| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/hɑːt/
|
adj. |
nóng, nóng bức
The coffee is very hot.
Cà phê rất nóng.
Chi tiếtIt is hot outside today.Bên ngoài hôm nay nóng lắm.
Đồng nghĩawarmscorching
Cụm hay dùnga hot dayhot weatherhot waterhot food
Họ từheat (n)heat (v)heated (adj)
Trái nghĩa: cold (lạnh). Đừng nhầm 'hot' (nhiệt độ cao) với 'spicy' (cay).
|
— |
|
/koʊld/
|
adj. |
lạnh, lạnh lẽo
The water is cold.
Nước lạnh.
Chi tiếtI feel cold in this room.Tôi cảm thấy lạnh trong phòng này.
Đồng nghĩachillycool
Cụm hay dùngcold weathercold watercold aira cold night
Họ từcold (n)coldly (adv)coldness (n)
Trái nghĩa: hot (nóng). 'A cold' (danh từ) = cảm lạnh — đừng nhầm với tính từ cold.
|
— |
|
/wɔːrm/
|
adj. |
ấm, ấm áp
The room is warm and cozy.
Căn phòng ấm và thoải mái.
Chi tiếtPlease drink warm water.Hãy uống nước ấm đi.
Đồng nghĩamildcozy
Cụm hay dùngwarm weatherwarm waterwarm smilewarm clothes
Họ từwarmth (n)warmly (adv)warm up (v)
Nằm giữa hot và cool. 'Warm' cũng dùng để tả tính cách thân thiện: a warm person.
|
— |
|
/kuːl/
|
adj. |
mát, mát mẻ
The breeze is cool today.
Gió hôm nay mát mẻ.
Chi tiếtDrink something cool in summer.Uống gì đó mát vào mùa hè.
Đồng nghĩafreshmild
Cụm hay dùngcool aircool watercool weathera cool room
Họ từcoolness (n)coolly (adv)cool down (v)
Trái nghĩa: warm (ấm). Trong văn nói slang, 'cool' = tuyệt vời — nhưng trong TOEIC chỉ dùng nghĩa nhiệt độ.
|
— |
|
/ˈhæp.i/
|
adj. |
vui, vui vẻ, hạnh phúc
She looks very happy today.
Cô ấy trông rất vui hôm nay.
Chi tiếtWe are happy with the result.Chúng tôi hài lòng với kết quả.
Đồng nghĩagladpleased
Cụm hay dùnga happy dayhappy customerfeel happyhappy with something
Họ từhappiness (n)happily (adv)unhappy (adj)
Trái nghĩa: sad (buồn). 'Happy with something' = hài lòng với điều gì đó (dùng nhiều trong TOEIC).
|
— |
|
/sæd/
|
adj. |
buồn, buồn bã
He feels sad after the news.
Anh ấy cảm thấy buồn sau khi nghe tin.
Chi tiếtIt is a sad story.Đó là một câu chuyện buồn.
Đồng nghĩaunhappyupset
Cụm hay dùngfeel sadsad newsa sad facesad story
Họ từsadness (n)sadly (adv)
Trái nghĩa: happy (vui). Đừng nhầm sad (buồn tâm lý) với tired (mệt thể chất).
|
— |
|
/ˈtaɪərd/
|
adj. |
mệt, mệt mỏi
I am tired after work.
Tôi mệt sau khi đi làm về.
Chi tiếtShe looks tired and sleepy.Cô ấy trông có vẻ mệt và buồn ngủ.
Đồng nghĩaexhaustedweary
Cụm hay dùngfeel tiredtired of somethinga tired facelook tired
Họ từtire (v)tiredness (n)tiring (adj)
'Tired of' = chán (I am tired of waiting). Đừng nhầm với 'boring' (nhàm chán).
|
— |
|
/sɪk/
|
adj. |
ốm, bệnh
He stayed home because he was sick.
Anh ấy ở nhà vì bị ốm.
Chi tiếtShe felt sick on the bus.Cô ấy cảm thấy buồn nôn trên xe buýt.
Đồng nghĩaillunwell
Cụm hay dùngfeel sicksick daycall in sicksick leave
Họ từsickness (n)sicken (v)
Ở Anh, 'sick' thường nghĩa buồn nôn; ở Mỹ, 'sick' = ốm nói chung. TOEIC dùng theo nghĩa Mỹ.
|
— |
|
/ˈhʌŋ.ɡri/
|
adj. |
đói, đói bụng
I am hungry. Let us eat.
Tôi đói. Hãy ăn thôi.
Chi tiếtThe children are hungry after school.Các em học sinh đói sau giờ học.
Đồng nghĩastarvingfamished
Cụm hay dùngfeel hungryvery hungryhungry for fooda hungry child
Họ từhunger (n)hungrily (adv)
Trái nghĩa: full (no). 'Starving' mạnh hơn hungry (rất đói). Phát âm: /ˈhʌŋ.ɡri/ (g không câm).
|
— |
|
/ˈθɜːrs.ti/
|
adj. |
khát, khát nước
I am thirsty. Please give me water.
Tôi khát. Cho tôi nước với.
Chi tiếtRunning makes you thirsty.Chạy bộ làm bạn khát nước.
Cụm hay dùngfeel thirstyvery thirstythirsty after exercisea thirsty child
Họ từthirst (n)thirstily (adv)
Trái nghĩa: quenched (đã uống đủ). Phát âm: /ˈθɜːrs.ti/ — lưu ý âm /θ/ (đặt lưỡi giữa hai hàng răng).
|
— |
|
/ˈbɪz.i/
|
adj. |
bận, bận rộn
I am very busy today.
Hôm nay tôi rất bận.
Chi tiếtThe office is busy in the morning.Văn phòng bận rộn vào buổi sáng.
Đồng nghĩaoccupiedengaged
Cụm hay dùnga busy daybusy at worktoo busya busy street
Họ từbusiness (n)busily (adv)
Trái nghĩa: free (rảnh). Phát âm /ˈbɪz.i/ — không phải 'biu-zi'.
|
— |
|
/friː/
|
adj. |
rảnh, tự do; miễn phí
Are you free this afternoon?
Bạn có rảnh chiều nay không?
Chi tiếtThis app is free to download.Ứng dụng này miễn phí để tải.
Đồng nghĩaavailablevacant
Cụm hay dùngfree timefeel freefree of chargefree day
Họ từfreedom (n)freely (adv)free up (v)
'Free' có 2 nghĩa chính: rảnh rỗi (Are you free?) và miễn phí (free of charge). Đừng dùng lẫn lộn.
|
— |
|
/ˈred.i/
|
adj. |
sẵn sàng
Dinner is ready. Come eat.
Bữa tối đã sẵn sàng. Vào ăn thôi.
Chi tiếtAre you ready for the meeting?Bạn đã sẵn sàng cho cuộc họp chưa?
Đồng nghĩapreparedset
Cụm hay dùngget readyready for workready to goall ready
Họ từreadiness (n)readily (adv)
'All ready' (đã xong hết) ≠ 'already' (rồi/đã). Hay nhầm khi viết.
|
— |
|
/fʊl/
|
adj. |
no (sau ăn); đầy (bình chứa)
I cannot eat more. I am full.
Tôi không thể ăn thêm. Tôi no rồi.
Chi tiếtThe bottle is full of water.Cái chai đầy nước.
Đồng nghĩafilledsatisfied
Cụm hay dùngfull of somethinga full mealfull stomachfeel full
Họ từfully (adv)fill (v)fulfil (v)
Trái nghĩa: empty (rỗng/đói). 'Full of' = đầy … (Full of water, full of people).
|
— |
|
/ˈemp.ti/
|
adj. |
rỗng, trống, không có gì
The glass is empty.
Cái ly rỗng.
Chi tiếtThe room is empty now.Phòng trống bây giờ.
Đồng nghĩavacantbare
Cụm hay dùngan empty roomempty glassempty stomachfeel empty
Họ từemptiness (n)empty (v — làm cho rỗng)
Trái nghĩa: full (đầy/no). 'Empty' dùng cho vật chứa hoặc không gian. Đừng nhầm với 'blank' (trắng/chưa điền).
|
— |
|
/ˈoʊ.pən/
|
adj. |
mở, đang mở cửa
The shop is open until 9 PM.
Cửa hàng mở đến 9 giờ tối.
Chi tiếtLeave the window open.Để cửa sổ mở ra.
Đồng nghĩaunlockedaccessible
Cụm hay dùngan open dooropen hourswide openopen to the public
Họ từopening (n)openly (adv)open up (v)
Trái nghĩa: closed/shut (đóng). 'Open' cũng là động từ: Please open the door.
|
— |
|
/kloʊzd/
|
adj. |
đóng, đã đóng cửa
The bank is closed today.
Ngân hàng đóng cửa hôm nay.
Chi tiếtKeep the door closed, please.Hãy giữ cửa đóng lại.
Đồng nghĩashutlocked
Cụm hay dùngclosed doorclosed shoproad closedclosed on weekends
Họ từclose (v)closure (n)
Trái nghĩa: open (mở). 'Closed' (tính từ) ≠ 'close' (động từ, phát âm /kloʊz/). Chú ý phát âm khác nhau.
|
— |
|
/kliːn/
|
adj. |
sạch, sạch sẽ
The kitchen is very clean.
Bếp rất sạch.
Chi tiếtPlease use a clean towel.Hãy dùng khăn sạch.
Đồng nghĩatidyspotless
Cụm hay dùngclean waterclean roomkeep cleanclean hands
Họ từcleanliness (n)cleanly (adv)cleaner (n)clean (v)
Trái nghĩa: dirty (bẩn). 'Clean' còn là động từ: clean the house (dọn nhà).
|
— |
|
/ˈdɜːr.ti/
|
adj. |
bẩn, dơ bẩn
Your hands are dirty. Wash them.
Tay bạn bẩn. Rửa đi.
Chi tiếtDo not wear dirty clothes to work.Đừng mặc quần áo bẩn đi làm.
Đồng nghĩamessyunclean
Cụm hay dùngdirty handsdirty clothesdirty roomget dirty
Họ từdirt (n)dirtily (adv)
Trái nghĩa: clean (sạch). Đừng nhầm dirty (bẩn trực quan) với polluted (ô nhiễm môi trường).
|
— |
|
/tʃiːp/
|
adj. |
rẻ, giá thấp
This shirt is very cheap.
Chiếc áo này rất rẻ.
Chi tiếtWe found a cheap hotel nearby.Chúng tôi tìm được khách sạn rẻ ở gần đây.
Đồng nghĩaaffordableinexpensive
Cụm hay dùngcheap pricea cheap hotelcheap and goodcheap flight
Họ từcheaply (adv)cheapness (n)
Trái nghĩa: expensive (đắt). 'Cheap' đôi khi hàm ý kém chất lượng — dùng 'affordable' để trung tính hơn.
|
— |
|
/ɪkˈspen.sɪv/
|
adj. |
đắt, giá cao
This restaurant is too expensive.
Nhà hàng này quá đắt.
Chi tiếtThat bag looks expensive.Chiếc túi đó trông có vẻ đắt tiền.
Đồng nghĩacostlypricey
Cụm hay dùngtoo expensiveexpensive itemexpensive restaurantexpensive taste
Họ từexpense (n)expensively (adv)
Trái nghĩa: cheap/affordable (rẻ). Phát âm: /ɪkˈspen.sɪv/ — đừng bỏ âm tiết giữa.
|
— |
|
/ˈdɪf.ɪ.kəlt/
|
adj. |
khó, khó khăn
This question is very difficult.
Câu hỏi này rất khó.
Chi tiếtLearning English is not difficult.Học tiếng Anh không khó.
Đồng nghĩahardchallenging
Cụm hay dùnga difficult taskdifficult questiondifficult to understandfind it difficult
Họ từdifficulty (n)difficultly (adv)
Trái nghĩa: easy (dễ). 'Difficult' = 'hard' (có thể dùng thay nhau) nhưng 'hard' còn nghĩa 'cứng'.
|
— |
|
/seɪf/
|
adj. |
an toàn
This area is safe at night.
Khu vực này an toàn vào ban đêm.
Chi tiếtPlease keep your password safe.Hãy giữ mật khẩu của bạn an toàn.
Đồng nghĩasecureprotected
Cụm hay dùngsafe placefeel safesafe to usesafe and sound
Họ từsafety (n)safely (adv)unsafe (adj)
Trái nghĩa: dangerous (nguy hiểm). 'Safe and sound' = bình an vô sự (cụm cố định hay gặp).
|
— |
|
/ˈdeɪn.dʒər.əs/
|
adj. |
nguy hiểm
Driving fast is dangerous.
Lái xe nhanh rất nguy hiểm.
Chi tiếtDo not go there. It is dangerous.Đừng đến đó. Nguy hiểm lắm.
Đồng nghĩariskyunsafe
Cụm hay dùnga dangerous placedangerous situationdangerous jobpotentially dangerous
Họ từdanger (n)dangerously (adv)
Trái nghĩa: safe (an toàn). Phát âm: /ˈdeɪn.dʒər.əs/ — 3 âm tiết, đừng đọc 4 âm.
|
— |
|
/ˈkʌmf.tər.bəl/
|
adj. |
thoải mái, dễ chịu
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
Chi tiếtShe feels comfortable in this job.Cô ấy cảm thấy thoải mái với công việc này.
Đồng nghĩacozyrelaxed
Cụm hay dùngcomfortable seatfeel comfortablecomfortable clothescomfortable home
Họ từcomfort (n)comfortably (adv)uncomfortable (adj)
Trái nghĩa: uncomfortable (không thoải mái). Phát âm thực tế: /ˈkʌmf.tər.bəl/ (thường bỏ âm 'for').
|
— |
|
/ˈnɜːr.vəs/
|
adj. |
lo lắng, hồi hộp, căng thẳng
I feel nervous before the test.
Tôi cảm thấy hồi hộp trước khi thi.
Chi tiếtShe was nervous at the interview.Cô ấy hồi hộp trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩaanxiousuneasy
Cụm hay dùngfeel nervousnervous about somethingnervous smilea nervous person
Họ từnerve (n)nervously (adv)nervousness (n)
Đừng nhầm 'nervous' (lo lắng thoáng qua) với 'anxious' (lo âu kéo dài). Cả hai dùng được trong TOEIC.
|
— |
|
/əˈfreɪd/
|
adj. |
sợ, lo sợ
She is afraid of dogs.
Cô ấy sợ chó.
Chi tiếtDo not be afraid to ask questions.Đừng sợ đặt câu hỏi.
Đồng nghĩascaredfrightened
Cụm hay dùngafraid of somethingfeel afraidbe afraid to donot afraid
Họ từfear (n/v)fearful (adj)
'Afraid' thường đứng sau động từ be: He is afraid. KHÔNG dùng trước danh từ: không nói 'an afraid man' — dùng 'a frightened man'.
|
— |
|
/ˈker.fəl/
|
adj. |
cẩn thận
Be careful when crossing the road.
Hãy cẩn thận khi qua đường.
Chi tiếtShe is a careful worker.Cô ấy là người làm việc cẩn thận.
Đồng nghĩacautiousattentive
Cụm hay dùngbe carefulcareful drivercareful with moneycareful planning
Họ từcare (n/v)carefully (adv)careless (adj)
Trái nghĩa: careless (bất cẩn). 'Careful' + about/with: Be careful about what you say.
|
— |
|
/swiːt/
|
adj. |
ngọt; dễ thương
This cake is very sweet.
Chiếc bánh này rất ngọt.
Chi tiếtWhat a sweet little girl!Một cô bé dễ thương quá!
Đồng nghĩasugarykind
Cụm hay dùngsweet tastesweet smilesweet childsweet dreams
Họ từsweetness (n)sweeten (v)sweetly (adv)
'Sweet' có 2 nghĩa: ngọt (vị giác) và dễ thương/tốt bụng (tính cách). Trái nghĩa vị giác: sour/bitter (chua/đắng).
|
— |
Đang tải...