| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈiː ˌlɜːnɪŋ/
|
n |
học trực tuyến qua Internet
Our school uses e-learning for rainy-day lessons.
Trường chúng tôi dùng e-learning cho tiết học ngày mưa.
|
— |
|
/ˈplætfɔːm/
|
n |
nền tảng (trực tuyến)
The new platform lets us discuss homework after class.
Nền tảng mới cho phép chúng tôi thảo luận bài sau giờ học.
|
— |
|
/ˈfɔːrəm/
|
n |
diễn đàn thảo luận
I posted a question on the class forum last night.
Tớ đã đăng câu hỏi trên diễn đàn lớp tối qua.
|
— |
|
/ˈmɒdʒuːl/
|
n |
chuyên đề, học phần
This module focuses on listening strategies for exams.
Chuyên đề này tập trung vào chiến lược nghe cho kỳ thi.
|
— |
|
/əˈsaɪnmənt/
|
n |
bài tập được giao
We have a chemistry assignment due on Friday.
Chúng ta có bài tập hoá nộp vào thứ Sáu.
Chi tiết assign (v) – assignment (n)
|
— |
|
/səbˈmɪt/
|
v |
nộp (bài)
Please submit your lab report before midnight.
Hãy nộp báo cáo thí nghiệm trước nửa đêm.
|
— |
|
/ˌdaʊnˈloʊd/
|
v |
tải xuống
I will download the worksheet to my phone.
Mình sẽ tải xuống phiếu bài tập vào điện thoại.
|
— |
|
/ˈʌpˌloʊd/
|
v |
tải lên
She uploaded her presentation to the class drive.
Cô ấy đã tải lên bài thuyết trình vào drive của lớp.
|
— |
|
/striːm/
|
v |
phát/chiếu trực tuyến
We will stream the lesson for absent students.
Chúng ta sẽ phát trực tuyến bài học cho học sinh vắng.
|
— |
|
/ˈhedset/
|
n |
tai nghe có mic
Use a headset to avoid echo during discussions.
Dùng tai nghe có mic để tránh vọng khi thảo luận.
|
— |
|
/ˈwebkæm/
|
n |
camera máy tính
Turn on your webcam for the speaking test.
Bật camera máy tính cho bài nói nhé.
|
— |
|
/ˈbændwɪdθ/
|
n |
băng thông Internet
Low bandwidth made the video blurry and slow.
Băng thông thấp khiến video mờ và chậm.
|
— |
|
/ˈwaɪ faɪ/
|
n |
kết nối Wi‑Fi
The library wi-fi is stable during online exams.
Wi‑Fi thư viện ổn định trong lúc thi online.
|
— |
|
/kwɪz/
|
n |
bài kiểm tra ngắn
The online quiz opens at eight tonight.
Bài kiểm tra ngắn trực tuyến mở lúc tám tối nay.
|
— |
|
/ˈflæʃkɑːrd/
|
n |
thẻ ghi nhớ
I review vocabulary with digital flashcard sets.
Mình ôn từ vựng bằng bộ thẻ ghi nhớ số.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt/
|
v |
tô đậm, làm nổi bật
Highlight key ideas in the article for revision.
Tô đậm ý chính trong bài để ôn tập.
|
— |
|
/ˌʌndəˈlaɪn/
|
v |
gạch dưới
Underline new terms in your digital textbook.
Gạch dưới thuật ngữ mới trong sách số của bạn.
|
— |
|
/ˈænəteɪt/
|
v |
chú thích, ghi chú
We annotate slides to remember difficult concepts.
Chúng mình chú thích slide để nhớ khái niệm khó.
Chi tiết annotation (n)
|
— |
|
/ˈnəʊt ˌteɪkɪŋ/
|
n |
kỹ năng ghi chú
Good note-taking helps with end-of-term reviews.
Ghi chú tốt giúp việc ôn cuối kỳ.
|
— |
|
/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/
|
n |
năng suất học tập
I track my productivity with a study timer.
Mình theo dõi năng suất học bằng bộ đếm giờ.
Chi tiết productive (adj)
|
— |
|
/dɪˈstrækʃn/
|
n |
sự xao nhãng
Turn off notifications to reduce distraction.
Tắt thông báo để giảm xao nhãng.
|
— |
|
/rɪˈvɪʒn/
|
n |
ôn tập
Make a weekly revision schedule for math.
Lập lịch ôn tập hàng tuần cho môn Toán.
Chi tiết revise (v) – revision (n)
|
— |
|
/ˌself ˈpeɪst/
|
adj |
tự điều chỉnh tốc độ học
A self-paced course suits my busy timetable.
Khoá học tự điều chỉnh tốc độ hợp lịch bận của mình.
|
— |
|
/ˌɪntəˈræktɪv/
|
adj |
tương tác
The interactive tasks keep us engaged in class.
Các nhiệm vụ tương tác giúp chúng mình hứng thú trong lớp.
|
— |
| n |
khoá học trực tuyến
I enrolled in an online course for extra practice.
Mình đăng ký một khoá học trực tuyến để luyện thêm.
|
— | |
| n |
nền tảng học tập
Our learning platform records attendance automatically.
Nền tảng học tập của chúng tôi ghi danh tự động.
|
— | |
| n |
ứng dụng học tập
This learning app reminds me to study daily.
Ứng dụng học tập này nhắc mình học mỗi ngày.
|
— | |
| n |
sách giáo khoa số
Our school provides a digital textbook for English.
Trường cấp sách giáo khoa số cho môn tiếng Anh.
|
— | |
| n |
nhóm học
Our study group meets every Tuesday evening.
Nhóm học của chúng tôi gặp nhau tối thứ Ba hàng tuần.
|
— | |
| n |
bài trắc nghiệm
The multiple-choice quiz covers Units 5 to 8.
Bài trắc nghiệm bao gồm Bài 5 đến 8.
|
— | |
| n |
phản hồi từ bạn học
We exchanged peer feedback on our essays.
Chúng mình trao đổi phản hồi từ bạn học về bài luận.
|
— | |
| n |
quản lý thời gian
Good time management reduces last-minute stress.
Quản lý thời gian tốt giảm căng thẳng phút chót.
|
— | |
| phr |
đăng nhập
Remember to log in before the listening test.
Nhớ đăng nhập trước bài nghe nhé.
|
— | |
| phr |
đăng xuất
Please log out after finishing the practice.
Vui lòng đăng xuất sau khi làm xong luyện tập.
|
— | |
| phr |
tra cứu
You can look up new words in the app.
Bạn có thể tra cứu từ mới trong ứng dụng.
|
— | |
| phr |
theo kịp
I use videos to keep up with the class.
Mình dùng video để theo kịp lớp.
|
— | |
| phr |
bù, học bù
I will catch up on missed lessons tonight.
Tối nay mình sẽ bù các bài đã lỡ.
|
— | |
| phr |
nộp (bài)
We must hand in the report by 9 p.m.
Chúng ta phải nộp báo cáo trước 9 giờ tối.
Chi tiết tương đương submit
|
— | |
| phr |
cắm đầu vào học
Exams start next week, so it’s time to hit the books.
Kỳ thi bắt đầu tuần sau, nên đến lúc cắm đầu học.
|
— | |
| phr |
học cách làm việc mới
New to online classes, I’m still learning the ropes.
Mới học trực tuyến, mình vẫn đang học cách làm.
|
— |
Đang tải...