| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈhiːtweɪv/
|
n |
đợt nắng nóng kéo dài
A heatwave kept our school closed for two days.
Một đợt nắng nóng khiến trường chúng tôi đóng cửa hai ngày.
|
— |
|
/ˈwaɪldˌfaɪər/
|
n |
cháy rừng lớn ngoài tự nhiên
News about a nearby wildfire worried our class.
Tin về một vụ cháy rừng gần đó làm lớp chúng tôi lo lắng.
|
— |
|
/ˈɡleɪsər/
|
n |
sông băng
We watched a video showing a glacier melting fast.
Chúng tôi xem video cho thấy một sông băng tan nhanh.
|
— |
|
/ˈpɜːrməˌfrɔːst/
|
n |
tầng đất vĩnh cửu đóng băng
The article explained how permafrost releases methane.
Bài viết giải thích tầng đất đóng băng vĩnh cửu thải methane thế nào.
|
— |
|
/ˈmiːθeɪn/
|
n |
khí mêtan
Cows can produce methane, a strong heat-trapping gas.
Bò có thể tạo ra mêtan, một loại khí giữ nhiệt mạnh.
|
— |
|
/koʊl/
|
n |
than đá
Our teacher said burning coal adds more CO2.
Cô giáo nói đốt than đá làm tăng thêm CO2.
|
— |
|
/ˈhaɪdroʊˌpaʊər/
|
n |
thủy điện
The project suggests using more hydropower in our area.
Bài dự án đề xuất dùng nhiều thủy điện hơn ở khu vực chúng tôi.
|
— |
|
/ˌdʒioʊˈθɜːrml/
|
adj |
thuộc địa nhiệt
We studied a geothermal plant in geography class.
Chúng tôi học về một nhà máy địa nhiệt trong giờ địa lý.
|
— |
|
/rɪˈzɪliəns/
|
n |
khả năng chống chịu
Planting trees increases a community’s resilience to heat.
Trồng cây làm tăng khả năng chống chịu của cộng đồng trước nóng.
Chi tiết resilient (adj)
|
— |
|
/ˌædæpˈteɪʃn/
|
n |
sự thích ứng
Our report focuses on adaptation to rising temperatures.
Báo cáo của chúng tôi tập trung vào thích ứng với nhiệt độ tăng.
Chi tiết adapt (v) – adaptive (adj)
|
— |
|
/ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/
|
n |
giảm nhẹ (tác động xấu)
Mitigation plans aim to cut heat-trapping gases.
Kế hoạch giảm nhẹ nhằm cắt các khí giữ nhiệt.
Chi tiết mitigate (v)
|
— |
|
/ˌriːˈloʊkeɪt/
|
v |
tái định cư; chuyển chỗ ở
Some coastal families may relocate inland.
Một số gia đình ven biển có thể chuyển vào nội địa.
Chi tiết relocation (n)
|
— |
|
/maɪˈɡreɪʃn/
|
n |
sự di cư
The text mentioned bird migration changing with heat.
Bài viết nhắc việc di cư của chim thay đổi theo nhiệt.
Chi tiết migrate (v) – migrant (n)
|
— |
|
/ˈʃɔːrlaɪn/
|
n |
đường bờ biển
Our map shows how the shoreline has shifted.
Bản đồ của chúng tôi cho thấy đường bờ biển đã dịch chuyển.
|
— |
|
/ˈhiːtstroʊk/
|
n |
say nắng
Students were warned about heatstroke during PE.
Học sinh được cảnh báo về say nắng trong giờ thể dục.
|
— |
|
/ˈθɜːrməstæt/
|
n |
bộ điều nhiệt
We set the classroom thermostat to 26 degrees.
Chúng tôi đặt bộ điều nhiệt lớp học ở 26 độ.
|
— |
|
/ˈsʌbsədi/
|
n |
trợ cấp
The article debated removing fossil-fuel subsidy.
Bài viết tranh luận về việc bỏ trợ cấp nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiết subsidize (v)
|
— |
|
/ɪˈvæpəreɪt/
|
v |
bay hơi
Water can evaporate quickly during a heatwave.
Nước có thể bay hơi nhanh trong đợt nắng nóng.
Chi tiết evaporation (n)
|
— |
|
/hjuːˈmɪdəti/
|
n |
độ ẩm
High humidity made the classroom feel hotter.
Độ ẩm cao làm lớp học cảm thấy nóng hơn.
|
— |
|
/prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/
|
n |
lượng mưa/tuyết
We compared annual precipitation in two cities.
Chúng tôi so sánh lượng mưa hằng năm của hai thành phố.
|
— |
|
/ˌvedʒəˈteɪʃn/
|
n |
thảm thực vật
More vegetation can cool school yards naturally.
Nhiều thảm thực vật có thể làm mát sân trường tự nhiên.
|
— |
|
/əbˈzɔːrb/
|
v |
hấp thụ
Dark roofs absorb more heat at noon.
Mái tối màu hấp thụ nhiều nhiệt hơn vào trưa.
Chi tiết khác adsorb (v): hấp phụ
|
— |
|
/rɪˈflekt/
|
v |
phản xạ; phản chiếu
White walls reflect sunlight better than dark ones.
Tường trắng phản xạ ánh nắng tốt hơn tường tối.
|
— |
|
/ˈblækaʊt/
|
n |
mất điện tạm thời
A blackout during the heatwave stopped our lab.
Mất điện trong đợt nắng nóng làm dừng buổi thực hành.
|
— |
| n |
hiệu ứng nhà kính
We drew a diagram of the greenhouse effect in class.
Chúng tôi vẽ sơ đồ hiệu ứng nhà kính trong lớp.
|
— | |
| n |
khí carbon dioxide (CO2)
Cars release carbon dioxide when fuel burns.
Ô tô thải carbon dioxide khi nhiên liệu cháy.
Chi tiết CO2 is the chemical formula
|
— | |
| n |
nhiên liệu hóa thạch
Our poster says fossil fuel use should drop.
Áp phích của chúng tôi nói nên giảm dùng nhiên liệu hóa thạch.
|
— | |
| n |
mực nước biển dâng
The article linked sea-level rise to melting ice.
Bài viết liên mực nước biển dâng với băng tan.
|
— | |
| n |
nhiệt độ tăng
Rising temperatures affect our city’s summer schedule.
Nhiệt độ tăng ảnh hưởng lịch hè của thành phố.
|
— | |
| n |
các sông băng đang tan
Photos showed melting glaciers over the last decade.
Ảnh cho thấy các sông băng đang tan trong thập kỷ qua.
|
— | |
| n |
khan hiếm nước
Water scarcity can lead to shorter school hours.
Khan hiếm nước có thể khiến giờ học rút ngắn.
|
— | |
| n |
đảo nhiệt đô thị
We measured temperatures to study the urban heat island.
Chúng tôi đo nhiệt độ để nghiên cứu đảo nhiệt đô thị.
|
— | |
| n |
bể hấp thụ carbon
Mangrove forests act as a carbon sink near our coast.
Rừng ngập mặn gần bờ biển chúng tôi là bể hấp thụ carbon.
|
— | |
| n |
sự tăng nhiệt độ
Graphs show a steady temperature rise since 1990.
Biểu đồ cho thấy nhiệt độ tăng đều từ năm 1990.
|
— | |
| n |
tuabin gió
Our club visited a wind turbine outside the city.
Câu lạc bộ chúng tôi thăm một tuabin gió ngoài thành phố.
|
— | |
|
/riːˌfɔːˈreɪʃn/
|
n |
trồng rừng lại
Reforestation projects can lower local heat.
Các dự án trồng rừng lại có thể giảm nhiệt địa phương.
Chi tiết khác deforestation (n): phá rừng
|
— |
|
/əˌfɔːrɪˈsteɪʃn/
|
n |
trồng rừng mới
Our essay proposed afforestation on barren land.
Bài luận của chúng tôi đề xuất trồng rừng mới trên đất trống.
|
— |
| n |
tầng ôzôn
We learned how the ozone layer protects us from UV.
Chúng tôi học tầng ôzôn bảo vệ chúng ta khỏi tia UV.
|
— | |
| n |
mức tiêu thụ năng lượng
Our school tracks energy consumption each month.
Trường chúng tôi theo dõi mức tiêu thụ năng lượng mỗi tháng.
|
— | |
| phr |
nóng lên; làm nóng
Classrooms can heat up quickly after noon.
Phòng học có thể nóng lên nhanh sau buổi trưa.
|
— | |
| phr |
xem xét; điều tra
The club will look into cooling solutions.
Câu lạc bộ sẽ xem xét các giải pháp làm mát.
|
— | |
| phr |
chuyển khỏi; từ bỏ dần
The plan aims to move away from coal.
Kế hoạch nhằm từ bỏ dần than đá.
|
— | |
| phr |
chuyển sang
Our campus will switch to LED lighting.
Khuôn viên chúng tôi sẽ chuyển sang đèn LED.
|
— | |
| phr |
giảm dần
Many countries plan to phase down coal use.
Nhiều nước lên kế hoạch giảm dần việc dùng than đá.
|
— | |
| phr |
cạn kiệt; làm khô
Small ponds may dry up during long heatwaves.
Ao nhỏ có thể cạn kiệt trong đợt nắng nóng dài.
|
— | |
| phr |
chống nóng; tránh nóng
To beat the heat, we study in the library.
Để tránh nóng, chúng tôi học trong thư viện.
|
— | |
| phr |
vượt qua giai đoạn khó khăn
Our team will weather the storm of exams and heat.
Đội chúng tôi sẽ vượt qua thời kỳ thi cử và nắng nóng.
|
— |
Đang tải...