| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈluː.krə.t̬ɪv/
|
adj. |
sinh lời, hái ra tiền
It is a lucrative new market.
Đó là một thị trường mới sinh lời.
Chi tiếtThey signed a lucrative contract.Họ ký một hợp đồng béo bở.
Đồng nghĩaprofitableremunerative
Cụm hay dùnga lucrative marketa lucrative deala lucrative contract
= mang lại nhiều lợi nhuận. Hay đi 'lucrative deal/market/contract'.
|
— |
|
/ˈsæt͡ʃ.ə.reɪ.t̬ɪd/
|
adj. |
bão hòa, đã quá nhiều đối thủ
The smartphone market is completely saturated.
Thị trường điện thoại thông minh đã hoàn toàn bão hòa.
Chi tiếtNew entrants struggle in a saturated sector.Các doanh nghiệp mới gặp khó khăn ở lĩnh vực bão hòa.
Đồng nghĩaoversuppliedcrowded
Cụm hay dùnga saturated marketsaturated demandhighly saturated
Họ từsaturation (n.)saturate (v.)
'saturated market' = thị trường đã có quá nhiều sản phẩm/đối thủ, khó tăng trưởng thêm.
|
— |
|
/ɪˈmɜːr.dʒɪŋ/
|
adj. |
mới nổi, đang phát triển
Emerging markets offer high growth potential.
Các thị trường mới nổi có tiềm năng tăng trưởng cao.
Chi tiếtShe leads research in an emerging field.Cô ấy dẫn dắt nghiên cứu trong một lĩnh vực mới nổi.
Đồng nghĩanascentdeveloping
Cụm hay dùngemerging marketemerging economyemerging technologyemerging trend
Họ từemerge (v.)emergence (n.)
'emerging market' là thuật ngữ tài chính chỉ nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, Ấn Độ.
|
— |
|
/dɪsˈrʌp.t̬ɪv/
|
adj. |
mang tính đột phá, phá vỡ thị trường cũ
Ride-sharing was a disruptive innovation.
Chia sẻ chuyến đi là một đổi mới mang tính đột phá.
Chi tiếtDisruptive startups challenge established industries.Các startup đột phá thách thức các ngành công nghiệp đã thành lập.
Đồng nghĩagroundbreakingrevolutionary
Cụm hay dùngdisruptive technologydisruptive innovationdisruptive startupdisruptive force
Họ từdisrupt (v.)disruption (n.)disruptor (n.)
Trong kinh doanh, 'disruptive' mang nghĩa tích cực = đổi mới triệt để, khác với nghĩa tiêu cực ngoài đời thường.
|
— |
|
/ˈmeɪn.striːm/
|
adj. |
chính thống, phổ biến rộng rãi
Electric vehicles are now mainstream.
Xe điện hiện đã trở thành dòng chính.
Chi tiếtThe product moved from niche to mainstream.Sản phẩm đã chuyển từ thị trường ngách sang dòng chính.
Đồng nghĩaconventionaldominant
Cụm hay dùngmainstream marketmainstream mediamainstream audiencego mainstream
Họ từmainstream (n./v.)
'go mainstream' = trở nên phổ biến đại trà. Đối lập với 'niche'.
|
— |
|
/ˈθraɪ.vɪŋ/
|
adj. |
đang phát triển mạnh, thịnh vượng
The city has a thriving tech sector.
Thành phố có lĩnh vực công nghệ đang phát triển mạnh.
Chi tiếtShe runs a thriving export business.Cô ấy điều hành một doanh nghiệp xuất khẩu thịnh vượng.
Đồng nghĩaflourishingboomingprosperous
Cụm hay dùnga thriving businessa thriving economythriving industrythriving community
Họ từthrive (v.)
'thriving' nhấn mạnh sự tăng trưởng năng động, không chỉ ổn định. Gần nghĩa 'flourishing'.
|
— |
|
/ˈstæɡ.nənt/
|
adj. |
trì trệ, đình đốn, không tăng trưởng
Sales have been stagnant for two quarters.
Doanh số đã đình đốn trong hai quý.
Chi tiếtA stagnant economy discourages investment.Nền kinh tế trì trệ không khuyến khích đầu tư.
Đồng nghĩasluggishflatdormant
Cụm hay dùngstagnant economystagnant marketstagnant growthstagnant demand
Họ từstagnate (v.)stagnation (n.)
'stagnant' = không tăng, không giảm nhưng mang hàm ý tiêu cực. Phân biệt với 'stable' (trung tính).
|
— |
|
/ˈbuː.mɪŋ/
|
adj. |
đang bùng nổ, tăng trưởng vượt bậc
The e-commerce sector is booming.
Lĩnh vực thương mại điện tử đang bùng nổ.
Chi tiếtThey benefited from a booming housing market.Họ hưởng lợi từ thị trường nhà ở đang bùng nổ.
Đồng nghĩasurgingthrivingflourishing
Cụm hay dùnga booming marketbooming salesbooming economybooming industry
Họ từboom (n./v.)
'booming' mạnh hơn 'thriving' — ngụ ý tốc độ tăng trưởng rất nhanh trong thời gian ngắn.
|
— |
|
/ˈslʌɡ.ɪʃ/
|
adj. |
ì ạch, chậm chạp (về tăng trưởng)
Consumer spending remains sluggish.
Chi tiêu tiêu dùng vẫn còn ì ạch.
Chi tiếtSluggish demand hurt quarterly profits.Nhu cầu ì ạch đã ảnh hưởng đến lợi nhuận quý.
Đồng nghĩaslowstagnantlethargic
Cụm hay dùngsluggish growthsluggish demandsluggish economysluggish sales
'sluggish' gần với 'stagnant' nhưng nhấn mạnh tốc độ chậm chạp hơn là đứng hẳn.
|
— |
|
/ˈdɒm.ɪ.nənt/
|
adj. |
chiếm ưu thế, dẫn đầu thị trường
They are the dominant player in Asia.
Họ là công ty dẫn đầu ở châu Á.
Chi tiếtOne brand became dominant in the sector.Một thương hiệu đã chiếm ưu thế trong lĩnh vực.
Đồng nghĩaleadingforemostprevailing
Cụm hay dùngdominant playerdominant market sharedominant positiondominant brand
Họ từdominate (v.)dominance (n.)
'dominant player' = công ty/thương hiệu chiếm thị phần lớn nhất. Rất hay gặp trong article phân tích kinh doanh.
|
— |
|
/ˈfræɡ.men.t̬ɪd/
|
adj. |
phân mảnh, không tập trung vào một công ty
The retail sector is highly fragmented.
Lĩnh vực bán lẻ bị phân mảnh rất nhiều.
Chi tiếtA fragmented market has many small players.Thị trường phân mảnh có nhiều công ty nhỏ.
Đồng nghĩadivideddecentralizedscattered
Cụm hay dùngfragmented markethighly fragmentedfragmented industryfragmented landscape
Họ từfragment (n./v.)fragmentation (n.)
Trái nghĩa: 'consolidated market' (thị trường tập trung). Phân biệt 2 khái niệm này trong bài đọc phân tích.
|
— |
|
/kənˈsɒl.ɪ.deɪ.t̬ɪd/
|
adj. |
đã hợp nhất, tập trung (về thị trường/công ty)
The sector is now highly consolidated.
Lĩnh vực hiện đã được hợp nhất cao.
Chi tiếtConsolidated markets have fewer competitors.Thị trường hợp nhất có ít đối thủ hơn.
Đồng nghĩamergedcentralizedunified
Cụm hay dùngconsolidated marketconsolidated industryhighly consolidatedconsolidation trend
Họ từconsolidate (v.)consolidation (n.)
'consolidation' = xu hướng M&A làm giảm số lượng công ty trong ngành. Hay gặp trong bài phân tích ngành.
|
— |
|
/ˈbɔɪ.ənt/
|
adj. |
khởi sắc, lạc quan (về thị trường)
Consumer confidence keeps the market buoyant.
Niềm tin tiêu dùng giúp thị trường khởi sắc.
Chi tiếtA buoyant economy supports higher wages.Nền kinh tế khởi sắc hỗ trợ mức lương cao hơn.
Đồng nghĩaupbeatoptimisticflourishing
Cụm hay dùngbuoyant marketbuoyant economybuoyant demandremain buoyant
Họ từbuoyancy (n.)
'buoyant market' = thị trường đang lên, đầy lạc quan. Thường dùng trong văn bản kinh tế học thuật/báo chí.
|
— |
|
/məˈtʃʊr/
|
adj. |
trưởng thành, đã bão hòa (về thị trường)
The airline industry is a mature market.
Ngành hàng không là một thị trường trưởng thành.
Chi tiếtGrowth slows in mature sectors.Tăng trưởng chậm lại trong các lĩnh vực đã trưởng thành.
Đồng nghĩaestablisheddevelopedsaturated
Cụm hay dùngmature marketmature industrymature economymature product
Họ từmature (v.)maturity (n.)
'mature market' = thị trường đã qua giai đoạn tăng trưởng nhanh, tỉ lệ tăng trưởng thấp và ổn định.
|
— |
|
/ˌʌn.dəˈsɜːrvd/
|
adj. |
chưa được phục vụ đầy đủ (về thị trường)
Rural areas remain an underserved market.
Khu vực nông thôn vẫn là thị trường chưa được phục vụ đầy đủ.
Chi tiếtStartups target underserved customer segments.Các startup nhắm vào phân khúc khách hàng chưa được phục vụ đầy đủ.
Đồng nghĩaneglecteduntappedoverlooked
Cụm hay dùngunderserved marketunderserved populationunderserved segmentunderserved community
'underserved market' = cơ hội kinh doanh vì nhu cầu lớn hơn nguồn cung. Hay xuất hiện trong pitch deck và bài đọc khởi nghiệp.
|
— |
|
/ˌʌnˈtæpt/
|
adj. |
chưa được khai thác
Southeast Asia is an untapped opportunity.
Đông Nam Á là cơ hội chưa được khai thác.
Chi tiếtThe company identified untapped customer needs.Công ty xác định được nhu cầu khách hàng chưa được khai thác.
Đồng nghĩaunexploredunrealizeddormant
Cụm hay dùnguntapped marketuntapped potentialuntapped resourceuntapped demand
'untapped potential/market' = tiềm năng chưa được tận dụng. Hay dùng trong chiến lược mở rộng thị trường.
|
— |
|
/ˈʌp.skeɪl/
|
adj. |
cao cấp, phân khúc thượng lưu
They repositioned as an upscale brand.
Họ tái định vị thành một thương hiệu cao cấp.
Chi tiếtThe hotel targets the upscale segment.Khách sạn nhắm vào phân khúc thượng lưu.
Đồng nghĩapremiumluxuryhigh-end
Cụm hay dùngupscale marketupscale brandupscale segmentupscale retailer
Họ từupscale (v.)
'upscale' = phân khúc giá cao, khách hàng thu nhập cao. Hay thay thế 'luxury' trong ngữ cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/ˈpraɪs ˌsen.sɪ.t̬ɪv/
|
adj. |
nhạy cảm về giá, dễ thay đổi khi giá biến động
Budget shoppers are very price-sensitive.
Người mua hàng tiết kiệm rất nhạy cảm về giá.
Chi tiếtPrice-sensitive markets respond to small discounts.Thị trường nhạy cảm giá phản ứng với chiết khấu nhỏ.
Đồng nghĩacost-consciousvalue-driven
Cụm hay dùngprice-sensitive consumerprice-sensitive marketprice-sensitive segment
Họ từprice sensitivity (n.)
'price-sensitive' mô tả hành vi người mua sẵn sàng thay đổi thương hiệu vì sự chênh lệch giá nhỏ.
|
— |
|
/daɪˈvɜːr.sɪ.faɪd/
|
adj. |
đa dạng hóa, không phụ thuộc vào một nguồn
A diversified portfolio reduces investment risk.
Danh mục đa dạng hóa làm giảm rủi ro đầu tư.
Chi tiếtThe firm has a diversified revenue stream.Công ty có dòng doanh thu đa dạng hóa.
Đồng nghĩavariedbroad-basedmixed
Cụm hay dùngdiversified portfoliodiversified businessdiversified incomewell-diversified
Họ từdiversify (v.)diversification (n.)diversity (n.)
'diversified' trong tài chính = không bỏ tất cả trứng vào một giỏ. Quan trọng trong Part 7 về chiến lược công ty.
|
— |
|
/ˌoʊ.vəˈkraʊ.dɪd/
|
adj. |
quá nhiều đối thủ, quá tải (về cạnh tranh)
The streaming market is increasingly overcrowded.
Thị trường streaming ngày càng quá nhiều đối thủ.
Chi tiếtThey exited an overcrowded sector.Họ rút lui khỏi một lĩnh vực quá tải.
Đồng nghĩasaturatedoversuppliedcongested
Cụm hay dùngovercrowded marketovercrowded industryovercrowded spacehighly overcrowded
'overcrowded' nhấn mạnh số lượng đối thủ quá nhiều, gần nghĩa 'saturated' nhưng thiên về cạnh tranh hơn nhu cầu.
|
— |
|
/ˌhaɪˈɡroʊθ/
|
adj. |
tăng trưởng cao, có tốc độ tăng trưởng nhanh
Fintech is a high-growth sector globally.
Fintech là lĩnh vực tăng trưởng cao trên toàn cầu.
Chi tiếtInvestors seek high-growth opportunities.Nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội tăng trưởng cao.
Đồng nghĩafast-growinghigh-performingrapidly expanding
Cụm hay dùnghigh-growth markethigh-growth sectorhigh-growth companyhigh-growth potential
'high-growth' thường đi với 'sector/market/company/potential'. Phân biệt với 'large market' (quy mô lớn nhưng không nhất thiết tăng nhanh).
|
— |
|
/kənˈtræk.t̬ɪŋ/
|
adj. |
đang thu hẹp, suy giảm (về quy mô)
They survived in a contracting market.
Họ sống sót trong một thị trường đang thu hẹp.
Chi tiếtA contracting economy leads to job losses.Nền kinh tế đang thu hẹp dẫn đến mất việc làm.
Đồng nghĩashrinkingdecliningreceding
Cụm hay dùngcontracting marketcontracting economycontracting demandcontracting sector
Họ từcontract (v.)contraction (n.)
'contracting economy' = kinh tế đang co lại (GDP giảm). Phân biệt 'contracting' vs 'stagnant' (co lại vs dậm chân tại chỗ).
|
— |
|
/ˈvæl.juː ˌdrɪv.ən/
|
adj. |
hướng đến giá trị, coi trọng tính tương xứng
Value-driven shoppers compare prices carefully.
Người mua hướng đến giá trị so sánh giá kỹ lưỡng.
Chi tiếtThe brand targets value-driven consumers.Thương hiệu nhắm vào người tiêu dùng coi trọng giá trị.
Đồng nghĩacost-consciousbudget-focusedpragmatic
Cụm hay dùngvalue-driven consumervalue-driven marketvalue-driven approachvalue-driven strategy
Khác 'cheap' — 'value-driven' = muốn nhiều nhất cho mỗi đồng tiền, không hẳn chỉ tìm giá thấp nhất.
|
— |
|
/ˈpraɪs kəmˌpet.ɪ.t̬ɪv/
|
adj. |
có giá cạnh tranh, giá thấp hơn hoặc ngang bằng đối thủ
Their products are price-competitive in Asia.
Sản phẩm của họ có giá cạnh tranh ở châu Á.
Chi tiếtStaying price-competitive is essential for growth.Duy trì giá cạnh tranh là yếu tố thiết yếu cho tăng trưởng.
Đồng nghĩaaffordablecost-effectivekeenly priced
Cụm hay dùngprice-competitive marketprice-competitive offerremain price-competitive
'price-competitive' là compound adj. mô tả mức giá, còn 'competitive' (đơn độc) mô tả môi trường cạnh tranh.
|
— |
|
/ˌfɑːstˈmuː.vɪŋ/
|
adj. |
thay đổi nhanh, đòi hỏi phản ứng nhanh
FMCG stands for fast-moving consumer goods.
FMCG là viết tắt của hàng tiêu dùng nhanh.
Chi tiếtFast-moving markets require agile teams.Thị trường thay đổi nhanh đòi hỏi đội ngũ linh hoạt.
Đồng nghĩafast-paceddynamicrapidly evolving
Cụm hay dùngfast-moving marketfast-moving consumer goodsfast-moving industryfast-moving environment
'FMCG' (fast-moving consumer goods) là thuật ngữ quan trọng trong marketing/bán lẻ = hàng tiêu dùng nhanh như thực phẩm, mỹ phẩm.
|
— |
|
/ˌoʊ.vəˈsæt͡ʃ.ə.reɪ.t̬ɪd/
|
adj. |
bão hòa quá mức, quá nhiều cung
The content market is oversaturated.
Thị trường nội dung đã bão hòa quá mức.
Chi tiếtOversaturated sectors drive down margins.Các lĩnh vực bão hòa quá mức kéo biên lợi nhuận xuống.
Đồng nghĩafloodedovercrowdedglutted
Cụm hay dùngoversaturated marketoversaturated industryhighly oversaturatedoversaturated with products
Mạnh hơn 'saturated'. 'oversaturated' = cung vượt xa cầu, cạnh tranh về giá dữ dội.
|
— |
|
/ˌloʊˈmɑːr.dʒɪn/
|
adj. |
biên lợi nhuận thấp
Grocery retail is a low-margin business.
Bán lẻ thực phẩm là ngành kinh doanh biên lợi nhuận thấp.
Chi tiếtLow-margin industries compete on volume.Các ngành biên lợi nhuận thấp cạnh tranh bằng sản lượng.
Đồng nghĩalow-profitthin-margin
Cụm hay dùnglow-margin businesslow-margin industrylow-margin productlow-margin sector
Họ từmargin (n.)
Phân biệt: 'low-margin' (biên lợi nhuận thấp) ≠ 'low-profit' (tổng lợi nhuận thấp). Doanh nghiệp có thể low-margin nhưng high-profit nếu volume lớn.
|
— |
|
/ˌhaɪˈmɑːr.dʒɪn/
|
adj. |
biên lợi nhuận cao
Software is a high-margin business model.
Phần mềm là mô hình kinh doanh có biên lợi nhuận cao.
Chi tiếtThey shifted to high-margin products.Họ chuyển sang các sản phẩm có biên lợi nhuận cao.
Đồng nghĩahigh-profitprofitablelucrative
Cụm hay dùnghigh-margin producthigh-margin businesshigh-margin segmenthigh-margin service
'margin' trong kinh doanh = tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu. 'high-margin' = giữ lại nhiều lợi nhuận hơn trên mỗi đồng doanh thu.
|
— |
|
/rɪˈseʃ.ən pruːf/
|
adj. |
không bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế
Healthcare is often recession-proof.
Chăm sóc sức khỏe thường không bị ảnh hưởng bởi suy thoái.
Chi tiếtInvestors value recession-proof businesses.Nhà đầu tư coi trọng các doanh nghiệp chịu được suy thoái.
Đồng nghĩarecession-resistantdefensivecounter-cyclical
Cụm hay dùngrecession-proof industryrecession-proof businessrecession-proof stock
'recession-proof' = sản phẩm/dịch vụ vẫn có nhu cầu khi kinh tế khó khăn (ví dụ: thực phẩm, y tế, xăng dầu).
|
— |
Đang tải...