| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Một lịch trình cố định
I believe having a fixed routine helps me stay organized and focused throughout the week.
Tôi tin rằng có một lịch trình cố định giúp tôi tổ chức và tập trung hơn trong suốt tuần.
Chi tiếtI follow a fixed routine every day.Tôi theo một lịch trình cố định mỗi ngày.
Đồng nghĩaset scheduleregular routine
Cụm hay dùngfixed routine for exercisefixed routine in life
Giúp duy trì kỷ luật.
|
— | |
| phr |
Một con người hư hỏng
Some people think that being a spoiled brat can lead to a lack of responsibility in adulthood.
Một số người nghĩ rằng việc trở thành một con người hư hỏng có thể dẫn đến thiếu trách nhiệm khi trưởng thành.
Chi tiếtThat spoiled brat always gets what he wants.Cậu bé hư hỏng đó luôn có được những gì mình muốn.
Đồng nghĩaspoiled childpampered kid
Cụm hay dùnga spoiled bratraise a brat
Thường chỉ những trẻ không được dạy dỗ đúng cách.
|
— | |
| phr |
Tiếng ồn xung quanh
I find that ambient noise, like soft music, helps me concentrate better while studying.
Tôi thấy rằng tiếng ồn xung quanh, như nhạc nhẹ, giúp tôi tập trung hơn khi học.
Chi tiếtThe ambient noise in the café was soothing.Tiếng ồn xung quanh trong quán cà phê rất dễ chịu.
Đồng nghĩasurrounding soundsbackground noise
Cụm hay dùnglow ambient noisehigh ambient noise
Thường dùng trong bối cảnh âm thanh.
|
— | |
| n |
Công việc bận bịu
Sometimes I feel like my job involves a lot of busy-work that doesn't contribute much to my goals.
Đôi khi tôi cảm thấy công việc của mình liên quan đến nhiều công việc bận bịu mà không đóng góp nhiều cho mục tiêu của tôi.
Chi tiếtI spent hours on busy-work instead of real tasks.Tôi đã dành hàng giờ cho công việc bận bịu thay vì nhiệm vụ thực sự.
Đồng nghĩatime-wasting tasksunproductive work
Cụm hay dùngengage in busy-workavoid busy-work
Tránh công việc không hiệu quả này.
|
— | |
| phr |
Nói chuyện
I love to catch up with my friends over coffee whenever I have some free time.
Tôi thích nói chuyện với bạn bè qua cà phê mỗi khi tôi có chút thời gian rảnh.
Chi tiếtLet's catch up with each other over coffee this weekend.Hãy nói chuyện với nhau qua cà phê vào cuối tuần này.
Đồng nghĩachatconnect
Cụm hay dùngcatch up with friendscatch up on news
Dùng khi gặp lại bạn bè lâu không gặp.
|
— | |
| v.phr |
Quay trở lại
I hope my favorite TV show will come back for another season next year.
Tôi hy vọng chương trình truyền hình yêu thích của tôi sẽ quay trở lại với một mùa nữa vào năm sau.
Chi tiếtHe promised to come back after the meeting.Anh ấy hứa sẽ quay trở lại sau cuộc họp.
Đồng nghĩareturnreappear
Cụm hay dùngcome back homecome back againcome back to life
Thường dùng khi nói về việc trở lại.
|
— | |
|
/'disiplind/
|
n |
Có kỉ luật
I believe being disciplined is essential for achieving our goals in life.
Tôi tin rằng việc có kỷ luật là rất cần thiết để đạt được mục tiêu trong cuộc sống.
Chi tiếtBeing disciplined helps achieve goals.Có kỷ luật giúp đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩaself-controlledorderly
Cụm hay dùngdisciplined approachdisciplined lifestyle
Rất quan trọng trong học tập.
|
— |
| n.phr |
Thu nhập khả dụng
Instead of investing money into new hybrid vehicles, more people are using their disposable income for household bills and other needed items.
Thay vì đầu tư tiền vào các phương tiện hỗn hợp mới, nhiều người đang sử dụng thu nhập khả dụng của họ cho các hóa đơn gia đình và các vật dụng cần thiết khác.
Chi tiếtDisposable income allows for leisure activities.Thu nhập khả dụng cho phép tham gia các hoạt động giải trí.
Đồng nghĩadiscretionary incomespending money
Cụm hay dùngdisposable income leveldisposable income tax
Liên quan đến tài chính cá nhân.
|
— | |
| phr |
Ngủ
Sometimes I doze off during boring lectures at university, which is hard to avoid.
Đôi khi tôi ngủ gật trong những bài giảng nhàm chán ở trường đại học, điều này thật khó tránh.
Chi tiếtI dozed off during the movie.Tôi đã ngủ gật trong suốt bộ phim.
Đồng nghĩanapsnooze
Cụm hay dùngdoze off during classdoze off on the couch
Thường xảy ra khi mệt mỏi.
|
— | |
| v.phr |
Chìm vào giấc ngủ
After a long day at work, I usually fall asleep as soon as my head hits the pillow.
Sau một ngày dài làm việc, tôi thường chìm vào giấc ngủ ngay khi đầu chạm vào gối.
Chi tiếtI usually fall asleep while reading.Tôi thường chìm vào giấc ngủ khi đọc sách.
Đồng nghĩadrift offdoze off
Cụm hay dùngquickly fall asleepeasily fall asleep
Cách diễn đạt tự nhiên trong giao tiếp.
|
— | |
| v.phr |
Được miễn làm gì đó
Students can get an exemption from certain classes if they have prior knowledge or experience.
Sinh viên có thể được miễn một số lớp học nếu họ có kiến thức hoặc kinh nghiệm trước đó.
Chi tiếtShe got an exemption from the exam due to illness.Cô ấy được miễn thi vì lý do sức khỏe.
Đồng nghĩawaiverrelease
Cụm hay dùngapply for an exemptionreceive an exemption
Thường dùng trong giáo dục hoặc pháp lý.
|
— | |
| v.phr |
Lỗi thời
Some trends in fashion go out of fashion quickly, while others stay popular for years.
Một số xu hướng thời trang nhanh chóng lỗi thời, trong khi những xu hướng khác vẫn phổ biến trong nhiều năm.
Chi tiếtThat style of clothing has gone out of fashion.Phong cách ăn mặc đó đã lỗi thời.
Đồng nghĩabecome obsoletefall out of style
Cụm hay dùnggo out of fashiongo out of style
Thường dùng để nói về thời trang.
|
— | |
|
/'^raundid/
|
n |
An tâm
I feel grounded when I spend time in nature, away from the hustle and bustle of the city.
Tôi cảm thấy an tâm khi dành thời gian ở thiên nhiên, xa khỏi sự ồn ào của thành phố.
Chi tiếtShe felt grounded after talking to her friend.Cô ấy cảm thấy an tâm sau khi nói chuyện với bạn.
Đồng nghĩasecurestable
Cụm hay dùngfeel groundedstay groundedgrounded in reality
Dùng để diễn tả cảm giác an toàn.
|
— |
| phr |
Có sự yêu thích đặc biệt
I had a keen interest in photography since I was a teenager, and it has grown ever since.
Tôi đã có sự yêu thích đặc biệt với nhiếp ảnh từ khi còn là một thiếu niên, và nó ngày càng lớn hơn.
Chi tiếtShe had a keen interest in art from a young age.Cô ấy có sự yêu thích đặc biệt với nghệ thuật từ nhỏ.
Đồng nghĩaenthusiasticpassionate
Cụm hay dùngkeen interest in sciencekeen interest in sports
Thể hiện sự đam mê.
|
— | |
| phr |
Xả hơi, thư giãn
After a stressful week, I like to let off steam by going for a long run or watching a movie.
Sau một tuần căng thẳng, tôi thích xả hơi bằng cách chạy bộ dài hoặc xem phim.
Chi tiếtAfter work, I let off steam by exercising.Sau giờ làm, tôi xả hơi bằng cách tập thể dục.
Đồng nghĩaunwindrelax
Cụm hay dùnglet off steam after worklet off steam with friends
Giúp giảm căng thẳng hiệu quả.
|
— | |
| phr |
Sở thích giống nhau
I enjoy meeting people with like-minded interests, as it makes conversations more engaging and enjoyable.
Tôi thích gặp gỡ những người có sở thích giống nhau, vì điều đó làm cho cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn.
Chi tiếtWe formed a club for like-minded interests.Chúng tôi thành lập một câu lạc bộ cho những sở thích giống nhau.
Đồng nghĩasimilar-mindedcompatible
Cụm hay dùnglike-minded individualslike-minded community
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
|
— | |
| phr |
Hoàn toàn đắm chìm
When I read a good book, I can easily lock in and forget about everything around me.
Khi tôi đọc một cuốn sách hay, tôi có thể hoàn toàn đắm chìm và quên đi mọi thứ xung quanh.
Chi tiếtI lock in on my studies during exam week.Tôi hoàn toàn đắm chìm vào việc học trong tuần thi.
Đồng nghĩafocusimmerse
Cụm hay dùnglock in a decisionlock in focus
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung.
|
— | |
| n |
Đơn giản, khiêm tốn
I prefer low-key gatherings with close friends instead of big parties.
Tôi thích những buổi gặp gỡ đơn giản với bạn bè thân thiết hơn là các bữa tiệc lớn.
Chi tiếtHe prefers a low-key lifestyle away from the spotlight.Anh ấy thích một lối sống đơn giản, khiêm tốn, xa rời ánh đèn sân khấu.
Đồng nghĩaunassumingmodest
Cụm hay dùnglow-key eventlow-key personality
Thích hợp để mô tả tính cách.
|
— | |
| phr |
Biến mất
After a long day, my stress seems to melt away when I listen to music.
Sau một ngày dài, căng thẳng của tôi dường như biến mất khi tôi nghe nhạc.
Chi tiếtThe fog began to melt away in the sunlight.Sương mù bắt đầu biến mất dưới ánh nắng.
Đồng nghĩadissolvefade away
Cụm hay dùngmelt away slowlymelt away completelymelt away fears
Thường dùng để nói về sự biến mất.
|
— | |
|
/'miniməlist/
|
n |
Tối giản
I admire minimalist design because it creates a calm and organized environment.
Tôi ngưỡng mộ thiết kế tối giản vì nó tạo ra một môi trường yên tĩnh và ngăn nắp.
Chi tiếtHe prefers a minimalist lifestyle with few possessions.Anh ấy thích lối sống tối giản với ít đồ đạc.
Đồng nghĩasimplebare
Cụm hay dùngminimalist designminimalist approach
Phù hợp với phong cách sống hiện đại.
|
— |
| phr |
Zombie công sở
Sometimes, I feel like we turn into office zombies after working long hours.
Đôi khi, tôi cảm thấy như chúng tôi biến thành zombie công sở sau khi làm việc nhiều giờ.
Chi tiếtMany office zombies lack enthusiasm for their work.Nhiều nhân viên công sở thiếu nhiệt huyết với công việc.
Đồng nghĩadisengaged workersunmotivated employees
Cụm hay dùngoffice zombies in meetingsturn into office zombies
Thường chỉ những người không có động lực.
|
— | |
|
/ɔ:'neit/
|
v |
Hoa văn, bóng bẩy
The ornate decorations in the old temple really caught my attention during my visit.
Những hoa văn bóng bẩy trong ngôi đền cổ đã thực sự thu hút sự chú ý của tôi trong chuyến thăm.
Chi tiếtThe ornate design of the building is stunning.Thiết kế hoa văn của tòa nhà thật ấn tượng.
Đồng nghĩaelaboratedecorative
Cụm hay dùngornate decorationsornate style
Thường dùng để mô tả kiến trúc hoặc nghệ thuật.
|
— |
| phr |
Thức trắng đêm
During exam season, I pulled a lot of all-nighters to prepare for my tests.
Trong mùa thi, tôi đã thức trắng đêm rất nhiều để chuẩn bị cho các bài kiểm tra.
Chi tiếtI pulled a lot of all-nighters before the final exam.Tôi đã thức trắng đêm nhiều lần trước kỳ thi cuối.
Đồng nghĩastay up lateburn the midnight oil
Cụm hay dùngpull an all-nighterpull multiple all-nighters
Nên hạn chế thức khuya để bảo vệ sức khỏe.
|
— | |
| v.phr |
Bịt (tai, hoặc một bộ phận trên cơ thể)
I usually put on headphones when I want to focus and block out distractions.
Tôi thường bịt tai bằng tai nghe khi tôi muốn tập trung và chặn tiếng ồn xung quanh.
Chi tiếtYou need to put on your jacket before going outside.Bạn cần bịt áo khoác trước khi ra ngoài.
Đồng nghĩaweardon
Cụm hay dùngput on a showput on a smile
Dùng khi nói về việc mặc đồ.
|
— | |
|
/'ri:'tʃɑ:dʤ/
|
n |
Nạp lại
After a busy week, I need to recharge by spending time in nature.
Sau một tuần bận rộn, tôi cần nạp lại năng lượng bằng cách dành thời gian ở thiên nhiên.
Chi tiếtI need to recharge my phone before we leave.Tôi cần nạp lại điện thoại trước khi chúng ta đi.
Đồng nghĩarefillrestore
Cụm hay dùngrecharge batteriesrecharge energyrecharge a device
Dùng khi nói về việc nạp năng lượng.
|
— |
| phr |
Bỏ ra một đống tiền
I had to shell out a bunch of money for my new laptop, but it was worth it.
Tôi đã phải bỏ ra một đống tiền cho chiếc laptop mới của mình, nhưng thật xứng đáng.
Chi tiếtThey shelled out a bunch of money for the concert tickets.Họ đã bỏ ra một đống tiền cho vé concert.
Đồng nghĩaspend heavilyfork out
Cụm hay dùngshell out moneyshell out for tickets
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu tiền.
|
— | |
|
/'ʃʌtai/
|
n |
Ngủ
Getting enough shut-eye is essential for staying productive throughout the day.
Ngủ đủ giấc là rất quan trọng để duy trì năng suất suốt cả ngày.
Chi tiếtI need some shut-eye before the big day.Tôi cần một giấc ngủ trước ngày quan trọng.
Đồng nghĩasleeprest
Cụm hay dùngget some shut-eyeneed shut-eye
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
|
— |
| phr |
Dọn nhà cẩn thận, kỹ lưỡng
I usually do spring cleaning to refresh my home and get rid of unnecessary stuff.
Tôi thường dọn nhà cẩn thận vào mùa xuân để làm mới ngôi nhà và loại bỏ những thứ không cần thiết.
Chi tiếtWe do spring cleaning every year to declutter.Chúng tôi dọn nhà cẩn thận mỗi năm để giảm bớt đồ đạc.
Đồng nghĩadeep cleaningthorough cleaning
Cụm hay dùngannual spring cleaningspring cleaning checklist
Thường diễn ra vào mùa xuân.
|
— | |
| v.phr |
Tận dụng
I think we should take advantage of the nice weather to have a picnic this weekend.
Tôi nghĩ chúng ta nên tận dụng thời tiết đẹp để tổ chức một buổi dã ngoại vào cuối tuần này.
Chi tiếtYou should take advantage of the free resources available.Bạn nên tận dụng các tài nguyên miễn phí có sẵn.
Đồng nghĩautilizeexploit
Cụm hay dùngtake full advantage oftake advantage of opportunities
Cần sử dụng một cách hợp lý và công bằng.
|
— | |
| phr |
Sự cám dỗ của
The temptation of junk food can be hard to resist, especially when I'm stressed.
Sự cám dỗ của đồ ăn vặt có thể rất khó cưỡng lại, đặc biệt khi tôi cảm thấy căng thẳng.
Chi tiếtThe temptation of junk food is hard to resist.Sự cám dỗ của đồ ăn nhanh thật khó cưỡng lại.
Đồng nghĩaallureenticement
Cụm hay dùngtemptation of successtemptation of wealth
Thường dùng để nói về sự cám dỗ.
|
— | |
| phr |
Tắt nguồn
I always turn off my phone during family dinners to avoid distractions.
Tôi luôn tắt nguồn điện thoại trong bữa tối gia đình để tránh bị phân tâm.
Chi tiếtPlease turn off the lights when you leave.Xin hãy tắt nguồn đèn khi bạn rời đi.
Đồng nghĩaswitch offshut down
Cụm hay dùngturn off the lightsturn off the computerturn off the TV
Dùng để chỉ hành động tắt thiết bị.
|
— | |
| phr |
Không cố định, chưa chắc chắn
My travel plans for next month are still up in the air due to the pandemic.
Kế hoạch du lịch của tôi cho tháng tới vẫn chưa chắc chắn do đại dịch.
Chi tiếtThe plans for the trip are still up in the air.Kế hoạch cho chuyến đi vẫn chưa chắc chắn.
Đồng nghĩauncertainindeterminate
Cụm hay dùngup in the air situationup in the air plans
Dùng để chỉ tình trạng không chắc chắn.
|
— | |
| phr |
Khiến họ xuống tinh thần
Negative comments can really weigh them down and affect their confidence.
Những bình luận tiêu cực có thể khiến họ xuống tinh thần và ảnh hưởng đến sự tự tin của họ.
Chi tiếtThe news weighed them down for days.Tin tức đã khiến họ xuống tinh thần trong nhiều ngày.
Đồng nghĩaburdendepress
Cụm hay dùngweigh down with worriesweigh down by responsibilities
Thường chỉ cảm xúc tiêu cực.
|
— |
Đang tải...