| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkɑːntɛkst/
|
n. |
bối cảnh, ngữ cảnh
You must read the report in context.
Bạn phải đọc báo cáo trong bối cảnh đó.
Chi tiếtThe comment was taken out of context.Bình luận đó bị tách khỏi ngữ cảnh.
Đồng nghĩabackgroundsetting
Cụm hay dùngin contextout of contextwithin the context ofbroader context
Họ từcontextualcontextualisecontextually
'Out of context' = bị hiểu sai vì tách khỏi bối cảnh gốc — dùng nhiều trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/doʊˈmeɪn/
|
n. |
lĩnh vực, miền chuyên môn
Security is outside my domain of expertise.
Bảo mật nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi.
Chi tiếtShe is an expert in the legal domain.Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực pháp lý.
Đồng nghĩafieldsphererealm
Cụm hay dùngdomain of expertisepublic domaindomain knowledgecore domain
Họ từdomain-specificsubdomain
'Public domain' = tài sản thuộc quyền công cộng, không có bản quyền.
|
— |
|
/sfɪr/
|
n. |
lĩnh vực, phạm vi ảnh hưởng
Politics falls within the public sphere.
Chính trị thuộc phạm vi công cộng.
Chi tiếtHer sphere of influence grew steadily.Phạm vi ảnh hưởng của bà ngày càng mở rộng.
Đồng nghĩadomainrealmarena
Cụm hay dùngsphere of influencepublic spheresphere of activitywithin one's sphere
Họ từsphericalhemisphereatmosphere
Dùng 'sphere of influence' khi nói về tầm ảnh hưởng trong kinh doanh/chính trị.
|
— |
|
/rɛlm/
|
n. |
lĩnh vực, vương quốc (nghĩa bóng)
This discovery opens a new realm of possibilities.
Phát hiện này mở ra lĩnh vực khả năng mới.
Chi tiếtIn the realm of finance, risk is unavoidable.Trong lĩnh vực tài chính, rủi ro là không thể tránh khỏi.
Đồng nghĩadomainspherefield
Cụm hay dùngrealm of possibilityin the realm ofrealm of sciencebeyond the realm of
'Beyond the realm of possibility' = hoàn toàn không khả thi — cụm hay trong văn viết.
|
— |
|
/reɪndʒ/
|
n. |
phạm vi, dải, loạt
The store offers a wide range of products.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm.
Chi tiếtPrices range from $10 to $500.Giá dao động từ 10 đến 500 đô la.
Đồng nghĩavarietyspectrumscope
Cụm hay dùnga wide range ofrange of optionsprice rangeproduct rangefull range
Họ từrangerrangingwide-ranging
'Range' vừa là danh từ vừa là động từ — 'prices range from X to Y' rất phổ biến trong Part 7.
|
— |
|
/ɪkˈstɛnt/
|
n. |
mức độ, phạm vi
The extent of the damage surprised everyone.
Mức độ thiệt hại khiến mọi người ngạc nhiên.
Chi tiếtTo some extent, the plan was successful.Ở một mức độ nào đó, kế hoạch đã thành công.
Đồng nghĩadegreemagnitudescope
Cụm hay dùngto some extentto a large extentfull extentextent of damageextent of influence
Họ từextensiveextensivelyextendextension
'To some/a great extent' = cụm chỉ mức độ rất hay xuất hiện trong Part 7 câu phân tích.
|
— |
|
/ˈbaʊndri/
|
n. |
ranh giới, giới hạn
The merger blurred traditional industry boundaries.
Vụ sáp nhập làm mờ ranh giới ngành truyền thống.
Chi tiếtEmployees should set clear professional boundaries.Nhân viên nên đặt ra ranh giới nghề nghiệp rõ ràng.
Đồng nghĩaborderlimitthreshold
Cụm hay dùngpush boundariesset boundarieswithin boundariesboundary conditioncross a boundary
Họ từboundedunboundedboundary-setting
'Push the boundaries' = vượt qua giới hạn thông thường, thường có ý tích cực trong kinh doanh.
|
— |
|
/ɪnˈvaɪrənmənt/
|
n. |
môi trường, bối cảnh hoạt động
A positive work environment boosts productivity.
Môi trường làm việc tích cực thúc đẩy năng suất.
Chi tiếtThe regulatory environment has changed significantly.Môi trường pháp lý đã thay đổi đáng kể.
Đồng nghĩasettingcontextsurroundings
Cụm hay dùngwork environmentbusiness environmentregulatory environmentsafe environmentcompetitive environment
Họ từenvironmentalenvironmentallyenvironmentalist
'Business/regulatory environment' = bối cảnh kinh doanh/pháp lý — từ khóa quan trọng TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈsɜːrkəmstæns/
|
n. |
hoàn cảnh, tình huống
Under the circumstances, a delay was unavoidable.
Trong hoàn cảnh đó, sự chậm trễ là không thể tránh.
Chi tiếtThe circumstances of the accident remain unclear.Hoàn cảnh của vụ tai nạn vẫn chưa rõ ràng.
Đồng nghĩasituationconditioncontext
Cụm hay dùngunder the circumstancesgiven the circumstancesin certain circumstancesextenuating circumstancescircumstances permitting
Họ từcircumstantialcircumstantially
Hay dùng số nhiều 'circumstances'. 'Under no circumstances' = tuyệt đối không — rất mạnh.
|
— |
|
/ˈspɛktrəm/
|
n. |
dải, phổ, loạt rộng
The product appeals to a wide spectrum of customers.
Sản phẩm thu hút nhiều đối tượng khách hàng khác nhau.
Chi tiếtViews on the policy cover the full spectrum.Quan điểm về chính sách trải rộng toàn bộ dải ý kiến.
Đồng nghĩarangegamutcontinuum
Cụm hay dùngwide spectrumfull spectrumacross the spectrumspectrum of opinionsend of the spectrum
Họ từspectralspectrometer
'Across the spectrum' = trải rộng qua nhiều quan điểm/lĩnh vực — dùng thay 'a variety of'.
|
— |
|
/həˈraɪzən/
|
n. |
tầm nhìn, triển vọng (nghĩa bóng)
New markets are on the horizon for our firm.
Những thị trường mới đang xuất hiện trong tầm nhìn của công ty.
Chi tiếtExpanding horizons is key to professional growth.Mở rộng tầm nhìn là chìa khóa phát triển nghề nghiệp.
Đồng nghĩaoutlookprospectperspective
Cụm hay dùngon the horizonbroaden horizonsnew horizonstime horizonplanning horizon
Họ từhorizontalhorizontally
'On the horizon' = sắp xảy ra/xuất hiện trong tương lai gần — thường mang nghĩa tích cực.
|
— |
|
/ˈpɜːrvjuː/
|
n. |
phạm vi thẩm quyền, lĩnh vực quản lý
Hiring decisions fall within HR's purview.
Quyết định tuyển dụng thuộc phạm vi của bộ phận nhân sự.
Chi tiếtEnvironmental issues are outside this agency's purview.Vấn đề môi trường nằm ngoài phạm vi của cơ quan này.
Đồng nghĩascopejurisdictiondomain
Cụm hay dùngwithin one's purviewoutside purviewfall under purviewexpand purview
'Purview' trang trọng hơn 'scope' — thường xuất hiện trong văn bản chính sách tổ chức.
|
— |
|
/mɪlˈjɜː/
|
n. |
môi trường xã hội, bối cảnh văn hóa
Success often depends on one's professional milieu.
Thành công thường phụ thuộc vào môi trường nghề nghiệp của một người.
Chi tiếtShe thrived in an academic milieu.Cô ấy phát triển mạnh trong môi trường học thuật.
Đồng nghĩaenvironmentsettingcontext
Cụm hay dùngsocial milieucultural milieuprofessional milieuintellectual milieu
Từ gốc Pháp, trang trọng — thường xuất hiện trong bài đọc về văn hóa, xã hội, học thuật.
|
— |
|
/ˈæmbɪt/
|
n. |
phạm vi, giới hạn tác động
This contract falls within the ambit of commercial law.
Hợp đồng này thuộc phạm vi luật thương mại.
Chi tiếtDecisions outside the ambit of local government.Các quyết định nằm ngoài phạm vi của chính quyền địa phương.
Đồng nghĩascopepurviewrange
Cụm hay dùngwithin the ambit ofoutside the ambitambit of authoritylegal ambit
Từ trang trọng dùng trong văn bản pháp lý/chính sách — tương đương 'scope' nhưng chính xác hơn về pháp lý.
|
— |
|
/kənˈfaɪn/
|
v./n. |
giới hạn, giam giữ; (số nhiều) ranh giới
Please confine your comments to the agenda.
Vui lòng giới hạn ý kiến của bạn trong chương trình nghị sự.
Chi tiếtThe project stays within the confines of the budget.Dự án duy trì trong giới hạn của ngân sách.
Đồng nghĩalimitrestrictcontain
Cụm hay dùngconfine towithin confinesconfine oneself toconfines of the lawstrictly confined
Họ từconfinedconfinementconfines
'Within the confines of' = trong phạm vi giới hạn của — hay thay thế cho 'within the scope of'.
|
— |
|
/ˈlætɪtuːd/
|
n. |
quyền tự do hành động, sự linh hoạt
Managers are given considerable latitude in budgeting.
Các nhà quản lý được trao quyền linh hoạt đáng kể trong ngân sách.
Chi tiếtThere is little latitude for error at this stage.Giai đoạn này hầu như không có chỗ cho sai sót.
Đồng nghĩafreedomflexibilitydiscretion
Cụm hay dùnggive latitudeconsiderable latitudelittle latitudeoperational latitudelatitude to decide
Họ từlatitudinal
'Give/allow latitude' = cho phép linh hoạt — khác với nghĩa địa lý (vĩ độ).
|
— |
|
/ˈliːweɪ/
|
n. |
sự linh hoạt, khoảng trống cho phép
The contract allows some leeway on delivery dates.
Hợp đồng cho phép sự linh hoạt về ngày giao hàng.
Chi tiếtThere is very little leeway left in the schedule.Lịch trình hầu như không còn khoảng linh hoạt.
Đồng nghĩaflexibilitylatituderoommargin
Cụm hay dùnggive leewayallow leewaysome leewaylimited leewayleeway to negotiate
'Leeway' gần nghĩa 'latitude' nhưng thường hàm ý dự phòng về thời gian hoặc chi phí.
|
— |
|
/ˌdiːmɑːrˈkeɪʃən/
|
n. |
sự phân ranh giới, ranh giới phân chia
The demarcation between roles must be clear.
Ranh giới phân chia giữa các vai trò phải rõ ràng.
Chi tiếtClear demarcation prevents task duplication.Phân ranh giới rõ ràng ngăn ngừa sự trùng lặp công việc.
Đồng nghĩaboundarydivisiondistinction
Cụm hay dùngclear demarcationdemarcation linedemarcation of rolesstrict demarcationboundary demarcation
Họ từdemarcatedemarcated
'Demarcation of roles' = phân định trách nhiệm rõ ràng — từ trang trọng dùng trong văn bản tổ chức.
|
— |
|
/ˌdɪspəˈzɪʃən/
|
n. |
xu hướng, thái độ sẵn sàng
She has a natural disposition toward leadership.
Cô ấy có xu hướng tự nhiên về lãnh đạo.
Chi tiếtThe team showed a disposition to accept change.Nhóm cho thấy thái độ sẵn sàng chấp nhận sự thay đổi.
Đồng nghĩatendencyinclinationattitude
Cụm hay dùngnatural dispositiondisposition towardshow dispositiondisposition to actgeneral disposition
Họ từdisposedisposedindisposedpredisposition
'Predisposition' = xu hướng sẵn có từ trước — mạnh hơn 'disposition', hay dùng trong tâm lý/quản trị.
|
— |
|
/ˌɪnklɪˈneɪʃən/
|
n. |
xu hướng, sự nghiêng về
There is no inclination to revise the policy now.
Hiện không có xu hướng sửa đổi chính sách này.
Chi tiếtHer inclination is to take a cautious approach.Xu hướng của bà là áp dụng cách tiếp cận thận trọng.
Đồng nghĩatendencydispositionpreference
Cụm hay dùngnatural inclinationshow inclinationinclination tolittle inclinationstrong inclination
Họ từinclineinclineddisinclined
'Be inclined to' = có xu hướng sẵn sàng làm gì đó — hay dùng thay 'tend to' trong văn viết.
|
— |
|
/kənˈdʒʌŋktʃər/
|
n. |
tình huống hội tụ các yếu tố, thời điểm đặc biệt
At this conjuncture, caution is advisable.
Ở thời điểm hội tụ các yếu tố này, thận trọng là điều nên làm.
Chi tiếtA rare conjuncture of economic factors aided growth.Sự hội tụ hiếm gặp của các yếu tố kinh tế đã hỗ trợ tăng trưởng.
Đồng nghĩajuncturesituationconfluence
Cụm hay dùngat this conjuncturecritical conjuncturehistorical conjuncturefavourable conjuncture
Họ từconjunctconjunction
Trang trọng hơn 'situation' — thường chỉ thời điểm khi nhiều yếu tố cùng xuất hiện tạo ra tình huống đặc biệt.
|
— |
|
/ˈnɛksəs/
|
n. |
mối liên kết trung tâm, điểm giao thoa
The city became a nexus of global trade.
Thành phố trở thành điểm giao thoa của thương mại toàn cầu.
Chi tiếtThere is a nexus between policy and market outcomes.Có mối liên kết giữa chính sách và kết quả thị trường.
Đồng nghĩalinkconnectionhub
Cụm hay dùngnexus of activitynexus betweencentral nexusform a nexustrade nexus
'Nexus between X and Y' = mối liên kết cốt lõi giữa hai thứ — từ học thuật, xuất hiện trong bài đọc phân tích.
|
— |
|
/ˈoʊvərlæp/
|
n./v. |
sự trùng lặp, phần giao nhau; trùng/chồng lên nhau
There is significant overlap between the two roles.
Có sự trùng lặp đáng kể giữa hai vai trò đó.
Chi tiếtMarketing and sales responsibilities overlap considerably.Trách nhiệm marketing và bán hàng chồng lấn đáng kể.
Đồng nghĩaintersectionconvergenceduplication
Cụm hay dùngsignificant overlapareas of overlapoverlap betweenoverlap withskill overlap
Họ từoverlappingoverlapped
'Overlap' thường chỉ sự thiếu rõ ràng trong phân công — thường đi kèm với đề xuất cải thiện quy trình.
|
— |
|
/ˌɪntərsɛkʃən/
|
n. |
điểm giao nhau, sự giao thoa
Innovation happens at the intersection of disciplines.
Sự đổi mới xảy ra tại điểm giao thoa của các lĩnh vực.
Chi tiếtThe project sits at the intersection of IT and HR.Dự án nằm ở điểm giao nhau giữa IT và nhân sự.
Đồng nghĩacrossroadsconvergenceoverlap
Cụm hay dùngat the intersection ofintersection of ideaspoint of intersectionintersection between
Họ từintersectintersecting
'At the intersection of' = ở giao điểm của — cụm hay dùng khi mô tả vai trò liên ngành.
|
— |
|
/pərˈpɔːrt/
|
v./n. |
được cho là, tuyên bố (thường hoài nghi); ý nghĩa/mục đích
The document purports to represent all stakeholders.
Tài liệu được cho là đại diện cho tất cả các bên liên quan.
Chi tiếtI fail to grasp the purport of his remarks.Tôi không nắm được ý nghĩa trong nhận xét của ông ấy.
Đồng nghĩaclaimprofessallege
Cụm hay dùngpurport to bethe purport ofpurported agreementpurported benefits
Họ từpurportedpurportedly
'Purportedly' = được cho là (nhưng không xác nhận) — thường xuất hiện trong bài đọc mang tính hoài nghi.
|
— |
|
/prəˈvaɪzoʊ/
|
n. |
điều kiện kèm theo, điều khoản bảo lưu
She agreed, with the proviso that costs stay fixed.
Cô ấy đồng ý với điều kiện kèm theo là chi phí giữ nguyên.
Chi tiếtThe contract includes a key proviso regarding delivery.Hợp đồng bao gồm điều khoản quan trọng liên quan đến giao hàng.
Đồng nghĩaconditionstipulationcaveat
Cụm hay dùngwith the proviso thatimportant provisoinclude a provisoproviso attachedkey proviso
Gần nghĩa 'caveat' và 'stipulation' nhưng thường chỉ điều kiện được thêm vào khi đồng ý/ký kết.
|
— |
|
/ˈkæviæt/
|
n. |
cảnh báo kèm theo, điều lưu ý quan trọng
There is an important caveat to this finding.
Có một cảnh báo quan trọng kèm theo phát hiện này.
Chi tiếtHe accepted the offer with one caveat.Ông ấy chấp nhận đề nghị với một điều lưu ý.
Đồng nghĩawarningprovisoqualification
Cụm hay dùngwith the caveat thatadd a caveatimportant caveatenter a caveatcaveat emptor
'Caveat emptor' = người mua hãy cẩn thận — thành ngữ Latin quen thuộc trong kinh doanh quốc tế.
|
— |
Đang tải...