| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈprɑː.dʌkt/
|
n. |
sản phẩm
This product is very popular.
Sản phẩm này rất phổ biến.
Chi tiếtWe sell over 500 products online.Chúng tôi bán hơn 500 sản phẩm trực tuyến.
Đồng nghĩaitemgood
Cụm hay dùngnew productproduct qualityproduct linelaunch a product
Họ từproduction (n.) sản xuấtproduce (v.) sản xuấtproducer (n.) nhà sản xuất
product (sản phẩm đã hoàn thiện) khác với goods (hàng hóa nói chung). 'Product line' = dòng sản phẩm.
|
— |
|
/ˈaɪ.t̬əm/
|
n. |
mặt hàng, món đồ
Each item has a product code.
Mỗi mặt hàng đều có mã sản phẩm.
Chi tiếtTwo items are out of stock.Hai mặt hàng đã hết hàng.
Đồng nghĩaproductgoodarticle
Cụm hay dùngline itemitem numberitem descriptiondamaged item
Họ từitemize (v.) liệt kê từng mục
'Item' thường dùng trong danh sách đơn hàng hoặc hóa đơn để chỉ từng mặt hàng cụ thể.
|
— |
|
/ɡʊdz/
|
n. |
hàng hóa
The goods arrived in good condition.
Hàng hóa đến trong tình trạng tốt.
Chi tiếtWe ship goods to 30 countries.Chúng tôi vận chuyển hàng hóa đến 30 quốc gia.
Đồng nghĩamerchandiseproducts
Cụm hay dùngdeliver goodsdamaged goodsgoods receivedexport goods
Họ từgood (adj.) tốt
'Goods' luôn ở dạng số nhiều, không nói 'a good' theo nghĩa hàng hóa. 'Goods received note' = phiếu nhận hàng.
|
— |
|
/ˈmɑː.dəl/
|
n. |
kiểu, mẫu mã (sản phẩm)
This model is no longer available.
Mẫu này không còn sẵn có nữa.
Chi tiếtThe new model has better features.Mẫu mới có tính năng tốt hơn.
Đồng nghĩaversiontype
Cụm hay dùnglatest modelmodel numbercurrent modelupgrade to a new model
Họ từmodeling (n.) mô hình hóa
'Model number' = số hiệu kiểu máy, rất phổ biến trong TOEIC Part 7 khi nói về điện tử, xe hơi.
|
— |
|
/ˈkwɑːn.tɪ.t̬i/
|
n. |
số lượng
What quantity do you need?
Bạn cần số lượng bao nhiêu?
Chi tiếtOrder a larger quantity to save money.Đặt số lượng lớn hơn để tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩaamountnumber
Cụm hay dùngminimum quantitylarge quantityquantity discountorder quantity
Họ từquantify (v.) định lượngquantitative (adj.) định lượng
'Quantity discount' = giảm giá theo số lượng. Phân biệt: quantity (đếm được & không đếm được) vs. number (chỉ đếm được).
|
— |
|
/dɪˈlɪv.ɚ/
|
v. |
giao (hàng), phân phối
They deliver the goods on Monday.
Họ giao hàng vào thứ Hai.
Chi tiếtWe can deliver to your office.Chúng tôi có thể giao tới văn phòng bạn.
Đồng nghĩasendship
Cụm hay dùngdeliver a packagedeliver on timedeliver to an addressdeliver free of charge
Họ từdelivery (n.) sự giao hàngdelivered (V2/V3)
deliver (động từ) → delivery (danh từ). 'Free delivery' = giao miễn phí.
|
— |
|
/dɪˈlɪv.ər.i/
|
n. |
sự giao hàng, dịch vụ giao hàng
Delivery takes 3 to 5 days.
Giao hàng mất 3 đến 5 ngày.
Chi tiếtFree delivery on orders over $50.Giao hàng miễn phí cho đơn trên 50 đô.
Đồng nghĩashipmentdispatch
Cụm hay dùngfree deliveryexpress deliverydelivery datedelivery address
Họ từdeliver (v.) giao hàngdeliverable (n.) sản phẩm bàn giao
'Delivery date' = ngày giao hàng dự kiến. 'Express delivery' = giao nhanh (có phụ phí).
|
— |
|
/ʃɪp/
|
v. |
vận chuyển (hàng), gửi hàng
We ship orders within two days.
Chúng tôi gửi đơn hàng trong vòng hai ngày.
Chi tiếtYour order has been shipped.Đơn hàng của bạn đã được gửi đi.
Đồng nghĩasenddispatchdeliver
Cụm hay dùngship an ordership worldwideready to shipship via courier
Họ từshipment (n.) lô hàngshipping (n.) phí vận chuyển / quá trình gửi hàng
'Ship' trong thương mại không nhất thiết nghĩa là tàu biển — gửi bằng máy bay, xe tải cũng gọi là 'ship'.
|
— |
|
/ˈʃɪp.ɪŋ/
|
n. |
phí vận chuyển; việc gửi hàng
Shipping is free for members.
Hội viên được miễn phí vận chuyển.
Chi tiếtThe shipping cost is $8 per box.Chi phí vận chuyển là 8 đô mỗi hộp.
Đồng nghĩafreightpostage
Cụm hay dùngshipping costshipping feefree shippingshipping addressshipping time
Họ từship (v.) gửi hàngshipment (n.) lô hàng
'Shipping address' = địa chỉ nhận hàng. 'Shipping and handling' = phí vận chuyển và đóng gói.
|
— |
|
/ˈpæk.ɪdʒ/
|
n. |
gói hàng, bưu kiện
The package was damaged during transit.
Gói hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Chi tiếtSign here to receive the package.Ký tên ở đây để nhận bưu kiện.
Đồng nghĩaparcelbox
Cụm hay dùngreceive a packagedeliver a packagedamaged packagepackage tracking
Họ từpackaging (n.) bao bì, cách đóng góipack (v.) đóng gói
'Package' và 'parcel' gần nghĩa nhau. 'Packaging' = vật liệu/cách đóng gói sản phẩm.
|
— |
|
/ˈwer.haʊs/
|
n. |
kho hàng
Goods are stored in our warehouse.
Hàng hóa được lưu trữ trong kho của chúng tôi.
Chi tiếtThe warehouse is open Monday to Friday.Kho hàng mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Đồng nghĩastorage facilitydepot
Cụm hay dùngwarehouse staffwarehouse managementstore in a warehouseship from warehouse
Họ từstore (v.) lưu khostorage (n.) việc lưu kho
'Warehouse' = nơi lưu trữ hàng hóa số lượng lớn trước khi phân phối. Khác với 'store' (cửa hàng bán lẻ).
|
— |
|
/stɑːk/
|
n. |
hàng tồn kho, lượng hàng dự trữ
We have 200 units in stock.
Chúng tôi có 200 đơn vị trong kho.
Chi tiếtPlease check the stock before ordering.Vui lòng kiểm tra hàng tồn kho trước khi đặt.
Đồng nghĩainventorysupply
Cụm hay dùngin stockout of stockstock levelrestock
Họ từrestock (v.) nhập thêm hàngstockroom (n.) kho nhỏ
'In stock' = còn hàng; 'out of stock' = hết hàng. 'Low stock' = sắp hết hàng.
|
— |
|
/səˈplaɪ/
|
n. |
nguồn cung, hàng cung cấp
The supply of paper is running low.
Nguồn cung giấy đang cạn dần.
Chi tiếtWe need to order more office supplies.Chúng tôi cần đặt thêm đồ dùng văn phòng.
Đồng nghĩastockprovision
Cụm hay dùngsupply chainoffice suppliessupply and demandlimited supply
Họ từsupply (v.) cung cấpsupplier (n.) nhà cung cấpsupplies (n.) vật tư, đồ dùng
'Office supplies' = văn phòng phẩm. 'Supply chain' = chuỗi cung ứng — hay gặp trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈɪn.vɔɪs/
|
n. |
hóa đơn (thương mại)
Please send the invoice by Friday.
Vui lòng gửi hóa đơn trước thứ Sáu.
Chi tiếtThe invoice shows the total amount due.Hóa đơn hiển thị tổng số tiền phải trả.
Đồng nghĩabillstatement
Cụm hay dùngsend an invoicepay an invoiceinvoice numberissue an invoice
Họ từinvoice (v.) xuất hóa đơn cho
'Invoice' là hóa đơn giữa doanh nghiệp với nhau (B2B). 'Receipt' = biên lai sau khi đã thanh toán.
|
— |
|
/ˈpɜːr.tʃəs/
|
n. |
việc mua, giao dịch mua hàng
Keep the receipt for your purchase.
Giữ biên lai cho lần mua hàng của bạn.
Chi tiếtA minimum purchase of $20 is required.Yêu cầu mua tối thiểu 20 đô.
Đồng nghĩabuyacquisition
Cụm hay dùngpurchase orderonline purchasemake a purchasepurchase price
Họ từpurchase (v.) muapurchaser (n.) người muapurchasing (n.) bộ phận mua hàng
'Purchase order (PO)' = đơn đặt mua hàng chính thức. 'Purchase' trang trọng hơn 'buy' trong văn bản thương mại.
|
— |
|
/ˈsæm.pəl/
|
n. |
mẫu hàng, hàng mẫu
Can you send us a free sample?
Bạn có thể gửi cho chúng tôi một mẫu miễn phí không?
Chi tiếtThe sample matches the final product.Mẫu hàng khớp với sản phẩm cuối cùng.
Đồng nghĩaspecimentrial product
Cụm hay dùngfree sampleproduct samplerequest a samplesample size
Họ từsample (v.) dùng thử, lấy mẫu
'Free sample' = mẫu dùng thử miễn phí — rất hay xuất hiện trong email quảng cáo TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈkwɑː.lɪ.t̬i/
|
n. |
chất lượng
We guarantee the quality of our products.
Chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Chi tiếtHigh quality at a low price.Chất lượng cao với giá thấp.
Đồng nghĩastandardgrade
Cụm hay dùnghigh qualityquality controlquality assurancepoor quality
Họ từqualify (v.) đủ tiêu chuẩnqualified (adj.) có chuyên môn
'Quality control (QC)' = kiểm soát chất lượng. 'Quality assurance (QA)' = đảm bảo chất lượng — cả hai hay gặp trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈkæt̬.ə.lɑːɡ/
|
n. |
danh mục sản phẩm, catalog
Download our product catalog here.
Tải danh mục sản phẩm của chúng tôi tại đây.
Chi tiếtThe catalog lists all available items.Danh mục liệt kê tất cả mặt hàng hiện có.
Đồng nghĩabrochureproduct list
Cụm hay dùngproduct catalogonline catalogbrowse a catalogcatalog price
Họ từcatalogue (n.) cách viết British
Tiếng Anh Mỹ: 'catalog'; Anh: 'catalogue'. TOEIC dùng Mỹ. 'Catalog price' = giá niêm yết theo danh mục.
|
— |
|
/ɪn stɑːk/
|
phr. |
còn hàng, có sẵn trong kho
This item is currently in stock.
Mặt hàng này hiện còn hàng.
Chi tiếtOnly 3 left in stock — order now.Chỉ còn 3 cái trong kho — đặt hàng ngay.
Đồng nghĩaavailable
Cụm hay dùngcurrently in stockcheck if in stockback in stockitems in stock
Họ từstock (n.) hàng tồn khorestock (v.) nhập thêm hàng
'In stock' (còn hàng) đối lập với 'out of stock' (hết hàng). 'Back in stock' = vừa có hàng trở lại.
|
— |
|
/aʊt əv stɑːk/
|
phr. |
hết hàng, không còn trong kho
The blue model is out of stock.
Mẫu màu xanh đã hết hàng.
Chi tiếtWe will notify you when back in stock.Chúng tôi sẽ thông báo khi có hàng trở lại.
Đồng nghĩaunavailablesold out
Cụm hay dùngcurrently out of stocktemporarily out of stocknotify when back in stock
Họ từstock (n.) hàng tồn kho
'Out of stock' = hết hàng tạm thời; 'sold out' = bán hết sạch (thường dùng cho sự kiện/vé). Trong TOEIC Part 7, hay xuất hiện trong email thông báo đơn hàng.
|
— |
|
/ˈtræk.ɪŋ ˌnʌm.bɚ/
|
phr. |
mã vận đơn, số theo dõi hàng
Use this tracking number to follow your order.
Dùng mã vận đơn này để theo dõi đơn hàng.
Chi tiếtYour tracking number is in the email.Mã vận đơn của bạn có trong email.
Đồng nghĩatracking codeshipment number
Cụm hay dùngtracking number emailenter tracking numbercheck with tracking number
Họ từtrack (v.) theo dõitracking (n.) việc theo dõi
'Tracking number' được gửi qua email sau khi hàng được gửi đi, dùng để tra cứu tình trạng vận chuyển.
|
— |
|
/ˈdæm.ɪdʒd/
|
adj. |
bị hư hỏng, bị hỏng (hàng hóa)
The damaged goods must be replaced.
Hàng bị hỏng phải được thay thế.
Chi tiếtI received a damaged package.Tôi đã nhận được một gói hàng bị hỏng.
Đồng nghĩabrokendefective
Cụm hay dùngdamaged goodsdamaged itemdamaged in transitreport damaged goods
Họ từdamage (n.) thiệt hạidamage (v.) làm hư hỏng
'Damaged in transit' = bị hỏng trong quá trình vận chuyển — cụm từ hay gặp trong khiếu nại đơn hàng TOEIC.
|
— |
|
/səˈplaɪ.ɚ/
|
n. |
nhà cung cấp
We work with local suppliers.
Chúng tôi làm việc với các nhà cung cấp địa phương.
Chi tiếtThe supplier sent the invoice today.Nhà cung cấp đã gửi hóa đơn hôm nay.
Đồng nghĩavendordistributor
Cụm hay dùngmain supplierlocal suppliercontact the suppliersupplier agreement
Họ từsupply (n.) nguồn cungsupply (v.) cung cấp
'Supplier' = nhà cung cấp nguyên liệu/sản phẩm cho doanh nghiệp. Khác với 'retailer' (nhà bán lẻ trực tiếp cho người tiêu dùng).
|
— |
|
/ɒn ˈɔːr.dɚ/
|
phr. |
đã đặt hàng (nhưng chưa nhận được)
The chairs are on order from the factory.
Những chiếc ghế đã được đặt hàng từ nhà máy.
Chi tiếtTen units are on order and will arrive soon.Mười đơn vị đã được đặt và sẽ đến sớm.
Đồng nghĩaorderedpending delivery
Cụm hay dùngitems on ordercurrently on orderplace on order
Họ từorder (n.) đơn hàngorder (v.) đặt hàng
'On order' nghĩa là đã đặt hàng nhưng hàng chưa về. Khác với 'in stock' (đã có hàng sẵn trong kho).
|
— |
Đang tải...