| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/məˈtɪk.jə.ləs/
|
adj. |
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
He is meticulous about financial records.
Anh ấy tỉ mỉ với sổ sách tài chính.
Chi tiếtThe report shows meticulous attention to detail.Báo cáo thể hiện sự tỉ mỉ tới từng chi tiết.
Đồng nghĩathoroughprecisescrupulous
Cụm hay dùngmeticulous attentionmeticulous planningmeticulous research
Họ từmeticulously (adv.) một cách tỉ mỉmeticulousness (n.) tính tỉ mỉ
Khen sự cẩn thận chi tiết. Hay gặp trong mô tả ứng viên/đánh giá.
|
— |
|
/ˈvɜːr.sə.t̬əl/
|
adj. |
linh hoạt, đa năng, có thể làm nhiều việc
A versatile employee adapts to any project quickly.
Nhân viên đa năng thích nghi nhanh với mọi dự án.
Chi tiếtShe is versatile enough to handle both design and coding.Cô ấy đủ đa năng để xử lý cả thiết kế lẫn lập trình.
Đồng nghĩaadaptableflexiblemultifaceted
Cụm hay dùngversatile professionalversatile skill setversatile performer
Họ từversatility (n.) tính đa năngversatilely (adv.) một cách đa năng
Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau.
|
— |
|
/rɪˈzɪl.i.ənt/
|
adj. |
kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn
A resilient team recovers quickly from setbacks.
Nhóm kiên cường phục hồi nhanh sau những trở ngại.
Chi tiếtShe remained resilient despite repeated project failures.Cô ấy vẫn kiên cường dù dự án thất bại nhiều lần.
Đồng nghĩatoughtenaciousrobust
Cụm hay dùngresilient mindsetresilient workforcehighly resilient
Họ từresilience (n.) sự kiên cườngresiliently (adv.) một cách kiên cường
Từ khoá trong phỏng vấn khi nói về cách xử lý áp lực và thất bại.
|
— |
|
/ˈkɒm.pɪ.tənt/
|
adj. |
có năng lực, thành thạo, đủ khả năng
We are looking for a competent project coordinator.
Chúng tôi đang tìm điều phối viên dự án có năng lực.
Chi tiếtShe proved competent in managing cross-functional teams.Cô ấy chứng tỏ năng lực quản lý nhóm liên chức năng.
Đồng nghĩacapableproficientqualified
Cụm hay dùngcompetent professionaltechnically competenthighly competent
Họ từcompetently (adv.) một cách có năng lựccompetence (n.) năng lựcincompetent (adj.) thiếu năng lực
Mức tối thiểu để được tin tưởng; 'highly competent' mạnh hơn nhiều.
|
— |
|
/ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
|
adj. |
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
A conscientious employee double-checks all submitted reports.
Nhân viên tận tâm kiểm tra lại tất cả báo cáo trước khi nộp.
Chi tiếtHer conscientious nature makes her reliable in audits.Bản chất tận tâm giúp cô ấy đáng tin cậy trong kiểm toán.
Đồng nghĩadutifuldiligentscrupulous
Cụm hay dùngconscientious workerconscientious effortconscientious objector
Họ từconscientiously (adv.) một cách tận tâmconscientiousness (n.) tính tận tâm
Nhấn mạnh khía cạnh đạo đức/trách nhiệm, không chỉ kỹ năng.
|
— |
|
/əˈdept/
|
adj. |
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
She is adept at resolving client disputes efficiently.
Cô ấy thành thạo trong việc giải quyết tranh chấp với khách hàng.
Chi tiếtHe became adept at managing remote international teams.Anh ấy trở nên thành thạo trong quản lý nhóm quốc tế từ xa.
Đồng nghĩaskilledproficientexpert
Cụm hay dùngadept at negotiatingadept communicatoradept problem-solver
Họ từadeptly (adv.) một cách thành thạoadeptness (n.) sự thành thạo
Thường đi với 'at + V-ing'; mạnh hơn 'good at' trong văn phong trang trọng.
|
— |
|
/rɪˈzɔːrs.fəl/
|
adj. |
có óc sáng tạo/thực tiễn, biết xoay xở, tháo vát
A resourceful intern solves problems with limited tools.
Thực tập sinh tháo vát giải quyết vấn đề với ít công cụ.
Chi tiếtHer resourceful thinking saved the project from failure.Tư duy tháo vát của cô ấy đã cứu dự án khỏi thất bại.
Đồng nghĩainventiveingeniousenterprising
Cụm hay dùngresourceful thinkerresourceful approachhighly resourceful
Họ từresourcefully (adv.) một cách tháo vátresourcefulness (n.) tính tháo vát
Khen khả năng tìm ra giải pháp khi thiếu nguồn lực; hay gặp trong startup context.
|
— |
|
/məˈθɒd.ɪ.kəl/
|
adj. |
có hệ thống, theo trình tự, làm việc có phương pháp
Her methodical approach reduces errors in data entry.
Cách tiếp cận có hệ thống giảm lỗi khi nhập liệu.
Chi tiếtHe conducted a methodical review of all contracts.Anh ấy thực hiện rà soát tất cả hợp đồng một cách có hệ thống.
Đồng nghĩasystematicorderlystructured
Cụm hay dùngmethodical approachmethodical thinkermethodical process
Họ từmethodically (adv.) một cách có hệ thốngmethodology (n.) phương pháp luận
Nhấn mạnh quy trình làm việc có trật tự; khác 'systematic' ở tính cá nhân hơn.
|
— |
|
/ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/
|
adj. |
có tư duy phân tích, giỏi phân tích dữ liệu/vấn đề
An analytical mindset is essential for financial roles.
Tư duy phân tích là cần thiết cho các vị trí tài chính.
Chi tiếtShe has a highly analytical approach to market research.Cô ấy có cách tiếp cận phân tích cao trong nghiên cứu thị trường.
Đồng nghĩalogicalsystematicdata-driven
Cụm hay dùnganalytical skillsanalytical thinkinganalytical mindset
Họ từanalytically (adv.) một cách phân tíchanalyst (n.) nhà phân tíchanalyze (v.) phân tích
Kỹ năng được đề cao trong JD tài chính, marketing, IT.
|
— |
|
/təˈneɪ.ʃəs/
|
adj. |
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
Her tenacious pursuit of quality raised the whole team's standard.
Sự kiên trì theo đuổi chất lượng nâng cao tiêu chuẩn cả nhóm.
Chi tiếtA tenacious salesperson never gives up on a promising lead.Nhân viên kinh doanh kiên trì không bao giờ bỏ qua khách hàng tiềm năng.
Đồng nghĩapersistentdeterminedresolute
Cụm hay dùngtenacious negotiatortenacious efforttenacious pursuit
Họ từtenaciously (adv.) một cách kiên trìtenacity (n.) tính kiên trì
Mạnh hơn 'persistent'; hàm ý bám chắc mục tiêu bất chấp trở ngại.
|
— |
|
/præɡˈmæt.ɪk/
|
adj. |
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
A pragmatic leader prioritises workable solutions over theory.
Lãnh đạo thực dụng ưu tiên giải pháp khả thi hơn lý thuyết.
Chi tiếtWe need a pragmatic plan that fits our current budget.Chúng tôi cần kế hoạch thực tế phù hợp ngân sách hiện tại.
Đồng nghĩapracticalrealisticsensible
Cụm hay dùngpragmatic approachpragmatic solutionpragmatic thinker
Họ từpragmatically (adv.) một cách thực dụngpragmatism (n.) chủ nghĩa thực dụng
Không mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Anh; hay gặp trong mô tả leadership style.
|
— |
|
/ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk/
|
adj. |
khéo léo, tế nhị, biết cách xử lý tình huống nhạy cảm
A diplomatic response can defuse a tense negotiation.
Câu trả lời khéo léo có thể hạ nhiệt cuộc đàm phán căng thẳng.
Chi tiếtShe handled the client complaint in a diplomatic manner.Cô ấy xử lý khiếu nại của khách hàng một cách tế nhị.
Đồng nghĩatactfuldiscreetjudicious
Cụm hay dùngdiplomatic approachdiplomatic languagediplomatic solution
Họ từdiplomatically (adv.) một cách tế nhịdiplomacy (n.) sự khéo léodiplomat (n.) nhà ngoại giao
Trong công việc, nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp nhạy cảm, không phải chính trị.
|
— |
|
/dɪˈzɜːr.nɪŋ/
|
adj. |
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
A discerning editor catches subtle errors in contracts.
Biên tập viên tinh tế phát hiện lỗi nhỏ trong hợp đồng.
Chi tiếtHer discerning eye for talent strengthens the hiring team.Con mắt tinh tế về nhân tài của cô ấy tăng cường đội tuyển dụng.
Đồng nghĩaperceptivejudiciousastute
Cụm hay dùngdiscerning eyediscerning tastediscerning client
Họ từdiscerningly (adv.) một cách tinh tếdiscernment (n.) sự nhận xét tinh tếdiscern (v.) nhận ra, phân biệt
Hàm ý khả năng phân biệt chất lượng tốt/xấu; dùng trong hiring, QC, editorial.
|
— |
|
/əˈsɜːr.tɪv/
|
adj. |
quyết đoán, tự tin nêu ý kiến một cách rõ ràng
An assertive negotiator communicates terms without hesitation.
Người đàm phán quyết đoán truyền đạt điều khoản không do dự.
Chi tiếtBeing assertive helps managers earn team respect quickly.Sự quyết đoán giúp quản lý nhanh chóng được nhóm tôn trọng.
Đồng nghĩaconfidentdecisiveself-assured
Cụm hay dùngassertive communicatorassertive leadershipassertive tone
Họ từassertively (adv.) một cách quyết đoánassertiveness (n.) tính quyết đoánassert (v.) khẳng định
Khác 'aggressive' (hung hăng); assertive = tự tin nhưng vẫn tôn trọng.
|
— |
|
/dɪˈpen.də.bəl/
|
adj. |
đáng tin cậy, luôn hoàn thành cam kết
A dependable colleague never leaves tasks half-finished.
Đồng nghiệp đáng tin cậy không bao giờ bỏ dở công việc.
Chi tiếtClients value a dependable supplier over a cheaper one.Khách hàng đề cao nhà cung cấp đáng tin cậy hơn nhà rẻ hơn.
Đồng nghĩareliabletrustworthysteadfast
Cụm hay dùngdependable employeedependable servicehighly dependable
Họ từdependably (adv.) một cách đáng tin cậydependability (n.) độ tin cậy
Gần nghĩa 'reliable'; 'dependable' thiên về tính cách, 'reliable' thiên về hành động.
|
— |
|
/ɪnˈdʌs.tri.əs/
|
adj. |
chăm chỉ, siêng năng, cần mẫn
The industrious intern completed three projects in one month.
Thực tập sinh chăm chỉ hoàn thành ba dự án trong một tháng.
Chi tiếtAn industrious workforce is a company's greatest asset.Lực lượng lao động cần mẫn là tài sản lớn nhất của công ty.
Đồng nghĩadiligenthardworkingassiduous
Cụm hay dùngindustrious workerindustrious studenthighly industrious
Họ từindustriously (adv.) một cách cần mẫnindustriousness (n.) tính cần mẫn
Văn phong trang trọng hơn 'hardworking'; dùng tốt trong reference letters.
|
— |
|
/pərˈsep.tɪv/
|
adj. |
nhạy cảm, tinh ý, dễ nhận ra điều người khác bỏ lỡ
A perceptive leader reads team morale before it drops.
Lãnh đạo tinh ý nhận ra tinh thần nhóm trước khi nó xuống.
Chi tiếtHer perceptive feedback helped the junior writer improve fast.Phản hồi tinh tế của cô ấy giúp cây viết trẻ cải thiện nhanh.
Đồng nghĩainsightfulobservantdiscerning
Cụm hay dùngperceptive observationperceptive feedbackhighly perceptive
Họ từperceptively (adv.) một cách tinh tếperception (n.) sự nhận thứcperceive (v.) nhận ra
Nhấn mạnh khả năng quan sát và hiểu ngầm; dùng tốt trong HR/coaching context.
|
— |
|
/ˌself ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/
|
adj. |
tự thúc đẩy bản thân, không cần giám sát để làm việc
Self-motivated employees need little micromanagement.
Nhân viên tự thúc đẩy ít cần giám sát chi tiết.
Chi tiếtWe prefer self-motivated candidates for remote positions.Chúng tôi ưu tiên ứng viên tự chủ cho vị trí làm từ xa.
Đồng nghĩaself-drivenautonomousindependent
Cụm hay dùngself-motivated learnerself-motivated teamhighly self-motivated
Họ từself-motivation (n.) động lực tự thânmotivation (n.) động lực
Cụm từ compound; đặc biệt xuất hiện nhiều trong JD remote/freelance.
|
— |
|
/ˌfɔːr.wərd ˈθɪŋ.kɪŋ/
|
adj. |
có tầm nhìn xa, hướng đến tương lai
Forward-thinking companies invest in employee upskilling.
Công ty có tầm nhìn xa đầu tư vào nâng cao kỹ năng nhân viên.
Chi tiếtA forward-thinking manager anticipates industry disruptions.Quản lý có tầm nhìn xa dự đoán các gián đoạn trong ngành.
Đồng nghĩavisionaryprogressiveproactive
Cụm hay dùngforward-thinking leadershipforward-thinking strategyforward-thinking culture
Họ từforward-thinker (n.) người có tầm nhìn xa
Compound adjective phổ biến trong corporate language; dùng trước noun.
|
— |
|
/ˈdiː.teɪl ˌɔːr.i.en.tɪd/
|
adj. |
chú trọng chi tiết, làm việc tỉ mỉ
Detail-oriented staff reduce costly errors in production.
Nhân viên chú trọng chi tiết giảm lỗi tốn kém trong sản xuất.
Chi tiếtThe role requires a detail-oriented approach to data management.Vị trí yêu cầu cách tiếp cận tỉ mỉ với quản lý dữ liệu.
Đồng nghĩameticulousthoroughprecise
Cụm hay dùngdetail-oriented professionaldetail-oriented mindsethighly detail-oriented
Họ từattention to detail (phr.) sự chú ý đến chi tiết
Cụm từ cố định thường gặp trong JD; đồng nghĩa với 'attentive to detail'.
|
— |
|
/ˈrez.ə.luːt/
|
adj. |
kiên quyết, không dao động, cương quyết
A resolute team pushes through obstacles to meet targets.
Nhóm kiên quyết vượt qua trở ngại để đạt mục tiêu.
Chi tiếtShe remained resolute in her decision despite criticism.Cô ấy vẫn kiên quyết với quyết định dù bị chỉ trích.
Đồng nghĩadeterminedunwaveringsteadfast
Cụm hay dùngresolute determinationresolute stanceremain resolute
Họ từresolutely (adv.) một cách kiên quyếtresolution (n.) quyết tâmresolve (v.) quyết tâm
Cao hơn 'determined' về mức độ; dùng khi nhấn mạnh không thay đổi lập trường.
|
— |
|
/ɪˌnɪʃ.ɪ.ə.tɪv ˈdrɪv.ən/
|
adj. |
chủ động tự khởi xướng, luôn đề xuất ý tưởng mới
Initiative-driven employees often become future managers.
Nhân viên chủ động khởi xướng thường trở thành quản lý tương lai.
Chi tiếtThe startup values initiative-driven individuals above all.Startup đề cao những cá nhân chủ động khởi xướng hơn tất cả.
Đồng nghĩaself-startingproactiveentrepreneurial
Cụm hay dùnginitiative-driven cultureinitiative-driven approachinitiative-driven team
Họ từinitiative (n.) sự chủ độngtake initiative (phr.) chủ động hành động
Compound; nhấn mạnh không chờ chỉ đạo mà tự tìm việc cần làm.
|
— |
|
/æmˈbɪʃ.əs/
|
adj. |
tham vọng, khao khát thành công và phát triển
An ambitious goal motivates the entire department.
Mục tiêu tham vọng thúc đẩy cả phòng ban.
Chi tiếtShe is ambitious yet realistic about her career timeline.Cô ấy tham vọng nhưng thực tế về lộ trình sự nghiệp.
Đồng nghĩadrivengoal-orientedaspiring
Cụm hay dùngambitious targetambitious planambitious professional
Họ từambitiously (adv.) một cách tham vọngambition (n.) tham vọng
Dương tính trong CV nhưng cần cân bằng với realism; tránh 'too ambitious'.
|
— |
|
/ˌem.pəˈθet.ɪk/
|
adj. |
đồng cảm, có khả năng hiểu cảm xúc người khác
An empathetic manager improves employee retention significantly.
Quản lý đồng cảm cải thiện đáng kể tỷ lệ giữ chân nhân viên.
Chi tiếtEmpathetic customer service reduces complaints and returns.Dịch vụ khách hàng đồng cảm giảm khiếu nại và trả hàng.
Đồng nghĩacompassionateunderstandingsensitive
Cụm hay dùngempathetic leaderempathetic approachempathetic listening
Họ từempathetically (adv.) một cách đồng cảmempathy (n.) sự đồng cảmempathize (v.) đồng cảm
Kỹ năng mềm quan trọng trong leadership/HR; khác 'sympathetic' (thông cảm từ xa).
|
— |
|
/ˌsɪs.təˈmæt.ɪk/
|
adj. |
có hệ thống, theo quy trình rõ ràng
A systematic approach prevents errors in complex workflows.
Cách tiếp cận có hệ thống ngăn lỗi trong quy trình phức tạp.
Chi tiếtHe conducted a systematic review of all vendor contracts.Anh ấy thực hiện đánh giá có hệ thống tất cả hợp đồng nhà cung cấp.
Đồng nghĩamethodicalstructuredorganised
Cụm hay dùngsystematic approachsystematic reviewsystematic process
Họ từsystematically (adv.) một cách có hệ thốngsystem (n.) hệ thốngsystematise (v.) hệ thống hoá
Gần 'methodical'; 'systematic' thiên về framework/process, 'methodical' thiên về cá nhân.
|
— |
|
/pərˈsɪs.tənt/
|
adj. |
kiên trì, bền bỉ, không nản lòng
Persistent follow-up turned a rejected proposal into a deal.
Theo dõi kiên trì biến đề xuất bị từ chối thành hợp đồng.
Chi tiếtHer persistent efforts finally secured the partnership.Nỗ lực kiên trì của cô ấy cuối cùng đã đảm bảo được đối tác.
Đồng nghĩatenaciousdeterminedrelentless
Cụm hay dùngpersistent effortpersistent salespersonpersistently pursue
Họ từpersistently (adv.) một cách kiên trìpersistence (n.) sự kiên trìpersist (v.) kiên trì
Tích cực trong công việc nhưng có thể âm tính nếu dùng sai ngữ cảnh xã hội.
|
— |
|
/ɪmˈpɑːr.ʃəl/
|
adj. |
công bằng, không thiên vị, trung lập
An impartial mediator resolves disputes without favouring either side.
Hoà giải viên công bằng giải quyết tranh chấp không thiên vị bên nào.
Chi tiếtThe HR committee must remain impartial during investigations.Uỷ ban HR phải giữ trung lập trong quá trình điều tra.
Đồng nghĩaunbiasedneutralobjective
Cụm hay dùngimpartial judgmentimpartial investigationimpartial review
Họ từimpartially (adv.) một cách công bằngimpartiality (n.) tính công bằng
Quan trọng trong HR, luật, kiểm toán; đối lập với 'biased' (thiên vị).
|
— |
|
/dʒuːˈdɪʃ.əs/
|
adj. |
sáng suốt, thận trọng và khôn ngoan trong phán xét
A judicious choice of vendor saves time and money.
Lựa chọn nhà cung cấp sáng suốt tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Chi tiếtJudicious use of resources is key in tight budgets.Sử dụng nguồn lực sáng suốt là chìa khoá khi ngân sách hạn hẹp.
Đồng nghĩaprudentwisediscerning
Cụm hay dùngjudicious decisionjudicious usejudicious approach
Họ từjudiciously (adv.) một cách sáng suốtjudgment (n.) phán xét
Tông trang trọng cao; thể hiện sự kết hợp giữa trí tuệ và kinh nghiệm.
|
— |
|
/rɪˈzʌlts ˌɔːr.i.en.tɪd/
|
adj. |
định hướng kết quả, tập trung vào đầu ra cuối cùng
A results-oriented manager tracks KPIs meticulously every week.
Quản lý định hướng kết quả theo dõi KPI tỉ mỉ mỗi tuần.
Chi tiếtResults-oriented teams focus on outcomes, not just processes.Nhóm định hướng kết quả tập trung vào đầu ra, không chỉ quy trình.
Đồng nghĩaoutcome-focusedgoal-drivenperformance-driven
Cụm hay dùngresults-oriented approachresults-oriented cultureresults-oriented leader
Họ từresults (n. pl.) kết quảoutcome (n.) đầu ra
Compound adj rất phổ biến trong JD sales/management; luôn kèm ví dụ số liệu khi dùng trong CV.
|
— |
|
/ˈskruː.pjə.ləs/
|
adj. |
có nguyên tắc đạo đức cao, không làm điều sai trái
A scrupulous accountant refuses to falsify any figures.
Kế toán viên có nguyên tắc từ chối làm giả bất kỳ con số nào.
Chi tiếtScrupulous attention to compliance protects the company legally.Chú trọng tuân thủ đạo đức bảo vệ công ty về mặt pháp lý.
Đồng nghĩaprincipledmeticulousconscientious
Cụm hay dùngscrupulous attentionscrupulous honestyscrupulous adherence
Họ từscrupulously (adv.) một cách có nguyên tắcscrupulousness (n.) tính nguyên tắcunscrupulous (adj.) thiếu nguyên tắc
Khen cả về kỹ thuật lẫn đạo đức; 'unscrupulous' (phủ định) cũng rất hay gặp.
|
— |
Đang tải...