| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Ngôi nhà tranh, nhỏ
They spent their summer vacation in a cozy cottage by the lake.
Họ đã dành kỳ nghỉ hè trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bên hồ.
|
— | |
| v |
Dự thảo ngân sách
We need to budget up for our trip to ensure we have enough money.
Chúng ta cần dự thảo ngân sách cho chuyến đi để đảm bảo có đủ tiền.
|
— | |
| n |
Sân trong
They enjoy having breakfast on the patio when the weather is nice.
Họ thích ăn sáng trên sân trong khi thời tiết đẹp.
|
— | |
| n |
Tủ lạnh-tủ đông
A fridge-freezer is essential for keeping food fresh and frozen at home.
Một tủ lạnh-tủ đông là cần thiết để giữ thực phẩm tươi và đông lạnh ở nhà.
|
— | |
| n |
Nồi cơm điện
An electric cooker makes it easy to prepare meals quickly and efficiently.
Một nồi cơm điện giúp việc nấu ăn trở nên dễ dàng và nhanh chóng.
|
— | |
| adj |
Thân thiện với môi trường
I try to use environmentally friendly products to help reduce pollution and protect our planet.
Tôi cố gắng sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường để giảm ô nhiễm và bảo vệ hành tinh của chúng ta.
|
— | |
| n |
Hệ thống lò sưởi
Our apartment has central heating, which keeps us warm during the cold winter months.
Căn hộ của chúng tôi có hệ thống lò sưởi, giúp chúng tôi ấm áp trong những tháng mùa đông lạnh giá.
|
— | |
| n.phr |
Tượng đài
The monument commemorates the sacrifices made by soldiers during the war, serving as a reminder of the nation's history.
Tượng đài tưởng niệm những hy sinh của các chiến sĩ trong cuộc chiến, như một lời nhắc nhở về lịch sử của quốc gia.
|
— | |
| n |
Chất lắng, vật lắng
The deposit in the river shows how much sediment has built up over time.
Chất lắng trong sông cho thấy lượng trầm tích đã tích tụ theo thời gian.
|
— | |
| phr |
Đảm bảo đặt phòng
Please remember to secure your booking for the hotel before the deadline next week.
Xin hãy nhớ đảm bảo đặt phòng khách sạn của bạn trước hạn chót vào tuần tới.
|
— | |
| n |
Ổ gà
The road is full of potholes, making it difficult to drive safely.
Con đường đầy ổ gà, khiến việc lái xe an toàn trở nên khó khăn.
|
— | |
| n |
Sự quá tải, vượt quá
Overtaking on the highway can be dangerous if you do not check your mirrors first.
Sự quá tải trên đường cao tốc có thể nguy hiểm nếu bạn không kiểm tra gương trước.
|
— | |
| phr |
Được tạm hoãn
I was put on hold for ten minutes while waiting to speak to customer service.
Tôi đã được tạm hoãn trong mười phút khi chờ nói chuyện với dịch vụ khách hàng.
|
— | |
| n |
Vạch qua đường
Always stop for pedestrians at the pedestrian crossing to ensure their safety.
Luôn dừng lại cho người đi bộ tại vạch qua đường để đảm bảo an toàn cho họ.
|
— | |
| n |
Một khúc quanh
There is a sharp bend in the road, so drive carefully around that area.
Có một khúc quanh gấp trên đường, vì vậy hãy lái xe cẩn thận quanh khu vực đó.
|
— | |
| phr |
Để động cơ chạy
It is not good for the environment to leave engines running while waiting.
Để động cơ chạy khi chờ đợi không tốt cho môi trường.
|
— | |
| n |
Khói xe
Car fumes can be harmful, so it’s important to reduce air pollution.
Khói xe có thể gây hại, vì vậy việc giảm ô nhiễm không khí là rất quan trọng.
|
— | |
| v |
Được xích với
The dog was chained to the fence, so it couldn't run away.
Con chó được xích với hàng rào, vì vậy nó không thể chạy đi.
|
— | |
| n |
Giá đỡ xe đạp
The university has installed bike racks near the library for students to use.
Trường đại học đã lắp đặt giá đỡ xe đạp gần thư viện cho sinh viên sử dụng.
|
— | |
| n |
Sân chơi giải trí
Children often play soccer at the recreation ground after school every day.
Trẻ em thường chơi bóng đá ở sân chơi giải trí sau giờ học mỗi ngày.
|
— | |
| n |
Sân bóng chày
The cricket pitch was prepared for the match this weekend at the local park.
Sân bóng chày đã được chuẩn bị cho trận đấu vào cuối tuần này tại công viên địa phương.
|
— | |
| n |
Bóng đi lạc
During the game, we had to watch out for stray balls coming our way.
Trong trận đấu, chúng tôi phải cẩn thận với những quả bóng đi lạc bay về phía mình.
|
— | |
| n |
Đoạn dốc trượt ván
The new skateboard ramp at the park is very popular with the local kids.
Đoạn dốc trượt ván mới ở công viên rất được các em nhỏ địa phương yêu thích.
|
— | |
| n |
Sảnh phụ
We can meet at the pavilion before the concert starts at 6 PM.
Chúng ta có thể gặp nhau ở sảnh phụ trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 6 giờ.
|
— | |
| n |
Chương trình chia sẻ xe đạp
The city has launched a bike-sharing scheme to encourage more people to cycle.
Thành phố đã triển khai chương trình chia sẻ xe đạp để khuyến khích nhiều người đi xe đạp hơn.
|
— | |
| adj |
Hiện đại
The new library has state-of-the-art technology for students to use for research.
Thư viện mới có công nghệ hiện đại cho sinh viên sử dụng để nghiên cứu.
|
— | |
| n |
Ứng dụng đầy đủ chức năng
The developers released a fully functional app that helps users track their fitness goals.
Các nhà phát triển đã phát hành một ứng dụng đầy đủ chức năng giúp người dùng theo dõi mục tiêu thể dục của họ.
|
— | |
| n |
Các công ty cạnh tranh
In the meeting, we discussed strategies to outperform competing companies in our market.
Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về các chiến lược để vượt qua các công ty cạnh tranh trong thị trường của mình.
|
— | |
| n |
Làn đường dành cho xe đạp
Many cities are building bike lanes to encourage people to use bicycles more often.
Nhiều thành phố đang xây dựng làn đường dành cho xe đạp để khuyến khích mọi người sử dụng xe đạp nhiều hơn.
|
— | |
| n |
Chiến dịch quảng bá
The school launched a publicity campaign to attract more students for next year.
Trường học đã phát động một chiến dịch quảng bá để thu hút nhiều học sinh hơn cho năm tới.
|
— | |
| n |
Một câu chuyện thành công
Her journey from a small town to a famous artist is truly a success story.
Hành trình của cô từ một thị trấn nhỏ đến một nghệ sĩ nổi tiếng thực sự là một câu chuyện thành công.
|
— | |
| n |
Xe điện
In some cities, trams are a popular way to travel around the city quickly.
Tại một số thành phố, xe điện là một cách phổ biến để di chuyển quanh thành phố nhanh chóng.
|
— | |
| v |
Được ra mắt
The new smartphone is going to be launched next month with many exciting features.
Chiếc smartphone mới sẽ được ra mắt vào tháng tới với nhiều tính năng thú vị.
|
— | |
| n |
Thuộc địa
The island was once a colony of a European country many years ago.
Hòn đảo này từng là một thuộc địa của một quốc gia châu Âu nhiều năm trước.
|
— | |
| n |
Mẫu vật
The scientist collected a specimen of the plant for further study.
Nhà khoa học đã thu thập một mẫu vật của cây để nghiên cứu thêm.
|
— | |
| n |
Mô mềm
Doctors often study soft tissue to understand how injuries affect the body.
Các bác sĩ thường nghiên cứu mô mềm để hiểu cách chấn thương ảnh hưởng đến cơ thể.
|
— | |
| adj |
Hậu đậu, vụng về
He felt clumsy when trying to dance at the party and kept stepping on toes.
Anh cảm thấy hậu đậu khi cố gắng nhảy múa tại bữa tiệc và liên tục dẫm lên chân người khác.
|
— | |
| n |
Khớp gối
The knee joint is important for walking and running without pain or injury.
Khớp gối rất quan trọng cho việc đi bộ và chạy mà không bị đau hoặc chấn thương.
|
— | |
| adj |
Tàn phá
The hurricane caused devastating damage to the homes and businesses in the area.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại tàn phá cho các ngôi nhà và doanh nghiệp trong khu vực.
|
— |
Đang tải...