Quay lại ADVANCED VOCAB FOR IELTS READING
Bộ từ vựng

02. Entertainment

ID 626721
37 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  34 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Sự phát hành phim bom tấn
The recent blockbuster film releases have significantly boosted the local economy and increased tourism in the area.
Các sự phát hành phim bom tấn gần đây đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương và tăng cường du lịch trong khu vực.
Chi tiết
The summer is known for blockbuster film releases.Mùa hè nổi tiếng với sự phát hành phim bom tấn.
Đồng nghĩahit filmsmajor films
Cụm hay dùngnew blockbusterupcoming blockbuster
Thường dùng trong ngành điện ảnh.
n.phr
Đã thu hút nhiều sự chú ý
The new marketing strategy has picked up more swing, attracting a larger audience to the brand's events.
Chiến lược tiếp thị mới đã thu hút nhiều sự chú ý hơn, thu hút một lượng lớn khán giả đến các sự kiện của thương hiệu.
Chi tiết
The new trend picked up more swing among teenagers.Xu hướng mới đã thu hút nhiều sự chú ý từ thanh thiếu niên.
Đồng nghĩagained tractionbecame popular
Cụm hay dùngpicked up speedpicked up interest
Dùng khi nói về sự phát triển.
n.phr
Nhận được mức độ phủ sóng báo chí cao
The innovative product launch is expected to receive much higher press coverage compared to previous years' events.
Sự ra mắt sản phẩm đổi mới dự kiến sẽ nhận được mức độ phủ sóng báo chí cao hơn nhiều so với các sự kiện của những năm trước.
Chi tiết
The event received much higher press coverage than expected.Sự kiện đã nhận được mức độ phủ sóng báo chí cao hơn mong đợi.
Đồng nghĩamedia attentionpublicity
Cụm hay dùngreceived coveragehigh press coverage
Thường dùng trong truyền thông.
n.phr
Thú tiêu khiển phù phiếm
While some consider video games to be frivolous pastimes, they can also enhance cognitive skills and social interaction.
Trong khi một số người coi trò chơi điện tử là thú tiêu khiển phù phiếm, chúng cũng có thể nâng cao kỹ năng nhận thức và tương tác xã hội.
Chi tiết
Frivolous pastimes can distract from important tasks.Những thú tiêu khiển phù phiếm có thể làm phân tâm khỏi các nhiệm vụ quan trọng.
Đồng nghĩatrivial activitieslight-hearted activities
Cụm hay dùngfrivolous activitiesfrivolous spending
Dùng khi nói về sở thích không quan trọng.
n.phr
Những người tham gia sự kiện trực tiếp
On-site enthusiasts at the technology expo engaged in discussions about the latest innovations and their potential impacts.
Những người tham gia sự kiện trực tiếp tại triển lãm công nghệ đã tham gia vào các cuộc thảo luận về những đổi mới mới nhất và tác động tiềm năng của chúng.
Chi tiết
On-site enthusiasts enjoyed the festival activities.Những người tham gia sự kiện trực tiếp đã tận hưởng các hoạt động lễ hội.
Đồng nghĩaevent-goersparticipants
Cụm hay dùngon-site eventson-site activities
Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện.
v.phr
Theo đuổi sự nổi tiếng
Many young artists move to major cities to pursue stardom, hoping to gain recognition in the competitive entertainment industry.
Nhiều nghệ sĩ trẻ chuyển đến các thành phố lớn để theo đuổi sự nổi tiếng, hy vọng nhận được sự công nhận trong ngành giải trí cạnh tranh.
Chi tiết
Many young artists pursue stardom in the music industry.Nhiều nghệ sĩ trẻ theo đuổi sự nổi tiếng trong ngành âm nhạc.
Đồng nghĩachase fameseek recognition
Cụm hay dùngpursue dreamspursue success
Dùng khi nói về sự nghiệp nghệ thuật.
n.phr
Gây ra sự hứng thú
The recent discovery of ancient artifacts has managed to kindle interest among historians and archaeologists alike.
Phát hiện gần đây về các hiện vật cổ đã gây ra sự hứng thú giữa các nhà sử học và khảo cổ học.
Chi tiết
The lecture aimed to kindle interest in science.Bài giảng nhằm gây ra sự hứng thú với khoa học.
Đồng nghĩaigniteinspire
Cụm hay dùngkindle interestkindle passion
Thường dùng trong giáo dục.
n.phr
Các hoạt động giải trí ngoài trời
Participation in outdoor recreational activities has been linked to improved mental health and overall well-being.
Tham gia các hoạt động giải trí ngoài trời đã được liên kết với sức khỏe tâm thần tốt hơn và sự hài lòng tổng thể.
Chi tiết
Outdoor recreational activities are great for health.Các hoạt động giải trí ngoài trời rất tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩaoutdoor activitiesleisure activities
Cụm hay dùngengage in recreational activitiespopular recreational activities
Dùng khi nói về hoạt động giải trí.
v.phr
Theo đuổi sở thích
Many students choose to pursue their interest in environmental science through specialized courses and internships.
Nhiều sinh viên chọn theo đuổi sở thích của mình trong khoa học môi trường thông qua các khóa học và thực tập chuyên ngành.
Chi tiết
People should pursue their interest in art.Mọi người nên theo đuổi sở thích của mình về nghệ thuật.
Đồng nghĩafollow passionschase interests
Cụm hay dùngpursue hobbiespursue passions
Thường dùng khi nói về sở thích cá nhân.
v.phr
Thích cái gì đó một cách quá mức
Some individuals may become obsessed with technology, leading to a decrease in face-to-face social interactions.
Một số cá nhân có thể trở nên thích công nghệ một cách quá mức, dẫn đến việc giảm tương tác xã hội trực tiếp.
Chi tiết
He seems to be obsessed with video games.Anh ấy dường như thích video game một cách quá mức.
Đồng nghĩainfatuatedpreoccupied
Cụm hay dùngbecome obsessedobsessed with details
Dùng khi nói về sở thích thái quá.
n.phr
Người ham phim điện ảnh
As a self-proclaimed movie geek, she spends her weekends analyzing films and attending film festivals.
Là một người ham phim điện ảnh tự xưng, cô ấy dành cuối tuần của mình để phân tích phim và tham dự các liên hoan phim.
Chi tiết
A movie geek often knows all the film details.Một người ham phim điện ảnh thường biết tất cả các chi tiết về phim.
Đồng nghĩafilm buffcinema lover
Cụm hay dùngmovie geek cultureself-proclaimed movie geek
Dùng khi nói về sở thích điện ảnh.
n.phr
Thư viện ảnh
The website features scrollable photo galleries that allow users to explore various art exhibitions from around the world.
Trang web có các thư viện ảnh cuộn cho phép người dùng khám phá các triển lãm nghệ thuật khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiết
I love browsing through scrollable photo galleries online.Tôi thích xem qua các thư viện ảnh có thể cuộn trực tuyến.
Đồng nghĩaimage collectionsphoto albums
Cụm hay dùnginteractive galleriesdigital galleriesonline collections
Thường được sử dụng trên các trang web.
/'repətwɑ:/
n.phr
Tiết mục
The orchestra's repertoire includes classical masterpieces as well as contemporary compositions from emerging artists.
Tiết mục của dàn nhạc bao gồm các kiệt tác cổ điển cũng như các tác phẩm đương đại từ các nghệ sĩ mới nổi.
Chi tiết
The actor has a diverse repertoire of roles.Diễn viên có một tiết mục đa dạng các vai diễn.
Đồng nghĩacollectioncatalog
Cụm hay dùngmusical repertoiretheatrical repertoiredance repertoire
Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.
n.phr
Nhận được sự thỏa mãn từ
Many individuals derive great satisfaction from engaging in volunteer work that positively impacts their communities and enhances their well-being.
Nhiều cá nhân nhận được sự thỏa mãn từ việc tham gia công việc tình nguyện có tác động tích cực đến cộng đồng của họ và nâng cao phúc lợi của bản thân.
Chi tiết
Many people derive great satisfaction from helping others.Nhiều người nhận được sự thỏa mãn từ việc giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩagain pleasurefind joy
Cụm hay dùngderive satisfactionderive pleasurederive benefits
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
n.phr
Vẫn hầu như vô hình với
Despite their significant contributions, many environmental issues remain virtually invisible to the general public, hindering effective policy-making.
Mặc dù có những đóng góp quan trọng, nhiều vấn đề môi trường vẫn hầu như vô hình với công chúng, cản trở việc xây dựng chính sách hiệu quả.
Chi tiết
The cat remained virtually invisible to the birds.Con mèo vẫn hầu như vô hình với những con chim.
Đồng nghĩahiddenunseen
Cụm hay dùngremain invisiblevirtually undetectable
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả.
n.phr
Nổi tiếng Hợp đồng đại diện thương hiệu có giá trị cao 7
The athlete secured celebrated lucrative endorsement deals that not only boosted their income but also elevated their public profile.
Vận động viên đã ký kết những hợp đồng đại diện thương hiệu có giá trị cao nổi tiếng, không chỉ nâng cao thu nhập mà còn tăng cường hình ảnh công chúng của họ.
Chi tiết
She signed celebrated lucrative endorsement deals with major brands.Cô ấy đã ký hợp đồng đại diện thương hiệu nổi tiếng có giá trị cao với các thương hiệu lớn.
Đồng nghĩaprofitable contractshigh-paying deals
Cụm hay dùnglucrative contractsendorsement dealscelebrity endorsements
Thường liên quan đến người nổi tiếng.
n.phr
Phân phối giải trí cho người tiêu dùng
Streaming platforms have revolutionized the way companies distribute entertainment to consumers, providing instant access to a wide array of content.
Các nền tảng phát trực tuyến đã cách mạng hóa cách các công ty phân phối giải trí cho người tiêu dùng, cung cấp quyền truy cập ngay lập tức vào nhiều nội dung.
Chi tiết
Companies distribute entertainment to consumers through various platforms.Các công ty phân phối giải trí cho người tiêu dùng qua nhiều nền tảng khác nhau.
Đồng nghĩasupply entertainmentprovide content
Cụm hay dùngdistribute contententertainment distributionmedia distribution
Liên quan đến ngành công nghiệp giải trí.
/ig,zilə'reiʃn/
n.phr
Sự phấn khởi
The exhilaration experienced by participants during the scientific conference was evident, as they engaged in lively discussions about groundbreaking research.
Sự phấn khởi mà các tham dự viên trải qua trong hội nghị khoa học là rõ ràng, khi họ tham gia vào các cuộc thảo luận sôi nổi về nghiên cứu đột phá.
Chi tiết
The exhilaration of winning the race was unforgettable.Sự phấn khởi khi chiến thắng cuộc đua thật không thể quên.
Đồng nghĩajoyelation
Cụm hay dùngfeel exhilarationexhilaration of victorysense of exhilaration
Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực.
n.phr
Phát hành phim gần đây trực tuyến
Film studios have begun to release recent movies online, adapting to the changing preferences of audiences in the digital age.
Các hãng phim đã bắt đầu phát hành phim gần đây trực tuyến, thích ứng với sở thích thay đổi của khán giả trong thời đại số.
Chi tiết
Studios release recent movies online for viewers.Các hãng phim phát hành phim gần đây trực tuyến cho khán giả.
Đồng nghĩalaunch filmspublish movies
Cụm hay dùngrelease filmsonline releasesrecent movie releases
Thường liên quan đến nền tảng trực tuyến.
n.phr
Sự phát triển của truyền hình cáp
The proliferation of cable television has significantly altered viewing habits, leading to a more fragmented media landscape.
Sự phát triển của truyền hình cáp đã thay đổi đáng kể thói quen xem, dẫn đến một bối cảnh truyền thông phân mảnh hơn.
Chi tiết
The proliferation of cable television has changed viewing habits.Sự phát triển của truyền hình cáp đã thay đổi thói quen xem TV.
Đồng nghĩaexpansiongrowth
Cụm hay dùngproliferation of channelsproliferation of mediarapid proliferation
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông.
n.phr
Trở nên phổ biến
As technology advances, the use of artificial intelligence in various industries has become widespread, transforming traditional practices.
Khi công nghệ phát triển, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nhiều ngành đã trở nên phổ biến, biến đổi các thực hành truyền thống.
Chi tiết
Smartphones have become widespread in recent years.Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.
Đồng nghĩacommonprevalent
Cụm hay dùngbecome commonwidespread usewidespread adoption
Thường dùng để mô tả xu hướng xã hội.
n.phr
Hình thức giải trí chủ yếu
Television has long been considered the staple form of entertainment for families around the world, influencing cultural trends significantly.
Truyền hình từ lâu đã được coi là hình thức giải trí chủ yếu cho các gia đình trên toàn thế giới, ảnh hưởng đáng kể đến các xu hướng văn hóa.
Chi tiết
Television is the staple form of entertainment for many families.Truyền hình là hình thức giải trí chủ yếu của nhiều gia đình.
Đồng nghĩaprimary formmain type
Cụm hay dùngstaple entertainmentstaple foodsstaple activities
Thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí chính.
n.phr
Làm suy yếu sức mạnh của các đài truyền
The rise of digital platforms has undermined the power of the traditional media broadcasters, leading to significant industry changes.
Sự gia tăng của các nền tảng kỹ thuật số đã làm suy yếu sức mạnh của các đài truyền thông truyền thống, dẫn đến những thay đổi đáng kể trong ngành.
Chi tiết
New media have undermined the power of traditional broadcasters.Phương tiện truyền thông mới đã làm suy yếu sức mạnh của các đài truyền thống.
Đồng nghĩaweakendiminish
Cụm hay dùngundermine authorityundermine trustundermine power
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông.
n.phr
hình
In recent years, many broadcasters have adapted their programming to include more interactive content to engage younger audiences.
Trong những năm gần đây, nhiều đài phát thanh đã điều chỉnh chương trình của họ để bao gồm nhiều nội dung tương tác hơn nhằm thu hút khán giả trẻ.
Chi tiết
Broadcasters play a key role in delivering news.Các đài truyền hình đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tin tức.
Đồng nghĩatelevision stationsmedia outlets
Cụm hay dùngbroadcasting companiespublic broadcasterscommercial broadcasters
Liên quan đến ngành truyền thông.
v.phr
Có nhiều tiếng vang hơn
Research indicates that messages delivered through personal stories tend to have more resonance with audiences than mere statistics.
Nghiên cứu chỉ ra rằng những thông điệp được truyền tải qua các câu chuyện cá nhân thường có nhiều tiếng vang hơn với khán giả so với chỉ số liệu.
Chi tiết
Her words have more resonance with the audience now.Lời nói của cô ấy có nhiều tiếng vang hơn với khán giả hiện nay.
Đồng nghĩaimpactsignificance
Cụm hay dùnghave resonanceresonance with audiencedeep resonance
Thường dùng để mô tả ảnh hưởng.
n.phr
Công ty giải trí
Entertainment firms are increasingly investing in technology to enhance viewer experiences and stay competitive in a rapidly changing market.
Các công ty giải trí đang ngày càng đầu tư vào công nghệ để nâng cao trải nghiệm của người xem và duy trì tính cạnh tranh trong một thị trường thay đổi nhanh chóng.
Chi tiết
Entertainment firms are expanding their online presence.Các công ty giải trí đang mở rộng sự hiện diện trực tuyến của họ.
Đồng nghĩamedia companiesproduction companies
Cụm hay dùngentertainment industryentertainment sectormajor entertainment firms
Liên quan đến ngành công nghiệp giải trí.
n.phr
Khả năng âm nhạc tuyệt vời, hiếm có
The sought-after musical ability of composers often dictates their success in the highly competitive film industry.
Khả năng âm nhạc tuyệt vời, hiếm có của các nhà soạn nhạc thường quyết định sự thành công của họ trong ngành công nghiệp phim cạnh tranh cao.
Chi tiết
Her sought-after musical ability impressed everyone at the audition.Khả năng âm nhạc tuyệt vời của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong buổi thử giọng.
Đồng nghĩain-demand skillvaluable talent
Cụm hay dùngsought-after talentsought-after skillssought-after abilities
Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật.
n.phr
Có thể chi trả những thứ xa hoa
As disposable incomes rise, more consumers can afford extravagances, leading to a boom in luxury goods sales.
Khi thu nhập khả dụng tăng lên, nhiều người tiêu dùng có thể chi trả những thứ xa hoa, dẫn đến sự bùng nổ trong doanh số hàng hóa xa xỉ.
Chi tiết
They can afford extravagances like luxury vacations.Họ có thể chi trả những thứ xa hoa như kỳ nghỉ sang trọng.
Đồng nghĩahave the meanscan pay for
Cụm hay dùngafford luxuryafford expensesafford high costs
Thường liên quan đến tài chính cá nhân.
n.phr
Chi tiêu giải trí
The increase in recreational spending reflects a growing trend among consumers to prioritize experiences over material possessions.
Sự gia tăng chi tiêu giải trí phản ánh một xu hướng ngày càng tăng trong số người tiêu dùng để ưu tiên trải nghiệm hơn là tài sản vật chất.
Chi tiết
Recreational spending includes things like travel and entertainment.Chi tiêu giải trí bao gồm những thứ như du lịch và giải trí.
Đồng nghĩaleisure spendingentertainment expenses
Cụm hay dùngrecreational activitiesrecreational budgetrecreational expenses
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
n.phr
Gần như miễn phí
The online educational resources provided by the university are virtually free, allowing students from diverse backgrounds to access quality learning materials.
Các tài nguyên giáo dục trực tuyến được cung cấp bởi trường đại học gần như miễn phí, cho phép sinh viên từ nhiều nền tảng khác nhau truy cập vào tài liệu học tập chất lượng.
Chi tiết
Many online services are virtually free to use.Nhiều dịch vụ trực tuyến gần như miễn phí để sử dụng.
Đồng nghĩanearly freealmost free
Cụm hay dùngvirtually free servicesvirtually free accessvirtually free resources
Thường dùng để mô tả dịch vụ trực tuyến.
n.phr
Cố gắng giữ vững tinh thần
During challenging times, communities often strive to keep spirits up through various social initiatives and support programs.
Trong những thời điểm khó khăn, các cộng đồng thường cố gắng giữ vững tinh thần thông qua nhiều sáng kiến xã hội và chương trình hỗ trợ.
Chi tiết
During tough times, we strive to keep spirits up.Trong những thời điểm khó khăn, chúng tôi cố gắng giữ vững tinh thần.
Đồng nghĩamaintain positivitystay motivated
Cụm hay dùngstrive for happinessstrive to improvestrive to succeed
Thường dùng trong bối cảnh tinh thần.
/ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/
n
dịch vụ truyền phát
Streaming services replaced cable TV.
Dịch vụ truyền phát thay thế truyền hình cáp.
Chi tiết
I subscribe to a streaming service for movies.Tôi đăng ký một dịch vụ truyền phát phim.
Đồng nghĩaonline servicemedia platform
Cụm hay dùngpopular streaming servicestreaming service subscription
Dùng để chỉ các dịch vụ giải trí trực tuyến.
n.phr
Huỷ diệt sự sáng tạo
The concept of creative destruction highlights how innovation can lead to the demise of outdated industries while fostering new opportunities.
Khái niệm huỷ diệt sự sáng tạo nhấn mạnh cách mà đổi mới có thể dẫn đến sự sụp đổ của các ngành công nghiệp lỗi thời trong khi tạo ra cơ hội mới.
Chi tiết
Creative destruction can lead to new industries emerging.Huỷ diệt sự sáng tạo có thể dẫn đến sự xuất hiện của các ngành công nghiệp mới.
Đồng nghĩainnovation cycleeconomic evolution
Cụm hay dùngcreative destruction theoryimpact of creative destruction
Khái niệm này thường dùng trong kinh tế.
n.phr
Nội dung cũ rích
To maintain audience engagement, it is crucial for media outlets to avoid stale content that fails to resonate with current trends.
Để duy trì sự tham gia của khán giả, các phương tiện truyền thông cần tránh nội dung cũ rích không phù hợp với các xu hướng hiện tại.
Chi tiết
Stale content can drive away readers from your website.Nội dung cũ rích có thể khiến độc giả rời bỏ trang web của bạn.
Đồng nghĩaobsolete contentoutdated material
Cụm hay dùngstale content strategyavoid stale content
Cần cập nhật nội dung thường xuyên.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...