| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌriːˈstɑːk/
|
v. |
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
We need to restock the shelves before the weekend rush.
Chúng ta cần nhập thêm hàng lên kệ trước kỳ cuối tuần bận rộn.
Chi tiếtThe supplier restocked our warehouse within two days.Nhà cung cấp đã bổ sung hàng vào kho của chúng tôi trong vòng hai ngày.
Đồng nghĩareplenishrefill
Cụm hay dùngrestock shelvesrestock the warehouserestock quickly
Họ từstock (n./v.) hàng hóa/nhập hàngrestocking (n.) việc nhập thêm hàng
'Restock' nhấn vào hành động đưa hàng lên kệ/vào kho; khác 'reorder' (đặt hàng từ nhà cung cấp).
|
— |
|
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
|
n. |
sự thiếu hụt
There is a shortage of raw materials this quarter.
Có sự thiếu hụt nguyên liệu thô trong quý này.
Chi tiếtA staff shortage delayed the shipment by three days.Sự thiếu hụt nhân sự đã làm trì hoãn lô hàng ba ngày.
Đồng nghĩalackdeficit
Cụm hay dùnga shortage oflabor shortagesupply shortageface a shortage
Họ từshort (adj.) thiếushortfall (n.) mức thiếu hụt
Trái nghĩa: surplus (dư thừa). Cấu trúc: 'a shortage of + N'.
|
— |
|
/ˈsɜːr.pləs/
|
n. |
hàng dư thừa; thặng dư
The warehouse has a surplus of winter coats after the season.
Kho hàng có lượng áo khoác mùa đông dư thừa sau mùa.
Chi tiếtA budget surplus allowed the company to expand storage.Ngân sách thặng dư cho phép công ty mở rộng kho.
Đồng nghĩaexcessoverage
Cụm hay dùnga surplus ofbudget surplussurplus stocksell off surplus
Họ từsurpass (v.) — khác nghĩa, đừng nhầm
Trái nghĩa: shortage/deficit. 'Surplus stock' = hàng tồn dư cần giải phóng.
|
— |
|
/ˈstɔːr.ɪdʒ/
|
n. |
việc lưu kho; kho chứa
Cold storage is required for perishable goods.
Kho lạnh là cần thiết cho hàng dễ hư hỏng.
Chi tiếtWe rented additional storage space near the port.Chúng tôi đã thuê thêm không gian lưu kho gần cảng.
Đồng nghĩawarehousingdepot
Cụm hay dùngcold storagestorage facilitystorage spacestorage costin storage
Họ từstore (v./n.) lưu trữ/cửa hàngstored (adj.) được lưu trữ
'Storage' = không gian hoặc chi phí lưu kho. Không nhầm với 'store' (cửa hàng).
|
— |
|
/rɪˈplen.ɪʃ/
|
v. |
bổ sung lại; tái cung cấp
Staff replenish the display shelves every morning.
Nhân viên bổ sung hàng lên kệ trưng bày mỗi buổi sáng.
Chi tiếtWe must replenish our raw material stocks before production resumes.Chúng ta phải bổ sung nguyên liệu thô trước khi sản xuất tiếp tục.
Đồng nghĩarestockrefilltop up
Cụm hay dùngreplenish stockreplenish suppliesreplenish inventoryreplenish reserves
Họ từreplenishment (n.) việc bổ sungreplenished (adj.) đã được bổ sung
'Replenish' trang trọng hơn 'restock'; hay gặp trong báo cáo tồn kho chính thức.
|
— |
|
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
|
n. |
việc kiểm kê hàng tồn kho
The store closes on Sunday for annual stocktaking.
Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật để kiểm kê hàng hóa hằng năm.
Chi tiếtStocktaking revealed several discrepancies in our records.Việc kiểm kê phát hiện một số sai lệch trong hồ sơ của chúng tôi.
Đồng nghĩainventory countstock check
Cụm hay dùngannual stocktakingconduct stocktakingstocktaking processstocktaking results
Họ từstocktake (v.) kiểm kêstock (n.) hàng tồn
Dạng Anh-Anh phổ biến; tương đương 'inventory count' trong Anh-Mỹ. Part 7 hay đề cập trong memo nội bộ.
|
— |
|
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
|
adj. |
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
Perishable goods must be kept at low temperatures.
Hàng dễ hư hỏng phải được bảo quản ở nhiệt độ thấp.
Chi tiếtThe logistics team tracks all perishable shipments in real time.Nhóm logistics theo dõi tất cả lô hàng dễ hỏng theo thời gian thực.
Đồng nghĩaperishables (n. pl.)short-lived
Cụm hay dùngperishable goodsperishable itemsnon-perishableperishable food
Họ từperish (v.) bị hư hỏng/chếtnon-perishable (adj.) không dễ hỏng
Danh từ số nhiều 'perishables' = hàng tươi sống. Trái nghĩa: non-perishable.
|
— |
|
/ˌriːˈɔːr.dər/
|
v./n. |
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
We reorder stock when levels fall below 100 units.
Chúng tôi đặt hàng lại khi mức tồn kho giảm xuống dưới 100 đơn vị.
Chi tiếtThe reorder point is set automatically by our system.Điểm đặt hàng lại được hệ thống của chúng tôi thiết lập tự động.
Đồng nghĩaplace a new orderrepurchase
Cụm hay dùngreorder pointreorder levelreorder quantityautomatic reorder
Họ từorder (n./v.) đơn hàng/đặt hàngreordering (n.) việc đặt hàng lại
'Reorder point' là thuật ngữ kho vận quan trọng trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈbæk.ɔːr.dər/
|
n. |
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
Several items are currently on backorder due to delays.
Một số mặt hàng hiện đang trong tình trạng chờ hàng do chậm trễ.
Chi tiếtCustomers were notified their orders were placed on backorder.Khách hàng được thông báo rằng đơn hàng của họ bị đặt vào tình trạng chờ.
Đồng nghĩapending order
Cụm hay dùngon backorderplace on backorderclear a backorderbackorder status
Họ từback-ordered (adj.) đang trong trạng thái chờ
'On backorder' = sản phẩm đã được đặt nhưng chưa có sẵn. Hay gặp trong email thông báo Part 7.
|
— |
|
/prəˈkjʊər.mənt/
|
n. |
việc mua sắm; thu mua hàng hóa
The procurement department handles all supplier contracts.
Bộ phận thu mua xử lý tất cả hợp đồng với nhà cung cấp.
Chi tiếtEfficient procurement reduces inventory holding costs.Thu mua hiệu quả giúp giảm chi phí lưu kho.
Đồng nghĩapurchasingsourcing
Cụm hay dùngprocurement processprocurement teamprocurement officerstrategic procurement
Họ từprocure (v.) mua sắm/thu muaprocurer (n.) người thu mua
Dùng trong ngữ cảnh B2B chính thức. 'Procurement officer' = cán bộ mua hàng.
|
— |
|
/ˈbɑːr.koʊd/
|
n. |
mã vạch
Every item in the warehouse is scanned by its barcode.
Mỗi mặt hàng trong kho được quét bằng mã vạch của nó.
Chi tiếtThe barcode scanner failed, causing delays at the checkout.Máy quét mã vạch bị hỏng, gây chậm trễ tại quầy thanh toán.
Đồng nghĩabar codescan code
Cụm hay dùngscan a barcodebarcode scannerbarcode labelbarcode system
Họ từbarcode reader (n.) đầu đọc mã vạch
'Barcode' và 'bar code' đều đúng. 'Scan a barcode' là cụm phổ biến nhất.
|
— |
|
/dɪˈskrep.ən.si/
|
n. |
sự không khớp; sự chênh lệch
A discrepancy was found between the invoice and the delivery note.
Có sự không khớp giữa hóa đơn và phiếu giao hàng.
Chi tiếtStaff investigated the discrepancy in the stock count immediately.Nhân viên ngay lập tức điều tra sự chênh lệch trong kiểm đếm hàng.
Đồng nghĩainconsistencymismatchvariance
Cụm hay dùnga discrepancy inspot a discrepancyinvestigate a discrepancyresolve a discrepancy
Họ từdiscrepant (adj.) không khớp
'Discrepancy between A and B' = sự không khớp giữa A và B. Hay gặp trong email kiểm kê Part 7.
|
— |
|
/ˈʃrɪŋ.kɪdʒ/
|
n. |
hao hụt hàng hóa; thất thoát tồn kho
The annual report noted 2% inventory shrinkage due to theft.
Báo cáo hàng năm ghi nhận 2% hao hụt tồn kho do trộm cắp.
Chi tiếtImproved security reduced warehouse shrinkage significantly.Tăng cường bảo mật đã giảm đáng kể tình trạng hao hụt kho hàng.
Đồng nghĩalossleakagepilferage
Cụm hay dùnginventory shrinkageshrinkage ratereduce shrinkageshrinkage control
Họ từshrink (v.) co lại/giảm
Trong quản lý kho, 'shrinkage' = hàng mất do trộm, sai sót hoặc hư hỏng. Không phải 'shrink' vật lý.
|
— |
|
/fʊlˈfɪl.mənt/
|
n. |
thực hiện đơn hàng; hoàn tất
Fast order fulfillment improves customer satisfaction scores.
Thực hiện đơn hàng nhanh chóng cải thiện điểm hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtThe fulfillment center processes thousands of orders daily.Trung tâm thực hiện đơn hàng xử lý hàng nghìn đơn mỗi ngày.
Đồng nghĩaorder processingexecution
Cụm hay dùngorder fulfillmentfulfillment centerfulfillment ratewarehouse fulfillment
Họ từfulfill (v.) thực hiện/đáp ứngfulfilling (adj.) mang lại sự thỏa mãn
'Fulfillment center' = trung tâm xử lý đơn hàng (e.g., Amazon). Hay gặp trong văn bản thương mại điện tử.
|
— |
|
/ɪkˈspaɪər.i/
|
n. |
ngày hết hạn; sự hết hiệu lực
Check the expiry date before placing items on the shelf.
Kiểm tra ngày hết hạn trước khi đặt hàng lên kệ.
Chi tiếtProducts past their expiry cannot be sold to customers.Sản phẩm quá hạn không được bán cho khách hàng.
Đồng nghĩaexpirationend date
Cụm hay dùngexpiry dateexpiry of contractbefore expirycheck expiry
Họ từexpire (v.) hết hạnexpired (adj.) đã hết hạn
Anh-Anh: 'expiry date'; Anh-Mỹ: 'expiration date'. Cả hai đều xuất hiện trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈliːd taɪm/
|
n. |
thời gian chờ hàng; thời gian từ đặt đến nhận
The lead time for this supplier is six to eight weeks.
Thời gian chờ hàng của nhà cung cấp này là sáu đến tám tuần.
Chi tiếtReducing lead time helps keep inventory levels lower.Giảm thời gian chờ hàng giúp duy trì mức tồn kho thấp hơn.
Đồng nghĩadelivery timeorder cycle time
Cụm hay dùnglead time oflong/short lead timereduce lead timelead time management
Luôn viết là hai từ 'lead time', không viết liền. Cụm quan trọng trong chuỗi cung ứng.
|
— |
|
/ˌoʊ.vərˈstɒk/
|
v./n. |
nhập quá nhiều hàng; tình trạng dư hàng
We overstocked on winter items and must discount them now.
Chúng tôi đã nhập quá nhiều hàng mùa đông và phải giảm giá chúng ngay bây giờ.
Chi tiếtAn overstock situation ties up valuable warehouse space.Tình trạng dư hàng làm chiếm mất không gian kho quý giá.
Đồng nghĩaexcess stocksurplus stock
Cụm hay dùngoverstock situationoverstock salereduce overstockoverstock items
Họ từstock (n./v.) tồn khooverstocking (n.) việc nhập quá nhiều
Trái nghĩa: 'understock' (thiếu hàng). 'Overstock sale' = sale xả hàng tồn kho.
|
— |
|
/ˈsaɪ.kəl kaʊnt/
|
n. |
kiểm kê luân phiên; đếm kho định kỳ
A cycle count is performed on different zones each week.
Kiểm kê luân phiên được thực hiện ở các khu vực khác nhau mỗi tuần.
Chi tiếtCycle counts help identify errors without closing the warehouse.Kiểm kê luân phiên giúp phát hiện sai sót mà không cần đóng cửa kho.
Đồng nghĩarolling inventory count
Cụm hay dùngperform a cycle countcycle count schedulecycle count teamcycle count accuracy
Họ từcount (v./n.) đếm/số lượng
Khác với 'full stocktaking' (đóng cửa kho đếm toàn bộ). 'Cycle count' tiến hành liên tục theo lịch.
|
— |
|
/rɪˈsiː.vɪŋ/
|
n. |
bộ phận nhận hàng; việc tiếp nhận hàng
All deliveries must go through the receiving dock.
Tất cả hàng giao phải đi qua cầu nhận hàng.
Chi tiếtThe receiving team checks quantities against the purchase order.Nhóm nhận hàng kiểm tra số lượng so với đơn đặt hàng.
Đồng nghĩagoods-ininbound logistics
Cụm hay dùngreceiving dockreceiving areareceiving teamreceiving reportgoods receiving
Họ từreceive (v.) nhậnreceipt (n.) biên lai/biên nhận
'Receiving dock/bay' = bến nhận hàng trong kho. Không nhầm 'receipt' (biên lai) với 'receiving' (bộ phận).
|
— |
|
/pɪk ænd pæk/
|
phr. |
lấy hàng và đóng gói (quy trình kho)
The pick and pack team processes 500 orders per shift.
Nhóm lấy hàng và đóng gói xử lý 500 đơn mỗi ca làm việc.
Chi tiếtAutomation has sped up the pick and pack process greatly.Tự động hóa đã tăng tốc đáng kể quy trình lấy hàng và đóng gói.
Đồng nghĩaorder pickingpick-pack
Cụm hay dùngpick and pack processpick and pack teampick and pack systempick and pack service
Họ từpicker (n.) người lấy hàngpacking (n.) việc đóng gói
Hai bước liên tiếp: 'pick' (lấy đúng hàng trong kho) + 'pack' (đóng gói gửi khách). Phổ biến trong e-commerce Part 7.
|
— |
|
/ˌes.keɪˈjuː/
|
n. |
mã đơn vị lưu kho (Stock Keeping Unit)
Each product variant has its own unique SKU number.
Mỗi biến thể sản phẩm có mã SKU duy nhất của riêng nó.
Chi tiếtThe system tracks over 10,000 active SKUs in the database.Hệ thống theo dõi hơn 10.000 mã SKU đang hoạt động trong cơ sở dữ liệu.
Đồng nghĩastock codeproduct codeitem number
Cụm hay dùngSKU numberunique SKUassign a SKUactive SKUSKU management
Đọc là 'ess-kay-you'. Mỗi màu/size/gói riêng = 1 SKU khác nhau.
|
— |
|
/ˈkwɒr.ən.tiːn/
|
n./v. |
cách ly (hàng hóa bị lỗi/nghi ngờ)
Recalled products are placed in the quarantine zone.
Sản phẩm bị thu hồi được đặt vào khu vực cách ly.
Chi tiếtThe inspector quarantined the entire batch pending further testing.Thanh tra đã cách ly toàn bộ lô hàng để chờ kiểm tra thêm.
Đồng nghĩaisolateholdimpound
Cụm hay dùngquarantine areaquarantine zoneplace in quarantinequarantine stock
Họ từquarantined (adj.) bị cách ly
Trong kho vận, 'quarantine' = giữ hàng riêng không xuất bán cho đến khi được kiểm tra xong.
|
— |
|
/ˈbʌf.ər stɒk/
|
n. |
hàng dự trữ đệm; tồn kho an toàn
We keep buffer stock to handle unexpected demand spikes.
Chúng tôi duy trì hàng dự trữ đệm để đối phó với các đợt tăng nhu cầu bất ngờ.
Chi tiếtBuffer stock prevents production halts during supply delays.Hàng dự trữ đệm ngăn chặn việc dừng sản xuất trong thời gian chậm nguồn cung.
Đồng nghĩasafety stockreserve stock
Cụm hay dùngmaintain buffer stockbuffer stock levelbuffer stock policy
Họ từbuffer (n./v.) vùng đệm/làm đệm
Còn gọi là 'safety stock'. Mục đích: tránh hết hàng khi nhu cầu hoặc giao hàng không đúng kế hoạch.
|
— |
|
/ˈstɒk.aʊt/
|
n. |
tình trạng hết hàng
A stockout during the holiday season cost the firm many sales.
Tình trạng hết hàng trong mùa lễ đã khiến công ty mất nhiều doanh số.
Chi tiếtAccurate forecasting can prevent costly stockouts.Dự báo chính xác có thể ngăn chặn tình trạng hết hàng tốn kém.
Đồng nghĩaout-of-stock situationinventory depletion
Cụm hay dùngprevent a stockoutstockout riskstockout coststockout frequency
Họ từstock (n.) tồn khoout of stock (phr.) hết hàng
'Stockout' (danh từ) = sự kiện hết hàng. 'Out of stock' (cụm tính từ/trạng ngữ) = đang hết. Cả hai gặp trong Part 7.
|
— |
|
/ˈmæn.ɪ.fest/
|
n. |
bản kê khai hàng hóa; danh mục lô hàng
The shipping manifest lists every item in the container.
Bản kê khai hàng hóa liệt kê mọi mặt hàng trong container.
Chi tiếtCustoms officers checked the manifest before clearing the goods.Nhân viên hải quan kiểm tra bản kê khai trước khi thông quan hàng hóa.
Đồng nghĩacargo listpacking listbill of lading
Cụm hay dùngshipping manifestcargo manifestflight manifestcheck the manifest
Họ từmanifest (adj./v.) rõ ràng/thể hiện — nghĩa khác
Trong logistics, 'manifest' = danh sách hàng chính thức kèm theo lô hàng. Không nhầm với nghĩa 'manifest' = rõ ràng.
|
— |
|
/ˌek.spɪˈreɪ.ʃən/
|
n. |
sự hết hạn; ngày hết hạn
Remove items from shelves after expiration.
Lấy hàng ra khỏi kệ sau khi hết hạn.
Chi tiếtThe contract expiration triggered an urgent renewal process.Sự hết hạn hợp đồng đã kích hoạt quy trình gia hạn khẩn cấp.
Đồng nghĩaexpirylapseend
Cụm hay dùngexpiration datebefore expirationcontract expirationexpiration of warranty
Họ từexpire (v.) hết hạnexpired (adj.) đã hết hạn
'Expiration date' = Anh-Mỹ; 'expiry date' = Anh-Anh. TOEIC dùng cả hai, chủ yếu Anh-Mỹ.
|
— |
|
/ɪnˈspek.ʃən/
|
n. |
việc kiểm tra; sự thanh tra
All incoming goods undergo a quality inspection on arrival.
Tất cả hàng nhập đều được kiểm tra chất lượng khi đến.
Chi tiếtThe inspection revealed several units with defective packaging.Việc kiểm tra phát hiện một số đơn vị có bao bì bị lỗi.
Đồng nghĩacheckexaminationreview
Cụm hay dùngquality inspectioncarry out an inspectioninspection reportpass inspectionfail inspection
Họ từinspect (v.) kiểm trainspector (n.) thanh tra viên
'Pass/fail inspection' = đạt/không đạt kiểm tra. Phân biệt 'inspection' (kiểm tra hàng) vs 'audit' (kiểm toán sổ sách).
|
— |
|
/stɒk roʊˈteɪ.ʃən/
|
n. |
luân chuyển hàng tồn; xoay vòng hàng kho
Proper stock rotation prevents goods from expiring on the shelf.
Luân chuyển hàng tồn đúng cách ngăn hàng hóa hết hạn trên kệ.
Chi tiếtThe FIFO system supports effective stock rotation.Hệ thống FIFO hỗ trợ luân chuyển hàng tồn hiệu quả.
Đồng nghĩaFIFO managementshelf rotation
Cụm hay dùngstock rotation policyFIFO stock rotationpractice stock rotationstock rotation schedule
Họ từrotate (v.) luân chuyểnrotation (n.) sự luân chuyển
Nguyên tắc FIFO (First In, First Out): hàng nhập trước xuất trước. Quan trọng cho hàng có hạn dùng.
|
— |
Đang tải...