Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Tính từ đánh giá thuyết phục

ID 548184
23 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tính từ "giỏi/khôn ngoan" 20 từ 2. Tính từ đánh giá thuyết phục 23 từ 3. Tính từ tiêu cực/mong manh 31 từ 4. Tính từ phổ biến/vốn có 18 từ 5. Tính cách/phẩm chất cấp cao 10 từ 6. Danh từ khái niệm cấp cao 10 từ 7. Danh từ lập luận/suy diễn 23 từ 8. Danh từ động lực/then chốt 24 từ 9. Danh từ phẩm chất/năng lực 18 từ 10. Danh từ khó khăn/trở ngại 26 từ 11. Động từ "làm tăng/khuếch đại" 11 từ 12. Động từ "kìm hãm/ngăn chặn" 19 từ 13. Động từ học thuật/lập luận 8 từ 14. Động từ "thay thế/lấn át" 14 từ 15. Động từ "khen/chê" trang trọng 41 từ 16. Động từ kinh doanh cấp cao 5 từ 17. Động từ "diễn đạt/ám chỉ" 6 từ 18. Động từ trang trọng (cho/bỏ) 11 từ 19. Trạng từ trang trọng 24 từ 20. Trạng từ mức độ cấp cao 29 từ 21. Từ nối/cụm nối cấp cao 15 từ 22. Cụm Latin trong kinh doanh 27 từ 23. Cụm Latin học thuật 17 từ 24. Từ văn bản trang trọng 15 từ 25. Tài chính bậc thầy 9 từ 26. Kinh tế bậc thầy 25 từ 27. Pháp lý bậc thầy 19 từ 28. Doanh nghiệp bậc thầy 19 từ 29. Y khoa/khoa học (đuôi dài) 34 từ 30. Công nghệ (đuôi dài) 34 từ 31. Nhân sự bậc thầy 16 từ 32. Marketing bậc thầy 23 từ 33. Nghiên cứu học thuật 18 từ 34. Tính từ học thuật 10 từ 35. Cặp từ dễ nhầm cấp cao 13 từ 36. Động từ "đọc/xem xét kỹ" 18 từ 37. Động từ cảm xúc/thái độ 32 từ 38. Động từ xu hướng/biến động 6 từ 39. Động từ phân bổ/chi 11 từ 40. Tính từ "trơn tru/cồng kềnh" 15 từ 41. Tính từ thái độ/cảm xúc 19 từ 42. Danh từ số lượng/phạm vi 18 từ 43. Danh từ thời điểm/giai đoạn 19 từ 44. Trạng từ cách thức/tần suất 14 từ 45. Thuật ngữ kinh doanh hiện đại 19 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈkoʊ.dʒənt/
adj.
chặt chẽ, thuyết phục (lập luận)
He gave a cogent argument for the merger.
Anh ấy đưa ra lập luận thuyết phục cho vụ sáp nhập.
Chi tiết
The report makes a cogent case for restructuring.Báo cáo lập luận rất chặt chẽ về việc tái cơ cấu.
Đồng nghĩacompellingconvincing
Cụm hay dùngcogent argumentcogent casecogent reasoningcogent explanation
Họ từcogentlycogency
Khen lập luận logic, khó bác bỏ. Trang trọng, dùng cho văn bản phân tích.
/kəmˈpɛl.ɪŋ/
adj.
hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ
The data presents a compelling case for expansion.
Dữ liệu đưa ra lý lẽ thuyết phục mạnh mẽ cho việc mở rộng.
Chi tiết
Her compelling testimony swayed the committee.Lời khai thuyết phục của cô ấy đã tác động đến ủy ban.
Đồng nghĩapersuasiveconvincingforceful
Cụm hay dùngcompelling evidencecompelling argumentcompelling reasoncompelling casecompelling narrative
Họ từcompellinglycompelcompulsion
Mạnh hơn 'convincing'; ngụ ý khó cưỡng lại. Rất phổ biến trong TOEIC Part 7.
/kənˈkluː.sɪv/
adj.
có tính kết luận, đủ để chứng minh rõ ràng
The findings are conclusive evidence of financial misconduct.
Các phát hiện là bằng chứng kết luận về sai phạm tài chính.
Chi tiết
Investigators found no conclusive proof of fraud.Điều tra viên không tìm thấy bằng chứng kết luận về gian lận.
Đồng nghĩadefinitivedecisiveirrefutable
Cụm hay dùngconclusive evidenceconclusive proofconclusive resultconclusive findingsconclusive test
Họ từconclusivelyinconclusivelyinconclusiveconcludeconclusion
Thường đi với 'evidence' hoặc 'proof'. 'Inconclusive' (phủ định) cũng rất hay gặp.
/hoʊˈlɪs.t̬ɪk/
adj.
toàn diện, xét tổng thể (không tách rời các phần)
The firm takes a holistic approach to employee wellness.
Công ty áp dụng cách tiếp cận toàn diện về sức khỏe nhân viên.
Chi tiết
A holistic strategy addresses both costs and morale.Chiến lược toàn diện giải quyết cả chi phí lẫn tinh thần.
Đồng nghĩacomprehensiveintegratedall-encompassing
Cụm hay dùngholistic approachholistic strategyholistic viewholistic assessmentholistic framework
Họ từholisticallyholism
Nhấn mạnh nhìn nhận vấn đề như một chỉnh thể, không phân mảnh. Rất phổ biến trong văn bản quản trị.
/ˈtɛn.ə.bəl/
adj.
có thể bảo vệ được, có cơ sở vững chắc (lập trường/quan điểm)
That position is no longer tenable given the new data.
Lập trường đó không còn có thể bảo vệ được với dữ liệu mới.
Chi tiết
The committee found the proposal barely tenable.Ủy ban thấy đề xuất đó hầu như không thể bảo vệ.
Đồng nghĩadefensiblejustifiablemaintainable
Cụm hay dùngtenable positiontenable argumentno longer tenablebarely tenableuntenable claim
Họ từuntenabletenably
'Untenable' (không thể bảo vệ) còn phổ biến hơn — cả hai đều xuất hiện trong TOEIC Part 7.
/ˈrɪɡ.ər.əs/
adj.
nghiêm ngặt, chặt chẽ, triệt để
The lab follows rigorous safety protocols at all times.
Phòng thí nghiệm luôn tuân theo các quy trình an toàn nghiêm ngặt.
Chi tiết
Rigorous testing confirmed the product's durability.Thử nghiệm nghiêm ngặt đã xác nhận độ bền của sản phẩm.
Đồng nghĩastringentthoroughmeticulous
Cụm hay dùngrigorous testingrigorous standardsrigorous analysisrigorous processrigorous evaluation
Họ từrigorouslyrigorrigorousness
Khác 'strict' (nghiêm khắc với người) — 'rigorous' dùng cho quy trình, phương pháp, tiêu chuẩn.
/saʊnd/
adj.
vững chắc, đáng tin cậy (lý luận/quyết định)
The board approved the financially sound investment plan.
Hội đồng phê duyệt kế hoạch đầu tư lành mạnh về tài chính.
Chi tiết
Her reasoning is logically sound and well-supported.Lý luận của cô ấy vững chắc về mặt logic và được hỗ trợ tốt.
Đồng nghĩasolidvalidrobust
Cụm hay dùngsound judgmentsound reasoningfinancially soundsound advicesound strategy
Họ từsoundlysoundnessunsound
Trong TOEIC, 'sound' thường xuất hiện cùng 'judgment', 'advice', 'strategy' — nghĩa là 'đáng tin cậy'.
/ˈtrɛn.tʃənt/
adj.
sắc sảo, mạnh mẽ và thẳng thắn (phê bình/nhận xét)
The editorial contains trenchant criticism of the policy.
Bài xã luận chứa đựng phê bình sắc sảo về chính sách đó.
Chi tiết
His trenchant remarks made the audience uncomfortable.Những nhận xét thẳng thắn của anh ấy khiến khán giả khó chịu.
Đồng nghĩaincisivecausticpointed
Cụm hay dùngtrenchant criticismtrenchant analysistrenchant remarkstrenchant observertrenchant wit
Họ từtrenchantlytrenchancy
Mạnh hơn 'sharp' — hàm ý phê bình không khoan nhượng. Thường xuất hiện trong bài xã luận TOEIC.
/ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl/
adj.
rõ ràng, dứt khoát, không thể hiểu lầm
The CEO gave an unequivocal commitment to the new policy.
Giám đốc điều hành đưa ra cam kết rõ ràng về chính sách mới.
Chi tiết
The results provide unequivocal support for the hypothesis.Kết quả hỗ trợ rõ ràng cho giả thuyết đó.
Đồng nghĩaunambiguousdefinitiveclear-cut
Cụm hay dùngunequivocal statementunequivocal supportunequivocal evidenceunequivocal commitmentunequivocal answer
Họ từunequivocallyequivocalequivocate
Nhấn mạnh 'không có chỗ cho sự mơ hồ' — đối lập với 'equivocal' (mập mờ, hai nghĩa).
/ɪˈrɛf.jə.t̬ə.bəl/
adj.
không thể bác bỏ, không thể phủ nhận
The prosecution presented irrefutable evidence of the breach.
Bên công tố trình bày bằng chứng không thể bác bỏ về vi phạm.
Chi tiết
The statistics offer irrefutable proof of market growth.Số liệu thống kê cung cấp bằng chứng không thể phủ nhận về tăng trưởng thị trường.
Đồng nghĩaincontrovertibleundeniableconclusive
Cụm hay dùngirrefutable evidenceirrefutable proofirrefutable factirrefutable argumentirrefutable logic
Họ từirrefutablyrefutablerefuterefutation
Mạnh hơn 'undeniable' — ngụ ý đã thử mà không bác bỏ được. Dùng trong văn bản pháp lý/kinh doanh.
/ˌɪn.kɒn.trəˈvɜːr.t̬ə.bəl/
adj.
không thể tranh cãi, hiển nhiên đúng
The audit revealed incontrovertible evidence of misreporting.
Cuộc kiểm toán tiết lộ bằng chứng không thể tranh cãi về sai sót báo cáo.
Chi tiết
Climate data presents incontrovertible facts about warming.Dữ liệu khí hậu trình bày những sự thật không thể tranh cãi về sự ấm lên.
Đồng nghĩairrefutableindisputableundeniable
Cụm hay dùngincontrovertible evidenceincontrovertible proofincontrovertible factincontrovertible truth
Họ từincontrovertiblycontrovertiblecontrovert
Từ dài nhất trong nhóm nghĩa này — dùng trong báo cáo chính thức, luận án. Rất trang trọng.
/ˈnjuː.ɑːnst/
adj.
tinh tế, có nhiều sắc thái, không đơn giản
The report offers a nuanced view of market conditions.
Báo cáo đưa ra cái nhìn tinh tế về điều kiện thị trường.
Chi tiết
A nuanced understanding of culture aids negotiations.Hiểu biết tinh tế về văn hóa hỗ trợ đàm phán.
Đồng nghĩasubtlesophisticatedrefined
Cụm hay dùngnuanced analysisnuanced approachnuanced understandingnuanced perspectivenuanced argument
Họ từnuancenuances
Chỉ cái nhìn không đen-trắng mà nhìn thấy nhiều khía cạnh phức tạp — rất hay trong TOEIC Part 7.
/ˌɛf.ɪˈkeɪ.ʃəs/
adj.
có hiệu quả cao, đạt được kết quả mong muốn
The new protocol proved highly efficacious in clinical trials.
Giao thức mới được chứng minh rất hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng.
Chi tiết
Cost-cutting measures were efficacious but unpopular.Các biện pháp cắt giảm chi phí có hiệu quả nhưng không được ưa chuộng.
Đồng nghĩaeffectivepotentproductive
Cụm hay dùnghighly efficaciousprove efficaciousefficacious treatmentefficacious strategyefficacious remedy
Họ từefficaciouslyefficaciousnessefficacy
Trang trọng hơn 'effective' — thường dùng trong văn bản y tế, khoa học, chính sách.
/ˈsɜːr.kəm.spɛkt/
adj.
thận trọng, cẩn thận xem xét mọi góc độ trước khi hành động
The board was circumspect about approving the overseas venture.
Hội đồng thận trọng trong việc phê duyệt dự án ở nước ngoài.
Chi tiết
A circumspect investor avoids hasty commitments.Một nhà đầu tư thận trọng tránh những cam kết vội vàng.
Đồng nghĩacautiousprudentwary
Cụm hay dùngcircumspect approachremain circumspectcircumspect mannercircumspect decisioncircumspect response
Họ từcircumspectlycircumspection
Mạnh hơn 'careful' — hàm ý cân nhắc kỹ mọi rủi ro tiềm ẩn, không chỉ cẩn thận bình thường.
/dʒɜːrˈmeɪn/
adj.
có liên quan trực tiếp, phù hợp với vấn đề đang bàn
Her comments were germane to the core dispute.
Nhận xét của cô ấy có liên quan trực tiếp đến tranh chấp cốt lõi.
Chi tiết
Please submit only information germane to the application.Vui lòng chỉ nộp thông tin liên quan đến đơn xin việc.
Đồng nghĩarelevantpertinentapplicable
Cụm hay dùnggermane to the issuegermane pointgermane questiongermane evidencehighly germane
Trang trọng hơn 'relevant' — thường dùng trong văn bản pháp lý và học thuật khi cần chính xác.
/ˈæp.ə.zɪt/
adj.
thích hợp, đúng thời điểm và hoàn cảnh
His apposite remark defused the tension in the room.
Nhận xét đúng chỗ của anh ấy đã xoa dịu căng thẳng trong phòng.
Chi tiết
The quotation is highly apposite to this discussion.Câu trích dẫn rất thích hợp với cuộc thảo luận này.
Đồng nghĩaaptfittingpertinent
Cụm hay dùngapposite examplehighly appositeapposite remarkapposite quotationapposite comment
Họ từappositelyappositeness
Trang trọng và hiếm hơn 'apt' — thường dùng để khen việc chọn ví dụ/trích dẫn hoàn hảo.
/ˈkɒɡ.ɪ.teɪ.t̬ɪv/
adj.
suy tư sâu, có tính tư duy phân tích
The CEO entered a cogitative silence before responding.
Giám đốc điều hành chìm vào im lặng suy tư trước khi trả lời.
Chi tiết
A cogitative leader pauses to weigh all consequences.Một lãnh đạo suy tư dừng lại để cân nhắc mọi hậu quả.
Đồng nghĩareflectivecontemplativepensive
Cụm hay dùngcogitative pausecogitative approachcogitative minddeeply cogitative
Họ từcogitatecogitationcogitatingly
Từ hiếm, xuất hiện trong đoạn văn mô tả phong cách lãnh đạo hoặc phê bình học thuật.
/ˌʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/
adj.
không dao động, vững vàng, kiên định
The director showed unwavering dedication to the cause.
Giám đốc thể hiện sự cống hiến không dao động cho mục tiêu.
Chi tiết
Unwavering support from shareholders buoyed confidence.Sự ủng hộ vững vàng từ cổ đông đã củng cố niềm tin.
Đồng nghĩasteadfastresolutefirm
Cụm hay dùngunwavering commitmentunwavering supportunwavering dedicationunwavering focusunwavering resolve
Họ từunwaveringlywaverwavering
Thường dùng trong thư khen thưởng, bài báo cáo thường niên để khen sự trung thành và kiên định.
/ˌʌn.əˈseɪ.lə.bəl/
adj.
không thể tấn công/bác bỏ, vững chắc hoàn toàn
The company built an unassailable lead in the market.
Công ty tạo dựng vị thế dẫn đầu không thể bác bỏ trên thị trường.
Chi tiết
Her argument rests on unassailable logical foundations.Lập luận của cô ấy đặt trên nền tảng logic không thể tấn công.
Đồng nghĩaimpregnableincontrovertibleinvincible
Cụm hay dùngunassailable leadunassailable positionunassailable logicunassailable advantageunassailable reputation
Họ từunassailablyassailableassail
Dùng cho lập luận, vị thế, ưu thế không ai có thể phủ nhận hay vượt qua được.
/ˈlɔː.də.bəl/
adj.
đáng khen ngợi, đáng ca ngợi
The initiative's laudable goals attracted widespread support.
Những mục tiêu đáng khen ngợi của sáng kiến thu hút sự ủng hộ rộng rãi.
Chi tiết
It is laudable that the company reduced its carbon footprint.Thật đáng khen ngợi khi công ty đã giảm lượng carbon của mình.
Đồng nghĩacommendablepraiseworthyadmirable
Cụm hay dùnglaudable effortlaudable goallaudable achievementhighly laudablelaudable commitment
Họ từlaudablylaudabilitylaudlaudatory
Trang trọng hơn 'commendable' — thường dùng trong bài phát biểu, báo cáo thường niên.
/əˈdrɔɪt/
adj.
khéo léo, tài tình trong cách xử lý tình huống
The negotiator made an adroit move to break the deadlock.
Nhà đàm phán thực hiện một nước đi khéo léo để phá vỡ bế tắc.
Chi tiết
Adroit management of the crisis saved the company's image.Xử lý khéo léo cuộc khủng hoảng đã cứu vãn hình ảnh công ty.
Đồng nghĩadeftskillfuldexterous
Cụm hay dùngadroit handlingadroit moveadroit negotiatoradroit useadroit management
Họ từadroitlyadroitness
Khen sự khéo léo trong hành động hoặc ngôn từ — thường dùng trong ngữ cảnh đàm phán, chính trị.
/dɛft/
adj.
khéo tay, nhanh nhẹn và thành thạo
The editor's deft touch improved the report significantly.
Bàn tay khéo léo của biên tập viên đã cải thiện báo cáo đáng kể.
Chi tiết
A deft maneuver avoided a potential public relations disaster.Một động thái khéo léo đã tránh được thảm họa quan hệ công chúng tiềm năng.
Đồng nghĩaadroitskillfulnimble
Cụm hay dùngdeft touchdeft handlingdeft movedeft use ofdeft maneuvering
Họ từdeftlydeftness
Ngắn gọn hơn 'adroit' — thường dùng khi khen cách thực hiện tinh tế, gọn gàng không phô trương.
/kəˈmɛn.sər.ɪt/
adj.
tương xứng, cân xứng với giá trị hoặc mức độ
Salary is commensurate with experience and qualifications.
Mức lương tương xứng với kinh nghiệm và bằng cấp.
Chi tiết
The reward was commensurate with the effort invested.Phần thưởng tương xứng với nỗ lực đã bỏ ra.
Đồng nghĩaproportionateequivalentcorresponding
Cụm hay dùngcommensurate with experiencecommensurate salarycommensurate rewardcommensurate increasecommensurate benefit
Họ từcommensuratelycommensurabilityincommensurate
Cực kỳ phổ biến trong tin tuyển dụng TOEIC — 'salary commensurate with experience' là cụm cố định.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...