Quay lại ADVANCED VOCAB FOR IELTS READING
Bộ từ vựng

11. Invention

ID 547728
40 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  39 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/
n
trí tuệ nhân tạo
AI is transforming scientific research.
AI đang biến đổi nghiên cứu khoa học.
Chi tiết
Artificial intelligence is changing many industries.Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi nhiều ngành công nghiệp.
Đồng nghĩamachine intelligencesmart technology
Cụm hay dùngartificial intelligence systemsartificial intelligence applications
Dùng để chỉ công nghệ hiện đại.
/ˈkʌtɪŋ edʒ/
adj
tiên tiến nhất
Cutting-edge research demands huge funding.
Nghiên cứu tiên tiến nhất đòi hỏi tài trợ khổng lồ.
Chi tiết
This is a cutting-edge technology in medicine.Đây là công nghệ tiên tiến nhất trong y học.
Đồng nghĩastate-of-the-artadvanced
Cụm hay dùngcutting-edge researchcutting-edge solutions
Dùng để chỉ sự đổi mới trong công nghệ.
n.phr
Nền tảng phát trực tuyến
Streaming platforms have transformed the way audiences consume media, offering unprecedented access to diverse content.
Các nền tảng phát trực tuyến đã biến đổi cách khán giả tiêu thụ phương tiện, cung cấp quyền truy cập chưa từng có vào nội dung đa dạng.
Chi tiết
Streaming platforms have changed how we consume media.Các nền tảng phát trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ phương tiện.
Đồng nghĩavideo streaming serviceslive streaming sites
Cụm hay dùngstreaming platforms for moviespopular streaming platforms
Dùng để chỉ các dịch vụ truyền thông hiện đại.
n.phr
Ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa
Telehealth apps have gained popularity, allowing patients to consult healthcare professionals remotely and efficiently.
Các ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa đã trở nên phổ biến, cho phép bệnh nhân tư vấn với các chuyên gia y tế từ xa một cách hiệu quả.
Chi tiết
Telehealth apps allow patients to consult doctors online.Các ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa cho phép bệnh nhân tư vấn bác sĩ trực tuyến.
Đồng nghĩaremote health appsvirtual health services
Cụm hay dùnguse telehealth appsdevelop telehealth technologybenefits of telehealth
Rất tiện lợi cho bệnh nhân ở xa.
n.phr
Công cụ chẩn đoán tại nhà
Home-diagnostics tools enable individuals to monitor their health conditions conveniently and proactively manage their well-being.
Các công cụ chẩn đoán tại nhà cho phép cá nhân theo dõi tình trạng sức khỏe của họ một cách thuận tiện và chủ động quản lý sức khỏe.
Chi tiết
Home-diagnostics tools can help identify common illnesses.Công cụ chẩn đoán tại nhà có thể giúp xác định bệnh thông thường.
Đồng nghĩaself-diagnosis toolshome testing kits
Cụm hay dùnguse home-diagnostics toolsdevelop home diagnosticshome diagnostics technology
Giúp người dùng tự kiểm tra sức khỏe.
n.phr
Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân
Personal-nutrition trackers are increasingly utilized to help individuals maintain a balanced diet and achieve their health goals.
Các thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân ngày càng được sử dụng để giúp cá nhân duy trì chế độ ăn uống cân bằng và đạt được mục tiêu sức khỏe.
Chi tiết
Personal-nutrition trackers help monitor daily food consumption.Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân giúp theo dõi lượng thực phẩm hàng ngày.
Đồng nghĩadiet trackersnutrition monitoring devices
Cụm hay dùnguse personal-nutrition trackersdevelop nutrition tracking appsbenefits of nutrition tracking
Hữu ích cho việc duy trì sức khỏe.
n.phr
Xe không người lái
Driverless cars are being developed to improve road safety and reduce traffic congestion in urban areas.
Xe không người lái đang được phát triển để cải thiện an toàn giao thông và giảm tắc nghẽn giao thông ở các khu vực đô thị.
Chi tiết
Driverless cars are being tested in many cities.Xe không người lái đang được thử nghiệm ở nhiều thành phố.
Đồng nghĩaautonomous vehiclesself-driving cars
Cụm hay dùngdevelop driverless carstest driverless technologyfuture of driverless cars
Công nghệ mới đang phát triển nhanh chóng.
n.phr
Chế độ lái tự động
Vehicles equipped with autonomous mode can navigate complex environments while minimizing the risk of human error.
Các phương tiện được trang bị chế độ lái tự động có thể điều hướng trong các môi trường phức tạp đồng thời giảm thiểu rủi ro do lỗi của con người.
Chi tiết
In autonomous mode, the car navigates on its own.Trong chế độ lái tự động, xe tự điều hướng.
Đồng nghĩaself-driving modeautomatic driving
Cụm hay dùngactivate autonomous modefeatures of autonomous modebenefits of autonomous driving
Giảm thiểu rủi ro tai nạn.
n.phr
Người máy
The development of advanced bots has transformed industries by automating repetitive tasks and enhancing productivity in various sectors.
Sự phát triển của các người máy tiên tiến đã biến đổi các ngành công nghiệp bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại và nâng cao năng suất trong nhiều lĩnh vực.
Chi tiết
A bot can answer customer queries online.Một người máy có thể trả lời câu hỏi của khách hàng trực tuyến.
Đồng nghĩarobot programautomated assistant
Cụm hay dùngdevelop a botuse chatbotsbot functionality
Thường được sử dụng trong dịch vụ khách hàng.
n.phr
Sự áp dụng các công nghệ tiên tiến
The adoption of advanced technologies in agriculture has led to increased productivity and sustainability in food production.
Sự áp dụng các công nghệ tiên tiến trong nông nghiệp đã dẫn đến năng suất cao hơn và tính bền vững trong sản xuất thực phẩm.
Chi tiết
The adoption of advanced technologies is crucial for progress.Sự áp dụng các công nghệ tiên tiến là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩaimplementationintegration
Cụm hay dùngadoption of technologyadoption of innovations
Liên quan đến sự phát triển công nghệ.
n.phr
nhân tạo và công nghệ tự động hóa để sản xuất
Robonomics is increasingly becoming a critical area of study, focusing on the integration of artificial intelligence and automation in manufacturing processes.
Robonomics ngày càng trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, tập trung vào việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong quy trình sản xuất.
Chi tiết
Robonomics focuses on the impact of robots in industries.Robonomics tập trung vào tác động của robot trong ngành công nghiệp.
Đồng nghĩarobotics economicsautomation studies
Cụm hay dùngexplore robonomicsimpact of robonomicsfuture of robonomics
Liên quan đến công nghệ và kinh tế.
n.phr
Những công ty sử dụng robot
Robot-adopting companies are increasingly investing in automation to enhance productivity and reduce operational costs in their manufacturing processes.
Những công ty sử dụng robot đang ngày càng đầu tư vào tự động hóa để nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành trong quy trình sản xuất của họ.
Chi tiết
Robot-adopting companies are changing the manufacturing landscape.Những công ty sử dụng robot đang thay đổi ngành sản xuất.
Đồng nghĩaautomation companiestech firms
Cụm hay dùngrobot-adopting industriesrobot-adopting sectors
Thường liên quan đến công nghệ hiện đại.
n.phr
Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu
At the dawn of the digital age, many businesses began to recognize the potential of technology to enhance their operational efficiency.
Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu, nhiều doanh nghiệp bắt đầu nhận ra tiềm năng của công nghệ trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của họ.
Chi tiết
At the dawn of the digital age, many innovations emerged.Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu, nhiều đổi mới xuất hiện.
Đồng nghĩabeginning of digital erastart of digital revolution
Cụm hay dùngwitness the dawn of digital ageimpact of digital agechallenges of digital age
Thời kỳ chuyển mình quan trọng trong công nghệ.
n.phr
Cách mạng internet
The internet revolution has fundamentally altered communication patterns, enabling instantaneous connectivity across the globe.
Cách mạng internet đã thay đổi cơ bản các mô hình giao tiếp, cho phép kết nối tức thì trên toàn cầu.
Chi tiết
The internet revolution changed how we communicate.Cách mạng internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Đồng nghĩadigital revolutiononline transformation
Cụm hay dùngwitness the internet revolutionimpact of internet revolutionbenefits of internet revolution
Đem lại nhiều thay đổi trong đời sống.
n.phr
Với tốc độ rất nhanh
Technological advancements are occurring at warp speed, necessitating continuous adaptation by industries to remain competitive.
Các tiến bộ công nghệ đang diễn ra với tốc độ rất nhanh, đòi hỏi các ngành công nghiệp phải liên tục thích nghi để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiết
Technology is advancing at warp speed today.Công nghệ đang phát triển với tốc độ rất nhanh ngày nay.
Đồng nghĩarapidlyat high speed
Cụm hay dùngmove at warp speeddevelop at warp speedchange at warp speed
Thể hiện sự phát triển nhanh chóng.
n.phr
Thu thập dữ liệu
Researchers must garner data from diverse sources to ensure the validity and reliability of their findings in scientific studies.
Các nhà nghiên cứu phải thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện trong các nghiên cứu khoa học.
Chi tiết
Researchers aim to garner data for their studies.Các nhà nghiên cứu nhằm thu thập dữ liệu cho các nghiên cứu của họ.
Đồng nghĩacollect datagather information
Cụm hay dùnggarner data effectivelygarner data from sourcesanalyze garnered data
Quan trọng trong nghiên cứu và phân tích.
v.phr
Giữ đồng bộ với
To remain effective, organizations must keep in synch with technological trends and consumer preferences in a rapidly changing market.
Để duy trì hiệu quả, các tổ chức phải giữ đồng bộ với các xu hướng công nghệ và sở thích của người tiêu dùng trong một thị trường đang thay đổi nhanh chóng.
Chi tiết
It's important to keep in synch with team members.Giữ đồng bộ với các thành viên trong nhóm là rất quan trọng.
Đồng nghĩastay in syncmaintain alignment
Cụm hay dùngkeep in synch with technologykeep in synch with trendskeep in synch with colleagues
Giúp làm việc nhóm hiệu quả hơn.
/'θvaiviɳ/
n.phr
Thịnh vượng, phát triển
The thriving economy of the region can be attributed to innovative startups that are driving growth and attracting investment.
Nền kinh tế thịnh vượng của khu vực có thể được quy cho các công ty khởi nghiệp đổi mới đang thúc đẩy tăng trưởng và thu hút đầu tư.
Chi tiết
The business is thriving despite economic challenges.Doanh nghiệp đang thịnh vượng mặc dù có khó khăn kinh tế.
Đồng nghĩaprosperingflourishing
Cụm hay dùngthriving economythriving businessthriving community
Thể hiện sự phát triển mạnh mẽ.
n.phr
Sự hoạt động tối ưu
The research indicates that optimum functioning of the human brain occurs when it is adequately stimulated and rested.
Nghiên cứu chỉ ra rằng sự hoạt động tối ưu của não người xảy ra khi nó được kích thích và nghỉ ngơi đầy đủ.
Chi tiết
Optimum functioning is crucial for machinery efficiency.Sự hoạt động tối ưu là rất quan trọng cho hiệu suất máy móc.
Đồng nghĩaoptimal performancebest functioning
Cụm hay dùngensure optimum functioningachieve optimum functioningoptimum functioning of systems
Liên quan đến hiệu suất cao nhất.
n.phr
Nghiên cứu đột phá 27
The groundbreaking research conducted by the team has the potential to transform our understanding of climate change.
Nghiên cứu đột phá được thực hiện bởi nhóm nghiên cứu có khả năng thay đổi hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Groundbreaking research can lead to significant advancements.Nghiên cứu đột phá có thể dẫn đến những tiến bộ quan trọng.
Đồng nghĩainnovative researchpioneering study
Cụm hay dùngconduct groundbreaking researchpublish groundbreaking findingsimpact of groundbreaking research
Thường được công nhận trong cộng đồng khoa học.
n.phr
Dùng vệ tinh để theo dõi
Satellite-tagging has emerged as a crucial tool for tracking migratory patterns of endangered species in real-time.
Việc dùng vệ tinh để theo dõi đã nổi lên như một công cụ quan trọng để theo dõi các mẫu di cư của các loài có nguy cơ tuyệt chủng theo thời gian thực.
Chi tiết
Satellite-tagging helps scientists study wildlife migration.Dùng vệ tinh để theo dõi giúp các nhà khoa học nghiên cứu di cư của động vật.
Đồng nghĩasatellite trackingsatellite monitoring
Cụm hay dùngimplement satellite-taggingbenefits of satellite-taggingsatellite-tagging technology
Hữu ích trong nghiên cứu môi trường.
n.phr
Giới thiệu công nghệ mới lạ
The institution aims to introduce new-fangled technology in classrooms to enhance the learning experience for students.
Tổ chức này nhằm mục đích giới thiệu công nghệ mới lạ trong các lớp học để nâng cao trải nghiệm học tập cho sinh viên.
Chi tiết
Companies often introduce new-fangled technology at trade shows.Các công ty thường giới thiệu công nghệ mới lạ tại các hội chợ thương mại.
Đồng nghĩapresent new technologylaunch innovative tech
Cụm hay dùngintroduce new-fangled technologyshowcase new-fangled devicesadopt new-fangled methods
Thể hiện sự sáng tạo trong công nghệ.
v.phr
Bị thay thế bởi cái gì đó
Traditional methods of communication have been superseded by digital platforms that offer faster and more efficient interactions.
Các phương pháp giao tiếp truyền thống đã bị thay thế bởi các nền tảng kỹ thuật số cung cấp các tương tác nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Chi tiết
Traditional methods are often superseded by modern technology.Các phương pháp truyền thống thường bị thay thế bởi công nghệ hiện đại.
Đồng nghĩareplaceovercome
Cụm hay dùngbe superseded by technologysupersede old practices
Thường dùng trong bối cảnh phát triển công nghệ.
n.phr
Kho lưu trữ số hóa
The digitised archives provide unprecedented access to historical documents that were previously difficult to obtain.
Kho lưu trữ số hóa cung cấp quyền truy cập chưa từng có vào các tài liệu lịch sử mà trước đây rất khó để có được.
Chi tiết
Digitised archives make historical documents more accessible.Kho lưu trữ số hóa giúp tài liệu lịch sử dễ tiếp cận hơn.
Đồng nghĩadigital archivesonline archives
Cụm hay dùngcreate digitised archivesaccess digitised archivesbenefits of digitised archives
Giúp bảo tồn tài liệu lịch sử.
v.phr
Khám phá đáng kể
Scientists were able to make a significant discovery regarding the effects of pollution on marine ecosystems.
Các nhà khoa học đã có thể khám phá đáng kể về tác động của ô nhiễm đối với các hệ sinh thái biển.
Chi tiết
Scientists aim to make a significant discovery in their research.Các nhà khoa học nhằm khám phá đáng kể trong nghiên cứu của họ.
Đồng nghĩauncover important findingsmake a major discovery
Cụm hay dùngmake a significant discoveryachieve significant discoveriesimpact of significant discoveries
Thường liên quan đến nghiên cứu khoa học.
n.phr
Một sự phản đối kịch liệt
The proposed legislation prompted a fervent outcry from environmental activists concerned about its potential impact.
Dự luật được đề xuất đã gây ra một sự phản đối kịch liệt từ các nhà hoạt động môi trường lo ngại về tác động tiềm tàng của nó.
Chi tiết
The community voiced a fervent outcry against the new policy.Cộng đồng đã thể hiện một sự phản đối kịch liệt đối với chính sách mới.
Đồng nghĩastrong protestintense objection
Cụm hay dùngraise a fervent outcryfervent outcry from citizensfervent outcry against policies
Thể hiện sự không đồng tình mạnh mẽ.
n.phr
Được ghi nhận với
She is credited with developing a novel approach to renewable energy that has garnered international attention.
Cô được ghi nhận với việc phát triển một phương pháp mới về năng lượng tái tạo đã thu hút sự chú ý quốc tế.
Chi tiết
She is credited with discovering a new species.Cô ấy được ghi nhận đã phát hiện ra một loài mới.
Đồng nghĩaacknowledgedrecognized
Cụm hay dùngbe widely credited withcredited for achievements
Thường dùng để nói về thành tựu.
n.phr
Được trao bằng tiến sĩ danh dự
The university decided to be awarded an honorary doctorate to the renowned scientist for his groundbreaking contributions to environmental research.
Trường đại học quyết định trao bằng tiến sĩ danh dự cho nhà khoa học nổi tiếng vì những đóng góp đột phá của ông trong nghiên cứu môi trường.
Chi tiết
He was awarded an honorary doctorate for his contributions to science.Ông được trao bằng tiến sĩ danh dự vì những đóng góp cho khoa học.
Đồng nghĩahonorary degreeacademic honor
Cụm hay dùngbe awarded an honorary doctoratereceive an honorary title
Thường dành cho những người có đóng góp lớn.
n.phr
Không còn được ủng hộ
Several traditional practices have begun to fall out of favor as modern technologies and lifestyles gain prominence in society.
Nhiều phong tục truyền thống đã bắt đầu không còn được ủng hộ khi công nghệ và lối sống hiện đại ngày càng trở nên nổi bật trong xã hội.
Chi tiết
The politician fell out of favor after the scandal.Nhà chính trị đã không còn được ủng hộ sau vụ bê bối.
Đồng nghĩadisfavorunpopular
Cụm hay dùngfall out of favor withbecome unpopular
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
n.phr
Bắt đầu một cái gì đó mới mẻ
Students are encouraged to embark on new research projects that address pressing global issues, such as climate change and poverty.
Sinh viên được khuyến khích bắt đầu các dự án nghiên cứu mới nhằm giải quyết những vấn đề toàn cầu cấp bách, chẳng hạn như biến đổi khí hậu và nghèo đói.
Chi tiết
They will embark on a new adventure next month.Họ sẽ bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới vào tháng tới.
Đồng nghĩabeginstart
Cụm hay dùngembark on a journeyembark on a project
Thường dùng khi bắt đầu điều gì mới.
n.phr
Một mối quan tâm thực sự
The committee expressed a genuine concern regarding the impact of urbanization on local wildlife and biodiversity.
Ủy ban đã bày tỏ một mối quan tâm thực sự về tác động của đô thị hóa đối với động vật hoang dã và đa dạng sinh học địa phương.
Chi tiết
Climate change is a genuine concern for many people.Biến đổi khí hậu là một mối quan tâm thực sự của nhiều người.
Đồng nghĩaserious issuereal worry
Cụm hay dùngexpress genuine concerngenuine concern for
Dùng để nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
n.phr
Sự lồng ghép giữa
The conference concluded in a whirlwind of discussions, highlighting the rapid advancements in artificial intelligence and its implications.
Hội nghị kết thúc trong sự lồng ghép giữa các cuộc thảo luận, làm nổi bật những tiến bộ nhanh chóng trong trí tuệ nhân tạo và những hệ quả của nó.
Chi tiết
The event was organized in a whirlwind of excitement.Sự kiện được tổ chức trong sự lồng ghép giữa sự phấn khích.
Đồng nghĩachaosturmoil
Cụm hay dùngin a whirlwind of activitywhirlwind of emotions
Thường dùng để mô tả sự hỗn loạn.
n.phr
Đưa ra một sáng kiến
The government plans to launch an initiative aimed at promoting renewable energy sources to combat climate change effectively.
Chính phủ dự định đưa ra một sáng kiến nhằm thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.
Chi tiết
The company will launch an initiative to reduce waste.Công ty sẽ đưa ra một sáng kiến để giảm thiểu chất thải.
Đồng nghĩastart a programintroduce a plan
Cụm hay dùnglaunch an initiativelaunch a campaign
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc xã hội.
n.phr
Tiến hành nghiên cứu liên ngành
Researchers are increasingly encouraged to conduct interdisciplinary research that combines insights from both the sciences and the humanities.
Các nhà nghiên cứu ngày càng được khuyến khích tiến hành nghiên cứu liên ngành kết hợp những hiểu biết từ cả khoa học tự nhiên và khoa học nhân văn.
Chi tiết
They conduct interdisciplinary research to solve complex problems.Họ tiến hành nghiên cứu liên ngành để giải quyết các vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩacross-disciplinary researchmultidisciplinary research
Cụm hay dùngconduct interdisciplinary researchinterdisciplinary research teams
Thường liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau.
n.phr
Điều ít khả năng xảy ra
While proposing a solution to the complex issue seemed like a long shot, the team was determined to explore every possible avenue.
Mặc dù đề xuất một giải pháp cho vấn đề phức tạp có vẻ như là điều ít khả năng xảy ra, nhóm nghiên cứu vẫn quyết tâm khám phá mọi con đường có thể.
Chi tiết
Winning the lottery is a long shot.Trúng xổ số là điều ít khả năng xảy ra.
Đồng nghĩaunlikely chanceremote possibility
Cụm hay dùngtake a long shota long shot at success
Thường dùng để chỉ cơ hội thấp.
n.phr
Đạt được sự đồng thuận
In order to implement effective policies, stakeholders must reach a consensus on the most pressing environmental issues.
Để thực hiện các chính sách hiệu quả, các bên liên quan phải đạt được sự đồng thuận về những vấn đề môi trường cấp bách nhất.
Chi tiết
The team reached a consensus on the project direction.Nhóm đã đạt được sự đồng thuận về hướng đi của dự án.
Đồng nghĩaagreementunanimity
Cụm hay dùngreach a consensusbuild a consensus
Thường dùng trong bối cảnh nhóm làm việc.
n.phr
Sự đồng thuận, nhất trí rộng rãi
There is a broad consensus among scientists that climate change poses significant risks to global ecosystems and human health.
Có sự đồng thuận rộng rãi giữa các nhà khoa học rằng biến đổi khí hậu gây ra những rủi ro đáng kể cho hệ sinh thái toàn cầu và sức khỏe con người.
Chi tiết
There is a broad consensus on climate action.Có sự đồng thuận, nhất trí rộng rãi về hành động khí hậu.
Đồng nghĩageneral agreementwidespread agreement
Cụm hay dùngbroad consensus onachieve broad consensus
Thường dùng trong các cuộc thảo luận lớn.
n.phr
Chưa đi đúng hướng
Despite initial progress, the project is still not on track to meet its deadlines, raising concerns among the stakeholders.
Mặc dù có tiến triển ban đầu, dự án vẫn chưa đi đúng hướng để đáp ứng các thời hạn, gây lo ngại cho các bên liên quan.
Chi tiết
The project is still not on track for completion.Dự án vẫn chưa đi đúng hướng để hoàn thành.
Đồng nghĩaoff coursebehind schedule
Cụm hay dùngbe still not on trackget back on track
Thường dùng để chỉ tình trạng không đạt yêu cầu.
n.phr
Con đường nhanh chóng dẫn đến
The government has introduced a fast-track path for skilled immigrants to address labor shortages in critical sectors.
Chính phủ đã giới thiệu một con đường nhanh chóng dẫn đến việc nhập cư cho những người lao động có tay nghề để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trong các lĩnh vực quan trọng.
Chi tiết
She chose the fast-track path to promotion.Cô ấy chọn con đường nhanh chóng dẫn đến thăng tiến.
Đồng nghĩaquick routeaccelerated path
Cụm hay dùngfast-track path to successtake the fast-track
Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...