| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Một lịch trình cố định
I believe having a fixed routine helps me stay organized and focused throughout the week.
Tôi tin rằng có một lịch trình cố định giúp tôi tổ chức và tập trung hơn trong suốt tuần.
|
— | |
| phr |
Một con người hư hỏng
Some people think that being a spoiled brat can lead to a lack of responsibility in adulthood.
Một số người nghĩ rằng việc trở thành một con người hư hỏng có thể dẫn đến thiếu trách nhiệm khi trưởng thành.
|
— | |
| phr |
Tiếng ồn xung quanh
I find that ambient noise, like soft music, helps me concentrate better while studying.
Tôi thấy rằng tiếng ồn xung quanh, như nhạc nhẹ, giúp tôi tập trung hơn khi học.
|
— | |
| n |
Công việc bận bịu
Sometimes I feel like my job involves a lot of busy-work that doesn't contribute much to my goals.
Đôi khi tôi cảm thấy công việc của mình liên quan đến nhiều công việc bận bịu mà không đóng góp nhiều cho mục tiêu của tôi.
|
— | |
| phr |
Nói chuyện
I love to catch up with my friends over coffee whenever I have some free time.
Tôi thích nói chuyện với bạn bè qua cà phê mỗi khi tôi có chút thời gian rảnh.
|
— | |
| v.phr |
Quay trở lại
I hope my favorite TV show will come back for another season next year.
Tôi hy vọng chương trình truyền hình yêu thích của tôi sẽ quay trở lại với một mùa nữa vào năm sau.
|
— | |
| n |
Có kỉ luật
I believe being disciplined is essential for achieving our goals in life.
Tôi tin rằng việc có kỷ luật là rất cần thiết để đạt được mục tiêu trong cuộc sống.
|
— | |
| n.phr |
Thu nhập khả dụng
Instead of investing money into new hybrid vehicles, more people are using their disposable income for household bills and other needed items.
Thay vì đầu tư tiền vào các phương tiện hỗn hợp mới, nhiều người đang sử dụng thu nhập khả dụng của họ cho các hóa đơn gia đình và các vật dụng cần thiết khác.
|
— | |
| phr |
Ngủ
Sometimes I doze off during boring lectures at university, which is hard to avoid.
Đôi khi tôi ngủ gật trong những bài giảng nhàm chán ở trường đại học, điều này thật khó tránh.
|
— | |
| v.phr |
Chìm vào giấc ngủ
After a long day at work, I usually fall asleep as soon as my head hits the pillow.
Sau một ngày dài làm việc, tôi thường chìm vào giấc ngủ ngay khi đầu chạm vào gối.
|
— | |
| v.phr |
Được miễn làm gì đó
Students can get an exemption from certain classes if they have prior knowledge or experience.
Sinh viên có thể được miễn một số lớp học nếu họ có kiến thức hoặc kinh nghiệm trước đó.
|
— | |
| v.phr |
Lỗi thời
Some trends in fashion go out of fashion quickly, while others stay popular for years.
Một số xu hướng thời trang nhanh chóng lỗi thời, trong khi những xu hướng khác vẫn phổ biến trong nhiều năm.
|
— | |
| n |
An tâm
I feel grounded when I spend time in nature, away from the hustle and bustle of the city.
Tôi cảm thấy an tâm khi dành thời gian ở thiên nhiên, xa khỏi sự ồn ào của thành phố.
|
— | |
| phr |
Có sự yêu thích đặc biệt
I had a keen interest in photography since I was a teenager, and it has grown ever since.
Tôi đã có sự yêu thích đặc biệt với nhiếp ảnh từ khi còn là một thiếu niên, và nó ngày càng lớn hơn.
|
— | |
| phr |
Xả hơi, thư giãn
After a stressful week, I like to let off steam by going for a long run or watching a movie.
Sau một tuần căng thẳng, tôi thích xả hơi bằng cách chạy bộ dài hoặc xem phim.
|
— | |
| phr |
Sở thích giống nhau
I enjoy meeting people with like-minded interests, as it makes conversations more engaging and enjoyable.
Tôi thích gặp gỡ những người có sở thích giống nhau, vì điều đó làm cho cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn.
|
— | |
| phr |
Hoàn toàn đắm chìm
When I read a good book, I can easily lock in and forget about everything around me.
Khi tôi đọc một cuốn sách hay, tôi có thể hoàn toàn đắm chìm và quên đi mọi thứ xung quanh.
|
— | |
| n |
Đơn giản, khiêm tốn
I prefer low-key gatherings with close friends instead of big parties.
Tôi thích những buổi gặp gỡ đơn giản với bạn bè thân thiết hơn là các bữa tiệc lớn.
|
— | |
| phr |
Biến mất
After a long day, my stress seems to melt away when I listen to music.
Sau một ngày dài, căng thẳng của tôi dường như biến mất khi tôi nghe nhạc.
|
— | |
| n |
Tối giản
I admire minimalist design because it creates a calm and organized environment.
Tôi ngưỡng mộ thiết kế tối giản vì nó tạo ra một môi trường yên tĩnh và ngăn nắp.
|
— | |
| phr |
Zombie công sở
Sometimes, I feel like we turn into office zombies after working long hours.
Đôi khi, tôi cảm thấy như chúng tôi biến thành zombie công sở sau khi làm việc nhiều giờ.
|
— | |
| v |
Hoa văn, bóng bẩy
The ornate decorations in the old temple really caught my attention during my visit.
Những hoa văn bóng bẩy trong ngôi đền cổ đã thực sự thu hút sự chú ý của tôi trong chuyến thăm.
|
— | |
| phr |
Thức trắng đêm
During exam season, I pulled a lot of all-nighters to prepare for my tests.
Trong mùa thi, tôi đã thức trắng đêm rất nhiều để chuẩn bị cho các bài kiểm tra.
|
— | |
| v.phr |
Bịt (tai, hoặc một bộ phận trên cơ thể)
I usually put on headphones when I want to focus and block out distractions.
Tôi thường bịt tai bằng tai nghe khi tôi muốn tập trung và chặn tiếng ồn xung quanh.
|
— | |
| n |
Nạp lại
After a busy week, I need to recharge by spending time in nature.
Sau một tuần bận rộn, tôi cần nạp lại năng lượng bằng cách dành thời gian ở thiên nhiên.
|
— | |
| phr |
Bỏ ra một đống tiền
I had to shell out a bunch of money for my new laptop, but it was worth it.
Tôi đã phải bỏ ra một đống tiền cho chiếc laptop mới của mình, nhưng thật xứng đáng.
|
— | |
| n |
Ngủ
Getting enough shut-eye is essential for staying productive throughout the day.
Ngủ đủ giấc là rất quan trọng để duy trì năng suất suốt cả ngày.
|
— | |
| phr |
Dọn nhà cẩn thận, kỹ lưỡng
I usually do spring cleaning to refresh my home and get rid of unnecessary stuff.
Tôi thường dọn nhà cẩn thận vào mùa xuân để làm mới ngôi nhà và loại bỏ những thứ không cần thiết.
|
— | |
| v.phr |
Tận dụng
I think we should take advantage of the nice weather to have a picnic this weekend.
Tôi nghĩ chúng ta nên tận dụng thời tiết đẹp để tổ chức một buổi dã ngoại vào cuối tuần này.
|
— | |
| phr |
Sự cám dỗ của
The temptation of junk food can be hard to resist, especially when I'm stressed.
Sự cám dỗ của đồ ăn vặt có thể rất khó cưỡng lại, đặc biệt khi tôi cảm thấy căng thẳng.
|
— | |
| phr |
Tắt nguồn
I always turn off my phone during family dinners to avoid distractions.
Tôi luôn tắt nguồn điện thoại trong bữa tối gia đình để tránh bị phân tâm.
|
— | |
| phr |
Không cố định, chưa chắc chắn
My travel plans for next month are still up in the air due to the pandemic.
Kế hoạch du lịch của tôi cho tháng tới vẫn chưa chắc chắn do đại dịch.
|
— | |
| phr |
Khiến họ xuống tinh thần
Negative comments can really weigh them down and affect their confidence.
Những bình luận tiêu cực có thể khiến họ xuống tinh thần và ảnh hưởng đến sự tự tin của họ.
|
— | |
| phr |
your home?
|
— | |
| phr |
of on the simple side these days. Just
|
— | |
| phr |
and a handful of plants to add in
|
— | |
| phr |
and minimalist.
|
— | |
| phr |
prefer?
I think people often prefer decorations that reflect their personality and taste.
Tôi nghĩ mọi người thường thích những đồ trang trí phản ánh tính cách và sở thích của họ.
|
— | |
| phr |
but I do prefer kind of rustic and simple
I don't stick to one style, but I really like rustic and simple designs.
Tôi không gắn bó với một phong cách nào, nhưng tôi thực sự thích những thiết kế mộc mạc và đơn giản.
|
— | |
| phr |
some exotic plants in terracotta pots
For example, I love having exotic plants in terracotta pots around my home.
Chẳng hạn, tôi thích có những cây cảnh kỳ lạ trong chậu đất nung quanh nhà.
|
— | |
| phr |
around it. I don’t want anything too
I also enjoy hanging an old painting with a wooden frame to add character to the room.
Tôi cũng thích treo một bức tranh cũ với khung gỗ để thêm phần cá tính cho căn phòng.
|
— | |
| phr |
next day.
I avoid trendy items because they often go out of fashion too quickly for my taste.
Tôi tránh những món đồ theo xu hướng vì chúng thường lỗi thời quá nhanh so với sở thích của tôi.
|
— | |
| phr |
you were young?
Yes, I helped with cleaning when I was young; it was part of my chores.
Vâng, tôi đã giúp dọn dẹp khi còn nhỏ; đó là một phần trong công việc nhà của tôi.
|
— | |
| phr |
parents are quite strict, I didn’t get an
Since my parents were strict, I had to do my chores without any exceptions.
Vì bố mẹ tôi khá nghiêm khắc, tôi phải làm việc nhà mà không được miễn trừ.
|
— | |
| phr |
my parents said over and over again,
As my parents always reminded me, chores are essential for learning responsibility.
Như bố mẹ tôi luôn nhắc nhở, việc nhà rất quan trọng để học cách chịu trách nhiệm.
|
— | |
| phr |
to prepare for the future and not end up
They believed that getting my hands dirty prepares me for the future and teaches life skills.
Họ tin rằng làm việc nhà giúp tôi chuẩn bị cho tương lai và dạy tôi những kỹ năng sống.
|
— | |
| phr |
everyday?
Yes, I usually have breakfast at home every day; it’s a nice way to start my morning.
Vâng, tôi thường ăn sáng ở nhà mỗi ngày; đó là cách tốt để bắt đầu buổi sáng của tôi.
|
— | |
| phr |
though I’ve always heard it’s the most
Not really, I don't enjoy going to crowded places for fun, it feels overwhelming sometimes.
Không hẳn, tôi không thích đến những nơi đông đúc để vui chơi, cảm giác thật quá tải đôi khi.
|
— | |
| phr |
a quick sandwich on the way out the
I usually grab a coffee on my way to work because it helps me wake up and focus.
Tôi thường mua một ly cà phê trên đường đến công ty vì nó giúp tôi tỉnh táo và tập trung.
|
— | |
| phr |
going on to dedicate time to cooking in
I have too much on my plate lately, so I often feel stressed and overwhelmed.
Gần đây tôi có quá nhiều việc phải làm, vì vậy tôi thường cảm thấy căng thẳng và quá tải.
|
— | |
| phr |
extra shut-eye.
I always try to get some extra shut-eye on weekends to recharge for the week ahead.
Tôi luôn cố gắng ngủ thêm vào cuối tuần để nạp lại năng lượng cho tuần tới.
|
— | |
| phr |
life skill but also an outlet for creativity.
Cooking is a vital life skill that everyone should learn to be independent and self-sufficient.
Nấu ăn là một kỹ năng sống quan trọng mà mọi người nên học để tự lập và tự túc.
|
— | |
| phr |
all 5 senses and be totally locked in. If
We should take advantage of our free time to learn new skills or pursue hobbies we love.
Chúng ta nên tận dụng thời gian rảnh để học những kỹ năng mới hoặc theo đuổi sở thích mà chúng ta yêu thích.
|
— | |
| phr |
to show off to friends and family.
Traveling is a great way to experience different cultures and meet new people around the world.
Du lịch là một cách tuyệt vời để trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau và gặp gỡ những người mới trên toàn thế giới.
|
— |
Đang tải...