Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Tính từ "số lượng/mức độ"

ID 430740
31 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈnjuː.mər.əs/
adj.
rất nhiều, đông đảo
Numerous candidates applied for the position.
Rất nhiều ứng viên nộp đơn cho vị trí này.
Chi tiết
The report lists numerous recommendations.Báo cáo liệt kê rất nhiều khuyến nghị.
Đồng nghĩamanymultipleseveral
Cụm hay dùngnumerous occasionsnumerous complaintsnumerous options
Họ từnumerouslynumerousness
= many nhưng trang trọng hơn. Dùng trong văn bản kinh doanh thay 'many'.
/əˈbʌn.dənt/
adj.
dồi dào, phong phú
The region has abundant natural resources.
Vùng này có tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
Chi tiết
Abundant evidence supports the findings.Bằng chứng dồi dào ủng hộ các phát hiện.
Đồng nghĩaplentifulamplecopious
Cụm hay dùngabundant supplyabundant resourcesabundant evidence
Họ từabundanceabundantly
Nhấn mạnh sự dư thừa tích cực. 'in abundance' = rất nhiều.
/skɛrs/
adj.
khan hiếm, thiếu hụt
Skilled workers are scarce in this industry.
Công nhân lành nghề khan hiếm trong ngành này.
Chi tiết
Raw materials became scarce after the crisis.Nguyên liệu thô trở nên khan hiếm sau khủng hoảng.
Đồng nghĩararelimitedsparse
Cụm hay dùngscarce resourcesscarce supplygrow scarce
Họ từscarcelyscarcity
'scarcity of talent' = thiếu hụt nhân tài — cụm hay gặp Part 7. 'scarcely' = hầu như không.
/ˈæm.pəl/
adj.
dồi dào, đủ và dư
There is ample time before the deadline.
Còn dư dả thời gian trước hạn chót.
Chi tiết
The office offers ample parking.Văn phòng có chỗ đỗ xe rộng rãi.
Đồng nghĩaabundantplentifulsufficient
Cụm hay dùngample timeample opportunityample space
= nhiều hơn mức cần. Hay đi 'ample time/opportunity/space'.
/ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/
adj.
không đáng kể, nhỏ bé, bên lề
The cost difference is marginal and negligible.
Sự chênh lệch chi phí không đáng kể.
Chi tiết
Sales showed only marginal improvement last quarter.Doanh số chỉ cải thiện không đáng kể quý trước.
Đồng nghĩaminorminimalslight
Cụm hay dùngmarginal improvementmarginal costmarginal difference
Họ từmarginallymarginalize
'marginally better' = tốt hơn một chút. Dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh.
/ɪkˈsten.sɪv/
adj.
rộng lớn, toàn diện, đáng kể
The project required extensive planning.
Dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch toàn diện.
Chi tiết
She has extensive experience in logistics.Cô ấy có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực logistics.
Đồng nghĩacomprehensivewide-rangingbroad
Cụm hay dùngextensive researchextensive experienceextensive network
Họ từextensivelyextentextension
'extensive' về chiều rộng/quy mô; khác 'intensive' (chiều sâu/cường độ).
/ˈmɒd.ər.ɪt/
adj.
vừa phải, trung bình
The plan achieved moderate success overall.
Kế hoạch đạt được thành công ở mức vừa phải.
Chi tiết
Moderate exercise is recommended daily.Tập thể dục vừa phải được khuyến khích hàng ngày.
Đồng nghĩaaveragemediumreasonable
Cụm hay dùngmoderate growthmoderate pacemoderate cost
Họ từmoderatelymoderationmoderate (v)
Không quá nhiều, không quá ít. 'in moderation' = điều độ.
/ˈmɪn.ɪ.məl/
adj.
tối thiểu, rất ít
The repairs required minimal downtime.
Việc sửa chữa cần thời gian ngừng hoạt động tối thiểu.
Chi tiết
Staff reported minimal disruption during the move.Nhân viên báo cáo rất ít gián đoạn trong quá trình chuyển.
Đồng nghĩanegligibleslightleast
Cụm hay dùngminimal effortminimal impactminimal risk
Họ từminimizeminimumminimally
'minimal' = gần như không có. Khác 'minimum' (danh từ/tính từ = mức thấp nhất).
/səˈfɪʃ.ənt/
adj.
đủ, thỏa đáng
We have sufficient budget for this quarter.
Chúng tôi có đủ ngân sách cho quý này.
Chi tiết
Sufficient notice must be given before leaving.Phải thông báo đủ thời gian trước khi nghỉ việc.
Đồng nghĩaadequateenoughample
Cụm hay dùngsufficient fundssufficient evidencesufficient time
Họ từsufficientlysufficiencyinsufficient
'sufficient' = đủ (không dư). Trái nghĩa: 'insufficient'. Formal hơn 'enough'.
/ˈwaɪd.spred/
adj.
lan rộng, phổ biến khắp nơi
Widespread delays affected the supply chain.
Sự chậm trễ lan rộng ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng.
Chi tiết
The practice has become widespread globally.Thực hành này đã trở nên phổ biến toàn cầu.
Đồng nghĩaprevalentpervasiveextensive
Cụm hay dùngwidespread usewidespread concernwidespread damage
Nhấn mạnh sự lan rộng về địa lý hoặc phạm vi. Không có danh từ riêng.
/ˈkoʊ.pi.əs/
adj.
nhiều, phong phú, dồi dào
She took copious notes during the meeting.
Cô ấy ghi chép rất nhiều trong cuộc họp.
Chi tiết
Copious rainfall flooded the warehouse.Lượng mưa dồi dào làm ngập kho hàng.
Đồng nghĩaabundantplentifulprolific
Cụm hay dùngcopious notescopious amountscopious data
Họ từcopiouslycopiousness
'copious notes' là collocation TOEIC hay gặp. Mang nghĩa tích cực hoặc trung tính.
/ˈplen.tɪ.fəl/
adj.
dồi dào, phong phú
Job openings are plentiful this season.
Cơ hội việc làm rất dồi dào mùa này.
Chi tiết
Plentiful stock ensures quick delivery.Hàng tồn kho dồi dào đảm bảo giao hàng nhanh.
Đồng nghĩaabundantamplebountiful
Cụm hay dùngplentiful supplyplentiful opportunitiesplentiful resources
Họ từplentyplentifully
Hay đi với danh từ tập thể (supply, stock, food). Trang trọng hơn 'lots of'.
/ˈmiː.ɡər/
adj.
ít ỏi, nghèo nàn, không đủ
The raise was meager compared to inflation.
Mức tăng lương ít ỏi so với lạm phát.
Chi tiết
A meager response rate weakened the survey.Tỷ lệ phản hồi ít ỏi làm yếu đi cuộc khảo sát.
Đồng nghĩascantypaltryinsufficient
Cụm hay dùngmeager salarymeager resultsmeager portion
Họ từmeagerlymeagerness
Hàm ý thất vọng/phê bình. Phân biệt với 'minimal' (trung tính hơn).
/spɑːrs/
adj.
thưa thớt, rải rác, ít ỏi
Documentation was sparse and hard to follow.
Tài liệu thưa thớt và khó theo dõi.
Chi tiết
Sparse attendance at the seminar disappointed organizers.Sự tham dự thưa thớt tại hội thảo khiến ban tổ chức thất vọng.
Đồng nghĩascantyscarcethin
Cụm hay dùngsparse datasparse coveragesparse population
Họ từsparselysparseness
'sparsely populated' = dân số thưa thớt. Mô tả sự phân bố không đều.
/ˈprev.ə.lənt/
adj.
phổ biến, thịnh hành
Remote work has become prevalent worldwide.
Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
Chi tiết
Such errors are prevalent in manual processes.Các lỗi như vậy phổ biến trong quy trình thủ công.
Đồng nghĩawidespreadcommonpervasive
Cụm hay dùngprevalent practiceprevalent issueincreasingly prevalent
Họ từprevalenceprevail
'prevalence of X' = mức độ phổ biến của X — cụm hay dùng trong báo cáo.
/ˈfaɪ.naɪt/
adj.
hữu hạn, có giới hạn
The project has finite resources available.
Dự án có nguồn lực hữu hạn.
Chi tiết
Staff time is a finite and valuable resource.Thời gian của nhân viên là nguồn lực hữu hạn và quý giá.
Đồng nghĩalimitedboundedrestricted
Cụm hay dùngfinite resourcesfinite capacityfinite budget
Họ từinfinitelyinfiniteinfinity
Trái nghĩa: 'infinite'. Hay dùng trong bối cảnh quản lý nguồn lực.
/ˈkjuː.mjə.lə.tɪv/
adj.
tích lũy, cộng dồn
The cumulative effect of changes was significant.
Hiệu ứng tích lũy của những thay đổi rất đáng kể.
Chi tiết
Cumulative sales reached a record high.Doanh số tích lũy đạt mức cao kỷ lục.
Đồng nghĩaaccumulatedaggregatecombined
Cụm hay dùngcumulative totalcumulative growthcumulative effect
Họ từcumulativelyaccumulateaccumulation
'cumulative' = tổng hợp qua thời gian. Hay dùng trong báo cáo tài chính.
/pərˈveɪ.sɪv/
adj.
lan tràn khắp nơi, thấm sâu
A pervasive culture of innovation drives the firm.
Văn hóa đổi mới lan tràn thúc đẩy công ty.
Chi tiết
Pervasive delays affected every department.Sự chậm trễ lan tràn ảnh hưởng đến mọi bộ phận.
Đồng nghĩawidespreadprevalentubiquitous
Cụm hay dùngpervasive influencepervasive problempervasive technology
Họ từpervasivelypervasivenesspervade
Từ gốc 'pervade' = thấm/lan rộng. Mạnh hơn 'widespread'.
/ˈsaɪ.zə.bəl/
adj.
khá lớn, đáng kể về quy mô
A sizeable portion of revenue came from exports.
Một phần khá lớn doanh thu đến từ xuất khẩu.
Chi tiết
The company holds a sizeable market share.Công ty nắm giữ thị phần khá lớn.
Đồng nghĩasubstantialconsiderablelarge
Cụm hay dùngsizeable investmentsizeable chunksizeable profit
Cũng viết 'sizable' (US). Nhấn mạnh kích cỡ/quy mô hơn tầm quan trọng.
/prəˈlɪf.ɪk/
adj.
sản xuất nhiều, năng suất cao
She is a prolific author of business books.
Cô ấy là tác giả viết nhiều sách kinh doanh.
Chi tiết
The team was prolific in generating new ideas.Nhóm rất năng suất trong việc tạo ra ý tưởng mới.
Đồng nghĩaproductivefertilecreative
Cụm hay dùngprolific writerprolific outputprolific inventor
Họ từprolificallyproliferateproliferation
Thường mô tả người hoặc tổ chức tạo ra nhiều sản phẩm/ý tưởng.
/rɪˈzɪdʒ.u.əl/
adj.
còn lại, dư thừa sau khi xử lý
Residual waste must be disposed of properly.
Chất thải còn lại phải được xử lý đúng cách.
Chi tiết
Some residual demand persisted after the sale.Một số nhu cầu còn lại vẫn tồn tại sau đợt giảm giá.
Đồng nghĩaremainingleftoversurplus
Cụm hay dùngresidual valueresidual riskresidual income
Họ từresidueresidually
'residual value' = giá trị còn lại (khấu hao) — quan trọng trong kế toán/tài chính.
/ˌɪŋ.krɪˈmen.təl/
adj.
từng bước nhỏ, tăng dần
The team made incremental progress each week.
Nhóm đạt được tiến bộ từng bước nhỏ mỗi tuần.
Chi tiết
Incremental changes reduced overall risk.Những thay đổi tăng dần làm giảm rủi ro tổng thể.
Đồng nghĩagradualstep-by-stepprogressive
Cụm hay dùngincremental improvementincremental costincremental growth
Họ từincrementallyincrement
Phổ biến trong quản lý dự án và phát triển phần mềm (Agile).
/prəˈpɔːr.ʃən.ɪt/
adj.
tương xứng, cân đối
Bonuses should be proportionate to performance.
Tiền thưởng nên tương xứng với hiệu suất.
Chi tiết
A proportionate response was recommended.Một phản ứng tương xứng được khuyến nghị.
Đồng nghĩabalancedcommensuratecorresponding
Cụm hay dùngproportionate responseproportionate shareproportionate cost
Họ từproportionatelyproportiondisproportionate
Trái nghĩa: 'disproportionate'. 'commensurate with' cũng dùng thay thế.
/ˈhaɪ.tənd/
adj.
gia tăng, nâng cao hơn mức bình thường
Heightened demand required extra production shifts.
Nhu cầu gia tăng đòi hỏi thêm ca sản xuất.
Chi tiết
Staff showed heightened awareness of safety.Nhân viên thể hiện ý thức an toàn được nâng cao.
Đồng nghĩaincreasedelevatedintensified
Cụm hay dùngheightened demandheightened awarenessheightened scrutiny
Họ từheightenheight
'heightened scrutiny' = giám sát tăng cường — cụm phổ biến trong văn bản pháp lý/kinh doanh.
/skænt/
adj.
ít ỏi, không đủ, vừa vặn
Scant attention was paid to quality control.
Rất ít sự chú ý được dành cho kiểm soát chất lượng.
Chi tiết
With scant resources, the startup thrived.Với ít ỏi nguồn lực, startup vẫn phát triển mạnh.
Đồng nghĩameagersparseminimal
Cụm hay dùngscant attentionscant evidencescant regard
Họ từscantilyscanty
'pay scant attention to' = gần như bỏ qua — cụm hay gặp trong đánh giá kinh doanh.
/ˌsʌp.lɪˈmen.tər.i/
adj.
bổ sung, phụ thêm
Supplementary materials were provided online.
Tài liệu bổ sung được cung cấp trực tuyến.
Chi tiết
A supplementary budget request was submitted.Yêu cầu ngân sách bổ sung đã được nộp.
Đồng nghĩaadditionalextracomplementary
Cụm hay dùngsupplementary materialssupplementary incomesupplementary report
Họ từsupplement (n/v)supplemental
'supplement' (v) = bổ sung. 'supplemental' dùng nhiều ở Mỹ, 'supplementary' ở Anh.
/prəˈpɔːr.ʃən.əl/
adj.
tỷ lệ thuận, theo tỷ lệ
Pay should be proportional to hours worked.
Lương nên tỷ lệ thuận với số giờ làm việc.
Chi tiết
Risks are proportional to potential rewards.Rủi ro tỷ lệ thuận với phần thưởng tiềm năng.
Đồng nghĩacommensuratecorrespondingrelative
Cụm hay dùngdirectly proportionalproportional representationproportional response
Họ từproportionallyproportiondisproportional
'directly proportional to' = tỷ lệ thuận trực tiếp với. Dùng trong phân tích số liệu.
/ˈskɛrs.li/
adj.
hầu như không, vừa mới
There were scarcely enough chairs for all guests.
Ghế hầu như không đủ cho tất cả khách.
Chi tiết
The team had scarcely begun when funding ended.Nhóm hầu như chưa bắt đầu thì nguồn tài trợ kết thúc.
Đồng nghĩabarelyhardlyonly just
Cụm hay dùngscarcely anyscarcely enoughscarcely believe
Họ từscarcescarcity
Trạng từ từ 'scarce'. 'scarcely any' = hầu như không có. Dùng sau 'had' để nói vừa mới xảy ra.
/ɪɡˈzɔːr.bɪ.tənt/
adj.
quá đắt, quá mức, cắt cổ
The consultant charged an exorbitant fee.
Tư vấn viên tính một khoản phí quá đắt.
Chi tiết
Exorbitant rents forced many businesses to relocate.Giá thuê cắt cổ buộc nhiều doanh nghiệp phải chuyển đi.
Đồng nghĩaexcessiveoutrageousextravagant
Cụm hay dùngexorbitant priceexorbitant feeexorbitant cost
Họ từexorbitantlyexorbitance
Mạnh hơn 'excessive'. Luôn mang nghĩa tiêu cực và thường chỉ về giá/chi phí.
/ˈpɔːl.tri/
adj.
nhỏ nhoi, không đáng, tầm thường
A paltry two percent raise disappointed staff.
Mức tăng lương nhỏ nhoi hai phần trăm khiến nhân viên thất vọng.
Chi tiết
The paltry budget left little room to expand.Ngân sách nhỏ nhoi không còn nhiều chỗ để mở rộng.
Đồng nghĩameagertrivialtrifling
Cụm hay dùngpaltry sumpaltry amountpaltry compensation
Họ từpaltriness
Mạnh hơn 'meager', hàm ý khinh thường/thất vọng. Hay gặp trong đánh giá phê bình.
/ˈdwɪn.dlɪŋ/
adj.
ngày càng thu hẹp, giảm dần
Dwindling reserves prompted urgent action.
Nguồn dự trữ ngày càng thu hẹp thúc đẩy hành động khẩn cấp.
Chi tiết
The firm struggled with a dwindling client base.Công ty vật lộn với lượng khách hàng ngày càng giảm.
Đồng nghĩadiminishingdecliningshrinking
Cụm hay dùngdwindling resourcesdwindling numbersdwindling supply
Họ từdwindle (v)
Luôn nhấn mạnh xu hướng giảm liên tục theo thời gian. 'dwindle to nothing' = mất dần hẳn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...