Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

81. Academic Word List B2 – 3

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈklærɪfaɪ əbˈdʒɛktɪvz/
phr.
làm rõ mục tiêu
The manager will clarify objectives for the team.
Người quản lý sẽ làm rõ mục tiêu cho nhóm.
Chi tiết
It's important to clarify objectives before starting a project.Việc làm rõ mục tiêu trước khi bắt đầu một dự án là rất quan trọng.
Đồng nghĩadefine objectivesexplain objectives
Cụm hay dùngclarify project objectivesclarify learning objectives
Thường dùng trong quản lý và giáo dục.
—
/tu ˈaʊtlaɪn/
phr.
đưa ra một mô tả hoặc tóm tắt ngắn gọn
To outline the main arguments, we created a presentation.
Để tóm tắt các lập luận chính, chúng tôi đã tạo một bài thuyết trình.
Chi tiết
To outline our strategy, we held a team meeting.Để phác thảo chiến lược của chúng tôi, chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp nhóm.
Đồng nghĩato summarizeto sketch
Cụm hay dùngto outline the planto outline the process
Dùng để tóm tắt hoặc phác thảo ý tưởng.
—
/tu ˈriːsteɪt ðə meɪn aɪˈdɪə/
phr.
nói lại một cách khác về khái niệm chính
To restate the main idea, we must prioritize sustainability.
Để nói lại ý chính, chúng ta phải ưu tiên tính bền vững.
Chi tiết
To restate the main idea, innovation is crucial for growth.Để nói lại ý chính, đổi mới là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩato reiterate the main conceptto rephrase the central idea
Cụm hay dùngto restate the main idea of the argumentto restate the main idea of the text
Dùng để nhấn mạnh lại ý chính trong một văn bản.
—
/tu ˈhaɪlaɪt ðə kiː ˈfaɪndɪŋz/
phr.
nhấn mạnh các kết quả quan trọng nhất
To highlight the key findings, we prepared a report.
Để nhấn mạnh các kết quả chính, chúng tôi đã chuẩn bị một báo cáo.
Chi tiết
To highlight the key findings, we created a visual presentation.Để nhấn mạnh các phát hiện chính, chúng tôi đã tạo một bài thuyết trình trực quan.
Đồng nghĩato emphasize the main resultsto underscore the key findings
Cụm hay dùngto highlight the key findings of the studyto highlight the key findings of the research
Dùng để thu hút sự chú ý đến các phát hiện quan trọng.
—
/tu ˌriːkəˈpɪtʃʊleɪt/
phr.
tóm tắt hoặc lặp lại các điểm chính
To recapitulate, we focused on three main areas.
Để tóm tắt, chúng tôi tập trung vào ba lĩnh vực chính.
Chi tiết
To recapitulate, the findings are significant for future research.Để tóm tắt lại, các phát hiện là quan trọng cho nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩato summarizeto recap
Cụm hay dùngto recapitulate the main pointsto recapitulate the discussion
Dùng để tóm tắt lại các ý chính đã thảo luận.
—
/tu ˈriːfreɪz/
phr.
nói điều gì đó theo cách khác
To rephrase, we need to improve our approach.
Nói khác đi, chúng ta cần cải thiện cách tiếp cận của mình.
Chi tiết
To rephrase the argument, it’s essential to consider all perspectives.Nói cách khác về lập luận, điều quan trọng là xem xét tất cả các quan điểm.
Đồng nghĩato restateto reiterate
Cụm hay dùngto rephrase the questionto rephrase the statement
Dùng để làm rõ một câu nói hoặc ý tưởng.
—
/tu ɪnˈkæpsjʊleɪt/
phr.
diễn đạt ý chính một cách ngắn gọn
To encapsulate, the study shows significant improvements.
Để diễn đạt ngắn gọn, nghiên cứu chỉ ra sự cải thiện đáng kể.
Chi tiết
To encapsulate the findings, we have made great progress.Để diễn đạt ngắn gọn các phát hiện, chúng tôi đã có những bước tiến lớn.
Đồng nghĩato summarizeto condense
Cụm hay dùngto encapsulate the resultsto encapsulate the main ideas
Dùng để tóm tắt một cách ngắn gọn các ý chính.
—
/tu pɔɪnt aʊt/
phr.
chỉ ra điều gì đó quan trọng
To point out, we have made significant progress this year.
Để chỉ ra, chúng tôi đã đạt được tiến bộ đáng kể trong năm nay.
Chi tiết
To point out the challenges, we need to address them.Để chỉ ra những thách thức, chúng ta cần giải quyết chúng.
Đồng nghĩato indicateto highlight
Cụm hay dùngto point out the issuesto point out the benefits
Dùng để chỉ ra những điều quan trọng cần chú ý.
—
/tu riˈɪtəreɪt ði ɪmˈpɔːrtəns/
phr.
nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó
To reiterate the importance, teamwork is essential for success.
Để nhấn mạnh tầm quan trọng, làm việc nhóm là rất cần thiết cho sự thành công.
Chi tiết
To reiterate the importance, we must focus on quality.Để nhấn mạnh tầm quan trọng, chúng ta phải tập trung vào chất lượng.
Đồng nghĩato emphasize the significanceto stress the importance
Cụm hay dùngto reiterate the importance of teamworkto reiterate the importance of communication
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.
—
/tu prəˈvaɪd ˈɪnsaɪt/
phr.
cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về điều gì đó
To provide insight, we analyzed the data carefully.
Để cung cấp sự hiểu biết, chúng tôi đã phân tích dữ liệu một cách cẩn thận.
Chi tiết
To provide insight into the situation, we conducted interviews.Để cung cấp sự hiểu biết về tình hình, chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn.
Đồng nghĩato offer understandingto shed light on
Cụm hay dùngto provide insight into the findingsto provide insight into the issues
Dùng để làm rõ các vấn đề phức tạp.
—
/tu ˈsʌməraɪz ðə rɪˈzʌlts/
phr.
tóm tắt ngắn gọn các kết quả
To summarize the results, we found significant improvements.
Để tóm tắt các kết quả, chúng tôi đã tìm thấy những cải thiện đáng kể.
Chi tiết
To summarize the results, the data indicates a positive trend.Để tóm tắt các kết quả, dữ liệu chỉ ra một xu hướng tích cực.
Đồng nghĩato recap the outcomesto outline the results
Cụm hay dùngto summarize the results of the studyto summarize the results of the research
Dùng để tóm tắt các kết quả nghiên cứu.
—
/tuː ˈriːsteɪt ði ˈɑːrɡjumənt/
phr.
để diễn đạt lại lập luận bằng từ ngữ khác
Let me restate the argument for clarity.
Để tôi diễn đạt lại lập luận cho rõ ràng.
Chi tiết
He decided to restate the argument in simpler terms.Anh ấy quyết định diễn đạt lại lập luận bằng thuật ngữ đơn giản hơn.
Đồng nghĩato rephraseto reiterate
Cụm hay dùngto restate the main argumentto restate the thesis
Dùng để làm rõ hoặc nhấn mạnh lập luận.
—
/tuː prəˈvaɪd ə rɪˈkæp/
phr.
để đưa ra một tóm tắt ngắn gọn về những gì đã xảy ra
Let me provide a recap of the main points.
Hãy để tôi tóm tắt các điểm chính.
Chi tiết
He provided a recap of the previous meeting.Anh ấy đã tóm tắt cuộc họp trước đó.
Đồng nghĩato summarizeto review
Cụm hay dùngto provide a recap of the findingsto provide a recap of the discussion
Dùng để tóm tắt lại những gì đã nói.
—
/tuː prɪˈzɛnt ə ˈsʌməri/
phr.
để đưa ra cái nhìn tổng quan về thông tin
I will present a summary of our findings.
Tôi sẽ đưa ra cái nhìn tổng quan về các phát hiện của chúng tôi.
Chi tiết
She presented a summary of the research.Cô ấy đã đưa ra cái nhìn tổng quan về nghiên cứu.
Đồng nghĩato summarizeto outline
Cụm hay dùngto present a summary of the resultsto present a summary of the discussion
Dùng để tổng hợp thông tin một cách rõ ràng.
—
/tuː ˈklærɪfaɪ ðə meɪn ˈaɪdɪə/
phr.
để làm rõ điểm chính
I want to clarify the main idea of this research.
Tôi muốn làm rõ điểm chính của nghiên cứu này.
Chi tiết
Let me clarify the main idea behind the proposal.Để tôi làm rõ ý tưởng chính đằng sau đề xuất.
Đồng nghĩato explainto elucidate
Cụm hay dùngto clarify the main idea of the reportto clarify the main idea of the discussion
Dùng để làm rõ ý chính trong bài viết.
—
/tuː ˈsʌməraɪz ði ˈɑːrɡjumənt/
phr.
để đưa ra cái nhìn tổng quan về lập luận
I will summarize the argument in my conclusion.
Tôi sẽ tóm tắt lập luận trong phần kết luận của mình.
Chi tiết
Let’s summarize the argument presented in the paper.Hãy tóm tắt lập luận được trình bày trong bài báo.
Đồng nghĩato recapto outline
Cụm hay dùngto summarize the argument of the reportto summarize the argument of the discussion
Dùng để tổng hợp lập luận một cách rõ ràng.
—
/tuː gɪv ən ˈoʊvərvjuː/
phr.
để đưa ra một tóm tắt chung về điều gì đó
I will give an overview of the findings.
Tôi sẽ đưa ra một tóm tắt chung về các phát hiện.
Chi tiết
Let’s give an overview of the main topics discussed.Hãy đưa ra một tóm tắt chung về các chủ đề chính đã thảo luận.
Đồng nghĩato summarizeto outline
Cụm hay dùngto give an overview of the reportto give an overview of the discussion
Dùng để tổng hợp các thông tin một cách chung nhất.
—
/tuː ˈaʊtlaɪn ðə meɪn aɪˈdɪəz/
phr.
để trình bày các khái niệm chính một cách rõ ràng
I will outline the main ideas of the presentation.
Tôi sẽ trình bày các khái niệm chính của bài thuyết trình.
Chi tiết
Let’s outline the main ideas from the research.Hãy trình bày các khái niệm chính từ nghiên cứu.
Đồng nghĩato summarizeto highlight
Cụm hay dùngto outline the main ideas of the reportto outline the main ideas of the discussion
Dùng để trình bày các ý chính một cách rõ ràng.
—
/tuː rɪˈkæp ðə dɪsˈkʌʃən/
phr.
để tóm tắt những gì đã được thảo luận
Let’s recap the discussion before we end the meeting.
Hãy tóm tắt cuộc thảo luận trước khi chúng ta kết thúc cuộc họp.
Chi tiết
He recapped the discussion for everyone.Anh ấy đã tóm tắt cuộc thảo luận cho mọi người.
Đồng nghĩato summarizeto review
Cụm hay dùngto recap the discussion pointsto recap the main ideas
Dùng để tóm tắt lại các điểm đã thảo luận.
—
/tuː ˈhaɪlaɪt ðə sɪɡˈnɪfɪkəns/
phr.
để nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó
I want to highlight the significance of this research.
Tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu này.
Chi tiết
Let’s highlight the significance of our findings.Hãy nhấn mạnh tầm quan trọng của các phát hiện của chúng ta.
Đồng nghĩato emphasizeto underscore
Cụm hay dùngto highlight the significance of the resultsto highlight the significance of the findings
Dùng để nhấn mạnh điều quan trọng trong nghiên cứu.
—
/fɜrst əv ɔl/
phr.
đầu tiên; dùng để giới thiệu điểm đầu tiên
First of all, we need to discuss the budget.
Đầu tiên, chúng ta cần thảo luận về ngân sách.
Chi tiết
First of all, let's review our goals.Đầu tiên, hãy xem lại các mục tiêu của chúng ta.
Đồng nghĩainitially
Cụm hay dùngfirst of all, thenfirst of all, finally
Thường dùng để bắt đầu một danh sách.
—
/ˈsɛkəndli/
phr.
điểm thứ hai trong danh sách hoặc lập luận
Secondly, we should consider the environmental impact.
Thứ hai, chúng ta nên xem xét tác động môi trường.
Chi tiết
Secondly, the proposal needs more research.Thứ hai, đề xuất cần thêm nghiên cứu.
Đồng nghĩain the second place
Cụm hay dùngsecondly, finallyfirstly, secondly
Dùng để nối các ý kiến lại với nhau.
—
/ɑn ðə wʌn hænd/
phr.
dùng để trình bày một khía cạnh của lập luận
On the one hand, technology improves efficiency.
Một mặt, công nghệ cải thiện hiệu suất.
Chi tiết
On the one hand, it is convenient.Một mặt, điều đó rất tiện lợi.
Đồng nghĩafrom one perspective
Cụm hay dùngon the one hand, on the other handon the one hand, however
Giúp so sánh hai quan điểm khác nhau.
—
/tuː ˈriːɪtəreɪt ðə pɔɪnt/
phr.
nói lại điều gì đó để nhấn mạnh
To reiterate the point, communication is key.
Để nhấn mạnh điều này, giao tiếp là rất quan trọng.
Chi tiết
To reiterate the point, we must prioritize safety.Để nhấn mạnh điều này, chúng ta phải ưu tiên an toàn.
Đồng nghĩato restateto emphasize
Cụm hay dùngto reiterate the main pointto reiterate the importance
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh một ý tưởng.
—
/tuː riːˈkæp ðə meɪn aɪˈdiːəz/
phr.
tóm tắt các khái niệm quan trọng nhất
To recap the main ideas, we discussed several strategies.
Để tóm tắt các ý chính, chúng ta đã thảo luận về một số chiến lược.
Chi tiết
To recap the main ideas, let’s go over the findings.Để tóm tắt các ý chính, hãy xem lại các phát hiện.
Đồng nghĩato summarizeto review
Cụm hay dùngto recap the discussionto recap the argument
Thích hợp cho các bài thuyết trình và viết.
—
/tuː ˈɛmfəsaɪz ði ɪmˈpɔːrtəns/
phr.
nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó
To emphasize the importance, we must consider the consequences.
Để nhấn mạnh tầm quan trọng, chúng ta phải xem xét hậu quả.
Chi tiết
To emphasize the importance of teamwork, let’s look at the results.Để nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm, hãy xem xét các kết quả.
Đồng nghĩato stressto highlight
Cụm hay dùngto emphasize the key aspectsto emphasize the main points
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.
—
/tuː prɪˈzɛnt ðə ˈfaɪndɪŋz/
phr.
trình bày kết quả của nghiên cứu
To present the findings, we analyzed the data thoroughly.
Để trình bày các phát hiện, chúng ta đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng.
Chi tiết
To present the findings effectively, we used charts and graphs.Để trình bày các phát hiện một cách hiệu quả, chúng ta đã sử dụng biểu đồ và đồ thị.
Đồng nghĩato revealto show
Cụm hay dùngto present the resultsto present the conclusions
Thích hợp cho các bài thuyết trình và báo cáo.
—
/tuː ˈaʊtlaɪn ðə kiː ˈɑːrɡjʊmənts/
phr.
miêu tả các điểm chính của một cuộc thảo luận
To outline the key arguments, we must consider both sides.
Để miêu tả các luận điểm chính, chúng ta phải xem xét cả hai bên.
Chi tiết
To outline the key arguments, let’s summarize the debate.Để miêu tả các luận điểm chính, hãy tóm tắt cuộc tranh luận.
Đồng nghĩato summarizeto delineate
Cụm hay dùngto outline the main argumentsto outline the essential points
Dùng khi bạn muốn chỉ ra các luận điểm chính.
—
/tuː kənˈveɪ ðə ˈmɛsɪdʒ/
phr.
truyền đạt một ý tưởng hoặc cảm xúc
To convey the message, we used clear examples.
Để truyền đạt thông điệp, chúng ta đã sử dụng các ví dụ rõ ràng.
Chi tiết
To convey the message effectively, we need to simplify our language.Để truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả, chúng ta cần đơn giản hóa ngôn ngữ của mình.
Đồng nghĩato communicateto express
Cụm hay dùngto convey the main messageto convey a clear message
Thích hợp để nhấn mạnh ý nghĩa.
—
/tuː ˈʌndərlaɪn ðə meɪn aɪˈdiːə/
phr.
nhấn mạnh khái niệm trung tâm
To underline the main idea, we must focus on the evidence.
Để nhấn mạnh ý tưởng chính, chúng ta phải tập trung vào bằng chứng.
Chi tiết
To underline the main idea, let’s discuss its implications.Để nhấn mạnh ý tưởng chính, hãy thảo luận về những hệ quả của nó.
Đồng nghĩato emphasizeto stress
Cụm hay dùngto underline the importanceto underline the significance
Dùng khi bạn muốn chỉ ra ý tưởng chính.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...