Quay lại ADVANCED VOCAB FOR IELTS READING
Bộ từ vựng

08. Work

ID 981957
39 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  37 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/straik/
n.phr
Bùng phát, hoành hành
The region experienced a strike of unprecedented intensity, disrupting daily life and economic activities.
Khu vực này đã trải qua một cuộc bùng phát với cường độ chưa từng có, làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày và các hoạt động kinh tế.
Chi tiết
The strike of the virus caused widespread panic.Sự bùng phát của virus đã gây ra sự hoảng loạn rộng rãi.
Đồng nghĩaoutbreakeruption
Cụm hay dùngstrike of lightningstrike of illness
Thường dùng để chỉ sự bùng phát bất ngờ.
n.phr
Tăng nhanh chóng Thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài
Economists predict that a soar in unemployment rates may result from the prolonged period of high unemployment.
Các nhà kinh tế dự đoán rằng sự tăng nhanh chóng của tỷ lệ thất nghiệp có thể là kết quả của thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài.
Chi tiết
The country faced a soar in unemployment during the recession.Quốc gia đã đối mặt với thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài trong thời kỳ suy thoái.
Đồng nghĩaprolonged unemploymentextended joblessness
Cụm hay dùngsoar in ratessoar in numbers
Thường dùng để chỉ tình trạng kinh tế xấu.
n.phr
Sự phục hồi thị trường lao động
The recent labour-market bounceback has provided new opportunities for job seekers across various sectors.
Sự phục hồi thị trường lao động gần đây đã tạo ra những cơ hội mới cho những người tìm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Chi tiết
The labor-market bounceback was quicker than expected.Sự phục hồi thị trường lao động nhanh hơn mong đợi.
Đồng nghĩajob recoveryemployment rebound
Cụm hay dùngbounceback in employmentbounceback in economy
Thường dùng để chỉ sự phục hồi kinh tế.
/provoke/
n.phr
Thúc giục, khiêu khích
The researchers aimed to provoke critical discussions regarding the ethical implications of genetic engineering in modern society.
Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích thúc giục các cuộc thảo luận quan trọng về các hệ quả đạo đức của kỹ thuật di truyền trong xã hội hiện đại.
Chi tiết
The news can provoke strong reactions from the public.Tin tức có thể thúc giục những phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.
Đồng nghĩastimulateincite
Cụm hay dùngprovoke a responseprovoke anger
Thường dùng trong ngữ cảnh kích thích cảm xúc.
n.phr
Một tương lai thất nghiệp
Experts predict that advancements in automation may lead to a jobless future, raising concerns about economic stability.
Các chuyên gia dự đoán rằng sự tiến bộ trong tự động hóa có thể dẫn đến một tương lai thất nghiệp, gây lo ngại về sự ổn định kinh tế.
Chi tiết
Experts warn of a jobless future due to automation.Các chuyên gia cảnh báo về một tương lai thất nghiệp do tự động hóa.
Đồng nghĩaunemployment futurejobless society
Cụm hay dùngjobless future predictionsjobless future scenarios
Thường dùng để cảnh báo về tình trạng thất nghiệp.
n.phr
Những nhà trí thức tham vọng
Ambitious public intellectuals often engage in debates that challenge societal norms and inspire progressive change.
Những nhà trí thức tham vọng thường tham gia vào các cuộc tranh luận thách thức các chuẩn mực xã hội và truyền cảm hứng cho sự thay đổi tiến bộ.
Chi tiết
Ambitious public intellectuals often drive social change.Những nhà trí thức tham vọng thường thúc đẩy thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaaspiring thinkersdriven intellectuals
Cụm hay dùngambitious leadersambitious goals
Thường dùng để chỉ những người có tầm nhìn xa.
v.phr
Tìm một công việc lương cao
Many graduates are eager to seek a decent job that not only offers financial stability but also personal fulfillment.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp háo hức tìm một công việc lương cao không chỉ mang lại sự ổn định tài chính mà còn sự thỏa mãn cá nhân.
Chi tiết
Many graduates seek a decent job after finishing their studies.Nhiều sinh viên tìm một công việc lương cao sau khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩasearch for employmentlook for work
Cụm hay dùngseek a jobseek employment opportunities
Thường dùng khi nói về tìm kiếm việc làm.
n.phr
Cách mạng máy móc học tập và trí tuệ
An artificial-intelligence and machine-learning revolution is transforming industries around the world.
Cách mạng máy móc học tập và trí tuệ nhân tạo đang biến đổi các ngành công nghiệp trên toàn thế giới.
Chi tiết
The artificial-intelligence and machine-learning revolution is changing industries.Cách mạng máy móc học tập và trí tuệ nhân tạo đang thay đổi các ngành công nghiệp.
Đồng nghĩatech revolutionAI revolution
Cụm hay dùngartificial intelligence advancementsmachine learning innovations
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và đổi mới.
n.phr
nhân tạo
The learning revolution is transforming education through innovative technologies and teaching methods.
Cuộc cách mạng học tập đang biến đổi giáo dục thông qua công nghệ và phương pháp giảng dạy sáng tạo.
Chi tiết
The learning revolution is transforming education.Cách mạng nhân tạo đang chuyển đổi giáo dục.
Đồng nghĩaeducational transformationlearning innovation
Cụm hay dùnglearning revolution in schoolslearning revolution in technology
Thường dùng để chỉ sự thay đổi trong giáo dục.
n.phr
Các nền kinh tế phát triển
Advanced economies are increasingly investing in sustainable technologies to address climate change and promote economic growth.
Các nền kinh tế phát triển đang ngày càng đầu tư vào các công nghệ bền vững nhằm giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Chi tiết
Advanced economies are often leaders in technology.Các nền kinh tế phát triển thường là những người dẫn đầu trong công nghệ.
Đồng nghĩadeveloped nationsindustrialized countries
Cụm hay dùngadvanced economies in the worldadvanced economies and innovation
Thường dùng để chỉ các quốc gia phát triển.
n.phr
Những mốc cao nhiều lần
In recent years, global stock markets have reached all-time highs, reflecting investor confidence and economic recovery.
Trong những năm gần đây, các thị trường chứng khoán toàn cầu đã đạt những mốc cao nhiều lần, phản ánh sự tự tin của nhà đầu tư và sự phục hồi kinh tế.
Chi tiết
The stock market reached all-time highs last year.Thị trường chứng khoán đã đạt những mốc cao nhiều lần vào năm ngoái.
Đồng nghĩarecord levelspeak levels
Cụm hay dùngall-time highs in salesall-time highs in performance
Thường dùng để chỉ thành tích xuất sắc.
n.phr
Những người dự đoán thảm họa
Doom-mongers often exaggerate the potential consequences of climate change, creating unnecessary fear among the public.
Những người dự đoán thảm họa thường phóng đại những hậu quả tiềm tàng của biến đổi khí hậu, tạo ra nỗi sợ hãi không cần thiết trong công chúng.
Chi tiết
Doom-mongers often exaggerate risks and dangers.Những người dự đoán thảm họa thường phóng đại rủi ro và nguy hiểm.
Đồng nghĩapessimistsalarmists
Cụm hay dùngdoom-mongers in mediadoom-mongers' predictions
Thường dùng để chỉ những người tiêu cực.
n.phr
Đẩy nhanh, tăng tốc
The advent of advanced technologies has prompted companies to accelerate the automation of jobs, leading to significant changes in the labor market.
Sự ra đời của các công nghệ tiên tiến đã thúc đẩy các công ty đẩy nhanh việc tự động hoá công việc, dẫn đến những thay đổi đáng kể trên thị trường lao động.
Chi tiết
Companies aim to accelerate the automation of jobs to increase efficiency.Các công ty nhằm đẩy nhanh, tăng tốc tự động hóa công việc để tăng hiệu quả.
Đồng nghĩahasten automationspeed up automation
Cụm hay dùngaccelerate the processaccelerate technological advancements
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.
/ə'sə:t/
n.phr
Khẳng định
Researchers assert that early intervention in childhood education can significantly improve long-term academic outcomes for students.
Các nhà nghiên cứu khẳng định rằng việc can thiệp sớm trong giáo dục trẻ em có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập lâu dài của học sinh.
Chi tiết
She will assert her opinion during the meeting.Cô ấy sẽ khẳng định ý kiến của mình trong cuộc họp.
Đồng nghĩadeclareaffirm
Cụm hay dùngassert one's rightsassert a position
Thường dùng để thể hiện sự tự tin.
n.phr
Bị buộc phải thôi việc
During the economic downturn, many employees were furloughed as companies sought to reduce operational costs without permanent layoffs.
Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều nhân viên đã bị buộc phải thôi việc khi các công ty tìm cách giảm chi phí hoạt động mà không sa thải vĩnh viễn.
Chi tiết
Many workers were furloughed during the pandemic.Nhiều công nhân bị buộc phải thôi việc trong đại dịch.
Đồng nghĩalaid offsuspended
Cụm hay dùngfurloughed employeesfurloughed workers
Thường xảy ra trong khủng hoảng kinh tế.
n.phr
Sự bùng nổ của tự động hoá
The manufacturing sector has experienced bursts of automation, resulting in increased efficiency and reduced production costs.
Ngành sản xuất đã trải qua sự bùng nổ của tự động hoá, dẫn đến hiệu quả tăng cao và giảm chi phí sản xuất.
Chi tiết
The industry experienced bursts of automation last year.Ngành công nghiệp đã trải qua sự bùng nổ của tự động hoá năm ngoái.
Đồng nghĩaautomation surgeautomation boom
Cụm hay dùngbursts of innovationbursts of growth
Liên quan đến công nghệ mới.
n.phr
Suy thoái kinh tế 20
Historically, recessions have been accompanied by rising unemployment rates and decreased consumer spending, affecting overall economic stability.
Lịch sử cho thấy, suy thoái kinh tế thường đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp gia tăng và chi tiêu tiêu dùng giảm, ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế tổng thể.
Chi tiết
Recessions can lead to high unemployment rates.Suy thoái kinh tế có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.
Đồng nghĩaeconomic downturnrecessionary period
Cụm hay dùngeconomic recessionglobal recession
Thường xảy ra sau khủng hoảng tài chính.
n.phr
Thất nghiệp do tự động hoá
As industries increasingly adopt robotics, automation-induced unemployment poses a significant challenge for workforce development and retraining programs.
Khi các ngành công nghiệp ngày càng áp dụng robot, thất nghiệp do tự động hoá đặt ra một thách thức lớn cho phát triển lực lượng lao động và các chương trình đào tạo lại.
Chi tiết
Automation-induced unemployment is a growing concern.Thất nghiệp do tự động hoá đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.
Đồng nghĩajob loss from automationtechnological unemployment
Cụm hay dùngautomation-induced job lossautomation-induced changes
Liên quan đến sự phát triển công nghệ.
n.phr
Những vị trí còn trống
The research highlighted the impact of unfilled vacancies on productivity levels within various sectors of the economy.
Nghiên cứu đã chỉ ra tác động của những vị trí còn trống đối với mức năng suất trong các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế.
Chi tiết
There are many unfilled vacancies in the tech industry.Có nhiều vị trí còn trống trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩaopen positionsjob openings
Cụm hay dùngunfilled job vacanciesunfilled positions
Thường xảy ra khi thị trường lao động yếu.
n.phr
Nhất trí, hoà hợp với cái gì
To achieve sustainable development, policymakers must reconcile with the conflicting interests of economic growth and environmental protection.
Để đạt được phát triển bền vững, các nhà hoạch định chính sách phải nhất trí với những lợi ích mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
Chi tiết
We need to reconcile with our past mistakes.Chúng ta cần nhất trí với những sai lầm trong quá khứ.
Đồng nghĩaharmonizesettle
Cụm hay dùngreconcile differencesreconcile with the past
Thường liên quan đến sự đồng thuận.
n.phr
Sự tăng lương
Recent studies indicate that wage growth has not kept pace with inflation, affecting the purchasing power of consumers.
Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng sự tăng lương không theo kịp lạm phát, ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng.
Chi tiết
Wage growth has been steady over the past year.Sự tăng lương đã ổn định trong năm qua.
Đồng nghĩasalary increasepay rise
Cụm hay dùngwage growth ratewage growth trends
Liên quan đến tình hình kinh tế.
n.phr
Lao động kỹ năng thấp
The labor market increasingly relies on low-skilled workers, raising concerns about job security and economic stability.
Thị trường lao động ngày càng phụ thuộc vào lao động kỹ năng thấp, gây ra lo ngại về sự an toàn việc làm và ổn định kinh tế.
Chi tiết
Low-skilled workers often face job insecurity.Lao động kỹ năng thấp thường đối mặt với sự không ổn định trong công việc.
Đồng nghĩaunskilled workerslow-qualification workers
Cụm hay dùnglow-skilled laborlow-skilled jobs
Thường gặp trong các ngành công nghiệp thâm dụng lao động.
v.phr
Phát biểu, gợi ý
In the conference, experts put forward several innovative solutions to address the challenges of climate change.
Tại hội nghị, các chuyên gia đã phát biểu một số giải pháp đổi mới để giải quyết những thách thức của biến đổi khí hậu.
Chi tiết
She put forward a new strategy for marketing.Cô ấy phát biểu một chiến lược mới cho tiếp thị.
Đồng nghĩaproposesuggest
Cụm hay dùngput forward ideasput forward proposals
Thường dùng trong thảo luận và họp.
/hi'retikəl/
n.phr
(Thuộc) phản động
The author's heretical views on traditional economic theories sparked significant debate among scholars in the field.
Quan điểm phản động của tác giả về các lý thuyết kinh tế truyền thống đã gây ra cuộc tranh luận đáng kể giữa các học giả trong lĩnh vực này.
Chi tiết
His heretical views shocked the traditionalists.Quan điểm phản động của ông ấy đã khiến các nhà bảo thủ sốc.
Đồng nghĩaunorthodoxradical
Cụm hay dùngheretical beliefsheretical ideas
Thường liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.
n.phr
Nền tảng kinh tế vi mô vững chắc
Establishing a solid microeconomic foundation is crucial for fostering entrepreneurship and enhancing overall economic resilience.
Thiết lập một nền tảng kinh tế vi mô vững chắc là rất quan trọng để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Chi tiết
A solid microeconomic foundation is essential for growth.Nền tảng kinh tế vi mô vững chắc là cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩastrong economic basestable economic foundation
Cụm hay dùngsolid foundationeconomic foundation
Cần thiết cho sự phát triển kinh tế bền vững.
n.phr
Sự miệt mài tuyển nhân viên
The technology sector is currently experiencing a hiring spree, driven by increased demand for digital services and innovation.
Ngành công nghệ hiện đang trải qua sự miệt mài tuyển nhân viên, được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ kỹ thuật số và đổi mới.
Chi tiết
The company went on a hiring spree to meet demand.Công ty đã miệt mài tuyển nhân viên để đáp ứng nhu cầu.
Đồng nghĩarecruitment drivehiring surge
Cụm hay dùnghiring spree periodhiring spree event
Thường xảy ra khi công ty mở rộng.
n.phr
Thâm dụng lao động
The textile industry is often characterized as labour-intensive, requiring a significant number of workers for production processes.
Ngành dệt may thường được coi là thâm dụng lao động, cần một số lượng lớn công nhân cho các quy trình sản xuất.
Chi tiết
Agriculture is often considered a labour-intensive sector.Nông nghiệp thường được coi là ngành thâm dụng lao động.
Đồng nghĩalabor-heavymanual labor-intensive
Cụm hay dùnglabour-intensive industrieslabour-intensive processes
Liên quan đến công việc thủ công.
n.phr
Ủng hộ, hậu thuẫn
The research findings were backed up by numerous studies, reinforcing the credibility of the proposed theory.
Các kết quả nghiên cứu được ủng hộ bởi nhiều nghiên cứu khác, củng cố độ tin cậy của lý thuyết được đề xuất.
Chi tiết
I will back up your proposal during the meeting.Tôi sẽ ủng hộ đề xuất của bạn trong cuộc họp.
Đồng nghĩasupportendorse
Cụm hay dùngback up claimsback up decisions
Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ ý kiến.
n.phr
Sự áp dụng các công nghệ tiên tiến
The adoption of advanced technologies in agriculture has led to increased productivity and sustainability in food production.
Sự áp dụng các công nghệ tiên tiến trong nông nghiệp đã dẫn đến năng suất cao hơn và tính bền vững trong sản xuất thực phẩm.
Chi tiết
The adoption of advanced technologies is crucial for progress.Sự áp dụng các công nghệ tiên tiến là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩaimplementationintegration
Cụm hay dùngadoption of technologyadoption of innovations
Liên quan đến sự phát triển công nghệ.
v.phr
Liên quan đến
High levels of stress are often associated with various health issues, including cardiovascular diseases and mental disorders.
Mức độ căng thẳng cao thường liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm bệnh tim mạch và rối loạn tâm thần.
Chi tiết
His actions are associated with positive outcomes.Hành động của anh ấy liên quan đến những kết quả tích cực.
Đồng nghĩalinked torelated to
Cụm hay dùngbe associated with risksbe associated with benefits
Thường dùng trong phân tích dữ liệu.
n.phr
Khinh thường
The audience was seen rolling their eyes at the speaker's outdated arguments, indicating their disapproval of the content.
Khán giả được thấy khinh thường những lập luận lỗi thời của diễn giả, cho thấy sự không đồng tình với nội dung.
Chi tiết
She rolled her eyes at his silly comment.Cô ấy khinh thường bình luận ngớ ngẩn của anh ấy.
Đồng nghĩascoffdismiss
Cụm hay dùngrolling eyes at someonerolling eyes in disbelief
Thường thể hiện sự không đồng tình.
n.phr
Sự thay đổi ý kiến rõ ràng
The company's apparent about-face on environmental policies surprised many stakeholders who had previously supported its initiatives.
Sự thay đổi ý kiến rõ ràng của công ty về các chính sách môi trường đã khiến nhiều bên liên quan ngạc nhiên, những người đã từng ủng hộ các sáng kiến của nó.
Chi tiết
The politician's apparent about-face surprised many voters.Sự thay đổi ý kiến rõ ràng của chính trị gia khiến nhiều cử tri ngạc nhiên.
Đồng nghĩasudden changereversal
Cụm hay dùngapparent about-face in policyapparent about-face in opinion
Thường liên quan đến chính trị hoặc quan điểm.
n.phr
Các phương pháp thống kê
Researchers employed various statistical methods to analyze the data, ensuring the results were both reliable and valid.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều phương pháp thống kê khác nhau để phân tích dữ liệu, đảm bảo rằng các kết quả vừa đáng tin cậy vừa hợp lệ.
Chi tiết
Statistical methods are essential for accurate research.Các phương pháp thống kê là cần thiết cho nghiên cứu chính xác.
Đồng nghĩadata analysis techniquesquantitative methods
Cụm hay dùngstatistical methods for analysisstatistical methods in research
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
n.phr
Có một công việc
Many graduates find it challenging to land a job in their field due to intense competition and limited opportunities.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp thấy khó khăn trong việc có một công việc trong lĩnh vực của họ do cạnh tranh gay gắt và cơ hội hạn chế.
Chi tiết
She managed to land a job after many interviews.Cô ấy đã có một công việc sau nhiều cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩaget a jobsecure employment
Cụm hay dùngland a job offerland a job quickly
Thường liên quan đến quá trình tìm việc.
/ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/
adj
sắp tới
Details about the forthcoming event are limited.
Chi tiết về sự kiện sắp tới còn hạn chế.
Chi tiết
The forthcoming event will attract many visitors.Sự kiện sắp tới sẽ thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩaupcomingimminent
Cụm hay dùngforthcoming changesforthcoming events
Thường dùng khi nói về sự kiện.
n.phr
Chạm đến đỉnh điểm
Recent studies indicate that income distribution in urban areas tends to skew towards the top, exacerbating social inequalities.
Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng phân phối thu nhập ở các khu vực đô thị có xu hướng chạm đến đỉnh điểm, làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội.
Chi tiết
The project skewed towards the top of the market.Dự án đã chạm đến đỉnh điểm của thị trường.
Đồng nghĩapeaksummit
Cụm hay dùngskew towards successskew towards excellence
Thường dùng để chỉ sự phát triển mạnh mẽ.
n.phr
Những công ty sử dụng robot
Robot-adopting companies are increasingly investing in automation to enhance productivity and reduce operational costs in their manufacturing processes.
Những công ty sử dụng robot đang ngày càng đầu tư vào tự động hóa để nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành trong quy trình sản xuất của họ.
Chi tiết
Robot-adopting companies are changing the manufacturing landscape.Những công ty sử dụng robot đang thay đổi ngành sản xuất.
Đồng nghĩaautomation companiestech firms
Cụm hay dùngrobot-adopting industriesrobot-adopting sectors
Thường liên quan đến công nghệ hiện đại.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...