Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 1

ID 486413
35 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  35 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Phần mềm hoạt hình
Many students learn to use animation software to create their own short films.
Nhiều sinh viên học cách sử dụng phần mềm hoạt hình để tạo ra những bộ phim ngắn của riêng họ.
n
Vật liệu tái chế
Using recycled material helps reduce waste and protect the environment.
Sử dụng vật liệu tái chế giúp giảm chất thải và bảo vệ môi trường.
n
Nảy ra
We need to come up with new ideas for our project by the end of the week.
Chúng ta cần nảy ra những ý tưởng mới cho dự án của mình trước cuối tuần.
n
Thời gian học việc
An apprenticeship can provide valuable skills and experience in a specific trade.
Thời gian học việc có thể cung cấp kỹ năng và kinh nghiệm quý giá trong một nghề cụ thể.
n
Ngành công nghiệp ô tô
The automotive industry is constantly changing with new technologies and innovations.
Ngành công nghiệp ô tô đang thay đổi liên tục với các công nghệ và đổi mới mới.
n
Cơ sở
The premise of the lecture was to explain the importance of renewable energy.
Cơ sở của bài giảng là giải thích tầm quan trọng của năng lượng tái tạo.
n
Sự nâng cấp
The refurbishment of the old library made it a more welcoming place for students.
Sự nâng cấp của thư viện cũ đã làm cho nó trở thành một nơi chào đón hơn cho sinh viên.
v
Định hướng
Students often need to orientate themselves to the new school environment at the start of the year.
Sinh viên thường cần định hướng bản thân với môi trường trường học mới vào đầu năm học.
n
Hành lang
Wildlife corridors help animals move safely between different habitats without danger.
Hành lang động vật hoang dã giúp các loài di chuyển an toàn giữa các môi trường sống khác nhau mà không gặp nguy hiểm.
n
Kho hàng, kho chứa đồ
The company stores its products in a large warehouse near the city center.
Công ty lưu trữ sản phẩm của mình trong một kho hàng lớn gần trung tâm thành phố.
n
Sân
We often have lunch in the courtyard when the weather is nice and sunny.
Chúng tôi thường ăn trưa ở sân khi thời tiết đẹp và nắng.
n
Ánh sáng ban ngày tự nhiên
Natural daylight can improve mood and productivity in the workplace.
Ánh sáng ban ngày tự nhiên có thể cải thiện tâm trạng và năng suất làm việc.
n
Phòng nhân sự
The human resources department is responsible for hiring and training new employees.
Phòng nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới.
n
Phòng họp (của ban giám đốc
The boardroom is where the directors meet to discuss important company decisions.
Phòng họp là nơi các giám đốc gặp nhau để thảo luận về các quyết định quan trọng của công ty.
n
Giai đoạn giới thiệu
In the introductory stage of the project, we will gather initial ideas and feedback.
Trong giai đoạn giới thiệu của dự án, chúng ta sẽ thu thập ý tưởng và phản hồi ban đầu.
adj
Chán
I was put off by the long wait, so I decided to leave the restaurant.
Tôi đã chán vì phải chờ lâu, nên tôi quyết định rời khỏi nhà hàng.
//əˈmɛnd//
động từ
sửa đổi
They decided to amend the contract.
Họ quyết định sửa đổi hợp đồng.
n
Kết cấu
The texture of this fabric is very soft and comfortable to wear.
Kết cấu của vải này rất mềm mại và thoải mái khi mặc.
n
Các buổi suy nghĩ ý tưởng
We often have brainstorming sessions to come up with new ideas for our marketing strategy.
Chúng tôi thường có các buổi suy nghĩ ý tưởng để đưa ra những ý tưởng mới cho chiến lược tiếp thị.
n
Lý do
The rationale behind the new policy is to improve employee productivity and satisfaction.
Lý do đằng sau chính sách mới là để cải thiện năng suất và sự hài lòng của nhân viên.
adj
Mơ hồ
His explanation was vague, and I didn’t understand what he meant at all.
Giải thích của anh ấy thì mơ hồ, và tôi không hiểu ý anh ấy chút nào.
n
Chim ưng
The falcon is known for its speed and ability to hunt small animals in the sky.
Chim ưng nổi tiếng vì tốc độ và khả năng săn mồi các động vật nhỏ trên không.
n
Con diều hâu
The hawk soared high above the trees, searching for its next meal.
Con diều hâu bay cao trên những cái cây, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo.
phr
Sà xuống mặt nước
The bird will swoop over the water to catch fish for its dinner.
Con chim sẽ sà xuống mặt nước để bắt cá cho bữa tối.
n
Móng, vuốt
The eagle used its sharp talons to catch the fish in the river.
Đại bàng đã sử dụng móng sắc nhọn của nó để bắt cá trong dòng sông.
n
Động vật ăn thịt
The lion is a top predator in the African savanna, hunting for its food.
Sư tử là động vật ăn thịt hàng đầu ở savanna châu Phi, săn mồi để tìm thức ăn.
n
Chim bói cá
We saw a beautiful kingfisher while walking by the lake yesterday.
Chúng tôi đã thấy một con chim bói cá đẹp khi đi dạo bên hồ hôm qua.
v
Đậu
The cat likes to perch on the windowsill and watch the birds outside.
Con mèo thích đậu trên bậu cửa sổ và nhìn những con chim bên ngoài.
//æmˈbɪɡjuəs//
tính từ
mơ hồ
His answer was ambiguous and unclear.
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không rõ ràng.
n
Vòng tròn tồn tại không bao giờ kết thúc
Many philosophers discuss the never-ending circle of existence and its meaning in life.
Nhiều triết gia thảo luận về vòng tròn tồn tại không bao giờ kết thúc và ý nghĩa của nó trong cuộc sống.
n
Hạnh phúc không gì lay chuyển được
She found unshakable happiness in helping others and volunteering in her community.
Cô tìm thấy hạnh phúc không gì lay chuyển được khi giúp đỡ người khác và tình nguyện trong cộng đồng.
n
Đức hạnh
Honesty is a virtue that many people value in their relationships.
Sự trung thực là một đức hạnh mà nhiều người coi trọng trong các mối quan hệ.
n
Cảm xúc tiêu cực
Anger can be a destructive emotion if not controlled properly.
Cơn giận có thể là một cảm xúc tiêu cực nếu không được kiểm soát đúng cách.
n
Chủ nghĩa khắc kỷ
Stoicism teaches us to remain calm in difficult situations and accept what we cannot change.
Chủ nghĩa khắc kỷ dạy chúng ta giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn và chấp nhận những gì chúng ta không thể thay đổi.
phr
Vượt qua những trở ngại
To succeed, you must learn how to overcome setbacks and keep trying.
Để thành công, bạn phải học cách vượt qua những trở ngại và tiếp tục cố gắng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...