Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Sân bay & Du lịch

26 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈɛrˌpɔrt/
n.
sân bay
The airport opens at five a.m.
Sân bay mở cửa lúc năm giờ sáng.
Chi tiết
Please arrive at the airport early.Vui lòng đến sân bay sớm.
Đồng nghĩaairfieldaerodrome
Cụm hay dùnginternational airportarrive at the airportairport terminalairport shuttleairport security
Họ từair (n.) không khí/hàng khôngairfare (n.) giá vé máy bay
'Airport' luôn đi với giới từ 'at': arrive AT the airport (không phải 'in the airport').
/flaɪt/
n.
chuyến bay
My flight leaves at noon.
Chuyến bay của tôi cất cánh lúc trưa.
Chi tiết
The flight to Tokyo is delayed.Chuyến bay đi Tokyo bị hoãn.
Đồng nghĩajourneytrip
Cụm hay dùnga direct flightbook a flightflight numbercatch a flightmiss a flight
Họ từfly (v.) bayflew (V2 của fly)flown (V3 của fly)
'Flight' là chuyến bay (danh từ); 'fly' là động từ bay (fly → flew → flown).
/ˈpæsˌpɔrt/
n.
hộ chiếu
Show your passport at the gate.
Xuất trình hộ chiếu tại cổng.
Chi tiết
My passport expires next month.Hộ chiếu của tôi hết hạn tháng tới.
Đồng nghĩatravel documentID
Cụm hay dùngvalid passportpassport controlrenew a passportpassport numbershow your passport
Họ từpass (v.) đi quaport (n.) cảng (cổ)
Cần phân biệt 'passport' (hộ chiếu) và 'visa' (thị thực) — hai giấy tờ khác nhau.
/ˈlʌɡɪdʒ/
n.
hành lý (tổng thể)
Your luggage must be under 23 kg.
Hành lý của bạn phải dưới 23 kg.
Chi tiết
Please claim your luggage at belt three.Vui lòng nhận hành lý tại băng chuyền số ba.
Đồng nghĩabaggage
Cụm hay dùngcarry-on luggagecheck your luggageluggage allowancelost luggageluggage claim
Họ từlug (v.) kéo nặng nhọc (informal)
'Luggage' là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — nói 'a piece of luggage' (không phải 'a luggage').
/ˈbæɡɪdʒ/
n.
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
Baggage claim is on the ground floor.
Khu nhận hành lý ở tầng trệt.
Chi tiết
All baggage will be checked for security.Tất cả hành lý sẽ được kiểm tra an ninh.
Đồng nghĩaluggage
Cụm hay dùngbaggage claimbaggage allowancecarry-on baggagechecked baggagebaggage carousel
Họ từbag (n.) túi/va li nhỏ
'Baggage' và 'luggage' đều KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC và gần nghĩa; 'baggage' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và ngôn ngữ hàng không.
/ˈsuːtˌkeɪs/
n.
vali
She packed her suitcase the night before.
Cô ấy đóng gói vali vào đêm trước.
Chi tiết
Please place your suitcase on the belt.Vui lòng đặt vali lên băng chuyền.
Đồng nghĩabagcase
Cụm hay dùngpack a suitcasea large suitcasecarry a suitcaselost suitcasesuitcase wheels
Họ từsuit (n.) bộ quần áocase (n.) hộp/vỏ
'Suitcase' ĐẾM ĐƯỢC (a suitcase / two suitcases); khác với 'luggage/baggage' không đếm được.
/ɡeɪt/
n.
cổng (lên máy bay)
Please proceed to gate twelve immediately.
Vui lòng đến cổng mười hai ngay lập tức.
Chi tiết
Boarding at gate seven begins now.Việc lên máy bay tại cổng bảy bắt đầu ngay bây giờ.
Đồng nghĩaentrancedoor
Cụm hay dùngboarding gategate numbergate changeproceed to the gatedeparture gate
Họ từgated (adj.) có cổnggateway (n.) cổng vào/đường dẫn
Trong sân bay, 'gate' là cổng lên máy bay (departure gate), không phải cửa ra vào tòa nhà.
/ˈbɔrdɪŋ/
n.
việc lên máy bay
Boarding will begin in ten minutes.
Việc lên máy bay sẽ bắt đầu sau mười phút.
Chi tiết
Boarding is now complete for flight 302.Việc lên máy bay cho chuyến bay 302 đã hoàn tất.
Đồng nghĩaembarkationboarding process
Cụm hay dùngboarding passboarding timebegin boardingboarding gatepriority boarding
Họ từboard (v.) lên (máy bay/tàu)aboard (adv./prep.) trên tàu/máy bay
'Board' (động từ) = lên máy bay; 'boarding' (danh từ) = quá trình lên máy bay; 'boarding pass' = thẻ lên máy bay.
/ˈtʃɛkˌɪn/
n.
thủ tục làm thủ tục đăng ký (sân bay/khách sạn)
Check-in closes thirty minutes before departure.
Thủ tục check-in đóng trước khi khởi hành ba mươi phút.
Chi tiết
Online check-in is available 24 hours before.Check-in trực tuyến có thể thực hiện trước 24 giờ.
Đồng nghĩaregistrationenrollment
Cụm hay dùngcheck-in counteronline check-incheck-in timecheck-in deskcomplete check-in
Họ từcheck in (v. phr.) làm thủ tụccheck out (v. phr.) trả phòng/rời đi
'Check-in' (danh từ/tính từ) viết có gạch nối; 'check in' (động từ cụm) viết tách: 'Please check in early.'
/dɪˈpɑrtʃər/
n.
sự khởi hành, khu xuất phát
Departures are on the second floor.
Khu xuất phát ở tầng hai.
Chi tiết
The departure time has changed to 3 p.m.Giờ khởi hành đã thay đổi thành 3 giờ chiều.
Đồng nghĩadeparture time
Cụm hay dùngdeparture gatedeparture loungedeparture timeinternational departuresdeparture board
Họ từdepart (v.) khởi hànhdeparted (adj.) đã khởi hành
'Departure' (khởi hành) ↔ 'arrival' (đến nơi) — hai từ ngược nghĩa quan trọng trong thông báo sân bay.
/əˈraɪvəl/
n.
sự đến nơi, khu đón khách
Arrivals are on the ground floor.
Khu đón khách ở tầng trệt.
Chi tiết
The arrival of flight 201 is delayed.Chuyến bay 201 đến muộn.
Đồng nghĩacomingappearance
Cụm hay dùngarrival timearrivals hallon arrivalarrival gateinternational arrivals
Họ từarrive (v.) đếnarrived (V2/V3 của arrive)
'Arrival' ↔ 'departure' — đây là cặp từ ngược nghĩa phổ biến nhất trong thông báo TOEIC Part 4.
/trɪp/
n.
chuyến đi (ngắn ngày, có điểm đến cụ thể)
She is on a business trip this week.
Cô ấy đang đi công tác tuần này.
Chi tiết
Enjoy your trip to New York!Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ đến New York!
Đồng nghĩajourneyexcursion
Cụm hay dùngbusiness tripround tripday triptake a tripfield trip
Họ từtrip (v.) vấp ngã (nghĩa khác)
'Trip' = chuyến đi cụ thể (có đi có về); 'travel' = hành động/thói quen đi lại nói chung; 'tour' = chuyến du lịch có hướng dẫn.
/ˈtrævəl/
v.
đi lại, du lịch (hành động)
He travels for work every month.
Anh ấy đi công tác mỗi tháng.
Chi tiết
We traveled by train to the city.Chúng tôi đã đi tàu lửa vào thành phố.
Đồng nghĩajourneycommute
Cụm hay dùngtravel abroadtravel by planebusiness traveltravel agencytravel documents
Họ từtraveler (n.) khách du lịch/người đi lạitravel (n.) việc đi lại (không đếm được)
'Travel' (danh từ) KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC: 'Travel is expensive.' Nhưng 'a trip/journey' ĐẾM ĐƯỢC: 'a business trip'.
/tʊr/
n.
chuyến du lịch (có lịch trình/hướng dẫn)
We booked a tour of the old city.
Chúng tôi đặt tour tham quan phố cổ.
Chi tiết
The guided tour starts at nine a.m.Chuyến tham quan có hướng dẫn bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Đồng nghĩaexcursionsightseeing trip
Cụm hay dùngguided tourtour guidepackage tourcity tourbook a tour
Họ từtourist (n.) khách du lịchtourism (n.) ngành du lịchtour (v.) đi tham quan
'Tour' khác 'trip': tour thường có hướng dẫn viên hoặc lịch trình định sẵn; trip chỉ là chuyến đi bất kỳ.
/hoʊˈtɛl/
n.
khách sạn
The hotel shuttle leaves every hour.
Xe đưa đón của khách sạn chạy mỗi giờ.
Chi tiết
Please return your key when you check out.Vui lòng trả chìa khóa khi bạn trả phòng.
Đồng nghĩainnaccommodationlodging
Cụm hay dùnghotel roombook a hotelfive-star hotelhotel lobbyhotel shuttle
Họ từhotelier (n.) chủ khách sạn
Trong TOEIC, 'hotel' hay đi cùng: 'check in/out', 'reservation', 'front desk', 'concierge'.
/ˈhɒlɪdeɪ/
n.
kỳ nghỉ (tiếng Anh-Anh); ngày lễ
The office is closed on public holidays.
Văn phòng đóng cửa vào các ngày lễ công cộng.
Chi tiết
We went to the beach for our holiday.Chúng tôi đi biển trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩavacationbreak
Cụm hay dùngpublic holidaybank holidayholiday destinationgo on holidayholiday package
Họ từholidaymaker (n.) người đi nghỉ (BrE)
'Holiday' (BrE) = kỳ nghỉ; 'vacation' (AmE) = kỳ nghỉ. Trong TOEIC Mỹ, 'vacation' phổ biến hơn.
/veɪˈkeɪʃən/
n.
kỳ nghỉ (tiếng Anh-Mỹ)
She is on vacation until next Monday.
Cô ấy nghỉ phép đến thứ Hai tuần sau.
Chi tiết
We planned a vacation to Hawaii.Chúng tôi lên kế hoạch nghỉ dưỡng ở Hawaii.
Đồng nghĩaholidaybreakleave
Cụm hay dùngsummer vacationon vacationvacation daysfamily vacationtake a vacation
Họ từvacationer (n.) người đi nghỉ dưỡng
'Vacation' (AmE) = 'holiday' (BrE); trong TOEIC (chủ yếu AmE), dùng 'vacation' khi nói về kỳ nghỉ cá nhân.
/ˈviːzə/
n.
thị thực (visa)
You need a visa to enter this country.
Bạn cần visa để nhập cảnh quốc gia này.
Chi tiết
Her visa expires in three months.Visa của cô ấy hết hạn sau ba tháng.
Đồng nghĩapermitauthorization
Cụm hay dùngapply for a visatourist visabusiness visavisa requirementsvalid visa
'Visa' khác 'passport': 'passport' là hộ chiếu (giấy tờ tùy thân), còn 'visa' là giấy phép nhập cảnh dán vào hộ chiếu.
/ˈkʌstəmz/
n.
hải quan
Declare all goods at customs.
Khai báo tất cả hàng hóa tại hải quan.
Chi tiết
We waited an hour at customs.Chúng tôi chờ một giờ ở hải quan.
Đồng nghĩaborder controlinspection
Cụm hay dùnggo through customscustoms officercustoms declarationcustoms checkpass through customs
Họ từcustom (n.) phong tục (số ít, nghĩa khác)customary (adj.) theo thông lệ
'Customs' (hải quan) luôn dùng số nhiều dù chỉ một cơ quan: 'go through customs' (không có 'a customs').
/ˈtɜrmɪnəl/
n.
nhà ga (sân bay)
Terminal two handles international flights.
Nhà ga hai phục vụ các chuyến bay quốc tế.
Chi tiết
Take the train to the main terminal.Đi tàu đến nhà ga chính.
Đồng nghĩabuildingconcourse
Cụm hay dùngdeparture terminalterminal buildinginternational terminaldomestic terminalterminal shuttle
Họ từterminate (v.) kết thúctermination (n.) sự chấm dứt
'Terminal' trong sân bay = nhà ga (tòa nhà); trong IT = màn hình dòng lệnh — hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.
/əˈbrɔd/
n.
ở/ra nước ngoài
She studied abroad for one year.
Cô ấy du học nước ngoài một năm.
Chi tiết
Are you traveling abroad this summer?Bạn có đi nước ngoài hè này không?
Đồng nghĩaoverseasinternationally
Cụm hay dùnggo abroadstudy abroadwork abroadtravel abroadlive abroad
Họ từforeign (adj.) nước ngoàiforeigner (n.) người nước ngoài
'Abroad' là trạng từ/vị trí — KHÔNG dùng kèm giới từ: 'go abroad' (không phải 'go to abroad').
/ˈtʊrɪst/
n.
khách du lịch
Many tourists visit this city each year.
Nhiều khách du lịch ghé thăm thành phố này mỗi năm.
Chi tiết
The guide led the tourists to the museum.Hướng dẫn viên dẫn các khách du lịch đến bảo tàng.
Đồng nghĩavisitortravelersightseer
Cụm hay dùngtourist attractiontourist informationtourist visaforeign touristtourist season
Họ từtourism (n.) ngành du lịchtour (n.) chuyến tham quantour (v.) đi tham quan
'Tourist' = khách du lịch (người); 'tourism' = ngành du lịch (khái niệm) — hai từ khác nhau.
/ɡaɪd/
n.
hướng dẫn viên; cuốn cẩm nang
Our guide spoke three languages.
Hướng dẫn viên của chúng tôi nói được ba thứ tiếng.
Chi tiết
Please follow the guide to the gate.Vui lòng theo hướng dẫn viên đến cổng.
Đồng nghĩatour guideescort
Cụm hay dùngtour guidetravel guideguide booklocal guidefollow the guide
Họ từguide (v.) hướng dẫnguidance (n.) sự hướng dẫnguidebook (n.) sách hướng dẫn du lịch
'Guide' vừa là danh từ (hướng dẫn viên/sách) vừa là động từ (hướng dẫn): 'She guided us through the airport.'
/ˈbɔrdɪŋ pæs/
n.
thẻ lên máy bay
Please have your boarding pass ready.
Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.
Chi tiết
You can download your boarding pass online.Bạn có thể tải thẻ lên máy bay trực tuyến.
Đồng nghĩaboarding ticket
Cụm hay dùngshow your boarding passprint a boarding passmobile boarding passdigital boarding passboarding pass scan
Họ từboard (v.) lên máy bayboarding (n.) việc lên máy baypass (n.) thẻ/vé
'Boarding pass' (thẻ lên máy bay) ≠ 'passport' (hộ chiếu) — boarding pass là vé lên máy bay sau khi check-in.
/ˌrɛzərˈveɪʃən/
n.
đặt chỗ/đặt phòng trước
I have a reservation under Kim.
Tôi có đặt chỗ dưới tên Kim.
Chi tiết
Please confirm your hotel reservation.Vui lòng xác nhận đặt phòng khách sạn của bạn.
Đồng nghĩabooking
Cụm hay dùngmake a reservationhotel reservationconfirm a reservationcancel a reservationreservation number
Họ từreserve (v.) đặt trướcreserved (adj.) đã được đặt
'Reservation' (AmE) = 'booking' (BrE); cả hai nghĩa là đặt chỗ trước — TOEIC dùng cả hai.
/ˈɛrˌlaɪn/
n.
hãng hàng không
Which airline are you flying with?
Bạn đang bay với hãng hàng không nào?
Chi tiết
The airline offers free meals on long flights.Hãng hàng không cung cấp bữa ăn miễn phí cho chuyến bay dài.
Đồng nghĩacarrierair carrier
Cụm hay dùngbudget airlineairline ticketmajor airlineairline policyairline crew
Họ từair (n.) không khí/hàng khôngline (n.) đường/tuyến
'Airline' = hãng hàng không (công ty); 'flight' = chuyến bay (từng chuyến cụ thể).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...