ageing researchfund ageing research
Cụm này rất quan trọng trong khoa học sức khỏe.
—
phr.
khủng hoảng lão hóa
The ageing crisis affects many countries worldwide.
Khủng hoảng lão hóa ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trên thế giới.
Chi tiết
Addressing the ageing crisis requires urgent action.Giải quyết khủng hoảng lão hóa cần hành động khẩn cấp.
Đồng nghĩapopulation ageing issueelderly demographic challenge
Cụm hay dùngageing populationdemographic shift
Cụm từ này thường được đề cập trong các báo cáo dân số.
—
/ˈeɪdʒɪŋ ˈstrætədʒiz/
phr.
chiến lược lão hóa
Governments need effective ageing strategies to support the elderly.
Các chính phủ cần có chiến lược lão hóa hiệu quả để hỗ trợ người cao tuổi.
Chi tiết
Communities are developing ageing strategies to enhance quality of life.Các cộng đồng đang phát triển chiến lược lão hóa để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩaaging planssenior strategies
Cụm hay dùngimplement ageing strategiesageing strategies framework
Cụm này thường được thảo luận trong bối cảnh chính sách xã hội.
—
/eɪdʒ rɪˈleɪtɪd ˈɪʃuz/
phr.
các vấn đề liên quan đến tuổi tác
Many age-related issues can be managed with proper healthcare.
Nhiều vấn đề liên quan đến tuổi tác có thể được quản lý bằng cách chăm sóc sức khỏe hợp lý.
Chi tiết
Age-related issues often affect mobility and independence.Các vấn đề liên quan đến tuổi tác thường ảnh hưởng đến khả năng di chuyển và độc lập.
Đồng nghĩaage-associated problemselderly issues
Cụm hay dùngage-related diseasesage-related decline
Thường dùng khi nói về sức khỏe người cao tuổi.
—
phr.
hỗ trợ giữa các thế hệ
Intergenerational support strengthens family bonds.
Hỗ trợ giữa các thế hệ củng cố mối quan hệ gia đình.
Chi tiết
Programs encourage intergenerational support in communities.Các chương trình khuyến khích hỗ trợ giữa các thế hệ trong cộng đồng.
Đồng nghĩacross-generational supportage-diverse support
Cụm hay dùngintergenerational programsfamily support
Cụm từ này thường liên quan đến cộng đồng và gia đình.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...