| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/bɜːθ/
|
n. |
sự ra đời, sự sinh
The birth of their first baby brought the family great joy.
Sự ra đời của đứa con đầu lòng mang lại niềm vui lớn cho gia đình.
Chi tiếtHọ từborn (adj.)give birth (phr.)
"Give birth (to)" = sinh con. "Date of birth" = ngày sinh. Trái với "death" (cái chết).
|
— |
|
/ˈtɒdlə/
|
n. |
đứa trẻ mới biết đi (1–3 tuổi)
The toddler took a few steps and then fell down.
Đứa bé mới biết đi được vài bước rồi ngã.
Chi tiết Trẻ khoảng 1–3 tuổi, vừa biết đi. Từ động từ "toddle" (đi lẫm chẫm).
|
— |
|
/ˈtʃaɪldhʊd/
|
n. |
thời thơ ấu, tuổi thơ
She spent her childhood in a small village near Hanoi.
Cô ấy trải qua thời thơ ấu ở một ngôi làng nhỏ gần Hà Nội.
Chi tiếtCụm hay dùnga happy childhoodchildhood memories
Hậu tố "-hood" chỉ giai đoạn/trạng thái: childhood, adulthood, neighbourhood.
|
— |
|
/ˈtiːneɪdʒə/
|
n. |
thiếu niên (13–19 tuổi)
As a teenager, he loved playing the guitar.
Khi còn là thiếu niên, cậu ấy thích chơi ghi-ta.
Chi tiếtHọ từteenage (adj.)teen (n.)
Người 13–19 tuổi (các số đếm này kết thúc bằng "-teen"). Tính từ: "teenage".
|
— |
|
/ɪn jɔː ˈtiːnz/
|
phr. |
ở tuổi thiếu niên (13–19)
She started learning English when she was in her teens.
Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh khi đang ở tuổi thiếu niên.
Chi tiếtCụm hay dùngearly teenslate teens
Đổi sở hữu theo chủ ngữ: in MY / HER / HIS teens. "Early teens" ≈ 13–15, "late teens" ≈ 17–19.
|
— |
|
/ˈædʌlt/
|
n. |
người trưởng thành
Tickets cost 100,000 dong for adults and are free for children.
Vé giá 100.000 đồng cho người lớn và miễn phí cho trẻ em.
Chi tiếtHọ từadulthood (n.)
Người từ 18 tuổi trở lên. Cũng đọc nhấn âm sau: /əˈdʌlt/. Làm tính từ: "adult education".
|
— |
|
/ˌmɪdl ˈeɪdʒd/
|
adj. |
trung niên
A middle-aged man was jogging around the lake.
Một người đàn ông trung niên đang chạy bộ quanh hồ.
Chi tiếtCụm hay dùnga middle-aged woman
Khoảng 40–60 tuổi. Danh từ: "middle age". Luôn có gạch nối khi làm tính từ.
|
— |
|
/rɪˈtaɪəmənt/
|
n. |
sự nghỉ hưu; thời gian nghỉ hưu
They are saving money now to enjoy a comfortable retirement.
Bây giờ họ đang tiết kiệm tiền để có một tuổi hưu thoải mái.
Chi tiếtCụm hay dùngearly retirementsave for retirement
Họ từretire (v.)
"Early retirement" = nghỉ hưu sớm. "Retirement age" = tuổi nghỉ hưu.
|
— |
|
/rɪˈtaɪəd/
|
adj. |
đã nghỉ hưu
My grandmother is a retired teacher who now grows vegetables.
Bà tôi là một giáo viên đã nghỉ hưu, giờ trồng rau.
Chi tiết Đã ngừng làm việc vì đến tuổi. Mẫu: "a retired + [nghề]".
|
— |
|
/ˈeldəli/
|
adj. |
cao tuổi, lớn tuổi
The centre looks after elderly people who live alone.
Trung tâm chăm sóc những người cao tuổi sống một mình.
Chi tiếtĐồng nghĩaold
Cụm hay dùngelderly peoplethe elderly
Cách nói lịch sự cho "old" (về người). "The elderly" = những người già (nói chung).
|
— |
|
/ɪn jɔːr ˌɜːli ˈtwentiz/
|
phr. |
đầu/giữa/cuối độ tuổi (đôi mươi, ba mươi...)
He got his first job when he was in his early twenties.
Anh ấy có công việc đầu tiên khi ở đầu độ tuổi đôi mươi.
Chi tiếtMy aunt is in her mid-fifties but still very active.Dì tôi đang ở giữa độ tuổi 50 nhưng vẫn rất năng động.
Cụm hay dùngearly twentiesmid-thirtieslate forties
Mẫu: early = đầu (X1–X3), mid = giữa (X4–X6), late = cuối (X7–X9). Dùng với twenties, thirties, forties...
|
— |
|
/ˈnɪəli/ · /ˈɔːlməʊst/
|
adv. |
gần, sắp, suýt
My grandfather is nearly eighty but still cycles every day.
Ông tôi gần tám mươi tuổi nhưng vẫn đạp xe mỗi ngày.
Chi tiết "Nearly" và "almost" gần như đồng nghĩa (chưa tới nhưng sắp đạt). Trước "all / every / no one" nên dùng "almost".
|
— |
|
/əˈprɒksɪmətli/ · /ˈrʌfli/
|
adv. |
khoảng, xấp xỉ, chừng
The trip takes approximately two hours by bus.
Chuyến đi mất khoảng hai giờ bằng xe buýt.
Chi tiếtĐồng nghĩaaboutaround
"Approximately" trang trọng; "roughly" và "about" thân mật hơn. Đều nghĩa "chừng, không chính xác".
|
— |
|
/ded/
|
adj. |
đã chết, không còn sống
The plant is dead because no one watered it.
Cây chết vì không ai tưới nước.
Chi tiếtHọ từdie (v.)death (n.)
Tính từ (trạng thái): "be dead". Động từ (hành động chết): "die". Trái nghĩa: "alive".
|
— |
|
/əˈlaɪv/
|
adj. |
còn sống
The old tree by the temple is still alive after a hundred years.
Cây cổ thụ bên ngôi đền vẫn còn sống sau một trăm năm.
Chi tiết Chỉ đứng sau động từ (be alive), không đứng trước danh từ. Trái nghĩa: "dead".
|
— |
|
/ˌbrɪŋ ˈʌp/
|
phr. |
nuôi dạy, nuôi nấng
Her grandparents brought her up while her parents worked abroad.
Ông bà nuôi dạy cô ấy trong khi bố mẹ làm việc ở nước ngoài.
Chi tiếtCụm hay dùngbe brought upbring up children
Nuôi và dạy trẻ đến khi trưởng thành. Bất quy tắc: bring – brought – brought. Bị động hay dùng: "be brought up".
|
— |
|
/strɪkt/
|
adj. |
nghiêm khắc
Our maths teacher is strict but very fair.
Thầy dạy toán của chúng tôi nghiêm khắc nhưng rất công bằng.
Chi tiết Cấu trúc: "strict with somebody / about something". Trái nghĩa "easy-going".
|
— |
|
/əˈlaʊ/
|
v. |
cho phép
My boss allowed me to leave early yesterday.
Sếp cho tôi về sớm hôm qua.
Chi tiếtĐồng nghĩapermitlet
Cụm hay dùngallow sb to do sth
Họ từallowance (n.)
Mẫu: allow sb to do sth. So với "let sb do sth" (không có "to").
|
— |
|
/ɪn ði ˈend/
|
phr. |
cuối cùng, rốt cuộc
We couldn't decide where to eat, so in the end we just cooked at home.
Chúng tôi không quyết được ăn ở đâu, nên rốt cuộc chỉ nấu ở nhà.
Chi tiếtĐồng nghĩaeventuallyfinally
Chỉ kết quả sau một thời gian hoặc sau khi cân nhắc. Trái với "at first".
|
— |
|
/ət ˈfɜːst/
|
phr. |
lúc đầu, thoạt đầu
At first I found the lessons hard, but they got easier.
Lúc đầu tôi thấy các bài học khó, nhưng rồi dễ dần.
Chi tiếtĐồng nghĩato begin withinitially
Chỉ giai đoạn đầu, thường đi kèm một sự thay đổi về sau ("but...").
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ/
|
v. |
xoay xở làm được (dù khó)
The bus was full, but we managed to find two seats.
Xe buýt chật kín, nhưng chúng tôi vẫn xoay xở tìm được hai chỗ.
Chi tiếtCụm hay dùngmanage to do something
Cấu trúc "manage TO do sth" = làm được điều khó khăn. Nghĩa khác: "manage" = quản lý.
|
— |
|
/bi əˈlaʊd tə/
|
phr. |
được phép làm gì
Students are not allowed to use phones during the exam.
Học sinh không được phép dùng điện thoại trong giờ thi.
Chi tiết Dạng bị động của "allow", nhấn vào việc "được/không được phép". "You're not allowed to..." = bạn không được...
|
— |
|
/let/
|
v. |
để cho, cho phép
My dad let me drive his motorbike to school.
Bố cho tôi lái xe máy của bố đến trường.
Chi tiếtCụm hay dùnglet somebody do something
Cấu trúc: let + somebody + V (không có "to"). Thân mật hơn "allow", không dùng ở bị động. Bất quy tắc: let – let – let.
|
— |
|
/ˌsteɪ aʊt ˈleɪt/
|
phr. |
đi chơi khuya, về nhà muộn
My parents get worried if I stay out late without calling.
Bố mẹ tôi lo lắng nếu tôi về khuya mà không gọi điện.
Chi tiết "Stay out" = ở bên ngoài (chưa về nhà); thêm "late" = đến tận khuya.
|
— |
Đang tải...