Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

28. Artificial Intelligence & Automation

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ ˈælɡərɪðəm/
phr.
thuật toán học máy
The machine learning algorithm improved the prediction accuracy.
Thuật toán học máy đã cải thiện độ chính xác của dự đoán.
Chi tiết
Many companies use machine learning algorithms for data analysis.Nhiều công ty sử dụng thuật toán học máy để phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩalearning model
Cụm hay dùngdevelop a machine learning algorithmapply a machine learning algorithm
Rất phổ biến trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
—
/ˈdeɪtə əˈnælɪsɪs tɛkˈnik/
phr.
kỹ thuật phân tích dữ liệu
Data analysis techniques help businesses make informed decisions.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn.
Chi tiết
We learned various data analysis techniques in our course.Chúng tôi đã học nhiều kỹ thuật phân tích dữ liệu trong khóa học.
Đồng nghĩadata evaluation methoddata assessment technique
Cụm hay dùngadvanced data analysis techniquestatistical data analysis technique
Rất quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
—
/diːp ˈlɜːrnɪŋ ˈnɛt.wɜːrk/
phr.
mạng học sâu
The deep learning network can recognize images with high accuracy.
Mạng học sâu có thể nhận diện hình ảnh với độ chính xác cao.
Chi tiết
Deep learning networks are used in voice recognition systems.Mạng học sâu được sử dụng trong hệ thống nhận diện giọng nói.
Đồng nghĩaneural network
Cụm hay dùngtrain a deep learning networkoptimize a deep learning network
Là một phần quan trọng trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.
—
/kəmˈpjuː.tər ˈvɪʒ.ən əˌplɪˈkeɪ.ʃən/
phr.
ứng dụng thị giác máy tính
Computer vision applications are used in self-driving cars.
Ứng dụng thị giác máy tính được sử dụng trong xe tự lái.
Chi tiết
Many industries benefit from computer vision applications.Nhiều ngành công nghiệp hưởng lợi từ ứng dụng thị giác máy tính.
Đồng nghĩavisual recognition software
Cụm hay dùngdevelop a computer vision applicationimplement computer vision applications
Thường liên quan đến công nghệ nhận diện hình ảnh.
—
/ˌeɪˈaɪˈpaʊərd tuːl/
phr.
công cụ được hỗ trợ bởi AI
This AI-powered tool can analyze large data sets.
Công cụ được hỗ trợ bởi AI này có thể phân tích các tập dữ liệu lớn.
Chi tiết
Many businesses use AI-powered tools for marketing.Nhiều doanh nghiệp sử dụng công cụ được hỗ trợ bởi AI cho tiếp thị.
Đồng nghĩaAI-enhanced toolsmart tool
Cụm hay dùngAI-powered softwareAI-powered application
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.
—
/ˈvɜrʧuəl əˈsɪstənt tɛkˈnɑlədʒi/
phr.
công nghệ trợ lý ảo
Virtual assistant technology is changing how we interact with devices.
Công nghệ trợ lý ảo đang thay đổi cách chúng ta tương tác với thiết bị.
Chi tiết
Many companies use virtual assistant technology for customer service.Nhiều công ty sử dụng công nghệ trợ lý ảo cho dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩaautomated assistant technologyAI assistant technology
Cụm hay dùngadvanced virtual assistant technologyAI-powered virtual assistant
Thường được sử dụng trong kinh doanh và dịch vụ khách hàng.
—
/ˈhjuːmən kəmˈpjuːtə ˌɪn.təˈræk.ʃən/
phr.
tương tác giữa người và máy tính
Human-computer interaction is essential for user-friendly designs.
Tương tác giữa người và máy tính là cần thiết cho thiết kế thân thiện với người dùng.
Chi tiết
Studies in human-computer interaction are growing.Các nghiên cứu về tương tác giữa người và máy tính đang phát triển.
Đồng nghĩaHCI
Cụm hay dùnghuman-computer interaction designhuman-computer interaction research
Thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
—
/ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈtʃætˌbɔt/
phr.
chatbot thông minh
The intelligent chatbot can answer customer questions.
Chatbot thông minh có thể trả lời câu hỏi của khách hàng.
Chi tiết
Many websites use intelligent chatbots for support.Nhiều trang web sử dụng chatbot thông minh để hỗ trợ.
Đồng nghĩasmart chatbotAI chatbot
Cụm hay dùngintelligent chatbot technologyintelligent chatbot service
Thường được sử dụng trong dịch vụ khách hàng.
—
/smɑrt sərˈveɪləns ˈsɪstəm/
phr.
hệ thống giám sát thông minh
The smart surveillance system can detect unusual behavior.
Hệ thống giám sát thông minh có thể phát hiện hành vi bất thường.
Chi tiết
Many cities are implementing smart surveillance systems for safety.Nhiều thành phố đang triển khai hệ thống giám sát thông minh để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩaintelligent monitoring systemadvanced surveillance system
Cụm hay dùngsmart city surveillance systemAI-based surveillance system
Thường được sử dụng trong an ninh công cộng.
—
/eɪ aɪ ˈriːsɜːrtʃ kəˈmjuːnɪti/
phr.
cộng đồng nghiên cứu AI
The AI research community is growing rapidly.
Cộng đồng nghiên cứu AI đang phát triển nhanh chóng.
Chi tiết
Many breakthroughs come from the AI research community.Nhiều bước đột phá đến từ cộng đồng nghiên cứu AI.
Đồng nghĩaAI research groupAI scholars
Cụm hay dùngactive AI research communityglobal AI research community
Thường dùng để chỉ các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực AI.
—
/sɛlf ˈlɜːrnɪŋ ˈsɪstəm/
phr.
hệ thống tự học
A self-learning system can improve its performance over time.
Một hệ thống tự học có thể cải thiện hiệu suất theo thời gian.
Chi tiết
Self-learning systems are used in various applications.Hệ thống tự học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Đồng nghĩaadaptive systemautonomous system
Cụm hay dùngadvanced self-learning systemself-learning algorithms
Thường liên quan đến AI và machine learning.
—
/eɪ aɪ ˌæplɪˈkeɪʃən pəˈtɛnʃəl/
phr.
tiềm năng ứng dụng AI
The AI application potential in healthcare is enormous.
Tiềm năng ứng dụng AI trong y tế là rất lớn.
Chi tiết
Businesses are exploring AI application potential to improve efficiency.Các doanh nghiệp đang khám phá tiềm năng ứng dụng AI để cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩaAI usage possibilitiesAI application opportunities
Cụm hay dùngvast AI application potentialAI application potential in education
Cụm từ này thường dùng trong các bài thuyết trình về công nghệ.
—
/ˈɔtəˌmeɪtɪd ˈkʌstəmər ˈsɜrvɪs/
phr.
dịch vụ khách hàng tự động
Automated customer service can handle basic inquiries efficiently.
Dịch vụ khách hàng tự động có thể xử lý các yêu cầu cơ bản một cách hiệu quả.
Chi tiết
Many businesses are adopting automated customer service solutions.Nhiều doanh nghiệp đang áp dụng giải pháp dịch vụ khách hàng tự động.
Đồng nghĩaautomated supportrobotic customer service
Cụm hay dùng24/7 automated customer serviceAI-driven automated customer service
Giúp tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp.
—
/ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈdeɪtə əˈnælɪsɪs/
phr.
phân tích dữ liệu thông minh
Intelligent data analysis helps businesses make better decisions.
Phân tích dữ liệu thông minh giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.
Chi tiết
The report used intelligent data analysis techniques.Báo cáo đã sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu thông minh.
Đồng nghĩasmart data analysisdata-driven analysis
Cụm hay dùngeffective intelligent data analysisadvanced intelligent data analysis
Rất quan trọng trong việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.
—
/eɪ aɪ ˌɪmplɪˈmɛnteɪʃən ˈtʃælɪndʒɪz/
phr.
thách thức trong triển khai AI
AI implementation challenges can slow down technological progress.
Các thách thức trong triển khai AI có thể làm chậm tiến trình công nghệ.
Chi tiết
Addressing AI implementation challenges is crucial for success.Giải quyết các thách thức trong triển khai AI là rất quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩaAI deployment issuesAI integration challenges
Cụm hay dùngovercome AI implementation challengesidentify AI implementation challenges
Thường gặp trong các cuộc thảo luận về công nghệ thông tin.
—
/ˈdeɪtə ˌvɪzʊəlaɪˈzeɪʃən tɛkˈniːk/
phr.
kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu
Data visualization techniques make complex information easier to grasp.
Kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu giúp thông tin phức tạp dễ hiểu hơn.
Chi tiết
Many reports use data visualization techniques for clarity.Nhiều báo cáo sử dụng kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu để rõ ràng hơn.
Đồng nghĩadata representation methods
Cụm hay dùngapply data visualization techniquesimprove data visualization techniques
Rất hữu ích trong phân tích và báo cáo dữ liệu.
—
/eɪ aɪ tɛkˈnɑlədʒi trɛndz/
phr.
xu hướng công nghệ AI
AI technology trends are shaping the future of many industries.
Xu hướng công nghệ AI đang định hình tương lai của nhiều ngành.
Chi tiết
We need to stay updated on AI technology trends.Chúng ta cần cập nhật các xu hướng công nghệ AI.
Đồng nghĩaAI advancementsAI developments
Cụm hay dùnglatest AI technology trendsemerging AI technology trends
Rất quan trọng trong nghiên cứu công nghệ.
—
/eɪ aɪ pərˈfɔːrməns ˈmɛtrɪks/
phr.
chỉ số hiệu suất AI
AI performance metrics are crucial for evaluation.
Chỉ số hiệu suất AI rất quan trọng cho việc đánh giá.
Chi tiết
Different AI performance metrics can lead to different conclusions.Các chỉ số hiệu suất AI khác nhau có thể dẫn đến những kết luận khác nhau.
Đồng nghĩaAI evaluation metricsperformance indicators
Cụm hay dùngrelevant AI performance metricsstandard AI performance metrics
Giúp đánh giá khả năng của hệ thống AI.
—
/ˈkɒɡnɪtɪv eɪ aɪ səˈluːʃənz/
phr.
giải pháp AI nhận thức
Cognitive AI solutions can enhance decision-making in businesses.
Giải pháp AI nhận thức có thể nâng cao việc ra quyết định trong doanh nghiệp.
Chi tiết
Many companies are investing in cognitive AI solutions for better analytics.Nhiều công ty đang đầu tư vào giải pháp AI nhận thức để có phân tích tốt hơn.
Đồng nghĩaintelligent AI systemssmart AI solutions
Cụm hay dùngdevelop cognitive AI solutionsimplement cognitive AI solutions
Cụm từ này liên quan đến AI và khoa học máy tính.
—
/ˌeɪˈaɪ ˈtreɪnɪŋ ˈdeɪtəˌsɛt/
phr.
tập dữ liệu huấn luyện AI
A diverse AI training dataset improves model performance.
Một tập dữ liệu huấn luyện AI đa dạng cải thiện hiệu suất mô hình.
Chi tiết
Collecting quality AI training datasets is essential for success.Việc thu thập tập dữ liệu huấn luyện AI chất lượng là rất cần thiết cho thành công.
Đồng nghĩatraining data
Cụm hay dùngcreate an AI training datasetevaluate an AI training dataset
Là yếu tố quan trọng để phát triển AI hiệu quả.
—
/ˈeɪˈaɪ ˈdrɪvən ˈɪnˌsaɪts/
phr.
thông tin dựa trên AI
AI-driven insights can enhance business strategies.
Thông tin dựa trên AI có thể nâng cao chiến lược kinh doanh.
Chi tiết
Companies rely on AI-driven insights for decision-making.Các công ty dựa vào thông tin dựa trên AI để ra quyết định.
Đồng nghĩaAI-generated insights
Cụm hay dùngvaluable AI-driven insightsreal-time AI-driven insights
Rất quan trọng trong phân tích dữ liệu.
—
/eɪ aɪ rɪˈsɜːrtʃ ædˈvɑːnsmənt/
phr.
tiến bộ nghiên cứu AI
The AI research advancement has been remarkable in recent years.
Tiến bộ nghiên cứu AI đã rất đáng kể trong những năm gần đây.
Chi tiết
Funding supports AI research advancement.Quỹ hỗ trợ tiến bộ nghiên cứu AI.
Đồng nghĩaAI research progressAI development
Cụm hay dùngsignificant AI research advancementrecent AI research advancements
Cần cập nhật thường xuyên để theo kịp xu hướng mới.
—
/kəˈlæbəˌreɪtɪv eɪ aɪ ˈplætfɔːrmz/
phr.
nền tảng AI hợp tác
Collaborative AI platforms can improve teamwork across organizations.
Các nền tảng AI hợp tác có thể cải thiện làm việc nhóm giữa các tổ chức.
Chi tiết
These collaborative AI platforms foster innovation and creativity.Các nền tảng AI hợp tác này thúc đẩy đổi mới và sáng tạo.
Đồng nghĩacooperative AI systemscollaborative AI tools
Cụm hay dùngutilize collaborative AI platformscreate collaborative AI platforms
Thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc nhóm.
—
/məˈʃin ˈlɜrnɪŋ tɪˈkniːks/
phr.
Các phương pháp dạy máy tính học từ dữ liệu.
Many companies use machine learning techniques to analyze customer behavior.
Nhiều công ty sử dụng các kỹ thuật học máy để phân tích hành vi của khách hàng.
Chi tiết
Researchers are developing new machine learning techniques for better predictions.Các nhà nghiên cứu đang phát triển các kỹ thuật học máy mới để có dự đoán tốt hơn.
Đồng nghĩadata-driven methodsalgorithmic techniques
Cụm hay dùngsupervised learningunsupervised learning
Kỹ thuật học máy rất quan trọng trong AI.
—
/prɪˈdɪktɪv ˈmɑdəlɪŋ/
phr.
Tạo mô hình để dự đoán kết quả tương lai dựa trên dữ liệu.
Predictive modeling helps businesses forecast sales more accurately.
Mô hình dự đoán giúp các doanh nghiệp dự báo doanh số chính xác hơn.
Chi tiết
Using predictive modeling, we can identify potential risks.Sử dụng mô hình dự đoán, chúng tôi có thể xác định các rủi ro tiềm ẩn.
Đồng nghĩaforecasting modelstrend analysis
Cụm hay dùngstatistical techniquesrisk assessment
Mô hình dự đoán rất hữu ích trong kinh doanh.
—
/ˌeɪˈaɪ ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈstrætədʒiz/
phr.
Kế hoạch tích hợp AI vào các hệ thống hoặc quy trình hiện có.
Developing AI integration strategies is crucial for modern businesses.
Phát triển các chiến lược tích hợp AI là rất quan trọng cho các doanh nghiệp hiện đại.
Chi tiết
Effective AI integration strategies can enhance productivity.Các chiến lược tích hợp AI hiệu quả có thể nâng cao năng suất.
Đồng nghĩaAI incorporation plansAI adoption strategies
Cụm hay dùngtechnology implementationbusiness transformation
Chiến lược tích hợp AI giúp cải thiện hiệu quả công việc.
—
/ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈælɡərɪðmz/
phr.
Các quy trình thông minh để giải quyết vấn đề phức tạp bằng dữ liệu.
Intelligent algorithms can learn and adapt over time.
Các thuật toán thông minh có thể học hỏi và thích ứng theo thời gian.
Chi tiết
They are developing intelligent algorithms for better data analysis.Họ đang phát triển các thuật toán thông minh để phân tích dữ liệu tốt hơn.
Đồng nghĩasmart algorithmsadaptive algorithms
Cụm hay dùngdata processingmachine learning
Thuật toán thông minh rất quan trọng trong AI.
—
/kəmˈpjuːtər ˈvɪʒən tɛkˈnɑlədʒi/
phr.
Công nghệ cho phép máy tính hiểu dữ liệu hình ảnh.
Computer vision technology is used in self-driving cars.
Công nghệ thị giác máy tính được sử dụng trong xe tự lái.
Chi tiết
This technology can enhance security systems significantly.Công nghệ này có thể nâng cao đáng kể hệ thống an ninh.
Đồng nghĩavisual recognition technologyimage processing technology
Cụm hay dùngfacial recognitionobject detection
Thị giác máy tính có nhiều ứng dụng trong đời sống.
—
/ˌeɪˈaɪ sɪˈkjʊrɪti ˈʧælɪndʒɪz/
phr.
Các vấn đề liên quan đến việc bảo vệ hệ thống AI khỏi các mối đe dọa.
Addressing AI security challenges is essential for trust.
Giải quyết các thách thức về an ninh AI là cần thiết để tạo sự tin tưởng.
Chi tiết
Companies must prioritize AI security challenges in their strategies.Các công ty phải ưu tiên các thách thức về an ninh AI trong chiến lược của họ.
Đồng nghĩaAI safety concernsAI protection issues
Cụm hay dùngdata securitysystem vulnerabilities
An ninh AI là một vấn đề quan trọng trong phát triển công nghệ.
—
/ˌeɪˈaɪ pərˈfɔːrməns ˌiːvæljuˈeɪʃən/
phr.
Đánh giá hiệu suất hoạt động của một hệ thống AI.
AI performance evaluation helps improve system accuracy.
Đánh giá hiệu suất AI giúp cải thiện độ chính xác của hệ thống.
Chi tiết
Regular AI performance evaluation is necessary for updates.Đánh giá hiệu suất AI thường xuyên là cần thiết cho các bản cập nhật.
Đồng nghĩaAI assessmentAI testing
Cụm hay dùngefficiency metricssystem analysis
Đánh giá hiệu suất AI giúp tối ưu hóa ứng dụng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...