Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

85. Common Adjectives B2 – 2

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/dɪˈmændɪŋ/
tính từ
đòi hỏi cao
He has a demanding job that requires focus.
Anh ấy có một công việc đòi hỏi cao cần sự tập trung.
Chi tiết
The demanding job requires long hours and dedication.Công việc đòi hỏi cao cần nhiều giờ làm việc và sự cống hiến.
Đồng nghĩachallengingtaxing
Cụm hay dùngdemanding taskdemanding schedule
Thường dùng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ.
—
/i'fiʃənt/
adj
Hiệu quả
Using public transport is more efficient than driving a car in the city.
Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn so với lái xe ô tô trong thành phố.
Chi tiết
The new system is more efficient than the old one.Hệ thống mới hiệu quả hơn hệ thống cũ.
Đồng nghĩaeffectiveproductive
Cụm hay dùngefficient useefficient system
Dùng để chỉ sự hiệu quả trong công việc.
—
/ˈtɒlərənt/
adj
tha thứ
It's important to be tolerant of different opinions.
Thật quan trọng để tha thứ cho những ý kiến khác nhau.
—
/ˈpraɪər/
adj
trước đó
No prior experience is required.
Không yêu cầu kinh nghiệm trước đó.
Chi tiết
She had prior experience in this field.Cô ấy có kinh nghiệm trước đó trong lĩnh vực này.
Đồng nghĩapreviousearlier
Cụm hay dùngprior knowledgeprior commitmentprior approval
Dùng để chỉ điều gì xảy ra trước đó.
—
/ˈsʌbsɪkwənt/
adj
tiếp theo, sau đó
Subsequent events confirmed our predictions.
Các sự kiện sau đó đã xác nhận dự đoán của chúng tôi.
Chi tiết
The subsequent events were unexpected.Các sự kiện tiếp theo thật bất ngờ.
Đồng nghĩafollowingensuing
Cụm hay dùngsubsequent developmentssubsequent changessubsequent actions
Dùng để chỉ sự việc xảy ra sau đó.
—
/əˈwer/
adj
nhận thức được
Consumers are increasingly aware of environmental issues.
Người tiêu dùng ngày càng nhận thức về các vấn đề môi trường.
Chi tiết
She is aware of the risks involved.Cô ấy nhận thức được những rủi ro liên quan.
Đồng nghĩaconsciousinformed
Cụm hay dùngbe aware ofbecome awarefully aware
Dùng để chỉ sự nhận thức về vấn đề.
—
/dɪˈskriːt/
adj
rời rạc, riêng biệt
The problem can be divided into discrete parts.
Vấn đề có thể được chia thành các phần riêng biệt.
Chi tiết
The data points are discrete and not part of a continuous set.Các điểm dữ liệu là rời rạc và không thuộc về một tập liên tục.
Đồng nghĩaseparateindividual
Cụm hay dùngdiscrete datadiscrete variablesdiscrete system
Thường dùng trong toán học và khoa học.
—
/ɪˈkwɪvələnt/
adj
tương đương
One mile is equivalent to 1.6 kilometers.
Một dặm tương đương 1,6 ki-lô-mét.
Chi tiết
This amount is equivalent to five dollars.Số tiền này tương đương với năm đô la.
Đồng nghĩaequalcomparable
Cụm hay dùngequivalent amountequivalent valueequivalent terms
Dùng để so sánh giá trị.
—
/ɪkˈstɜːrnl/
adj
bên ngoài
External factors influenced the result.
Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến kết quả.
Chi tiết
The external features of the building are very attractive.Các đặc điểm bên ngoài của tòa nhà rất hấp dẫn.
Đồng nghĩaouteroutside
Cụm hay dùngexternal factorsexternal appearanceexternal environment
Dùng để chỉ những gì không nằm trong.
—
/ˈlɪbərəl/
adj
tự do, phóng khoáng
Liberal arts education broadens the mind.
Giáo dục nghệ thuật tự do mở rộng tâm trí.
Chi tiết
She has a liberal attitude towards education.Cô ấy có thái độ phóng khoáng đối với giáo dục.
Đồng nghĩaprogressivetolerant
Cụm hay dùngliberal valuesliberal artsliberal policies
Thường dùng để chỉ tư tưởng cởi mở.
—
/ˈmentl/
adj
thuộc về tinh thần
Mental health awareness is growing.
Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang gia tăng.
Chi tiết
He has mental strength.Anh ấy có sức mạnh tinh thần.
Đồng nghĩapsychologicalintellectual
Cụm hay dùngmental illnessmental calculation
Họ từmentally (adv.)mentality (n.)
Không nhầm với 'mentor' (người hướng dẫn).
—
/prɪˈsaɪs/
adj
chính xác, cụ thể
The instructions must be precise.
Hướng dẫn phải chính xác.
Chi tiết
Her measurements were precise and reliable.Các phép đo của cô ấy rất chính xác và đáng tin cậy.
Đồng nghĩaexactspecific
Cụm hay dùngprecise measurementprecise languageprecise time
Dùng để chỉ sự chính xác.
—
/praɪm/
adj
chính, hàng đầu
Health is of prime importance.
Sức khỏe là quan trọng hàng đầu.
Chi tiết
He is the prime suspect in the case.Anh ấy là nghi phạm chính trong vụ án.
Đồng nghĩamainchief
Cụm hay dùngprime exampleprime importance
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.
—
/ˈsteɪbl/
adj
ổn định
The economy remains stable despite challenges.
Nền kinh tế vẫn ổn định bất chấp các thử thách.
Chi tiết
The economy has remained stable for several years.Nền kinh tế đã duy trì ổn định trong nhiều năm.
Đồng nghĩasteadysecure
Cụm hay dùngstable economystable relationshipstable environment
Họ từstability (n)stabilize (v)
Dùng để miêu tả sự không thay đổi.
—
/ˈkeɪpəbl/
adj
có khả năng
AI systems are increasingly capable of complex tasks.
Hệ thống AI ngày càng có khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.
Chi tiết
She is capable of achieving great things.Cô ấy có khả năng đạt được những điều tuyệt vời.
Đồng nghĩaablecompetent
Cụm hay dùngcapable leadercapable workforcecapable of doing
Có khả năng là điều cần thiết trong công việc.
—
/daɪˈvɜːrs/
adj
đa dạng
Vietnam has a diverse cultural heritage.
Việt Nam có một di sản văn hóa đa dạng.
Chi tiết
The city has a diverse population.Thành phố có dân số đa dạng.
Đồng nghĩavarieddifferent
Cụm hay dùngdiverse culturesdiverse opinionsdiverse backgrounds
Dùng để chỉ sự phong phú.
—
/ɪkˈsplɪsɪt/
adj
rõ ràng, công khai
The instructions are explicit and detailed.
Hướng dẫn rõ ràng và chi tiết.
Chi tiết
The instructions were explicit and easy to follow.Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo.
Đồng nghĩaclearobvious
Cụm hay dùngexplicit instructionsexplicit details
Thường dùng trong hướng dẫn và chỉ dẫn.
—
/ˈfedərəl/
adj
thuộc về liên bang
Federal law overrides state law in this case.
Luật liên bang thay thế luật bang trong trường hợp này.
Chi tiết
Federal law prohibits that.Luật liên bang cấm điều đó.
Đồng nghĩanationalcentral
Cụm hay dùngfederal agencyfederal court
Họ từfederation (n)federalism (n)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ.
—
/ˈnjuːtrəl/
adj
trung lập
The mediator must remain neutral.
Người hòa giải phải duy trì trung lập.
Chi tiết
The judge remained neutral during the trial.Thẩm phán giữ thái độ trung lập trong phiên tòa.
Đồng nghĩaimpartialunbiased
Cụm hay dùngneutral positionneutral opinion
Dùng để chỉ sự công bằng và không thiên vị.
—
/ˈræʃənl/
adj
hợp lý, có lý trí
Make rational decisions, not emotional ones.
Đưa ra quyết định hợp lý, không phải cảm tính.
Chi tiết
A rational decision is often the best one.Một quyết định hợp lý thường là tốt nhất.
Đồng nghĩalogicalreasonable
Cụm hay dùngrational thinkingrational choicerational behavior
Dùng để chỉ sự hợp lý.
—
/ˈkemɪkl/
adj
thuộc về hóa học
Chemical reactions produce new substances.
Phản ứng hóa học tạo ra các chất mới.
Chi tiết
Chemical reactions can produce new materials.Các phản ứng hóa học có thể tạo ra vật liệu mới.
Đồng nghĩascientificmolecular
Cụm hay dùngchemical reactionchemical compound
Thường dùng trong khoa học và nghiên cứu.
—
/ˈklæsɪkl/
adj
cổ điển
Classical music has timeless appeal.
Nhạc cổ điển có sức hấp dẫn vượt thời gian.
Chi tiết
Classical music is often played in concert halls.Nhạc cổ điển thường được chơi trong các hội trường hòa nhạc.
Đồng nghĩatraditionaltimeless
Cụm hay dùngclassical literatureclassical music
Liên quan đến nghệ thuật và văn hóa.
—
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
adj
toàn diện
We need a comprehensive review of the policy.
Chúng ta cần một đánh giá toàn diện về chính sách.
Chi tiết
The report provides a comprehensive overview of the topic.Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề.
Đồng nghĩathoroughcomplete
Cụm hay dùngcomprehensive analysiscomprehensive studycomprehensive plan
Họ từcomprehend (v)comprehension (n)
Dùng để chỉ cái gì đó bao quát.
—
/ˈkɒntreri/
adj
trái ngược
Contrary to expectations, sales increased.
Trái ngược với mong đợi, doanh số tăng.
Chi tiết
Their opinions are contrary to popular belief.Ý kiến của họ trái ngược với niềm tin phổ biến.
Đồng nghĩaoppositeantithetical
Cụm hay dùngcontrary to expectationscontrary views
Dùng để chỉ sự trái ngược trong ý kiến.
—
/ˈdefɪnət/
adj
rõ ràng, chắc chắn
There has been a definite improvement.
Đã có một sự cải thiện rõ ràng.
Chi tiết
We need a definite answer by tomorrow.Chúng ta cần một câu trả lời rõ ràng trước ngày mai.
Đồng nghĩaclearspecific
Cụm hay dùngdefinite plandefinite answer
Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng.
—
/daɪˈnæmɪk/
adj
năng động, sôi động
Singapore has a dynamic economy.
Singapore có một nền kinh tế năng động.
Chi tiết
The dynamic market requires quick decisions.Thị trường năng động đòi hỏi quyết định nhanh chóng.
Đồng nghĩaactiveenergetic
Cụm hay dùngdynamic environmentdynamic processdynamic system
Dùng để chỉ sự thay đổi liên tục.
—
/ˈfaɪnaɪt/
adj
có hạn, hữu hạn
The Earth's resources are finite.
Tài nguyên Trái Đất là hữu hạn.
Chi tiết
Resources are finite and must be used wisely.Tài nguyên có hạn và phải được sử dụng khôn ngoan.
Đồng nghĩalimitedrestricted
Cụm hay dùngfinite resourcesfinite time
Thường dùng trong ngữ cảnh tài nguyên.
—
/aɪˈdentɪkl/
adj
giống hệt nhau
The twins look identical.
Hai đứa trẻ sinh đôi trông giống hệt nhau.
Chi tiết
The twins wore identical outfits.Cặp song sinh mặc trang phục giống hệt nhau.
Đồng nghĩasamealike
Cụm hay dùngidentical twinsidentical copiesidentical results
Dùng để chỉ sự giống nhau.
—
/soʊl/
adj
duy nhất
She is the sole owner of the business.
Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp.
Chi tiết
He is the sole survivor of the accident.Anh ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn.
Đồng nghĩaonlysingle
Cụm hay dùngsole purposesole responsibilitysole authority
Họ từsolely (adv)
Dùng để nhấn mạnh sự độc nhất.
—
/ˈʌltɪmət/
adj
cuối cùng, tối thượng
The ultimate goal is happiness.
Mục tiêu cuối cùng là hạnh phúc.
Chi tiết
This is the ultimate goal of our project.Đây là mục tiêu cuối cùng của dự án của chúng tôi.
Đồng nghĩafinalsupreme
Cụm hay dùngultimate decisionultimate purposeultimate achievement
Dùng để chỉ sự tối thượng hoặc cuối cùng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...