| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈbʊliɪŋ/
|
n |
bắt nạt (liên tục)
The school has a new policy to prevent bullying.
Trường có chính sách mới để ngăn chặn bắt nạt.
Chi tiết bully (n/v) – bullying (n)
|
— |
|
/ˈbʊli/
|
n |
kẻ bắt nạt
The bully kept sending nasty messages to him online.
Kẻ bắt nạt liên tục gửi tin nhắn khó chịu cho cậu ấy online.
Chi tiết bully (v) – bullied (adj)
|
— |
|
/ˈvɪktɪm/
|
n |
nạn nhân
Teachers supported the victim after the incident in class.
Giáo viên đã hỗ trợ nạn nhân sau sự việc trong lớp.
|
— |
|
/həˈræsment/
|
n |
quấy rối
The school investigates any report of harassment immediately.
Trường điều tra ngay mọi báo cáo về quấy rối.
|
— |
|
/əˈbjuːs/
|
n |
lạm dụng; bạo hành
Students are taught how to report abuse safely.
Học sinh được dạy cách báo cáo lạm dụng an toàn.
Chi tiết abuse (v) – abusive (adj)
|
— |
|
/ˈvaɪələns/
|
n |
bạo lực
We discussed ways to reduce violence at school.
Chúng tôi thảo luận cách giảm bạo lực ở trường.
Chi tiết violent (adj) – violently (adv)
|
— |
|
/ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/
|
n |
bắt nạt trên mạng
Workshops explain how to handle cyberbullying on social media.
Buổi tập huấn giải thích cách xử lý bắt nạt trên mạng.
|
— |
|
/ˈɡɒsɪp/
|
n |
mách lẻo; chuyện tầm phào
Spreading gossip in class creates a toxic atmosphere.
Lan truyền chuyện tầm phào trong lớp tạo không khí độc hại.
Chi tiết gossip (v) – gossipy (adj)
|
— |
|
/ˈθretn/
|
v |
đe dọa
He threatened to post the photos if she refused.
Cậu ta đe dọa đăng ảnh nếu cô ấy từ chối.
Chi tiết threat (n) – threatening (adj)
|
— |
|
/θret/
|
n |
mối đe dọa; lời đe dọa
Any threat sent online will be taken seriously.
Mọi lời đe dọa gửi online sẽ được xem xét nghiêm túc.
|
— |
|
/ˈstɪɡmə/
|
n |
định kiến xấu; kỳ thị
There is still stigma around seeking mental help.
Vẫn còn kỳ thị khi tìm hỗ trợ tinh thần.
|
— |
|
/ˈsteriəˌtaɪp/
|
n |
khuôn mẫu định sẵn
We discussed how stereotypes can harm classmates.
Chúng tôi bàn về việc khuôn mẫu định sẵn có thể hại bạn học.
Chi tiết stereotype (v) – stereotypical (adj)
|
— |
|
/ʌnˈfeər/
|
adj |
bất công; không công bằng
It felt unfair when only boys spoke in class.
Cảm thấy bất công khi chỉ có nam phát biểu trong lớp.
Chi tiết unfairly (adv) – unfairness (n)
|
— |
|
/əˈdɪktɪd/
|
adj |
nghiện; lệ thuộc
Some students are addicted to online games at night.
Một số học sinh nghiện game online vào ban đêm.
Chi tiết addict (n) – addiction (n)
|
— |
|
/əˈdɪkʃn/
|
n |
sự nghiện
Phone addiction can damage sleep and grades.
Nghiện điện thoại có thể hại giấc ngủ và điểm số.
|
— |
|
/ˈsaɪbərkraɪm/
|
n |
tội phạm mạng
The lesson warned us about common types of cybercrime.
Bài học cảnh báo chúng tôi về các loại tội phạm mạng phổ biến.
|
— |
|
/skæm/
|
n |
trò lừa đảo
She almost fell for an online shopping scam.
Cô ấy suýt mắc bẫy một trò lừa mua sắm online.
Chi tiết scam (v) – scammer (n)
|
— |
|
/ˈkaʊnsəlɪŋ/
|
n |
tư vấn tâm lý
Free counseling is available for stressed students.
Có tư vấn miễn phí cho học sinh bị căng thẳng.
Chi tiết counselor (n)
|
— |
|
/ˈbaɪˌstændər/
|
n |
người đứng xem
A bystander reported the bullying to a teacher.
Một người đứng xem đã báo việc bắt nạt cho giáo viên.
|
— |
|
/ˈvændəlɪzəm/
|
n |
phá hoại tài sản
Security cameras reduced vandalism around the campus.
Camera an ninh đã giảm phá hoại quanh khuôn viên.
Chi tiết vandal (n) – vandalize (v)
|
— |
| phr |
an toàn trên mạng
Our class made posters about online safety tips.
Lớp chúng tôi làm poster về mẹo an toàn trên mạng.
|
— | |
| phr |
hỗ trợ sức khỏe tinh thần
The school offers mental health support for students.
Trường cung cấp hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho học sinh.
|
— | |
| phr |
trộm danh tính
We learned how to prevent identity theft online.
Chúng tôi học cách ngăn trộm danh tính trên mạng.
|
— | |
| phr |
lạm dụng mạng xã hội
Teachers warned us about social media misuse at school.
Giáo viên cảnh báo chúng tôi về lạm dụng mạng xã hội ở trường.
|
— | |
| phr |
thời gian dùng màn hình
Set a limit on your daily screen time.
Đặt giới hạn thời gian dùng màn hình mỗi ngày.
|
— | |
| phr |
nhóm hỗ trợ
She joined a support group for stressed teens.
Cô ấy tham gia nhóm hỗ trợ cho thiếu niên căng thẳng.
|
— | |
| phr |
tỷ lệ tội phạm
The local crime rate has dropped this year.
Tỷ lệ tội phạm địa phương đã giảm năm nay.
|
— | |
| phr |
môi trường học đường an toàn
Students help build a safe school environment together.
Học sinh cùng nhau xây dựng môi trường học đường an toàn.
|
— | |
| phr |
cài đặt kiểm soát của phụ huynh
Enable parental controls on your phone at night.
Bật kiểm soát của phụ huynh trên điện thoại vào ban đêm.
|
— | |
|
/ˈhəʊmləsnəs/
|
n |
tình trạng vô gia cư
A lesson addressed causes of homelessness in cities.
Một bài học đề cập các nguyên nhân vô gia cư ở thành phố.
Chi tiết homeless (adj/n)
|
— |
|
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
|
n |
thất nghiệp
Rising unemployment affects many young people.
Tỷ lệ thất nghiệp tăng ảnh hưởng nhiều bạn trẻ.
Chi tiết unemployed (adj) – employ (v)
|
— |
|
/ˈwɪtnəs/
|
n |
nhân chứng
A witness described the fight to the principal.
Một nhân chứng kể lại vụ đánh nhau cho hiệu trưởng.
Chi tiết witness (v)
|
— |
| phr |
đối mặt, chống lại
She learned to stand up to the bully.
Cô ấy học cách đối mặt kẻ bắt nạt.
Chi tiết khác stand up for: bảo vệ ai/điều gì
|
— | |
| phr |
đối phó; đương đầu
He is learning to cope with online stress.
Cậu ấy đang học cách đối phó căng thẳng online.
Chi tiết coping (adj/n)
|
— | |
| phr |
tránh xa
Try to stay away from toxic group chats.
Hãy cố tránh xa các nhóm chat độc hại.
|
— | |
| phr |
làm ngơ; giả vờ không thấy
Don’t turn a blind eye to cyberbullying.
Đừng làm ngơ trước bắt nạt trên mạng.
|
— | |
| phr |
che giấu; lờ đi vấn đề
We must not sweep bullying under the rug.
Chúng ta không được lờ đi việc bắt nạt.
|
— |
Đang tải...