Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 1

ID 917341
29 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
v
Chú thích, chú giải
Please annotate the text so we can understand it better during the discussion.
Xin hãy chú thích văn bản để chúng ta có thể hiểu rõ hơn trong cuộc thảo luận.
n
Lợi ích
We should do this for the sake of our community and its future.
Chúng ta nên làm điều này vì lợi ích của cộng đồng và tương lai của nó.
n
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Make sure to use bullet points in your presentation for clarity.
Hãy chắc chắn sử dụng dấu chấm đầu dòng trong bài thuyết trình của bạn để rõ ràng.
n
Sử thi
The movie tells an epic story about heroes and their adventures.
Bộ phim kể một câu chuyện sử thi về những người hùng và cuộc phiêu lưu của họ.
adj
Tuyệt vời
The concert last night was awesome; everyone had a great time.
Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời; mọi người đều có khoảng thời gian tuyệt vời.
//ˈsʌbsɪkwənt//
tính từ
tiếp theo
The subsequent events were unexpected.
Các sự kiện tiếp theo thật bất ngờ.
//ˈreləvənt//
adj.
Liên quan
Relevant info.
Thông tin liên quan.
//pərˈspɛktɪv//
danh từ
quan điểm
Her perspective on the issue is valuable.
Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất quý giá.
n
Vách đá
We stood at the edge of the cliff, looking at the beautiful ocean below.
Chúng tôi đứng ở mép vách đá, nhìn ra đại dương xinh đẹp bên dưới.
//ɪˈroʊd//
động từ
xói mòn
The coastline is slowly eroding due to the waves.
Đường bờ biển đang từ từ xói mòn do sóng.
n
Sự khó khăn
Many people faced hardship during the economic crisis last year.
Nhiều người đã phải đối mặt với sự khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế năm ngoái.
v
Chịu đựng
To succeed, you must endure challenges and keep trying your best.
Để thành công, bạn phải chịu đựng những thử thách và cố gắng hết sức.
n
Lãnh thổ
The animals marked their territory to keep others away from their home.
Những con vật đánh dấu lãnh thổ của chúng để giữ những con khác xa khỏi nhà của chúng.
n.phr
Xâm lược
Throughout history, various empires have attempted to invade neighboring territories to expand their influence and resources.
Trong suốt lịch sử, nhiều đế chế đã cố gắng xâm lược các lãnh thổ lân cận để mở rộng ảnh hưởng và tài nguyên của họ.
n
Dấu hiệu
The teacher gave us an indication of what to study for the exam.
Giáo viên đã cho chúng tôi một dấu hiệu về những gì cần học cho kỳ thi.
//ɪkˈspænd//
động từ
mở rộng
We plan to expand our business next year.
Chúng tôi dự định mở rộng kinh doanh vào năm tới.
adv
Có lẽ
Presumably, the meeting will start at 10 AM, but we should confirm it first.
Có lẽ, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng, nhưng chúng ta nên xác nhận trước.
v
Thâm nhập, thẩm thấu
The scientists are studying how water can penetrate different types of soil.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách nước có thể thâm nhập vào các loại đất khác nhau.
n
Đá nguyên khối
The ancient monolith stood tall and was a popular tourist attraction.
Khối đá nguyên khối cổ đại đứng vững và là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
v
Đánh giá
I really appreciate your help with my project; it made a big difference.
Tôi thật sự đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn với dự án của tôi; nó đã tạo ra sự khác biệt lớn.
n
Học kì
This semester, I plan to take three courses related to environmental science.
Học kì này, tôi dự định học ba khóa liên quan đến khoa học môi trường.
n
Địa chính trị
Political geography helps us understand how borders affect countries and their relationships.
Địa chính trị giúp chúng ta hiểu cách mà biên giới ảnh hưởng đến các quốc gia và mối quan hệ của họ.
n
Bản đồ
Cartography is important for creating accurate maps that help people navigate.
Bản đồ học rất quan trọng để tạo ra các bản đồ chính xác giúp mọi người điều hướng.
v
Tiếp âm, tiếp sức
We need to relay the information to all team members as soon as possible.
Chúng ta cần tiếp âm thông tin đến tất cả các thành viên trong nhóm càng sớm càng tốt.
n
Mẫu, khuôn
The artist used a unique pattern to create a beautiful design on the wall.
Nghệ sĩ đã sử dụng một mẫu độc đáo để tạo ra một thiết kế đẹp trên tường.
v
Mô phỏng, nhân bản
Researchers want to replicate the experiment to see if they get the same results.
Các nhà nghiên cứu muốn mô phỏng lại thí nghiệm để xem họ có nhận được kết quả giống nhau không.
//dɪˈmɛnʃən//
danh từ
khía cạnh
We need to consider every dimension of the problem.
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.
n
Sự bóp méo
The distortion of data can lead to incorrect conclusions in scientific research and policy-making.
Sự bóp méo dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận sai lầm trong nghiên cứu khoa học và ra quyết định chính sách.
//trænzˈmɪt//
động từ
truyền
The radio can transmit signals over long distances.
Đài phát thanh có thể truyền tín hiệu qua khoảng cách xa.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...