| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
The establishment of a multilateral rules-based system is essential for maintaining international peace and security among nations.
Việc thiết lập một hệ thống dựa trên quy tắc đa phương là rất quan trọng để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế giữa các quốc gia.
Chi tiếtThe multilateral rules-based system promotes fair trade.Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương thúc đẩy thương mại công bằng.
Đồng nghĩainternational regulatory systemmultinational framework
Cụm hay dùngmultilateral agreementsmultilateral cooperation
Quan trọng trong quan hệ quốc tế.
|
— | |
| n.phr |
Bất ổn kinh tế
Countries often face economic turbulence during periods of political instability, which can severely impact growth and employment rates.
Các quốc gia thường phải đối mặt với bất ổn kinh tế trong các giai đoạn bất ổn chính trị, điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tăng trưởng và tỷ lệ việc làm.
Chi tiếtEconomic turbulence can affect job security.Bất ổn kinh tế có thể ảnh hưởng đến sự ổn định việc làm.
Đồng nghĩaeconomic instabilityfinancial chaos
Cụm hay dùngeconomic turbulence aheadeconomic turbulence impacts
Thường xảy ra trong khủng hoảng kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Khó khăn về mặt tài chính
Many families are financially stretched due to rising living costs, making it difficult to save for future investments.
Nhiều gia đình đang gặp khó khăn về mặt tài chính do chi phí sinh hoạt tăng cao, khiến việc tiết kiệm cho các khoản đầu tư trong tương lai trở nên khó khăn.
Chi tiếtMany families are financially stretched due to rising costs.Nhiều gia đình gặp khó khăn về mặt tài chính do chi phí tăng cao.
Đồng nghĩafinancially strainedmonetarily challenged
Cụm hay dùngfinancially stretched familiesfinancially stretched resources
Thường liên quan đến chi phí sinh hoạt.
|
— | |
| n.phr |
Lợi nhuận béo bở bất thường
The company reported abnormally fat profits last quarter, raising questions about the sustainability of its business model.
Công ty đã báo cáo lợi nhuận béo bở bất thường trong quý trước, làm dấy lên những câu hỏi về tính bền vững của mô hình kinh doanh của nó.
Chi tiếtThe company reported abnormally fat profits this quarter.Công ty đã báo cáo lợi nhuận béo bở bất thường trong quý này.
Đồng nghĩaexcessive profitsunexpected gains
Cụm hay dùngabnormally fat marginsabnormally fat returns
Thường gây tranh cãi trong kinh doanh.
|
— | |
| n.phr |
Sống trong sự độc quyền ảo
In some regions, consumers live under virtual monopolies, limiting their choices and driving prices higher.
Tại một số khu vực, người tiêu dùng sống trong sự độc quyền ảo, hạn chế sự lựa chọn của họ và đẩy giá cả lên cao.
Chi tiếtSome companies live under virtual monopolies in their markets.Một số công ty sống trong sự độc quyền ảo trên thị trường của họ.
Đồng nghĩavirtual monopolyexclusive control
Cụm hay dùnglive under monopoliesvirtual monopolies exist
Thường dẫn đến giá cả cao hơn.
|
— | |
| n.phr |
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
The city experienced spectacular investment booms in technology and infrastructure, transforming its economic landscape significantly.
Thành phố đã trải qua sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư trong công nghệ và cơ sở hạ tầng, biến đổi đáng kể cảnh quan kinh tế của nó.
Chi tiếtThe region experienced spectacular investment booms last year.Khu vực đã trải qua sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư năm ngoái.
Đồng nghĩaremarkable investment growthdramatic investment increase
Cụm hay dùngspectacular investment returnsspectacular investment opportunities
Thường liên quan đến sự phát triển kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Amid the debris and deals of the financial crisis, many companies sought innovative solutions to survive.
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận của cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều công ty đã tìm kiếm các giải pháp đổi mới để tồn tại.
Chi tiếtAmid the debris and deals, hope remained.Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận, hy vọng vẫn còn.
Đồng nghĩain the midst ofamong the ruins
Cụm hay dùngamid the chaosamid the negotiations
Thường dùng để chỉ tình huống khó khăn.
|
— | |
| n.phr |
Kinh tế thất bại
The sudden economic windfall from natural resources has led to rapid development in previously underdeveloped regions.
Cơn gió kinh tế thất bại đột ngột từ tài nguyên thiên nhiên đã dẫn đến sự phát triển nhanh chóng ở những khu vực trước đây chưa phát triển.
Chi tiếtWinning the lottery was an economic windfall for her.Trúng số là một kinh tế thất bại cho cô ấy.
Đồng nghĩaunexpected profitfinancial boon
Cụm hay dùngeconomic windfall benefitseconomic windfall effects
Thường mang lại sự thay đổi lớn.
|
— | |
| n.phr |
Sự tăng đột biến doanh số bán hàng
The recent marketing campaign resulted in a significant sales spike, leading to increased revenue for the company in the last quarter.
Chiến dịch tiếp thị gần đây đã dẫn đến sự tăng đột biến doanh số bán hàng, dẫn đến doanh thu tăng cho công ty trong quý vừa qua.
Chi tiếtThe company saw a sales spike during the holiday season.Công ty đã chứng kiến sự tăng đột biến doanh số bán hàng trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩasales surgesales increase
Cụm hay dùngsales spike during holidayssales spike in demand
Thường xảy ra trong các dịp lễ.
|
— | |
| n.phr |
Đạt được lợi thế cạnh tranh không công
Some businesses resort to unethical practices, gaining an unfair competitive advantage over their rivals in the marketplace.
Một số doanh nghiệp sử dụng các phương pháp phi đạo đức, đạt được lợi thế cạnh tranh không công so với đối thủ trong thị trường.
Chi tiếtSome companies gain an unfair competitive advantage through unethical practices.Một số công ty đạt được lợi thế cạnh tranh không công bằng thông qua các thực hành phi đạo đức.
Đồng nghĩaunjust advantageinequitable edge
Cụm hay dùngunfair competitive practicesunfair competitive landscape
Thường bị chỉ trích trong kinh doanh.
|
— | |
|
/əb'vɑ:ntidʤ/
|
n.phr |
bằng
Having access to advanced technology can provide a significant advantage for companies in the highly competitive tech industry.
Việc có quyền truy cập vào công nghệ tiên tiến có thể mang lại lợi thế đáng kể cho các công ty trong ngành công nghệ cạnh tranh cao.
Chi tiếtHaving experience gives you an advantage in job applications.Có kinh nghiệm mang lại cho bạn một lợi thế trong đơn xin việc.
Đồng nghĩabenefitedge
Cụm hay dùngcompetitive advantagestrategic advantage
Thường dùng trong kinh doanh và cạnh tranh.
|
— |
| n.phr |
Dòng chảy thương mại
Understanding trade flows is essential for policymakers to develop strategies that enhance economic growth and stability.
Hiểu biết về dòng chảy thương mại là điều cần thiết cho các nhà hoạch định chính sách để phát triển các chiến lược nâng cao tăng trưởng kinh tế và ổn định.
Chi tiếtTrade flows have increased due to globalization.Dòng chảy thương mại đã tăng lên do toàn cầu hóa.
Đồng nghĩatrade movementcommercial exchange
Cụm hay dùngtrade flows analysistrade flows data
Quan trọng trong kinh tế toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Tự do hóa thương mại
Trade liberalisation has been shown to boost economic growth by reducing tariffs and encouraging international competition.
Tự do hóa thương mại đã được chứng minh là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách giảm thuế quan và khuyến khích cạnh tranh quốc tế.
Chi tiếtTrade liberalisation can boost economic growth.Tự do hóa thương mại có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩatrade freedomtrade deregulation
Cụm hay dùngtrade liberalisation policiestrade liberalisation agreements
Thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Các công ty toàn cầu giàu có
Deep-pocketed global firms often dominate the market, leveraging their financial resources to outcompete smaller companies.
Các công ty toàn cầu giàu có thường thống trị thị trường, tận dụng nguồn lực tài chính của họ để vượt qua các công ty nhỏ hơn.
Chi tiếtDeep-pocketed global firms can influence markets significantly.Các công ty toàn cầu giàu có có thể ảnh hưởng lớn đến thị trường.
Đồng nghĩawealthy corporationsrich multinational companies
Cụm hay dùngdeep-pocketed investorsdeep-pocketed businesses
Thường có sức mạnh tài chính lớn.
|
— | |
| n.phr |
Ràng buộc tài chính
The financial ties between the two countries have strengthened over the years, fostering greater economic cooperation and investment.
Các ràng buộc tài chính giữa hai quốc gia đã được củng cố theo thời gian, thúc đẩy sự hợp tác và đầu tư kinh tế lớn hơn.
Chi tiếtFinancial ties can affect business decisions.Ràng buộc tài chính có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh.
Đồng nghĩafinancial connectionsmonetary obligations
Cụm hay dùngfinancial ties between companiesfinancial ties in partnerships
Thường liên quan đến hợp tác kinh doanh.
|
— | |
| n.phr |
Cản trở tăng trưởng kinh tế
Various factors, including political instability and poor infrastructure, can hobble economic growth in developing nations significantly.
Nhiều yếu tố, bao gồm bất ổn chính trị và cơ sở hạ tầng kém, có thể cản trở tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia đang phát triển một cách đáng kể.
Chi tiếtHigh taxes can hobble economic growth.Thuế cao có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaimpedehinder
Cụm hay dùnghobble economic developmenthobble economic progress
Thường dùng trong kinh tế học.
|
— | |
| n.phr |
Thúc đẩy nhu cầu cho cái gì
To successfully drum up demand for their new product, the company implemented an extensive advertising campaign targeting young consumers.
Để thúc đẩy nhu cầu cho sản phẩm mới của họ, công ty đã thực hiện một chiến dịch quảng cáo rộng rãi nhắm vào người tiêu dùng trẻ.
Chi tiếtThe company worked hard to drum up demand for their new product.Công ty đã nỗ lực để thúc đẩy nhu cầu cho sản phẩm mới của họ.
Đồng nghĩagenerate intereststimulate demand
Cụm hay dùngdrum up supportdrum up business
Thường dùng trong marketing và kinh doanh.
|
— | |
| n.phr |
Đấu trường kinh tế toàn cầu
In the global economic arena, countries must collaborate to address pressing issues such as trade imbalances and climate change.
Trong đấu trường kinh tế toàn cầu, các quốc gia phải hợp tác để giải quyết những vấn đề cấp bách như sự mất cân bằng thương mại và biến đổi khí hậu.
Chi tiếtCountries compete in the global economic arena for resources.Các quốc gia cạnh tranh trong đấu trường kinh tế toàn cầu để giành nguồn lực.
Đồng nghĩainternational marketworld economy
Cụm hay dùngglobal economic trendsglobal economic growth
Liên quan đến kinh tế quốc tế.
|
— | |
| n.phr |
Kết quả đôi bên cùng hài lòng
Negotiations between the two parties resulted in mutually-gratifying outcomes, fostering a stronger partnership and enhancing overall productivity.
Các cuộc đàm phán giữa hai bên đã dẫn đến những kết quả đôi bên cùng hài lòng, thúc đẩy một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ hơn và nâng cao năng suất tổng thể.
Chi tiếtNegotiations led to mutually-gratifying outcomes for both sides.Các cuộc đàm phán đã dẫn đến kết quả đôi bên cùng hài lòng.
Đồng nghĩawin-win resultsbeneficial outcomes
Cụm hay dùngmutually beneficialmutually satisfying
Thường dùng trong thương lượng và hợp tác.
|
— | |
| n.phr |
Nắm bắt triển vọng tạo ra doanh thu 36
Businesses must seize the revenue-generating prospects presented by emerging markets to ensure long-term growth and competitiveness.
Các doanh nghiệp phải nắm bắt triển vọng tạo ra doanh thu từ các thị trường mới nổi để đảm bảo tăng trưởng và khả năng cạnh tranh lâu dài.
Chi tiếtBusinesses must seize the revenue-generating prospects available.Các doanh nghiệp phải nắm bắt triển vọng tạo ra doanh thu có sẵn.
Đồng nghĩacapitalize onexploit opportunities
Cụm hay dùngseize opportunitiesseize the moment
Thường dùng trong kinh doanh và đầu tư.
|
— | |
| n.phr |
Ngăn chặn một tình trạng khó khăn tốn kém
Implementing effective policies can help avert a costly predicament that may arise from economic downturns and financial instability.
Việc thực hiện các chính sách hiệu quả có thể giúp ngăn chặn một tình trạng khó khăn tốn kém có thể phát sinh từ suy thoái kinh tế và bất ổn tài chính.
Chi tiếtThey took measures to avert a costly predicament.Họ đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một tình trạng khó khăn tốn kém.
Đồng nghĩapreventavoid
Cụm hay dùngavert disasteravert crisis
Thường dùng trong quản lý rủi ro.
|
— | |
| n.phr |
Biến động tài chính
The recent financial upheaval has prompted governments to reconsider their economic strategies and adopt more resilient frameworks.
Biến động tài chính gần đây đã buộc các chính phủ phải xem xét lại các chiến lược kinh tế của họ và áp dụng các khung chính sách bền vững hơn.
Chi tiếtThe country faced financial upheaval after the crisis.Quốc gia đã đối mặt với biến động tài chính sau cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩafinancial turmoileconomic instability
Cụm hay dùngfinancial upheavaleconomic upheaval
Liên quan đến khủng hoảng tài chính.
|
— | |
| v.phr |
Có liên kết độc quyền với
The university has an exclusive affiliation with several leading research institutions, enhancing its academic reputation and collaborative opportunities.
Trường đại học có liên kết độc quyền với một số tổ chức nghiên cứu hàng đầu, nâng cao danh tiếng học thuật và cơ hội hợp tác của mình.
Chi tiếtThe brand has an exclusive affiliation with top designers.Thương hiệu có liên kết độc quyền với các nhà thiết kế hàng đầu.
Đồng nghĩaexclusive partnershipspecial connection
Cụm hay dùngexclusive affiliationexclusive partnership
Thường dùng trong lĩnh vực thương mại.
|
— | |
| n.phr |
Vấn đề kinh tế xã hội Tham gia vào một hoạt động kinh doanh mới
Socioeconomic problems can often lead individuals to venture into new business opportunities.
Vấn đề kinh tế xã hội thường dẫn đến việc cá nhân tham gia vào các cơ hội kinh doanh mới.
Chi tiếtThey decided to venture into socioeconomic problems to help the community.Họ quyết định tham gia vào các vấn đề kinh tế xã hội để giúp đỡ cộng đồng.
Đồng nghĩaaddress social issuestackle economic problems
Cụm hay dùngventure into businessventure into new markets
Thường dùng trong lĩnh vực xã hội và kinh doanh.
|
— | |
|
/'mɑ:kitəbl/
|
n.phr |
Dễ bán được, dễ tiêu thụ
The research indicates that the new product is highly marketable due to its innovative features and consumer demand.
Nghiên cứu chỉ ra rằng sản phẩm mới có khả năng tiêu thụ cao nhờ vào các tính năng đổi mới và nhu cầu của người tiêu dùng.
Chi tiếtThe product is highly marketable due to its unique features.Sản phẩm rất dễ bán được nhờ vào các tính năng độc đáo.
Đồng nghĩasaleabledesirable
Cụm hay dùngmarketable goodsmarketable skills
Thường dùng trong marketing và kinh doanh.
|
— |
| n.phr |
Khả năng phát triển kinh tế
Assessing the economic viability of renewable energy projects is crucial for sustainable development and investment decisions.
Đánh giá khả năng phát triển kinh tế của các dự án năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững và quyết định đầu tư.
Chi tiếtEconomic viability is crucial for long-term success.Khả năng phát triển kinh tế là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.
Đồng nghĩaeconomic sustainabilityfinancial feasibility
Cụm hay dùngeconomic viabilityeconomic feasibility
Thường dùng trong phân tích kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Cách ly doanh nghiệp khỏi
Companies often implement strategies to insulate the business from market fluctuations and economic downturns.
Các công ty thường thực hiện các chiến lược để cách ly doanh nghiệp khỏi những biến động thị trường và suy thoái kinh tế.
Chi tiếtThey aim to insulate the business from market fluctuations.Họ nhằm cách ly doanh nghiệp khỏi những biến động thị trường.
Đồng nghĩaprotectshield
Cụm hay dùnginsulate from risksinsulate from competition
Thường dùng trong quản lý rủi ro.
|
— | |
| n.phr |
Một doanh nghiệp gia công toàn cầu
A global offshoring business can significantly reduce operational costs while expanding its market reach across different countries.
Một doanh nghiệp gia công toàn cầu có thể giảm đáng kể chi phí vận hành trong khi mở rộng thị trường sang các quốc gia khác nhau.
Chi tiếtA global offshoring business can reduce costs significantly.Một doanh nghiệp gia công toàn cầu có thể giảm chi phí đáng kể.
Đồng nghĩainternational outsourcingglobal outsourcing
Cụm hay dùngoffshoring businessglobal operations
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.
|
— | |
| n.phr |
Ngành phức tạp và phân hóa
The complex and fragmented industry presents unique challenges for new entrants seeking to establish a competitive advantage.
Ngành phức tạp và phân hóa đặt ra những thách thức độc đáo cho các nhà đầu tư mới muốn thiết lập lợi thế cạnh tranh.
Chi tiếtThe complex and fragmented industry requires careful management.Ngành phức tạp và phân hóa đòi hỏi sự quản lý cẩn thận.
Đồng nghĩacomplicated sectordivided industry
Cụm hay dùngcomplex industryfragmented market
Thường dùng trong phân tích ngành.
|
— | |
| n.phr |
Bạo loạn cạnh tranh
In the technology sector, there is a riot of competition as companies strive to innovate and capture market share.
Trong lĩnh vực công nghệ, có một bạo loạn cạnh tranh khi các công ty cố gắng đổi mới và chiếm lĩnh thị trường.
Chi tiếtIn a riot of competition, only the best survive.Trong bạo loạn cạnh tranh, chỉ những người giỏi nhất mới tồn tại.
Đồng nghĩafierce competitionintense rivalry
Cụm hay dùngriot of competitioncompetitive market
Thường dùng trong kinh doanh và thị trường.
|
— | |
| n.phr |
Rào cản pháp lý
Startups often face numerous legal hurdles that can impede their growth and delay the launch of their products.
Các công ty khởi nghiệp thường phải đối mặt với nhiều rào cản pháp lý có thể cản trở sự phát triển và trì hoãn việc ra mắt sản phẩm của họ.
Chi tiếtThey faced legal hurdles in their business expansion.Họ đã gặp phải rào cản pháp lý trong việc mở rộng kinh doanh.
Đồng nghĩalegal barriersregulatory obstacles
Cụm hay dùngovercome legal hurdlesface legal hurdles
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.
|
— | |
| n.phr |
Kiếm tiền sinh hoạt
Many individuals in urban areas are increasingly focused on earning their keep through diverse freelance opportunities and gig economy jobs.
Nhiều cá nhân ở các khu vực đô thị ngày càng tập trung vào việc kiếm tiền sinh hoạt thông qua các cơ hội tự do và công việc trong nền kinh tế gig.
Chi tiếtThey work hard, earning their keep through various jobs.Họ làm việc chăm chỉ, kiếm tiền sinh hoạt qua nhiều công việc khác nhau.
Đồng nghĩamake a livingsupport oneself
Cụm hay dùngearn their keepearn a living
Thường dùng trong ngữ cảnh lao động.
|
— | |
| n.phr |
Trốn thuế
Some corporations employ complex strategies to dodge taxes, which raises ethical concerns about their contributions to public finances.
Một số tập đoàn sử dụng các chiến lược phức tạp để trốn thuế, điều này dấy lên những lo ngại về đạo đức liên quan đến đóng góp của họ cho tài chính công.
Chi tiếtSome companies try to dodge taxes to save money.Một số công ty cố gắng trốn thuế để tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩaevade taxesavoid taxation
Cụm hay dùngdodge taxesdodge responsibilities
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
|
— | |
| n.phr |
Mô hình kinh doanh bền vững
The development of sustainable business models is essential for companies aiming to reduce their environmental impact while maintaining profitability.
Việc phát triển các mô hình kinh doanh bền vững là cần thiết cho các công ty nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường trong khi vẫn duy trì lợi nhuận.
Chi tiếtSustainable business models are essential for future growth.Mô hình kinh doanh bền vững là rất cần thiết cho sự phát triển trong tương lai.
Đồng nghĩaeco-friendly modelsviable business strategies
Cụm hay dùngsustainable practicessustainable development
Thường dùng trong lĩnh vực môi trường.
|
— |
Đang tải...