| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/dɪˈtɜːr.ənt/
|
n. |
yếu tố ngăn chặn; biện pháp răn đe
Heavy fines serve as a deterrent to fraud.
Tiền phạt nặng là biện pháp răn đe gian lận.
Chi tiếtThe policy acted as a deterrent against misconduct.Chính sách đó là biện pháp ngăn chặn hành vi sai trái.
Đồng nghĩadisincentiveinhibitor
Cụm hay dùngserve as a deterrentact as a deterrenta deterrent to crimeeffective deterrent
Họ từdeter (v.)deterrence (n.)deterred (adj.)
Ngược với catalyst/impetus — thứ NGĂN hành động xảy ra.
|
— |
|
/prɪˈrɒɡ.ə.t̬ɪv/
|
n. |
đặc quyền; quyền riêng biệt
Setting deadlines is the manager's prerogative.
Đặt thời hạn là đặc quyền của người quản lý.
Chi tiếtIt is the board's prerogative to approve the budget.Phê duyệt ngân sách là đặc quyền của ban giám đốc.
Đồng nghĩaprivilegerightentitlement
Cụm hay dùngmanagement prerogativeexercise a prerogativesole prerogativeit is one's prerogative
Quyền dành riêng cho một chức vụ/cá nhân. Thường dùng 'it is sb's prerogative to do sth'.
|
— |
|
/ˈwɔː.t̬ɚ.ʃed/
|
n. |
bước ngoặt quan trọng; thời điểm quyết định
The launch was a watershed in the company's history.
Buổi ra mắt là bước ngoặt trong lịch sử công ty.
Chi tiếtThat ruling proved a watershed for labour law.Phán quyết đó là bước ngoặt cho luật lao động.
Đồng nghĩaturning pointmilestonelandmark
Cụm hay dùnga watershed momenta watershed eventwatershed in historyprove a watershed
Nghĩa gốc: đường phân nước. Nghĩa trừu tượng: thời điểm phân chia trước/sau.
|
— |
|
/ˈsprɪŋ.bɔːrd/
|
n. |
bàn đạp; điểm khởi đầu thuận lợi
The internship was a springboard to her career.
Kỳ thực tập là bàn đạp cho sự nghiệp của cô ấy.
Chi tiếtThe pilot project served as a springboard for expansion.Dự án thí điểm là bàn đạp để mở rộng.
Đồng nghĩalaunchpadstepping stoneplatform
Cụm hay dùnga springboard forserve as a springboarduse as a springboardspringboard to success
Hình ảnh ván nhảy bật lên — thứ giúp bạn bật vào cơ hội lớn hơn.
|
— |
|
/ˈlɪntʃ.pɪn/
|
n. |
mắt chốt; yếu tố/người then chốt giữ vững cả hệ thống
She is the linchpin of our operations team.
Cô ấy là mắt chốt của nhóm vận hành của chúng tôi.
Chi tiếtLogistics is the linchpin of the supply chain.Hậu cần là yếu tố then chốt của chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩacornerstonekeystonepivot
Cụm hay dùngthe linchpin ofserve as the linchpincentral linchpinlinchpin of the strategy
Chốt giữ bánh xe không rơi ra — người/thứ mà nếu bỏ thì cả hệ sụp đổ.
|
— |
|
/ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/
|
n. |
nền tảng cốt lõi; viên đá góc quan trọng nhất
Trust is the cornerstone of any partnership.
Tin tưởng là nền tảng cốt lõi của mọi quan hệ đối tác.
Chi tiếtInnovation is the cornerstone of our business model.Đổi mới sáng tạo là nền tảng của mô hình kinh doanh chúng tôi.
Đồng nghĩafoundationbedrocklinchpin
Cụm hay dùngcornerstone ofthe cornerstone of successform the cornerstonecornerstone policy
Viên đá đặt góc đầu tiên khi xây — nghĩa bóng: thứ cả cấu trúc dựa vào.
|
— |
|
/ˈdraɪ.vɪŋ ˌfɔːrs/
|
phr. |
động lực chính; lực thúc đẩy chủ yếu
Demand is the driving force behind production.
Nhu cầu là động lực chính đằng sau sản xuất.
Chi tiếtShe was the driving force of the reform movement.Bà ấy là động lực chính của phong trào cải cách.
Đồng nghĩaprime movermain impetusengine
Cụm hay dùngthe driving force behinda driving force for changeserve as a driving forcemain driving force
Họ từdrive (v./n.)driver (n.)
Thường dùng 'the driving force behind/of sth'. Dùng cho cả người lẫn nhân tố trừu tượng.
|
— |
|
/prɪˈsɪp.ɪ.t̬ənt/
|
n. |
nhân tố khởi phát; nguyên nhân trực tiếp gây ra
The audit was the precipitant of the leadership change.
Cuộc kiểm toán là nhân tố khởi phát cho sự thay đổi lãnh đạo.
Chi tiếtRising costs were a precipitant of the strike.Chi phí tăng là nguyên nhân trực tiếp của cuộc đình công.
Đồng nghĩatriggercatalystinstigator
Cụm hay dùnga precipitant ofserve as a precipitantimmediate precipitantprecipitant of crisis
Họ từprecipitate (v./adj.)precipitation (n.)
Formal hơn 'trigger'. Chỉ yếu tố làm sự kiện xảy ra ngay lập tức.
|
— |
|
/ˈtɪp.ɪŋ ˌpɔɪnt/
|
phr. |
điểm tới hạn; thời điểm chuyển biến không thể đảo ngược
The company reached a tipping point and had to restructure.
Công ty đạt đến điểm tới hạn và phải tái cơ cấu.
Chi tiếtCustomer losses reached a tipping point last quarter.Tổn thất khách hàng đạt điểm tới hạn vào quý trước.
Đồng nghĩacritical massthresholdwatershed
Cụm hay dùngreach a tipping pointapproach the tipping pointtipping point for changeat a tipping point
Phổ biến sau sách Malcolm Gladwell. Điểm mà sau đó mọi thứ thay đổi nhanh và không thể dừng lại.
|
— |
|
/ˈɡraʊnd.wɜːrk/
|
n. |
nền móng; công việc chuẩn bị cơ bản
The team laid the groundwork for the merger.
Nhóm đã đặt nền móng cho vụ sáp nhập.
Chi tiếtYears of research provided the groundwork for discovery.Nhiều năm nghiên cứu tạo nền tảng cho khám phá.
Đồng nghĩafoundationgroundsworkpreparation
Cụm hay dùnglay the groundworkprovide the groundworkgroundwork for successessential groundwork
Thường đi với động từ 'lay' — 'lay the groundwork for sth'.
|
— |
|
/ˈpriː.kɜːr.sɚ/
|
n. |
tiền thân; dấu hiệu/sự kiện báo trước
The pilot programme was a precursor to full rollout.
Chương trình thí điểm là tiền thân cho triển khai toàn diện.
Chi tiếtPoor cash flow is often a precursor to bankruptcy.Dòng tiền yếu thường là dấu hiệu báo trước phá sản.
Đồng nghĩaforerunnerharbingerpredecessor
Cụm hay dùnga precursor toserve as a precursordirect precursorprecursor of change
Họ từprecede (v.)precedent (n.)
Khác predecessor (người/vật đi trước trong cùng vai trò). Precursor = thứ báo hiệu cái sẽ đến.
|
— |
|
/ˈbed.rɒk/
|
n. |
nền tảng vững chắc; cơ sở căn bản không thể thay đổi
Integrity is the bedrock of our corporate culture.
Chính trực là nền tảng vững chắc của văn hoá doanh nghiệp chúng tôi.
Chi tiếtCost discipline is the bedrock of financial stability.Kỷ luật chi phí là cơ sở căn bản của sự ổn định tài chính.
Đồng nghĩafoundationcornerstonebedrock
Cụm hay dùngthe bedrock ofform the bedrockbedrock principlebedrock of society
Nghĩa gốc: tảng đá nền địa chất. Nghĩa bóng: thứ vững chắc nhất, không thể lay chuyển.
|
— |
|
/ɪnˈflek.ʃən ˌpɔɪnt/
|
phr. |
điểm uốn; thời điểm thay đổi hướng đi quan trọng
The acquisition was an inflection point for the brand.
Thương vụ mua lại là điểm uốn cho thương hiệu.
Chi tiếtWe are at an inflection point in technological development.Chúng ta đang ở điểm uốn trong phát triển công nghệ.
Đồng nghĩaturning pointwatershedtipping point
Cụm hay dùngat an inflection pointreach an inflection pointstrategic inflection pointinflection point in growth
Thuật ngữ toán học/kinh tế. Andy Grove (Intel) phổ biến trong chiến lược kinh doanh.
|
— |
|
/prəˈpel.ənt/
|
n. |
yếu tố đẩy mạnh; lực đẩy tiến lên
Innovation is the main propellant of economic growth.
Đổi mới sáng tạo là yếu tố đẩy mạnh chính của tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtConsumer confidence is a powerful propellant for spending.Niềm tin người tiêu dùng là lực đẩy mạnh mẽ cho chi tiêu.
Đồng nghĩadriverimpetusspur
Cụm hay dùnga propellant forkey propellantserve as a propellanteconomic propellant
Họ từpropel (v.)propulsion (n.)
Dùng theo nghĩa bóng trong văn kinh doanh/kinh tế. Nghĩa gốc: nhiên liệu đẩy tên lửa.
|
— |
|
/ˈfʊl.krəm/
|
n. |
điểm tựa then chốt; trục xoay quyết định
Customer data is the fulcrum of our marketing strategy.
Dữ liệu khách hàng là điểm tựa then chốt của chiến lược marketing chúng tôi.
Chi tiếtThe CFO is the fulcrum around which financial decisions turn.CFO là trục xoay mà các quyết định tài chính xoay quanh.
Đồng nghĩapivotlinchpinkeystone
Cụm hay dùngserve as the fulcrumthe fulcrum of strategycentral fulcrumact as a fulcrum
Nghĩa gốc: điểm tựa đòn bẩy. Dùng bóng để chỉ yếu tố trung tâm mà mọi thứ xoay quanh.
|
— |
|
/ˈkiː.stoʊn/
|
n. |
viên đá khoá vòm; yếu tố nắm giữ tất cả
Transparency is the keystone of good governance.
Minh bạch là yếu tố nắm giữ quản trị tốt.
Chi tiếtThe agreement became the keystone of regional trade.Hiệp định trở thành yếu tố trung tâm của thương mại khu vực.
Đồng nghĩacornerstonelinchpinfoundation
Cụm hay dùngthe keystone ofkeystone specieskeystone policykeystone of the plan
Viên đá hình nêm ở đỉnh vòm — rút ra là cả vòm sụp. Dùng cho thứ không thể thiếu.
|
— |
|
/ˈhɑːr.bɪn.dʒɚ/
|
n. |
điềm báo; dấu hiệu báo trước sự thay đổi lớn
The product recall was a harbinger of deeper problems.
Việc thu hồi sản phẩm là điềm báo của những vấn đề sâu xa hơn.
Chi tiếtRising defaults are a harbinger of economic decline.Tỷ lệ vỡ nợ tăng là dấu hiệu báo trước suy thoái kinh tế.
Đồng nghĩaprecursoromenforerunner
Cụm hay dùnga harbinger ofserve as a harbingerharbinger of changeharbinger of doom
Mang sắc thái trang trọng/văn học. Thường dùng cho dấu hiệu tiêu cực hơn tích cực.
|
— |
|
/ˈvæŋ.ɡɑːrd/
|
n. |
tiên phong; nhóm dẫn đầu xu hướng
The firm is in the vanguard of sustainable packaging.
Công ty đứng ở vị trí tiên phong về bao bì bền vững.
Chi tiếtShe has been in the vanguard of digital education reform.Cô ấy đã đi tiên phong trong cải cách giáo dục số.
Đồng nghĩaforefrontavant-gardepioneer
Cụm hay dùngin the vanguard ofat the vanguardvanguard of changelead the vanguard
Nguồn gốc quân sự (đội tiên phong). Dùng bóng: 'in the vanguard of' = đi đầu trong lĩnh vực.
|
— |
|
/ˈliː.vɚ/
|
n. |
đòn bẩy chiến lược; công cụ để tạo thay đổi
Pricing is a powerful lever for increasing revenue.
Định giá là đòn bẩy mạnh mẽ để tăng doanh thu.
Chi tiếtTraining acts as a lever for employee performance.Đào tạo đóng vai trò đòn bẩy cho hiệu suất nhân viên.
Đồng nghĩamechanismtooldriver
Cụm hay dùnga lever for changekey leverpull leverslever of growth
Họ từleverage (n./v.)
Hay thấy cụm 'pull levers' = áp dụng nhiều biện pháp cùng lúc. Gần với leverage.
|
— |
|
/dɪˈnɒm.ɪ.neɪ.t̬ɚ/
|
n. |
mẫu số chung; yếu tố chia sẻ chung
Quality is the common denominator across all our products.
Chất lượng là mẫu số chung cho tất cả sản phẩm của chúng tôi.
Chi tiếtCost efficiency is the lowest common denominator in bids.Hiệu quả chi phí là mẫu số chung thấp nhất trong các đấu thầu.
Đồng nghĩacommon factorshared basecommon ground
Cụm hay dùngcommon denominatorlowest common denominatorshared denominatorfind the denominator
'Lowest common denominator' trong kinh doanh = tiêu chí tối thiểu mà ai cũng đồng ý — thường có hàm ý tiêu cực.
|
— |
|
/ˈtʌtʃ.stoʊn/
|
n. |
tiêu chuẩn vàng; thước đo đánh giá chất lượng
Customer satisfaction remains our touchstone for success.
Sự hài lòng của khách hàng vẫn là tiêu chuẩn vàng của chúng tôi.
Chi tiếtThis report became the touchstone for industry best practice.Báo cáo này trở thành thước đo cho thực tiễn tốt nhất của ngành.
Đồng nghĩabenchmarkcriterionyardstick
Cụm hay dùnga touchstone forserve as a touchstoneremain the touchstonetouchstone of quality
Đá thử vàng — chạm vào biết thật/giả. Nghĩa bóng: tiêu chí để kiểm tra chất lượng/giá trị.
|
— |
|
/proʊˈdʒen.ɪ.t̬ɚ/
|
n. |
người/thứ khai sinh; tiền thân sáng tạo ra
The founder is the progenitor of our corporate philosophy.
Người sáng lập là người khai sinh ra triết lý doanh nghiệp của chúng tôi.
Chi tiếtThis model is the progenitor of all later designs.Mô hình này là tiền thân của tất cả các thiết kế sau này.
Đồng nghĩaoriginatorforerunnerprecursor
Cụm hay dùngthe progenitor ofdirect progenitorintellectual progenitorserve as progenitor
Họ từprogeny (n.)
Formal/literary. Progeny = con cái/thế hệ kế tiếp. Thấy trong bài đọc về lịch sử tổ chức/công nghệ.
|
— |
|
/ɪˈneɪ.blɚ/
|
n. |
nhân tố hỗ trợ; điều kiện cho phép thực hiện
Cloud technology is a key enabler of remote collaboration.
Công nghệ đám mây là nhân tố hỗ trợ chính cho cộng tác từ xa.
Chi tiếtStrong leadership is an enabler of organisational change.Lãnh đạo mạnh mẽ là điều kiện cho phép thay đổi tổ chức.
Đồng nghĩafacilitatordrivercatalyst
Cụm hay dùngkey enablertechnology enableran enabler ofdigital enabler
Họ từenable (v.)enabled (adj.)
Khác catalyst (kích hoạt) — enabler tạo điều kiện để cái gì đó CÓ THỂ xảy ra. Phổ biến trong văn bản IT/kinh doanh.
|
— |
|
/ˌdɪf.ɚˈen.ʃi.eɪ.t̬ɚ/
|
n. |
yếu tố khác biệt hoá; điều tạo ra sự phân biệt cạnh tranh
After-sales service is our main differentiator.
Dịch vụ sau bán hàng là yếu tố khác biệt hoá chính của chúng tôi.
Chi tiếtSpeed of delivery became a key differentiator in the market.Tốc độ giao hàng trở thành yếu tố khác biệt chủ chốt trên thị trường.
Đồng nghĩadistinguishing factorcompetitive edgeUSP
Cụm hay dùngkey differentiatorcompetitive differentiatormarket differentiatorserve as a differentiator
Họ từdifferentiate (v.)differentiation (n.)
USP (Unique Selling Point) và differentiator thường dùng thay nhau. Hay gặp trong Part 7 email kinh doanh/báo cáo thị trường.
|
— |
Đang tải...