| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
6 tháng nhịn ăn
The study examined the effects of six months of fasting on metabolic health and longevity.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của 6 tháng nhịn ăn đối với sức khỏe chuyển hóa và tuổi thọ.
|
— | |
| n.phr |
tồn tại
Certain species have developed unique adaptations to keep themselves alive in extreme environments.
Một số loài đã phát triển những thích nghi độc đáo để tồn tại trong những môi trường khắc nghiệt.
|
— | |
|
//ɪˈmɜːrdʒ//
|
động từ |
xuất hiện
New technologies continue to emerge every year.
Công nghệ mới tiếp tục xuất hiện mỗi năm.
|
— |
| n.phr |
được nhìn nhận như là
In many cultures, renewable energy sources are perceived as essential for future sustainability.
Trong nhiều nền văn hóa, các nguồn năng lượng tái tạo được nhìn nhận như là cần thiết cho sự bền vững trong tương lai.
|
— | |
| n |
ngu ngốc
Critics argue that ignoring climate change is a stupid decision that could have dire consequences.
Các nhà phê bình lập luận rằng việc phớt lờ biến đổi khí hậu là một quyết định ngu ngốc có thể có hậu quả nghiêm trọng.
|
— | |
| n |
đánh bại
The earthquake was powerful enough to dislodge several buildings from their foundations, causing widespread damage.
Cơn động đất đủ mạnh để đánh bại một số tòa nhà khỏi nền móng của chúng, gây ra thiệt hại rộng rãi.
|
— | |
| n |
có chủ ý
The researchers conducted a deliberate study to assess the long-term effects of climate change on biodiversity.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu có chủ ý để đánh giá tác động lâu dài của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học.
|
— | |
| n |
hầm mộ
Archaeologists discovered ancient tombs that provided valuable insights into the burial practices of early civilizations.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những hầm mộ cổ đại cung cấp những hiểu biết quý giá về phong tục chôn cất của các nền văn minh sớm.
|
— | |
| v.phr |
là một thách thức
Implementing sustainable practices can be a challenge for many industries facing economic pressures.
Việc thực hiện các thực hành bền vững là một thách thức cho nhiều ngành công nghiệp đối mặt với áp lực kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
khu nhà ở
The new research facility includes modern living quarters for scientists conducting long-term experiments.
Cơ sở nghiên cứu mới bao gồm khu nhà ở hiện đại cho các nhà khoa học thực hiện các thí nghiệm dài hạn.
|
— | |
| n |
lối vào
The ancient castle had several doors that led to secret passageways used during times of war.
Lâu đài cổ có nhiều lối vào dẫn đến những lối đi bí mật được sử dụng trong thời kỳ chiến tranh.
|
— | |
| n |
bao vây
The community organized a festival to ringe the park with colorful lights and decorations.
Cộng đồng đã tổ chức một lễ hội để bao vây công viên bằng những ánh đèn và trang trí đầy màu sắc.
|
— | |
| n.phr |
những vị khách không mời
The security system was designed to deter unwanted visitors from entering the premises after hours.
Hệ thống an ninh được thiết kế để ngăn chặn những vị khách không mời vào khu vực sau giờ làm việc.
|
— | |
| n |
lối vào
The museum's grand opening attracted thousands of visitors eager to explore the new exhibits.
Lễ khai trương hoành tráng của bảo tàng đã thu hút hàng ngàn du khách háo hức khám phá các triển lãm mới.
|
— | |
| n.phr |
rất ít
A small number of participants were selected for the study to ensure detailed data collection.
Rất ít người tham gia được chọn cho nghiên cứu để đảm bảo thu thập dữ liệu chi tiết.
|
— | |
| n |
vật có giá trị
Individuals often secure their valuables in safe deposit boxes to prevent theft and loss.
Các cá nhân thường bảo vệ các vật có giá trị của họ trong hộp gửi an toàn để ngăn chặn trộm cắp và mất mát.
|
— | |
| n |
Nghề nghiệp
The study examined the impact of occupation on individuals' mental health and well-being.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của nghề nghiệp đến sức khỏe tâm thần và sự an lành của cá nhân.
|
— | |
| n.phr |
những thay đổi cơ bản
The most fundamental changes in technology have significantly altered communication methods worldwide.
Những thay đổi cơ bản nhất trong công nghệ đã thay đổi đáng kể các phương thức giao tiếp trên toàn cầu.
|
— | |
|
//ˈmɒnɪtər//
|
động từ |
giám sát
Teachers should monitor students' progress regularly.
Giáo viên nên giám sát tiến độ của học sinh thường xuyên.
|
— |
| v.phr |
phụ thuộc vào
Many developing countries are often dependent on foreign aid for their economic growth.
Nhiều quốc gia đang phát triển thường phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài cho sự phát triển kinh tế của họ.
|
— | |
|
//ˈdeɪtə//
|
danh từ |
dữ liệu
The data shows a significant increase.
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể.
|
— |
| n.phr |
trở nên phụ thuộc vào
As technology advances, society may become dependent on digital devices for everyday tasks.
Khi công nghệ phát triển, xã hội có thể trở nên phụ thuộc vào các thiết bị kỹ thuật số cho các nhiệm vụ hàng ngày.
|
— | |
| n |
Chỉ dẫn
Clear instruction is essential for students to understand complex concepts in their studies.
Chỉ dẫn rõ ràng là cần thiết để sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp trong việc học của họ.
|
— | |
| n |
không khuyến khích
Experts discourage excessive screen time for children to promote healthier lifestyles.
Các chuyên gia không khuyến khích thời gian sử dụng màn hình quá mức cho trẻ em để thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn.
|
— | |
| n.phr |
bản năng của con người
Human instinct often drives individuals to seek safety and security in uncertain situations.
Bản năng của con người thường thúc đẩy các cá nhân tìm kiếm sự an toàn và bảo mật trong những tình huống không chắc chắn.
|
— | |
| n.phr |
ý tưởng mới
The introduction of new ideas in renewable energy can lead to sustainable environmental practices.
Việc giới thiệu các ý tưởng mới trong năng lượng tái tạo có thể dẫn đến các thực hành môi trường bền vững.
|
— | |
| n |
hiểu
To effectively communicate, it is essential to understand the cultural context of the audience.
Để giao tiếp hiệu quả, điều quan trọng là phải hiểu bối cảnh văn hóa của khán giả.
|
— | |
| n.phr |
cách các quyết định được đưa ra
Analyzing how decisions are made within organizations can improve overall efficiency and effectiveness.
Phân tích cách các quyết định được đưa ra trong các tổ chức có thể cải thiện hiệu quả và hiệu suất tổng thể.
|
— | |
| n.phr |
bị thu hút bởi
In marketing, A is attracted to B when the product meets their specific needs and desires.
Trong marketing, A bị thu hút bởi B khi sản phẩm đáp ứng các nhu cầu và mong muốn cụ thể của họ.
|
— | |
| n.phr |
cũng giống như
Just as technology advances, so too does the need for ethical considerations in its implementation.
Cũng giống như công nghệ tiến bộ, nhu cầu về các cân nhắc đạo đức trong việc thực hiện cũng vậy.
|
— | |
| n.phr |
công việc trả lương đầy đủ cho mọi người
The government aims to ensure adequately paid work for everyone to reduce poverty rates significantly.
Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo công việc trả lương đầy đủ cho mọi người nhằm giảm tỷ lệ nghèo đói một cách đáng kể.
|
— |
Đang tải...