| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌpɜrsəˈnælɪti/
|
danh từ |
tính cách
Her personality makes her a great leader.
Tính cách của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Chi tiếtHer personality shines in every situation.Tính cách của cô ấy tỏa sáng trong mọi tình huống.
Đồng nghĩacharacterdisposition
Cụm hay dùngstrong personalitypersonality traits
Thường dùng để mô tả con người.
|
— |
|
/bɪˈheɪvjər/
|
danh từ |
hành vi
His behaviour in class is very good.
Hành vi của anh ấy trong lớp rất tốt.
Chi tiếtHis behaviour was surprising during the meeting.Hành vi của anh ấy thật bất ngờ trong cuộc họp.
Đồng nghĩaconductaction
Cụm hay dùngsocial behaviouracceptable behaviouraggressive behaviour
Hành vi có thể ảnh hưởng đến ấn tượng của người khác.
|
— |
|
/ˈætɪtjuːd/
|
danh từ |
thái độ
Her positive attitude helped the team succeed.
Thái độ tích cực của cô ấy đã giúp đội thành công.
Chi tiếtHis attitude is very bad.Thái độ của anh ấy rất tệ.
Đồng nghĩamindsetoutlook
Cụm hay dùngpositive attitudechange attitude
Họ từattitudinal (adj)
Thường đi với tính từ mô tả.
|
— |
|
/ˈkɒnfɪdənt/
|
tính từ |
tự tin
She is confident in her ability to succeed.
Cô ấy tự tin vào khả năng thành công của mình.
Chi tiếtShe is confident in her abilities.Cô ấy tự tin vào khả năng của mình.
Đồng nghĩaassuredself-assured
Cụm hay dùngfeel confidentconfident about
Họ từconfidence (n)confidently (adv)
Dùng cho cả người và phong thái
|
— |
|
/ˈdʒɛnərəs/
|
tính từ |
hào phóng
He is known for his generous donations to charity.
Anh ấy nổi tiếng với những khoản quyên góp hào phóng cho từ thiện.
Chi tiếtShe gave a generous tip.Cô ấy đã boa một khoản hậu hĩnh.
Đồng nghĩabenevolentcharitable
Cụm hay dùnggenerous donationgenerous offer
Họ từgenerously (adv)generosity (n)
Dùng cho cả tiền bạc và tinh thần.
|
— |
| adj |
ích kỷ
|
— | |
|
/ˈleɪzi/
|
tính từ |
lười biếng
He felt lazy after a long day at work.
Anh ấy cảm thấy lười biếng sau một ngày dài làm việc.
Chi tiếtHe is too lazy to exercise.Anh ấy quá lười để tập thể dục.
Đồng nghĩaidleslothful
Cụm hay dùnglazy daylazy person
Họ từlaziness (n)lazily (adv)
Lười biếng, không muốn làm việc.
|
— |
|
/ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/
|
adj |
chăm chỉ
Hardworking students often get better results in exams.
Học sinh chăm chỉ thường đạt kết quả tốt hơn trong các kỳ thi.
Chi tiếtShe is a hardworking student who studies every night.Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ, học bài mỗi tối.
Đồng nghĩadiligentindustrious
Cụm hay dùnghardworking employeehardworking student
Chăm chỉ là chìa khóa thành công.
|
— |
|
/breɪv/
|
tính từ |
dũng cảm
It was brave of her to speak out against the injustice.
Cô ấy thật dũng cảm khi lên tiếng chống lại sự bất công.
Chi tiếtThe brave soldier saved his friend.Người lính dũng cảm đã cứu bạn mình.
Đồng nghĩacourageousfearless
Cụm hay dùngbrave actionbrave decisionbrave heart
Brave thường dùng để khen ngợi hành động.
|
— |
|
/ˈklɛvər/
|
adj |
Thông minh
He is clever and solves problems quickly every day.
Cậu ấy thông minh và giải quyết vấn đề nhanh chóng mỗi ngày.
Chi tiếtThat was a clever trick.Đó là một mẹo thông minh.
Đồng nghĩaintelligentsmart
Cụm hay dùngclever ideaclever solution
Họ từcleverly (adv)cleverness (n)
Thông minh nhanh nhạy, có thể mưu mẹo.
|
— |
|
/smɑrt/
|
tính từ |
thông minh
She is very smart in math.
Cô ấy rất thông minh trong toán học.
Chi tiếtShe is a smart student who studies hard.Cô ấy là một học sinh thông minh và chăm chỉ.
Đồng nghĩaintelligentclever
Cụm hay dùngsmart choicesmart technology
Có thể dùng để khen ngợi ai đó.
|
— |
|
/waɪz/
|
tính từ |
khôn ngoan
It is wise to save money for emergencies.
Thật khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho những tình huống khẩn cấp.
Chi tiếtShe is wise beyond her years.Cô ấy khôn ngoan hơn tuổi của mình.
Đồng nghĩasensibleprudent
Cụm hay dùngwise decisionwise choice
Liên quan đến sự thông minh và kinh nghiệm.
|
— |
|
/ruːd/
|
adj |
Thô lỗ
It is rude to interrupt someone when they are speaking.
Thật thô lỗ khi cắt ngang khi ai đó đang nói.
Chi tiếtIt's rude to interrupt.Ngắt lời là thô lỗ.
Đồng nghĩaimpolitedisrespectful
Cụm hay dùngrude remarkrude behavior
Họ từrudely (adv)rudeness (n)
Mạnh hơn 'impolite', thường mang tính xúc phạm.
|
— |
| adj |
tàn nhẫn
|
— | |
|
/ˈdʒɛntəl/
|
tính từ |
nhẹ nhàng
He has a gentle approach to teaching.
Anh ấy có cách dạy học nhẹ nhàng.
Chi tiếtHe has a gentle touch when handling animals.Anh ấy có cách nhẹ nhàng khi xử lý động vật.
Đồng nghĩasofttender
Cụm hay dùnggentle breezegentle approach
Dùng để mô tả tính cách hoặc cảm xúc.
|
— |
|
/ˈsɪriəs/
|
tính từ |
nghiêm trọng
This is a serious problem.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng.
Chi tiếtHe is a serious student.Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc.
Đồng nghĩagraveearnest
Cụm hay dùngserious injuryserious about
Họ từseriously (adv)seriousness (n)
Dùng cho cả tình huống xấu và thái độ.
|
— |
|
/strɪkt/
|
tính từ |
nghiêm ngặt
The school has strict rules about attendance.
Trường có quy định nghiêm ngặt về việc tham gia.
Chi tiếtThe teacher has a strict policy on late assignments.Giáo viên có chính sách nghiêm ngặt về bài tập nộp muộn.
Đồng nghĩarigidsevere
Cụm hay dùngstrict rulesstrict disciplinestrict guidelines
Họ từstrictness (n)
Thường dùng để chỉ quy tắc hoặc chính sách.
|
— |
| adj |
tinh nghịch, láu cá
|
— | |
| adj |
nói nhiều
|
— | |
| adj |
hướng ngoại
|
— | |
|
/ˈæktɪv/
|
tính từ |
năng động
She is very active in sports.
Cô ấy rất năng động trong thể thao.
Chi tiếtHe is active in politics.Anh ấy tích cực trong chính trị.
Đồng nghĩaenergeticbusy
Cụm hay dùngactive roleactive member
Họ từactivity (n)act (v)
Trái nghĩa: inactive.
|
— |
|
/ˈkeərfəl/
|
adj. |
Cẩn thận
Be careful!
Cẩn thận!
Chi tiếtBe careful when crossing the street.Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
Đồng nghĩacautiousprudent
Cụm hay dùngcareful planningcareful considerationcareful approach
Cần thiết trong nhiều tình huống.
|
— |
| adj |
bất cẩn
|
— | |
|
/ˈkjʊriəs/
|
tính từ |
tò mò
Children are naturally curious about the world.
Trẻ em tự nhiên tò mò về thế giới.
Chi tiếtChildren are naturally curious about the world.Trẻ em thường tò mò về thế giới.
Đồng nghĩainquisitiveinterested
Cụm hay dùngcurious mindcurious naturecurious question
Thường liên quan đến việc học hỏi.
|
— |
|
/æmˈbɪʃəs/
|
adj |
Tham vọng
She is ambitious and wants to be a doctor in the future.
Cô ấy tham vọng và muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
Chi tiếtShe is ambitious to become CEO.Cô ấy tham vọng trở thành CEO.
Đồng nghĩadrivenaspiring
Cụm hay dùngambitious projectambitious goals
Họ từambition (n)unambitious (adj)
Có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
|
— |
|
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
|
tính từ |
đáng tin cậy
He is a reliable friend.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
Chi tiếtShe is a reliable employee.Cô ấy là nhân viên đáng tin cậy.
Đồng nghĩadependabletrustworthy
Cụm hay dùngreliable sourcereliable friend
Họ từrely (v)reliability (n)
Đáng tin cậy về người hoặc thông tin.
|
— |
|
/rɪˈspɑːnsəbl/
|
tính từ |
chịu trách nhiệm
He is responsible.
Anh ấy chịu trách nhiệm.
Chi tiếtWho is responsible for this mess?Ai chịu trách nhiệm cho đống hỗn độn này?
Đồng nghĩaaccountableliable
Cụm hay dùngresponsible forresponsible behaviorhold responsible
Họ từresponsibility (n)irresponsible (adj)
Nhấn mạnh nghĩa vụ hoặc nguyên nhân.
|
— |
| adj |
thất thường
|
— | |
|
/ˈstʌb.ərn/
|
adj |
Bướng bỉnh
My dog is stubborn and does not listen to commands.
Chó của tôi bướng bỉnh và không nghe lệnh.
Chi tiếtHe is stubborn about his opinion.Anh ấy bướng bỉnh về ý kiến của mình.
Đồng nghĩaobstinateheadstrong
Cụm hay dùngstubborn childstubborn refusal
Họ từstubbornly (adv)stubbornness (n)
Mang nghĩa tiêu cực, không chịu thay đổi.
|
— |
|
/ˈmɒd.ɪst/
|
adj |
Khiêm tốn
She is modest about her achievements and does not brag.
Cô ấy khiêm tốn về thành tích của mình và không khoe khoang.
Chi tiếtHe gave a modest estimate.Anh ấy đưa ra một ước tính khiêm tốn.
Đồng nghĩahumbleunassuming
Cụm hay dùngmodest personmodest achievement
Họ từmodestly (adv)modesty (n)
Khiêm tốn, không khoe khoang. Cũng chỉ 'khiêm tốn' về số lượng.
|
— |
| adj |
dễ tính
|
— | |
| adj |
ngăn nắp
|
— | |
| n |
điểm yếu
|
— | |
|
/strɛŋkθ/
|
danh từ |
sức mạnh
His strength is impressive.
Sức mạnh của anh ấy thật ấn tượng.
Chi tiếtPatience is her strength.Kiên nhẫn là điểm mạnh của cô ấy.
Đồng nghĩapowerforce
Cụm hay dùngstrength traininginner strength
Họ từstrong (adj)strengthen (v)
Đừng nhầm với 'length' (chiều dài).
|
— |
|
/ˈsoʊʃəbəl/
|
adj |
Hòa đồng
She is sociable and enjoys meeting new people.
Cô ấy hòa đồng và thích gặp gỡ những người mới.
Chi tiếtHe is very sociable at parties.Anh ấy rất hòa đồng trong các bữa tiệc.
Đồng nghĩafriendlyoutgoing
Cụm hay dùngsociable personsociable atmosphere
Họ từsociably (adv)sociability (n)
Hòa đồng, thích giao du với mọi người.
|
— |
|
/ɪmˈpeɪʃənt/
|
adj |
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
The children were impatient to open their presents.
Những đứa trẻ nóng lòng muốn mở quà.
Chi tiếtHe was impatient while waiting for the bus.Anh ấy đã thiếu kiên nhẫn khi chờ xe buýt.
Đồng nghĩarestlesseager
Cụm hay dùngimpatient driverimpatient customer
Thiếu kiên nhẫn có thể gây căng thẳng.
|
— |
| adj |
khiêm tốn
|
— | |
|
/bɪˈheɪv/
|
v. |
hành động theo một cách nào đó
Children should behave well in class.
Trẻ em nên cư xử tốt trong lớp học.
Chi tiếtHe behaved rudely at the party.Anh ấy đã cư xử thô lỗ tại bữa tiệc.
Đồng nghĩaactconduct oneself
Cụm hay dùngbehave wellbehave badly
Họ từbehavior
Thường dùng để chỉ cách ứng xử của con người.
|
— |
Đang tải...