| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Kỳ nghỉ thân thiện sinh thái
Choosing an eco-friendly holiday not only reduces your carbon footprint but also supports local communities and conservation efforts.
Chọn một kỳ nghỉ thân thiện sinh thái không chỉ giảm lượng khí thải carbon của bạn mà còn hỗ trợ các cộng đồng địa phương và nỗ lực bảo tồn.
Chi tiếtChoosing an eco-friendly holiday helps the planet.Chọn kỳ nghỉ thân thiện sinh thái giúp bảo vệ hành tinh.
Đồng nghĩasustainable holidaygreen holiday
Cụm hay dùngeco-friendly holiday destinationseco-friendly practicesplan eco-friendly holidays
Kỳ nghỉ sinh thái giúp bảo vệ môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Khách du lịch có ý nghĩa tốt
The well-meaning traveler often seeks to engage with local cultures, yet may inadvertently disrupt traditional practices.
Khách du lịch có ý nghĩa tốt thường tìm cách giao lưu với các nền văn hóa địa phương, nhưng có thể vô tình làm gián đoạn các phong tục truyền thống.
Chi tiếtThe well-meaning traveler often supports local communities.Khách du lịch có ý nghĩa tốt thường hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩathoughtful travelerconsiderate traveler
Cụm hay dùngwell-meaning travelerwell-meaning intentionswell-meaning actions
Khách du lịch có ý nghĩa tốt thường giúp đỡ.
|
— | |
| n.phr |
Sự tăng vọt về ý thức về môi trường
There has been a notable surge in environmental awareness among consumers, influencing their purchasing decisions significantly.
Đã có một sự tăng vọt đáng kể về ý thức môi trường trong số người tiêu dùng, ảnh hưởng lớn đến quyết định mua sắm của họ.
Chi tiếtThere has been a surge in environmental awareness recently.Gần đây có sự tăng vọt về ý thức về môi trường.
Đồng nghĩaincreaserise
Cụm hay dùngsurge in awarenesssurge in interestsurge in support
Ý thức về môi trường ngày càng tăng.
|
— | |
| v.phr |
Có tác động tiêu cực
Industrial activities can have a negative impact on local ecosystems, leading to biodiversity loss and habitat destruction.
Các hoạt động công nghiệp có thể có tác động tiêu cực đến các hệ sinh thái địa phương, dẫn đến mất đa dạng sinh học và phá hủy môi trường sống.
Chi tiếtPollution can have a negative impact on health.Ô nhiễm có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Đồng nghĩaharmdamage
Cụm hay dùnghave a negative impact onnegative impact ofnegative effects
Tác động tiêu cực cần được chú ý.
|
— | |
| n.phr |
Mác quảng cáo thu hút nhất
Sustainability has emerged as the hottest marketing tag in recent years, appealing to environmentally conscious consumers.
Sự bền vững đã nổi lên như là mác quảng cáo thu hút nhất trong những năm gần đây, thu hút người tiêu dùng có ý thức về môi trường.
Chi tiếtThis is the hottest marketing tag of the season.Đây là mác quảng cáo thu hút nhất của mùa này.
Đồng nghĩapopular labeltrending tag
Cụm hay dùnghottest marketing tagmarketing tag linescreative marketing tag
Mác quảng cáo thu hút rất quan trọng cho sản phẩm.
|
— | |
| n.phr |
Nhãn hiệu du lịch sinh thái
The ecotourism label is increasingly sought after by travelers looking for sustainable and responsible travel options.
Nhãn hiệu du lịch sinh thái ngày càng được du khách tìm kiếm khi tìm kiếm các lựa chọn du lịch bền vững và có trách nhiệm.
Chi tiếtThe ecotourism label promotes sustainable travel.Nhãn hiệu du lịch sinh thái thúc đẩy du lịch bền vững.
Đồng nghĩasustainable tourism labelgreen tourism label
Cụm hay dùngecotourism labelecotourism practicespromote ecotourism
Nhãn sinh thái giúp nhận diện du lịch bền vững.
|
— | |
| n.phr |
Sự tương tác văn hóa
Cultural interaction between diverse communities can foster mutual understanding and promote social cohesion in increasingly globalized societies.
Sự tương tác văn hóa giữa các cộng đồng đa dạng có thể thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và tăng cường sự gắn kết xã hội trong các xã hội ngày càng toàn cầu hóa.
Chi tiếtCultural interaction enriches our understanding of the world.Sự tương tác văn hóa làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về thế giới.
Đồng nghĩacultural exchangecross-cultural interaction
Cụm hay dùngcultural interaction eventspromote cultural interactioncultural interaction between
Tương tác văn hóa rất quan trọng trong xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Điểm đến thiên nhiên đẹp
Many tourists are increasingly drawn to natural beauty spots, seeking both relaxation and adventure in pristine environments.
Nhiều du khách ngày càng bị thu hút bởi những điểm đến thiên nhiên đẹp, tìm kiếm cả sự thư giãn và phiêu lưu trong những môi trường nguyên sơ.
Chi tiếtMany tourists love to explore natural beauty spots.Nhiều du khách thích khám phá những điểm đến thiên nhiên đẹp.
Đồng nghĩascenic locationsnatural attractions
Cụm hay dùngstunning natural beauty spotspopular natural beauty spots
Thường được nhắc đến trong du lịch.
|
— | |
| n.phr |
Thư mục du lịch sinh thái tràn ngập
The overflowing ecotourism folder contains numerous brochures highlighting sustainable travel options across various ecosystems.
Thư mục du lịch sinh thái tràn ngập chứa nhiều tờ rơi nổi bật các lựa chọn du lịch bền vững trên nhiều hệ sinh thái khác nhau.
Chi tiếtThe overflowing ecotourism folder had too many brochures.Thư mục du lịch sinh thái tràn ngập có quá nhiều tờ rơi.
Đồng nghĩaecotourism resourcesecotourism materials
Cụm hay dùngoverflowing folder of brochuresecotourism information folder
Thường dùng trong ngành du lịch.
|
— | |
| v.phr |
Lựa chọn sáng suốt
To promote sustainable practices, it is essential for consumers to make informed choices regarding their travel and lifestyle habits.
Để thúc đẩy các thực hành bền vững, điều quan trọng là người tiêu dùng phải lựa chọn sáng suốt về thói quen du lịch và lối sống của họ.
Chi tiếtIt's important to make informed choices when voting.Việc lựa chọn sáng suốt khi bỏ phiếu rất quan trọng.
Đồng nghĩawise decisionseducated choices
Cụm hay dùngmake informed choices aboutmake informed choices in education
Liên quan đến quyết định quan trọng.
|
— | |
| n.phr |
Thiếu quy định
The lack of regulations in the ecotourism sector has led to environmental degradation and exploitation of local communities.
Thiếu quy định trong lĩnh vực du lịch sinh thái đã dẫn đến sự suy thoái môi trường và sự khai thác cộng đồng địa phương.
Chi tiếtThe lack of regulations can lead to problems.Thiếu quy định có thể dẫn đến vấn đề.
Đồng nghĩaabsence of rulesinsufficient regulations
Cụm hay dùngthe lack of regulations inaddress the lack of regulations
Thường nhắc đến trong quản lý.
|
— | |
| n.phr |
Đoàn xe tăng tốc
The accelerating bandwagon of eco-friendly initiatives reflects a growing awareness of environmental issues among the general public.
Đoàn xe tăng tốc của các sáng kiến thân thiện với môi trường phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường trong công chúng.
Chi tiếtThe accelerating bandwagon of eco-friendly products is growing.Đoàn xe tăng tốc của sản phẩm thân thiện với môi trường đang phát triển.
Đồng nghĩatrending movementpopular trend
Cụm hay dùngjoin the accelerating bandwagonthe accelerating bandwagon of change
Thường liên quan đến xu hướng xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Giảm tác động đến
Efforts to minimize impact on fragile ecosystems are essential for preserving biodiversity and maintaining ecological balance.
Những nỗ lực giảm tác động đến các hệ sinh thái mong manh là điều cần thiết để bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì sự cân bằng sinh thái.
Chi tiếtWe must minimize impact on the environment.Chúng ta phải giảm tác động đến môi trường.
Đồng nghĩareduce impactlessen effects
Cụm hay dùngminimize impact on wildlifeminimize impact on resources
Quan trọng trong bảo vệ môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Một công cụ đích thực cho bảo tồn
Ecotourism can serve as a genuine tool for conservation, fostering environmental awareness and supporting local economies.
Du lịch sinh thái có thể là một công cụ đích thực cho bảo tồn, thúc đẩy nhận thức về môi trường và hỗ trợ các nền kinh tế địa phương.
Chi tiếtEducation is a genuine tool for conservation efforts.Giáo dục là một công cụ đích thực cho nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩaeffective instrumentreal method
Cụm hay dùnggenuine tool for conservationa genuine tool for change
Thường dùng trong bảo tồn thiên nhiên.
|
— | |
| n.phr |
Tạo ra giá trị kinh tế mang tính kế thừa
Sustainable practices in agriculture can create inherent economic value by enhancing productivity while preserving natural resources.
Các phương pháp bền vững trong nông nghiệp có thể tạo ra giá trị kinh tế mang tính kế thừa bằng cách nâng cao năng suất trong khi bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Chi tiếtSustainable practices create inherent economic value.Các thực hành bền vững tạo ra giá trị kinh tế mang tính kế thừa.
Đồng nghĩalasting economic benefitsintrinsic economic value
Cụm hay dùngcreate inherent economic value throughinherent economic value of tourism
Liên quan đến kinh tế bền vững.
|
— | |
| n.phr |
Môi trường hoang dã và các nền kinh tế bị
Wilderness environments and their ecosystems are crucial for maintaining biodiversity and supporting various species.
Môi trường hoang dã và các hệ sinh thái của chúng rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và hỗ trợ nhiều loài.
Chi tiếtWilderness environments and their economies are vital for biodiversity.Môi trường hoang dã và các nền kinh tế của chúng rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩanatural habitatswild areas
Cụm hay dùngwilderness environments and ecosystemswilderness environments and tourism
Thường liên quan đến bảo tồn.
|
— | |
| n.phr |
đe dọa
Preserving endangered languages is vital for protecting threatened cultures and their unique worldviews.
Bảo tồn các ngôn ngữ đang bị đe dọa là rất quan trọng để bảo vệ các nền văn hóa bị đe dọa và quan điểm thế giới độc đáo của chúng.
Chi tiếtMany threatened cultures need support to survive.Nhiều nền văn hóa bị đe dọa cần sự hỗ trợ để tồn tại.
Đồng nghĩaendangered culturesvulnerable cultures
Cụm hay dùngthreatened cultures around the worldpreserve threatened cultures
Liên quan đến bảo tồn văn hóa.
|
— | |
| n.phr |
Trải qua vấn đề nhỏ ban đầu
Startups often undergo teething pains as they adjust to market demands and refine their business models.
Các công ty khởi nghiệp thường trải qua vấn đề nhỏ ban đầu khi họ điều chỉnh theo nhu cầu thị trường và hoàn thiện mô hình kinh doanh của mình.
Chi tiếtStartups often undergo teething pains in their first year.Các công ty khởi nghiệp thường trải qua vấn đề nhỏ ban đầu trong năm đầu tiên.
Đồng nghĩainitial difficultiesearly challenges
Cụm hay dùngundergo teething pains duringexperience teething pains
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— | |
| n.phr |
Cách tiếp cận cam kết và thống nhất 16
Addressing climate change requires a committed and unified approach from governments, businesses, and individuals alike.
Giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi một cách tiếp cận cam kết và thống nhất từ các chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân.
Chi tiếtA committed and unified approach is essential for success.Cách tiếp cận cam kết và thống nhất là cần thiết cho thành công.
Đồng nghĩacohesive strategyjoint effort
Cụm hay dùngcommitted and unified approach toadopt a committed and unified approach
Thường dùng trong quản lý dự án.
|
— | |
|
/ˈdʒenəreɪt/
|
v |
tạo ra, sinh ra
Solar panels generate clean electricity.
Tấm pin mặt trời tạo ra điện sạch.
Chi tiếtGió có thể tạo ra điện.
Đồng nghĩaproducecreate
Cụm hay dùnggenerate energygenerate incomegenerate ideas
Dùng để chỉ sự tạo ra.
|
— |
|
/,ri:prə'dju:s/
|
n.phr |
Tái sản sinh
In order to ensure the survival of the species, conservation efforts must focus on how to reproduce their natural habitats.
Để đảm bảo sự sống sót của loài, các nỗ lực bảo tồn phải tập trung vào cách tái sản sinh các môi trường sống tự nhiên của chúng.
Chi tiếtAnimals reproduce to ensure their species survive.Động vật tái sản sinh để đảm bảo loài của chúng tồn tại.
Đồng nghĩabreedgenerate
Cụm hay dùngreproduce successfullyreproduce in captivity
Thường dùng trong sinh học.
|
— |
| n.phr |
Đóng một vai trò quan trọng
Education systems play an important role in shaping the values and skills of future generations.
Hệ thống giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các giá trị và kỹ năng của các thế hệ tương lai.
Chi tiếtEducation plays an important role in society.Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩacrucial partkey function
Cụm hay dùngplay an important role inplay an important role for
Thường dùng trong thảo luận về vai trò.
|
— | |
|
/ˈɔːltər/
|
v |
thay đổi, sửa đổi
The new policy will alter how we work.
Chính sách mới sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc.
Chi tiếtYou can alter your plans if necessary.Bạn có thể thay đổi kế hoạch của mình nếu cần thiết.
Đồng nghĩachangemodify
Cụm hay dùngalter the designalter the course
Thường dùng trong thiết kế.
|
— |
| n.phr |
Du lịch nước ngoài
Outbound tourism has significantly increased in recent years, reflecting a growing interest in international travel among Vietnamese citizens.
Du lịch nước ngoài đã tăng đáng kể trong những năm gần đây, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng về du lịch quốc tế của công dân Việt Nam.
Chi tiếtOutbound tourism has increased in recent years.Du lịch nước ngoài đã tăng lên trong những năm gần đây.
Đồng nghĩainternational travelforeign tourism
Cụm hay dùngoutbound tourism trendspromote outbound tourism
Thường dùng trong ngành du lịch.
|
— | |
| v.phr |
Tận dụng
To enhance learning outcomes, educators must make use of innovative teaching methods that engage students effectively.
Để nâng cao kết quả học tập, các nhà giáo dục phải tận dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo nhằm thu hút học sinh một cách hiệu quả.
Chi tiếtWe should make use of available resources.Chúng ta nên tận dụng các nguồn lực có sẵn.
Đồng nghĩautilizeexploit
Cụm hay dùngmake use of technologymake use of opportunities
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— | |
| n.phr |
Không có sức sống
As urban areas expand, many traditional communities begin to lose vitality, leading to a decline in cultural heritage.
Khi các khu đô thị mở rộng, nhiều cộng đồng truyền thống bắt đầu không còn sức sống, dẫn đến sự suy giảm di sản văn hóa.
Chi tiếtPlants can lose vitality without proper care.Cây có thể không còn sức sống nếu không được chăm sóc đúng cách.
Đồng nghĩalose energydiminish
Cụm hay dùnglose vitality over timeregain vitality
Thường dùng trong sinh học.
|
— | |
| n.phr |
Nhiệm vụ cực kỳ khó khăn
Addressing climate change presents a formidable task that requires global cooperation and innovative solutions from all nations.
Giải quyết biến đổi khí hậu là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn cần sự hợp tác toàn cầu và các giải pháp sáng tạo từ tất cả các quốc gia.
Chi tiếtCompleting the project was a formidable task.Hoàn thành dự án là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.
Đồng nghĩachallenging taskdifficult job
Cụm hay dùngformidable task to accomplishface a formidable task
Thường dùng trong công việc.
|
— | |
| n.phr |
Không còn được sử dụng
Many ancient languages have unfortunately fallen into disuse, posing a risk to the cultural diversity of our world.
Nhiều ngôn ngữ cổ xưa đã không còn được sử dụng, gây ra nguy cơ cho sự đa dạng văn hóa của thế giới chúng ta.
Chi tiếtSome old traditions fall into disuse over time.Một số truyền thống cổ xưa không còn được sử dụng theo thời gian.
Đồng nghĩabecome obsoletebecome unused
Cụm hay dùngfall into disuse graduallyavoid falling into disuse
Thường dùng trong văn hóa.
|
— | |
| n.phr |
Cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới
Investing in world-class infrastructure is essential for economic growth and attracting foreign investment in developing countries.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài ở các quốc gia đang phát triển.
Chi tiếtThe city boasts world-class infrastructure, attracting many tourists.Thành phố có cơ sở hạ tầng đẳng cấp thế giới, thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩatop-notch infrastructurefirst-rate facilities
Cụm hay dùngdevelop world-class infrastructureinvest in world-class infrastructure
Thường dùng để chỉ sự phát triển kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Một hiện tượng khó nắm bắt
The concept of happiness is often considered an elusive phenomenon, varying greatly among different cultures and individuals.
Khái niệm hạnh phúc thường được coi là một hiện tượng khó nắm bắt, thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa và cá nhân khác nhau.
Chi tiếtThe scientist studied an elusive phenomenon in nature.Nhà khoa học nghiên cứu một hiện tượng khó nắm bắt trong tự nhiên.
Đồng nghĩahard-to-grasp phenomenonfleeting occurrence
Cụm hay dùngobserve an elusive phenomenonexplain an elusive phenomenon
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— | |
| n.phr |
Tắc nghẽn và gián đoạn
Urban planners must address congestion and disruption in transportation systems to improve the quality of life for residents.
Các nhà quy hoạch đô thị phải giải quyết tình trạng tắc nghẽn và gián đoạn trong các hệ thống giao thông để cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân.
Chi tiếtCongestion and disruption affected the city's public transport.Tắc nghẽn và gián đoạn ảnh hưởng đến giao thông công cộng của thành phố.
Đồng nghĩatraffic jamsdelays
Cụm hay dùngexperience congestion and disruptionreduce congestion and disruption
Thường liên quan đến giao thông đô thị.
|
— | |
| n.phr |
Phương án thay thế khả thi
Researchers are exploring feasible alternatives to fossil fuels that could significantly reduce carbon emissions in the coming decades.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương án thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch có thể giảm đáng kể khí thải carbon trong những thập kỷ tới.
Chi tiếtWe need to explore feasible alternatives for energy sources.Chúng ta cần khám phá các phương án thay thế khả thi cho nguồn năng lượng.
Đồng nghĩapractical optionsviable solutions
Cụm hay dùngconsider feasible alternativesidentify feasible alternatives
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về giải pháp.
|
— | |
| n.phr |
Bắt nguồn từ
Many social issues stem from economic inequality, which can lead to increased crime rates and reduced quality of life.
Nhiều vấn đề xã hội bắt nguồn từ sự bất bình đẳng kinh tế, điều này có thể dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng và chất lượng cuộc sống giảm.
Chi tiếtMany problems stem from poor communication.Nhiều vấn đề bắt nguồn từ sự giao tiếp kém.
Đồng nghĩaarise fromderive from
Cụm hay dùngstem from a causestem from an issue
Thường dùng để chỉ nguyên nhân của vấn đề.
|
— | |
| n.phr |
Vô ích
Despite numerous attempts to negotiate a peace agreement, the discussions ultimately came to no avail, leaving tensions unresolved.
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực để thương thảo một thỏa thuận hòa bình, nhưng các cuộc thảo luận cuối cùng đã trở nên vô ích, để lại căng thẳng chưa được giải quyết.
Chi tiếtAll attempts to fix the issue came to no avail.Tất cả nỗ lực khắc phục vấn đề đều vô ích.
Đồng nghĩabe fruitlessbe ineffective
Cụm hay dùngcome to no avail in effortsend in no avail
Thường dùng để chỉ sự thất bại trong nỗ lực.
|
— | |
| n.phr |
Trở ngại chính
One major hurdle in the development of renewable energy technologies is the high initial investment required for research and implementation.
Một trở ngại chính trong việc phát triển công nghệ năng lượng tái tạo là khoản đầu tư ban đầu cao cần thiết cho nghiên cứu và triển khai.
Chi tiếtLack of funding is a major hurdle for the project.Thiếu kinh phí là một trở ngại chính cho dự án.
Đồng nghĩasignificant obstaclekey challenge
Cụm hay dùngovercome a major hurdleface a major hurdle
Thường dùng trong bối cảnh dự án hoặc kế hoạch.
|
— | |
| n.phr |
Nghịch lý Tìm cách để tránh điều khó khăn, phá vỡ quy tắc
To address the paradox of increasing urbanization, cities must find ways to circumvent traditional zoning laws that hinder sustainable development.
Để giải quyết nghịch lý của sự đô thị hóa gia tăng, các thành phố phải tìm cách để tránh các quy định phân khu truyền thống cản trở sự phát triển bền vững.
Chi tiếtWe must find ways to circumvent the paradox.Chúng ta phải tìm cách để tránh nghịch lý này.
Đồng nghĩaavoid contradictionbypass the issue
Cụm hay dùngcircumvent a paradoxaddress a paradox
Thường dùng trong các cuộc thảo luận triết học.
|
— |
Đang tải...