Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Truyền thông đại chúng

40 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈdʒɜːrnəlɪst/
n
nhà báo
A local journalist visited our school newspaper club.
Một nhà báo địa phương đến thăm câu lạc bộ báo trường của chúng tôi.
—
/ˈedɪtər/
n
biên tập viên
The editor checked my article before publishing it online.
Biên tập viên kiểm tra bài viết của tôi trước khi đăng lên mạng.
Chi tiết
edit (v) – editor (n) – edition (n)
—
/ˈhedlaɪn/
n
tiêu đề báo
The headline grabbed my attention during morning reading.
Tiêu đề đã thu hút tôi trong giờ đọc sáng.
—
/ˈɑːrtɪkəl/
n
bài báo
I wrote an article about school safety rules.
Tôi viết một bài báo về quy định an toàn ở trường.
—
/ˈkɑːləm/
n
chuyên mục
She runs a study tips column in our newsletter.
Cô ấy viết chuyên mục mẹo học tập trong bản tin của trường.
—
/ˈtæblɔɪd/
n
báo lá cải
That tabloid often uses dramatic photos to attract readers.
Tờ báo lá cải đó thường dùng ảnh kịch tính để hút độc giả.
—
/ˈbrɔːdʃiːt/
n
báo khổ lớn nghiêm túc
My teacher prefers a broadsheet for detailed analysis.
Cô giáo tôi thích báo khổ lớn vì phân tích chi tiết.
—
/ˈbrɔːdkæst/
v
phát sóng
The school will broadcast the match on its page.
Trường sẽ phát sóng trận đấu trên trang của mình.
Chi tiết
broadcast (v/n) – broadcaster (n) – broadcasting (n)
—
/ˈæŋkər/
n
người dẫn chương trình bản tin
The anchor introduced student reporters from our class.
Người dẫn chương trình giới thiệu các phóng viên học sinh lớp chúng tôi.
—
/ˈnuːzruːm/
n
phòng biên tập tin tức
We toured a local newsroom for our media project.
Chúng tôi tham quan phòng biên tập địa phương cho dự án truyền thông.
—
/ˈreɪtɪŋ/
n
tỷ suất người xem; đánh giá
The TV show's rating rose after the new season launched.
Tỷ suất người xem tăng sau khi mùa mới ra mắt.
—
/səbˈskrɪpʃn/
n
đăng ký theo dõi, thuê bao
Our class bought a digital newspaper subscription together.
Lớp chúng tôi cùng mua đăng ký báo điện tử.
—
/ˈsensərʃɪp/
n
kiểm duyệt
We debated whether censorship protects or limits students.
Chúng tôi tranh luận kiểm duyệt bảo vệ hay hạn chế học sinh.
—
/ˌprɑːpəˈɡændə/
n
tuyên truyền
The lesson explained how propaganda influences opinions.
Bài học giải thích tuyên truyền ảnh hưởng quan điểm thế nào.
—
/ɪmˈpɑːrʃl/
adj
khách quan, không thiên vị
Our teacher reminded us to stay impartial when reporting.
Cô nhắc chúng tôi giữ khách quan khi đưa tin.
—
/ˈkredəbl/
adj
đáng tin cậy
We must use credible sources for the history project.
Chúng tôi phải dùng nguồn đáng tin cho dự án lịch sử.
Chi tiết
khác credit (n/v): credible là tính từ
—
/ˈruːmər/
n
tin đồn
Don't spread a rumor about exam changes without proof.
Đừng lan tin đồn về thay đổi kỳ thi khi chưa có chứng cứ.
—
/ˈverɪfaɪ/
v
xác minh
Please verify the date before posting the notice.
Hãy xác minh ngày tháng trước khi đăng thông báo.
Chi tiết
verification (n)
—
/sɔːrs/
n
nguồn tin; nguồn tài liệu
Cite at least two sources in your media essay.
Hãy trích dẫn ít nhất hai nguồn trong bài luận truyền thông.
—
/ˈaʊtlet/
n
cơ quan báo chí
A major outlet featured our school science fair.
Một cơ quan báo chí lớn đã đưa tin hội chợ khoa học của trường.
—
/ˈɪnfluənsər/
n
người có sức ảnh hưởng online
An influencer visited to talk about online safety.
Một influencer đến nói về an toàn trực tuyến.
Chi tiết
influence (v/n) – influencer (n)
—
/ˈklɪkbeɪt/
n
tiêu đề câu view
Avoid clickbait when writing headlines for the blog.
Tránh tiêu đề câu view khi viết tiêu đề cho blog.
—
phr
truyền thông đại chúng
We studied how mass media shapes teen habits.
Chúng tôi học cách truyền thông đại chúng định hình thói quen thiếu niên.
—
phr
mạng xã hội
Our class discussed social media rules for students.
Lớp chúng tôi thảo luận quy định mạng xã hội cho học sinh.
—
phr
tin nóng
The channel interrupted to deliver breaking news about weather.
Kênh truyền hình ngắt chương trình để đưa tin nóng về thời tiết.
—
phr
tin giả
We learned steps to detect fake news online.
Chúng tôi học các bước nhận diện tin giả trên mạng.
—
phr
họp báo
The principal held a press conference after the event.
Hiệu trưởng tổ chức họp báo sau sự kiện.
—
phr
nhận thức truyền thông
Media literacy helps us judge reliable information.
Nhận thức truyền thông giúp chúng tôi đánh giá thông tin đáng tin.
—
phr
tự do báo chí
We debated freedom of the press in civics class.
Chúng tôi tranh luận về tự do báo chí trong giờ công dân.
—
phr
bộ quy tắc đạo đức
Student reporters wrote a code of ethics for the club.
Phóng viên học sinh lập bộ quy tắc đạo đức cho câu lạc bộ.
—
phr
lan truyền mạnh
Our class video could go viral if we edit well.
Video của lớp có thể lan truyền mạnh nếu chúng ta chỉnh sửa tốt.
—
phr
lướt qua (bảng tin)
I scroll through the feed during lunch break.
Tôi lướt bảng tin trong giờ nghỉ trưa.
—
phr
chuyển kênh
We switched over to the education channel for news.
Chúng tôi chuyển kênh sang kênh giáo dục để xem tin.
—
phr
lên tiếng công khai
Students speak out against online bullying in class.
Học sinh lên tiếng chống bắt nạt trực tuyến trong lớp.
—
phr
chỉ ra, nêu ra
Our teacher pointed out errors in the news post.
Cô giáo chỉ ra lỗi trong bài đăng tin tức.
—
phr
được chú ý nhiều
The debate team was in the limelight after winning.
Đội tranh luận được chú ý nhiều sau khi chiến thắng.
—
phr
nghi ngờ, không tin hoàn toàn
Take that rumor with a pinch of salt, please.
Hãy nghi ngờ tin đồn đó, đừng tin hoàn toàn.
—
/ˈkæpʃn/
n
phụ đề, chú thích ảnh
Add a clear caption to the photo for the blog.
Thêm chú thích rõ ràng cho bức ảnh lên blog.
—
/ˈbaɪlaɪn/
n
dòng tên tác giả
My name appeared in the byline for the feature.
Tên tôi xuất hiện ở dòng tên tác giả cho bài dài.
—
/ˈpeɪwɔːl/
n
tường phí (chặn nội dung)
The article is behind a paywall, so we used another source.
Bài viết bị tường phí nên chúng tôi dùng nguồn khác.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...