| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Sự phát hành phim bom tấn
The recent blockbuster film releases have significantly boosted the local economy and increased tourism in the area.
Các sự phát hành phim bom tấn gần đây đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương và tăng cường du lịch trong khu vực.
Chi tiếtThe summer is known for blockbuster film releases.Mùa hè nổi tiếng với sự phát hành phim bom tấn.
Đồng nghĩahit filmsmajor films
Cụm hay dùngnew blockbusterupcoming blockbuster
Thường dùng trong ngành điện ảnh.
|
— | |
| n.phr |
Đã thu hút nhiều sự chú ý
The new marketing strategy has picked up more swing, attracting a larger audience to the brand's events.
Chiến lược tiếp thị mới đã thu hút nhiều sự chú ý hơn, thu hút một lượng lớn khán giả đến các sự kiện của thương hiệu.
Chi tiếtThe new trend picked up more swing among teenagers.Xu hướng mới đã thu hút nhiều sự chú ý từ thanh thiếu niên.
Đồng nghĩagained tractionbecame popular
Cụm hay dùngpicked up speedpicked up interest
Dùng khi nói về sự phát triển.
|
— | |
| n.phr |
Nhận được mức độ phủ sóng báo chí cao
The innovative product launch is expected to receive much higher press coverage compared to previous years' events.
Sự ra mắt sản phẩm đổi mới dự kiến sẽ nhận được mức độ phủ sóng báo chí cao hơn nhiều so với các sự kiện của những năm trước.
Chi tiếtThe event received much higher press coverage than expected.Sự kiện đã nhận được mức độ phủ sóng báo chí cao hơn mong đợi.
Đồng nghĩamedia attentionpublicity
Cụm hay dùngreceived coveragehigh press coverage
Thường dùng trong truyền thông.
|
— | |
| n.phr |
Thú tiêu khiển phù phiếm
While some consider video games to be frivolous pastimes, they can also enhance cognitive skills and social interaction.
Trong khi một số người coi trò chơi điện tử là thú tiêu khiển phù phiếm, chúng cũng có thể nâng cao kỹ năng nhận thức và tương tác xã hội.
Chi tiếtFrivolous pastimes can distract from important tasks.Những thú tiêu khiển phù phiếm có thể làm phân tâm khỏi các nhiệm vụ quan trọng.
Đồng nghĩatrivial activitieslight-hearted activities
Cụm hay dùngfrivolous activitiesfrivolous spending
Dùng khi nói về sở thích không quan trọng.
|
— | |
| n.phr |
Những người tham gia sự kiện trực tiếp
On-site enthusiasts at the technology expo engaged in discussions about the latest innovations and their potential impacts.
Những người tham gia sự kiện trực tiếp tại triển lãm công nghệ đã tham gia vào các cuộc thảo luận về những đổi mới mới nhất và tác động tiềm năng của chúng.
Chi tiếtOn-site enthusiasts enjoyed the festival activities.Những người tham gia sự kiện trực tiếp đã tận hưởng các hoạt động lễ hội.
Đồng nghĩaevent-goersparticipants
Cụm hay dùngon-site eventson-site activities
Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện.
|
— | |
| v.phr |
Theo đuổi sự nổi tiếng
Many young artists move to major cities to pursue stardom, hoping to gain recognition in the competitive entertainment industry.
Nhiều nghệ sĩ trẻ chuyển đến các thành phố lớn để theo đuổi sự nổi tiếng, hy vọng nhận được sự công nhận trong ngành giải trí cạnh tranh.
Chi tiếtMany young artists pursue stardom in the music industry.Nhiều nghệ sĩ trẻ theo đuổi sự nổi tiếng trong ngành âm nhạc.
Đồng nghĩachase fameseek recognition
Cụm hay dùngpursue dreamspursue success
Dùng khi nói về sự nghiệp nghệ thuật.
|
— | |
| n.phr |
Gây ra sự hứng thú
The recent discovery of ancient artifacts has managed to kindle interest among historians and archaeologists alike.
Phát hiện gần đây về các hiện vật cổ đã gây ra sự hứng thú giữa các nhà sử học và khảo cổ học.
Chi tiếtThe lecture aimed to kindle interest in science.Bài giảng nhằm gây ra sự hứng thú với khoa học.
Đồng nghĩaigniteinspire
Cụm hay dùngkindle interestkindle passion
Thường dùng trong giáo dục.
|
— | |
| n.phr |
Các hoạt động giải trí ngoài trời
Participation in outdoor recreational activities has been linked to improved mental health and overall well-being.
Tham gia các hoạt động giải trí ngoài trời đã được liên kết với sức khỏe tâm thần tốt hơn và sự hài lòng tổng thể.
Chi tiếtOutdoor recreational activities are great for health.Các hoạt động giải trí ngoài trời rất tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩaoutdoor activitiesleisure activities
Cụm hay dùngengage in recreational activitiespopular recreational activities
Dùng khi nói về hoạt động giải trí.
|
— | |
| v.phr |
Theo đuổi sở thích
Many students choose to pursue their interest in environmental science through specialized courses and internships.
Nhiều sinh viên chọn theo đuổi sở thích của mình trong khoa học môi trường thông qua các khóa học và thực tập chuyên ngành.
Chi tiếtPeople should pursue their interest in art.Mọi người nên theo đuổi sở thích của mình về nghệ thuật.
Đồng nghĩafollow passionschase interests
Cụm hay dùngpursue hobbiespursue passions
Thường dùng khi nói về sở thích cá nhân.
|
— | |
| v.phr |
Thích cái gì đó một cách quá mức
Some individuals may become obsessed with technology, leading to a decrease in face-to-face social interactions.
Một số cá nhân có thể trở nên thích công nghệ một cách quá mức, dẫn đến việc giảm tương tác xã hội trực tiếp.
Chi tiếtHe seems to be obsessed with video games.Anh ấy dường như thích video game một cách quá mức.
Đồng nghĩainfatuatedpreoccupied
Cụm hay dùngbecome obsessedobsessed with details
Dùng khi nói về sở thích thái quá.
|
— | |
| n.phr |
Người ham phim điện ảnh
As a self-proclaimed movie geek, she spends her weekends analyzing films and attending film festivals.
Là một người ham phim điện ảnh tự xưng, cô ấy dành cuối tuần của mình để phân tích phim và tham dự các liên hoan phim.
Chi tiếtA movie geek often knows all the film details.Một người ham phim điện ảnh thường biết tất cả các chi tiết về phim.
Đồng nghĩafilm buffcinema lover
Cụm hay dùngmovie geek cultureself-proclaimed movie geek
Dùng khi nói về sở thích điện ảnh.
|
— | |
| n.phr |
Thư viện ảnh
The website features scrollable photo galleries that allow users to explore various art exhibitions from around the world.
Trang web có các thư viện ảnh cuộn cho phép người dùng khám phá các triển lãm nghệ thuật khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiếtI love browsing through scrollable photo galleries online.Tôi thích xem qua các thư viện ảnh có thể cuộn trực tuyến.
Đồng nghĩaimage collectionsphoto albums
Cụm hay dùnginteractive galleriesdigital galleriesonline collections
Thường được sử dụng trên các trang web.
|
— | |
|
/'repətwɑ:/
|
n.phr |
Tiết mục
The orchestra's repertoire includes classical masterpieces as well as contemporary compositions from emerging artists.
Tiết mục của dàn nhạc bao gồm các kiệt tác cổ điển cũng như các tác phẩm đương đại từ các nghệ sĩ mới nổi.
Chi tiếtThe actor has a diverse repertoire of roles.Diễn viên có một tiết mục đa dạng các vai diễn.
Đồng nghĩacollectioncatalog
Cụm hay dùngmusical repertoiretheatrical repertoiredance repertoire
Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.
|
— |
| n.phr |
Nhận được sự thỏa mãn từ
Many individuals derive great satisfaction from engaging in volunteer work that positively impacts their communities and enhances their well-being.
Nhiều cá nhân nhận được sự thỏa mãn từ việc tham gia công việc tình nguyện có tác động tích cực đến cộng đồng của họ và nâng cao phúc lợi của bản thân.
Chi tiếtMany people derive great satisfaction from helping others.Nhiều người nhận được sự thỏa mãn từ việc giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩagain pleasurefind joy
Cụm hay dùngderive satisfactionderive pleasurederive benefits
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
|
— | |
| n.phr |
Vẫn hầu như vô hình với
Despite their significant contributions, many environmental issues remain virtually invisible to the general public, hindering effective policy-making.
Mặc dù có những đóng góp quan trọng, nhiều vấn đề môi trường vẫn hầu như vô hình với công chúng, cản trở việc xây dựng chính sách hiệu quả.
Chi tiếtThe cat remained virtually invisible to the birds.Con mèo vẫn hầu như vô hình với những con chim.
Đồng nghĩahiddenunseen
Cụm hay dùngremain invisiblevirtually undetectable
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả.
|
— | |
| n.phr |
Nổi tiếng Hợp đồng đại diện thương hiệu có giá trị cao 7
The athlete secured celebrated lucrative endorsement deals that not only boosted their income but also elevated their public profile.
Vận động viên đã ký kết những hợp đồng đại diện thương hiệu có giá trị cao nổi tiếng, không chỉ nâng cao thu nhập mà còn tăng cường hình ảnh công chúng của họ.
Chi tiếtShe signed celebrated lucrative endorsement deals with major brands.Cô ấy đã ký hợp đồng đại diện thương hiệu nổi tiếng có giá trị cao với các thương hiệu lớn.
Đồng nghĩaprofitable contractshigh-paying deals
Cụm hay dùnglucrative contractsendorsement dealscelebrity endorsements
Thường liên quan đến người nổi tiếng.
|
— | |
| n.phr |
Phân phối giải trí cho người tiêu dùng
Streaming platforms have revolutionized the way companies distribute entertainment to consumers, providing instant access to a wide array of content.
Các nền tảng phát trực tuyến đã cách mạng hóa cách các công ty phân phối giải trí cho người tiêu dùng, cung cấp quyền truy cập ngay lập tức vào nhiều nội dung.
Chi tiếtCompanies distribute entertainment to consumers through various platforms.Các công ty phân phối giải trí cho người tiêu dùng qua nhiều nền tảng khác nhau.
Đồng nghĩasupply entertainmentprovide content
Cụm hay dùngdistribute contententertainment distributionmedia distribution
Liên quan đến ngành công nghiệp giải trí.
|
— | |
|
/ig,zilə'reiʃn/
|
n.phr |
Sự phấn khởi
The exhilaration experienced by participants during the scientific conference was evident, as they engaged in lively discussions about groundbreaking research.
Sự phấn khởi mà các tham dự viên trải qua trong hội nghị khoa học là rõ ràng, khi họ tham gia vào các cuộc thảo luận sôi nổi về nghiên cứu đột phá.
Chi tiếtThe exhilaration of winning the race was unforgettable.Sự phấn khởi khi chiến thắng cuộc đua thật không thể quên.
Đồng nghĩajoyelation
Cụm hay dùngfeel exhilarationexhilaration of victorysense of exhilaration
Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực.
|
— |
| n.phr |
Phát hành phim gần đây trực tuyến
Film studios have begun to release recent movies online, adapting to the changing preferences of audiences in the digital age.
Các hãng phim đã bắt đầu phát hành phim gần đây trực tuyến, thích ứng với sở thích thay đổi của khán giả trong thời đại số.
Chi tiếtStudios release recent movies online for viewers.Các hãng phim phát hành phim gần đây trực tuyến cho khán giả.
Đồng nghĩalaunch filmspublish movies
Cụm hay dùngrelease filmsonline releasesrecent movie releases
Thường liên quan đến nền tảng trực tuyến.
|
— | |
| n.phr |
Sự phát triển của truyền hình cáp
The proliferation of cable television has significantly altered viewing habits, leading to a more fragmented media landscape.
Sự phát triển của truyền hình cáp đã thay đổi đáng kể thói quen xem, dẫn đến một bối cảnh truyền thông phân mảnh hơn.
Chi tiếtThe proliferation of cable television has changed viewing habits.Sự phát triển của truyền hình cáp đã thay đổi thói quen xem TV.
Đồng nghĩaexpansiongrowth
Cụm hay dùngproliferation of channelsproliferation of mediarapid proliferation
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông.
|
— | |
| n.phr |
Trở nên phổ biến
As technology advances, the use of artificial intelligence in various industries has become widespread, transforming traditional practices.
Khi công nghệ phát triển, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nhiều ngành đã trở nên phổ biến, biến đổi các thực hành truyền thống.
Chi tiếtSmartphones have become widespread in recent years.Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.
Đồng nghĩacommonprevalent
Cụm hay dùngbecome commonwidespread usewidespread adoption
Thường dùng để mô tả xu hướng xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Hình thức giải trí chủ yếu
Television has long been considered the staple form of entertainment for families around the world, influencing cultural trends significantly.
Truyền hình từ lâu đã được coi là hình thức giải trí chủ yếu cho các gia đình trên toàn thế giới, ảnh hưởng đáng kể đến các xu hướng văn hóa.
Chi tiếtTelevision is the staple form of entertainment for many families.Truyền hình là hình thức giải trí chủ yếu của nhiều gia đình.
Đồng nghĩaprimary formmain type
Cụm hay dùngstaple entertainmentstaple foodsstaple activities
Thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí chính.
|
— | |
| n.phr |
Làm suy yếu sức mạnh của các đài truyền
The rise of digital platforms has undermined the power of the traditional media broadcasters, leading to significant industry changes.
Sự gia tăng của các nền tảng kỹ thuật số đã làm suy yếu sức mạnh của các đài truyền thông truyền thống, dẫn đến những thay đổi đáng kể trong ngành.
Chi tiếtNew media have undermined the power of traditional broadcasters.Phương tiện truyền thông mới đã làm suy yếu sức mạnh của các đài truyền thống.
Đồng nghĩaweakendiminish
Cụm hay dùngundermine authorityundermine trustundermine power
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông.
|
— | |
| n.phr |
hình
In recent years, many broadcasters have adapted their programming to include more interactive content to engage younger audiences.
Trong những năm gần đây, nhiều đài phát thanh đã điều chỉnh chương trình của họ để bao gồm nhiều nội dung tương tác hơn nhằm thu hút khán giả trẻ.
Chi tiếtBroadcasters play a key role in delivering news.Các đài truyền hình đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tin tức.
Đồng nghĩatelevision stationsmedia outlets
Cụm hay dùngbroadcasting companiespublic broadcasterscommercial broadcasters
Liên quan đến ngành truyền thông.
|
— | |
| v.phr |
Có nhiều tiếng vang hơn
Research indicates that messages delivered through personal stories tend to have more resonance with audiences than mere statistics.
Nghiên cứu chỉ ra rằng những thông điệp được truyền tải qua các câu chuyện cá nhân thường có nhiều tiếng vang hơn với khán giả so với chỉ số liệu.
Chi tiếtHer words have more resonance with the audience now.Lời nói của cô ấy có nhiều tiếng vang hơn với khán giả hiện nay.
Đồng nghĩaimpactsignificance
Cụm hay dùnghave resonanceresonance with audiencedeep resonance
Thường dùng để mô tả ảnh hưởng.
|
— |
Đang tải...