Quay lại ADVANCED VOCAB FOR IELTS READING
Bộ từ vựng

04. Culture

ID 524542
41 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  40 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Các chương trình bảo tồn
Effective conservation programmes are essential for preserving biodiversity and ensuring the survival of endangered species.
Các chương trình bảo tồn hiệu quả là điều cần thiết để bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo sự sống sót của các loài bị đe dọa.
Chi tiết
Conservation programmes help preserve biodiversity.Các chương trình bảo tồn giúp bảo tồn đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaprotection programs
Cụm hay dùngimplement conservation programmessupport conservation programmesevaluate conservation programmes
Cần thiết cho bảo vệ thiên nhiên.
n.phr
Mạng lưới gia đình
Research has shown that familial networks play a crucial role in providing emotional support during times of crisis.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mạng lưới gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ tinh thần trong những lúc khủng hoảng.
Chi tiết
Familial networks provide support in times of need.Mạng lưới gia đình cung cấp hỗ trợ trong lúc cần thiết.
Đồng nghĩafamily connections
Cụm hay dùngstrengthen familial networksdevelop familial networksexplore familial networks
Quan trọng trong văn hóa gia đình.
n.phr
Tuyệt chủng
Many species are at risk of dying out if immediate action is not taken to address environmental challenges.
Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng nếu không có hành động ngay lập tức để giải quyết các thách thức về môi trường.
Chi tiết
Many species may die out due to climate change.Nhiều loài có thể tuyệt chủng do biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩabecome extinct
Cụm hay dùngprevent species from dying outspecies that die outcauses species to die out
Liên quan đến bảo tồn động vật.
v.phr
Bị đe dọa nghiêm trọng
Several marine species are now seriously endangered due to overfishing and habitat degradation in coastal areas.
Nhiều loài sinh vật biển hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng do đánh bắt quá mức và sự suy thoái môi trường sống ở các khu vực ven biển.
Chi tiết
Some animals are seriously endangered due to habitat loss.Một số loài động vật bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống.
Đồng nghĩaat risk of extinction
Cụm hay dùngseriously endangered speciesprevent seriously endangeredidentify seriously endangered
Cần bảo vệ ngay lập tức.
n.phr
Sự hồi sinh
The revitalisation of urban areas often involves integrating green spaces to enhance community well-being and environmental quality.
Sự hồi sinh của các khu vực đô thị thường liên quan đến việc tích hợp không gian xanh để nâng cao phúc lợi cộng đồng và chất lượng môi trường.
Chi tiết
The revitalisation of the old town attracted many tourists.Sự hồi sinh của thị trấn cổ đã thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩarenewalrevival
Cụm hay dùngeconomic revitalisationurban revitalisation
Họ từrevitalise (v)
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển đô thị.
n.phr
Ngôn ngữ thiểu số
Preserving minority languages is vital for maintaining cultural diversity and fostering a sense of identity among communities.
Bảo tồn các ngôn ngữ thiểu số là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng văn hóa và thúc đẩy cảm giác bản sắc trong các cộng đồng.
Chi tiết
Many minority languages are at risk of disappearing.Nhiều ngôn ngữ thiểu số đang có nguy cơ biến mất.
Đồng nghĩalesser-known languagesregional languages
Cụm hay dùngpreserve minority languagesspeak minority languages
Liên quan đến văn hóa và bản sắc dân tộc.
n.phr
Nền văn minh máy tính
In today's world, a computer-literate civilisation is essential for fostering innovation and maintaining competitive advantages in various industries.
Trong thế giới ngày nay, một nền văn minh máy tính là điều cần thiết để thúc đẩy đổi mới và duy trì lợi thế cạnh tranh trong nhiều ngành.
Chi tiết
A computer-literate civilisation can innovate rapidly.Một nền văn minh máy tính có thể đổi mới nhanh chóng.
Đồng nghĩatech-savvy societydigital society
Cụm hay dùngcomputer-literate workforcecomputer-literate population
Thường dùng để mô tả sự phát triển công nghệ.
/'pri:'rekwizit/
n.phr
Điều kiện tiên quyết
Understanding basic economic principles is a prerequisite for students who wish to pursue advanced studies in international trade.
Hiểu biết các nguyên tắc kinh tế cơ bản là điều kiện tiên quyết cho sinh viên muốn theo đuổi các nghiên cứu nâng cao về thương mại quốc tế.
Chi tiết
A good education is a prerequisite for many jobs.Một nền giáo dục tốt là điều kiện tiên quyết cho nhiều công việc.
Đồng nghĩarequirementcondition
Cụm hay dùngprerequisite courseprerequisite skills
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp.
n.phr
1 cuộc tụ họp rực rỡ, vui vẻ
The annual cultural festival culminated in a sprawling festive get-together that attracted thousands of visitors from across the region.
Lễ hội văn hóa hàng năm đã kết thúc với một cuộc tụ họp rực rỡ, vui vẻ thu hút hàng nghìn du khách từ khắp khu vực.
Chi tiết
The city hosted a sprawling festive get-together for the holidays.Thành phố đã tổ chức một cuộc tụ họp rực rỡ cho ngày lễ.
Đồng nghĩacelebrationgathering
Cụm hay dùngsprawling get-togetherfestive gathering
Thường liên quan đến các sự kiện lớn.
/,si:ni'ɔriti/
n.phr
Thâm niên
In many organizations, promotions are often based on seniority, which can lead to a lack of motivation among younger employees.
Trong nhiều tổ chức, việc thăng chức thường dựa trên thâm niên, điều này có thể dẫn đến sự thiếu động lực ở những nhân viên trẻ hơn.
Chi tiết
Seniority often determines promotions in the company.Thâm niên thường quyết định việc thăng chức trong công ty.
Đồng nghĩatenureexperience
Cụm hay dùngseniority systembased on seniority
Thường dùng trong môi trường làm việc.
n.phr
Chủ quyền văn hóa
Cultural sovereignty is increasingly recognized as vital for nations seeking to preserve their unique identities in a globalized world.
Chủ quyền văn hóa ngày càng được công nhận là điều quan trọng đối với các quốc gia đang tìm cách bảo tồn bản sắc độc đáo của mình trong một thế giới toàn cầu hóa.
Chi tiết
Cultural sovereignty is important for preserving traditions.Chủ quyền văn hóa rất quan trọng để bảo tồn truyền thống.
Đồng nghĩacultural independencecultural autonomy
Cụm hay dùngassert cultural sovereigntyprotect cultural sovereignty
Liên quan đến bản sắc văn hóa và quyền tự quyết.
n.phr
Một bá chủ văn hóa
The rise of a cultural hegemony can significantly influence local traditions and practices, often leading to their gradual erosion.
Sự trỗi dậy của một bá chủ văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến các truyền thống và thực hành địa phương, thường dẫn đến sự xói mòn dần dần của chúng.
Chi tiết
Cultural hegemony can suppress minority voices.Bá chủ văn hóa có thể đàn áp tiếng nói của thiểu số.
Đồng nghĩacultural dominancecultural supremacy
Cụm hay dùngcultural hegemony theorychallenge cultural hegemony
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.
n.phr
Sự hội nhập châu âu
European integration has played a crucial role in promoting economic stability and fostering cooperation among member states.
Sự hội nhập châu Âu đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ổn định kinh tế và tăng cường hợp tác giữa các quốc gia thành viên.
Chi tiết
European integration has led to stronger trade agreements.Sự hội nhập châu Âu đã dẫn đến các thỏa thuận thương mại mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩaEuropean unityEU integration
Cụm hay dùngpromote European integrationsupport European integration
Thường liên quan đến Liên minh Châu Âu.
n.phr
Một nỗ lực xuyên biên giới
The project represents a cross-border endeavour aimed at enhancing trade relations and cultural exchanges between neighboring countries.
Dự án này đại diện cho một nỗ lực xuyên biên giới nhằm nâng cao quan hệ thương mại và trao đổi văn hóa giữa các quốc gia láng giềng.
Chi tiết
A cross-border endeavour can enhance international cooperation.Một nỗ lực xuyên biên giới có thể tăng cường hợp tác quốc tế.
Đồng nghĩatransnational effortinternational project
Cụm hay dùngcross-border cooperationcross-border trade
Thường dùng trong bối cảnh hợp tác quốc tế.
n.phr
Vi phạm các quy tắc cơ bản
In many cases, organizations that violate fundamental rules face severe penalties and damage to their reputations.
Trong nhiều trường hợp, các tổ chức vi phạm các quy tắc cơ bản phải đối mặt với hình phạt nặng và thiệt hại cho danh tiếng của họ.
Chi tiết
They violated fundamental rules during the competition.Họ đã vi phạm các quy tắc cơ bản trong cuộc thi.
Đồng nghĩabreachtransgress
Cụm hay dùngviolate lawsviolate agreements
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.
n.phr
Cấu trúc xã hội
Understanding the social structure of a community is essential for effective policy-making and implementation of social programs.
Hiểu cấu trúc xã hội của một cộng đồng là điều cần thiết cho việc xây dựng chính sách hiệu quả và thực hiện các chương trình xã hội.
Chi tiết
The social structure affects how people interact.Cấu trúc xã hội ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác.
Đồng nghĩasocietal frameworksocial organization
Cụm hay dùngsocial structure analysischange social structure
Liên quan đến các mối quan hệ xã hội.
v.phr
Đảm nhận vai trò của ai đó
In educational settings, teachers often take on the role of facilitators to enhance student engagement and learning outcomes.
Trong môi trường giáo dục, giáo viên thường đảm nhận vai trò của người hướng dẫn để nâng cao sự tham gia và kết quả học tập của học sinh.
Chi tiết
She will take on the role of team leader next month.Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò trưởng nhóm vào tháng sau.
Đồng nghĩaassumeaccept
Cụm hay dùngtake on responsibilitiestake on a challenge
Thường dùng trong môi trường làm việc.
/in'didʤinəs/
n.phr
Bản xứ, địa phương
The preservation of indigenous cultures is crucial for maintaining biodiversity and ecological balance in various regions.
Việc bảo tồn các nền văn hóa bản xứ là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái ở nhiều khu vực.
Chi tiết
Indigenous cultures have rich traditions and histories.Các nền văn hóa bản xứ có truyền thống và lịch sử phong phú.
Đồng nghĩanativelocal
Cụm hay dùngindigenous peoplesindigenous rights
Thường liên quan đến các nhóm dân tộc.
v.phr
Là biểu tượng của
The rise of renewable energy technologies is emblematic of a broader shift towards sustainable development practices worldwide.
Sự gia tăng của các công nghệ năng lượng tái tạo là biểu tượng của một sự chuyển mình rộng lớn hơn hướng tới các thực hành phát triển bền vững trên toàn cầu.
Chi tiết
The eagle is emblematic of freedom in many cultures.Đại bàng là biểu tượng của tự do trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩasymbolizerepresent
Cụm hay dùngbe emblematic of changebe emblematic of progress
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa.
v.phr
Bị thay thế bởi cái gì đó
Traditional methods of communication have been superseded by digital platforms that offer faster and more efficient interactions.
Các phương pháp giao tiếp truyền thống đã bị thay thế bởi các nền tảng kỹ thuật số cung cấp các tương tác nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Chi tiết
Traditional methods are often superseded by modern technology.Các phương pháp truyền thống thường bị thay thế bởi công nghệ hiện đại.
Đồng nghĩareplaceovercome
Cụm hay dùngbe superseded by technologysupersede old practices
Thường dùng trong bối cảnh phát triển công nghệ.
v.phr
Dễ bị ảnh hưởng hoặc bị tổn thương bởi
Certain populations may be more susceptible to climate change effects due to their geographic and economic vulnerabilities.
Một số quần thể có thể dễ bị ảnh hưởng hơn bởi tác động của biến đổi khí hậu do những điểm yếu về địa lý và kinh tế của họ.
Chi tiết
Children are often susceptible to peer pressure.Trẻ em thường dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè.
Đồng nghĩavulnerableprone
Cụm hay dùngbe susceptible to diseasebe susceptible to criticism
Thường dùng khi nói về sức khỏe hoặc tâm lý.
n.phr
Phá vỡ khuôn khổ 11
The innovative approach of the new startup broke the mould, challenging established norms in the technology industry.
Cách tiếp cận đổi mới của công ty khởi nghiệp mới đã phá vỡ khuôn khổ, thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập trong ngành công nghệ.
Chi tiết
His ideas broke the mould of traditional thinking.Ý tưởng của anh ấy đã phá vỡ khuôn khổ tư duy truyền thống.
Đồng nghĩainnovaterevolutionize
Cụm hay dùngbroke the mould of conventionbroke the mould of tradition
Thường dùng trong bối cảnh sáng tạo.
n.phr
Địa điểm văn hóa
Cultural institutions play a vital role in preserving history and promoting the arts within society.
Các địa điểm văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử và thúc đẩy nghệ thuật trong xã hội.
Chi tiết
Cultural institutions play a vital role in education.Các địa điểm văn hóa đóng vai trò quan trọng trong giáo dục.
Đồng nghĩacultural organizationscultural centers
Cụm hay dùngsupport cultural institutionsvisit cultural institutions
Liên quan đến giáo dục và nghệ thuật.
n.phr
Phim truyện và giải trí
The analysis of feature films and entertainment reveals significant trends in societal values and cultural shifts.
Phân tích phim truyện và giải trí tiết lộ những xu hướng quan trọng trong giá trị xã hội và sự thay đổi văn hóa.
Chi tiết
Feature films and entertainment attract large audiences.Phim truyện và giải trí thu hút nhiều khán giả.
Đồng nghĩamoviesfilms
Cụm hay dùngfeature films releasefeature films industry
Thường dùng trong bối cảnh giải trí.
n.phr
Hòa nhập
To achieve social cohesion, it is essential for immigrants to integrate into the local community effectively.
Để đạt được sự gắn kết xã hội, điều cần thiết là người nhập cư phải hòa nhập vào cộng đồng địa phương một cách hiệu quả.
Chi tiết
We need to integrate into the new community.Chúng ta cần hòa nhập vào cộng đồng mới.
Đồng nghĩamergecombine
Cụm hay dùngintegrate into societyintegrate into culture
Thường dùng khi nói về xã hội.
n.phr
Một sự thúc đẩy lớn
Investing in renewable energy sources can provide a significant stimulus to the economy while addressing environmental concerns.
Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo có thể tạo ra một sự thúc đẩy lớn cho nền kinh tế trong khi giải quyết các vấn đề môi trường.
Chi tiết
The new policy is a significant stimulus for growth.Chính sách mới là một sự thúc đẩy lớn cho sự phát triển.
Đồng nghĩaincentiveimpetus
Cụm hay dùngsignificant stimulus for economysignificant stimulus for change
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.
n.phr
Di sản văn học
The preservation of literary heritage is crucial for understanding the historical context of a nation's culture.
Việc bảo tồn di sản văn học là rất quan trọng để hiểu bối cảnh lịch sử của văn hóa một quốc gia.
Chi tiết
We must preserve our literary heritage.Chúng ta phải bảo tồn di sản văn học của mình.
Đồng nghĩacultural legacyliterary tradition
Cụm hay dùngpreserve literary heritagecelebrate literary heritage
Liên quan đến văn học và văn hóa.
/proliferation/
n.phr
Sự bùng nổ
The proliferation of digital media has transformed the way information is consumed and disseminated globally.
Sự bùng nổ của phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã biến đổi cách thông tin được tiêu thụ và phát tán trên toàn cầu.
Chi tiết
The proliferation of technology is astonishing.Sự bùng nổ công nghệ thật đáng kinh ngạc.
Đồng nghĩaexpansiongrowth
Cụm hay dùngproliferation of ideasproliferation of species
Thường dùng trong khoa học và xã hội.
n.phr
Cộng đồng địa phương
Engaging with the local community can enhance the effectiveness of social programs aimed at improving public health.
Giao lưu với cộng đồng địa phương có thể nâng cao hiệu quả của các chương trình xã hội nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiết
The local community organized a festival.Cộng đồng địa phương đã tổ chức một lễ hội.
Đồng nghĩaneighborhoodsociety
Cụm hay dùnglocal community supportlocal community events
Nói về sự gắn kết trong khu vực.
/səˈsteinəbl diˈveləpmənt/
n.phr
Sự phát triển bền vững
Sustainable development practices are essential for ensuring that future generations have access to natural resources.
Các phương pháp phát triển bền vững là cần thiết để đảm bảo rằng các thế hệ tương lai có quyền truy cập vào tài nguyên thiên nhiên.
Chi tiết
Sustainable development is crucial for our planet.Phát triển bền vững là rất quan trọng cho hành tinh của chúng ta.
Đồng nghĩaeco-friendly growthsustainable progress
Cụm hay dùngsustainable development goalssustainable development practices
Liên quan đến môi trường và kinh tế.
n.phr
Gióng lên hồi chuông báo tử
The recent decline in bee populations may sound the death knell for global agriculture if not addressed promptly.
Sự suy giảm gần đây của quần thể ong có thể gióng lên hồi chuông báo tử cho nông nghiệp toàn cầu nếu không được giải quyết kịp thời.
Chi tiết
The report may sound the death knell for the project.Báo cáo có thể gióng lên hồi chuông báo tử cho dự án.
Đồng nghĩasignal the endannounce demise
Cụm hay dùngsound the death knell forsound the death knell of
Dùng để nói về sự kết thúc.
n.phr
Sự nuôi dưỡng tâm hồn
Engaging in creative activities provides essential mental nourishment that enhances cognitive function and emotional well-being.
Tham gia vào các hoạt động sáng tạo cung cấp sự nuôi dưỡng tâm hồn cần thiết, nâng cao chức năng nhận thức và sức khỏe tinh thần.
Chi tiết
Reading provides mental nourishment.Đọc sách cung cấp sự nuôi dưỡng tâm hồn.
Đồng nghĩamental supportemotional sustenance
Cụm hay dùngmental nourishment through artmental nourishment for children
Liên quan đến sức khỏe tâm thần.
n.phr
Thúc đẩy sự thấu hiểu
Educational programs designed to facilitate understanding among diverse communities can significantly reduce social tensions.
Các chương trình giáo dục được thiết kế để thúc đẩy sự thấu hiểu giữa các cộng đồng đa dạng có thể giảm đáng kể căng thẳng xã hội.
Chi tiết
Teachers facilitate understanding of complex topics.Giáo viên thúc đẩy sự thấu hiểu các chủ đề phức tạp.
Đồng nghĩaease comprehensionpromote understanding
Cụm hay dùngfacilitate understanding between culturesfacilitate understanding in education
Thường dùng trong giáo dục.
v.phr
Gia tăng căng thẳng
The ongoing political disputes in the region continue to increase tension among neighboring countries, threatening regional stability.
Các tranh chấp chính trị đang diễn ra trong khu vực tiếp tục gia tăng căng thẳng giữa các quốc gia láng giềng, đe dọa sự ổn định khu vực.
Chi tiết
The news will increase tension in the community.Tin tức sẽ gia tăng căng thẳng trong cộng đồng.
Đồng nghĩaheighten stressescalate tension
Cụm hay dùngincrease tension in relationshipsincrease tension in negotiations
Dùng khi nói về căng thẳng.
n.phr
Chấp nhận sự khác biệt về văn hóa
To foster a harmonious workplace, it is essential for employees to embrace cultural differences and learn from one another.
Để thúc đẩy một môi trường làm việc hòa hợp, điều cần thiết là nhân viên chấp nhận sự khác biệt về văn hóa và học hỏi từ nhau.
Chi tiết
We should embrace cultural differences in our society.Chúng ta nên chấp nhận sự khác biệt về văn hóa trong xã hội.
Đồng nghĩaacceptappreciate
Cụm hay dùngembrace cultural differencesembrace diversity
Liên quan đến sự đa dạng văn hóa.
n.phr
Bản sắc văn hóa
The preservation of national identity is crucial in a globalized world where cultural homogenization is increasingly prevalent.
Việc bảo tồn bản sắc văn hóa quốc gia là rất quan trọng trong một thế giới toàn cầu hóa, nơi sự đồng nhất văn hóa ngày càng phổ biến.
Chi tiết
National identity is important for unity.Bản sắc văn hóa là quan trọng cho sự đoàn kết.
Đồng nghĩanational charactercultural identity
Cụm hay dùngnational identity formationnational identity crisis
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
n.phr
Xã hội đa văn hóa
A multi-cultural society can enrich the social fabric by introducing diverse perspectives and fostering creativity.
Một xã hội đa văn hóa có thể làm phong phú thêm cấu trúc xã hội bằng cách giới thiệu những quan điểm đa dạng và thúc đẩy sự sáng tạo.
Chi tiết
A multi-cultural society enriches our lives.Một xã hội đa văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩadiverse societypluralistic society
Cụm hay dùngmulti-cultural society benefitsmulti-cultural society challenges
Liên quan đến sự đa dạng văn hóa.
n.phr
Thấm nhuần các giá trị truyền thống và văn
Educational institutions play a vital role in instilling cultural and traditional values in the younger generation, ensuring their continuity.
Các cơ sở giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thấm nhuần các giá trị truyền thống và văn hóa cho thế hệ trẻ, đảm bảo sự liên tục của chúng.
Chi tiết
Parents instill cultural and traditional values in their children.Cha mẹ thấm nhuần các giá trị truyền thống và văn hóa cho con cái.
Đồng nghĩaimpart valuesteach traditions
Cụm hay dùnginstill values in childreninstill cultural awareness
Liên quan đến giáo dục và văn hóa.
n.phr
hóa vào ai đó
The study revealed that cultural influences can significantly shape individuals into somebody who embraces diverse perspectives.
Nghiên cứu cho thấy rằng những ảnh hưởng văn hóa có thể hình thành đáng kể vào ai đó chấp nhận những quan điểm đa dạng.
Chi tiết
The new ideas were integrated into the project.Những ý tưởng mới đã hóa vào dự án.
Đồng nghĩamergeblend
Cụm hay dùngintegrate into someone’s lifeintegrate into a system
Dùng khi nói về sự hòa nhập.
n.phr
Đứng trước nguy cơ tuyệt chủng
Many species are currently in danger of extinction due to habitat loss and climate change, necessitating urgent conservation efforts.
Nhiều loài hiện đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu, cần những nỗ lực bảo tồn khẩn cấp.
Chi tiết
Many species are in danger of extinction.Nhiều loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Đồng nghĩathreatenedendangered
Cụm hay dùngin danger of extinctionspecies in danger of extinction
Thường dùng trong bảo tồn động vật.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...