| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ri'pɔ:t/
|
n |
Báo cáo
The teacher asked us to submit our report on climate change by next week.
Giáo viên yêu cầu chúng ta nộp báo cáo về biến đổi khí hậu trước tuần tới.
|
— |
|
/prəˈsiːdʒər/
|
danh từ |
thủ tục
The procedure must be followed carefully.
Thủ tục phải được thực hiện cẩn thận.
Chi tiếtWhat is the correct procedure?Thủ tục đúng là gì?
Đồng nghĩaprocessprotocol
Cụm hay dùngstandard procedurelegal procedure
Họ từprocedural (adj)proceed (v)
Đếm được; thường dùng với 'for'.
|
— |
|
/'ɔ:gənizm/
|
n |
Sinh vật
A single-celled organism can live in extreme conditions, like hot springs.
Một sinh vật đơn bào có thể sống trong điều kiện khắc nghiệt, như suối nước nóng.
|
— |
|
/drɑːft/
|
n |
bản nháp, dự thảo
The first draft needs significant revision.
Bản nháp đầu tiên cần sửa đổi đáng kể.
|
— |
|
/ˌstreɪtˈfɔːrwərd/
|
adj |
thẳng thắn, đơn giản
The solution is straightforward.
Giải pháp thẳng thắn.
|
— |
| n |
Thiết bị công nghệ cao
Many students use a high-tech device to help them study more effectively.
Nhiều sinh viên sử dụng thiết bị công nghệ cao để giúp họ học hiệu quả hơn.
|
— | |
|
/əˈmendmənt/
|
n |
tu chính
Constitutional amendments require supermajorities.
Tu chính hiến pháp đòi hỏi đa số tuyệt đối.
|
— |
|
/'ʃelfiʃ/
|
n |
Động vật có vỏ
Eating shellfish is popular in coastal areas because they are fresh and delicious.
Ăn động vật có vỏ rất phổ biến ở các khu vực ven biển vì chúng tươi ngon.
Chi tiếtShe is allergic to shellfish.Cô ấy bị dị ứng với động vật có vỏ.
Đồng nghĩacrustaceansmollusks
Cụm hay dùngshellfish allergyshellfish farming
Bao gồm tôm, cua, sò, ốc.
|
— |
|
/ɪkˈspoʊz/
|
v |
phơi bày, để lộ
Travel exposes you to new cultures.
Du lịch phơi bày bạn với những nền văn hóa mới.
|
— |
|
/dʤiə'lɔdʤik/
|
adj |
Địa chất học
The geological study of the area revealed important information about the earth's history.
Nghiên cứu địa chất của khu vực đã tiết lộ thông tin quan trọng về lịch sử của trái đất.
|
— |
|
/ˈkɒnsəntreɪt/
|
v |
tập trung
It's hard to concentrate in a noisy environment.
Khó tập trung trong môi trường ồn ào.
|
— |
|
/ˈɑbvɪəsli/
|
trạng từ |
rõ ràng
She was obviously upset about the news.
Cô ấy rõ ràng là buồn về tin tức.
Chi tiếtObviously, she was lying.Rõ ràng là cô ấy đã nói dối.
Đồng nghĩaclearlyevidently
Cụm hay dùngobviously wrongobviously true
Họ từobvious (adj)obviousness (n)
Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên.
|
— |
|
/ˈmɛtəfɔr/
|
danh từ |
ẩn dụ
He used a metaphor to explain his feelings.
Anh ấy đã sử dụng một ẩn dụ để giải thích cảm xúc của mình.
|
— |
|
/ig'nɔ:/
|
n |
Làm ngơ
It is unwise to ignore the advice of experts when making important decisions.
Thật không khôn ngoan khi làm ngơ lời khuyên của các chuyên gia khi đưa ra quyết định quan trọng.
|
— |
|
/sim'bɔlik/
|
adj |
Mang tính biểu tượng
The use of colors in art can be highly symbolic, conveying deep meanings to the audience.
Việc sử dụng màu sắc trong nghệ thuật có thể mang tính biểu tượng, truyền đạt ý nghĩa sâu sắc cho khán giả.
|
— |
|
/,mænju'fæktʃə/
|
v |
Sản xuất
The company plans to manufacture new products that are more environmentally friendly.
Công ty dự định sản xuất các sản phẩm mới thân thiện với môi trường hơn.
|
— |
|
/'rʌndaun/
|
adj |
Chạy dọc xuống
The run-down building was finally renovated and turned into a community center.
Tòa nhà xuống cấp cuối cùng đã được cải tạo và biến thành trung tâm cộng đồng.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkəns/
|
danh từ |
tầm quan trọng
The significance of the findings is clear.
Tầm quan trọng của các phát hiện là rõ ràng.
|
— |
|
/pəˈdestriən/
|
n |
người đi bộ
Pedestrian zones make cities walkable.
Khu vực dành cho người đi bộ làm thành phố dễ đi bộ.
|
— |
|
/səs'pens/
|
n |
Sự hồi hộp
The movie kept us in suspense until the very end, making it very exciting.
Bộ phim đã giữ chúng tôi trong sự hồi hộp cho đến cuối cùng, làm cho nó rất thú vị.
|
— |
| v |
Không bị gián đoạn
I prefer to study in a quiet place where I can work without interruption.
Tôi thích học ở một nơi yên tĩnh, nơi tôi có thể làm việc không bị gián đoạn.
|
— | |
|
/'mæsiv/
|
adj |
To lớn
The massive building in the city center attracts many tourists every year.
Tòa nhà to lớn ở trung tâm thành phố thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
|
— |
|
/vai'breiʃn/
|
n |
Rung động
You can feel the vibration of the music when you stand near the speakers.
Bạn có thể cảm nhận được rung động của âm nhạc khi đứng gần loa.
|
— |
|
/,ɔ:di'tɔ:riəm/
|
n |
Khán phòng
The auditorium was filled with students waiting for the guest speaker to arrive.
Khán phòng đã đầy sinh viên chờ đợi diễn giả khách mời đến.
|
— |
|
/əb'sɔ:b/
|
v |
Hấp thụ
Plants absorb sunlight to help them grow and produce food.
Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để giúp chúng phát triển và sản xuất thức ăn.
|
— |
|
/'æmplifai/
|
v |
Khoa trương
The teacher used a microphone to amplify her voice during the lecture.
Giáo viên đã sử dụng micro để khoa trương giọng nói của mình trong buổi giảng.
|
— |
|
/kə:v/
|
v |
Làm cong, bẻ cong
The road will curve to the left, so be careful when driving.
Con đường sẽ làm cong sang trái, vì vậy hãy cẩn thận khi lái xe.
|
— |
|
/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
|
danh từ |
sự đánh giá
The evaluation of the project was very positive.
Sự đánh giá dự án rất tích cực.
|
— |
|
/in'θju:zi'æstik/
|
adj |
Nhiệt tình
The students were enthusiastic about the new project and wanted to participate.
Các sinh viên rất nhiệt tình về dự án mới và muốn tham gia.
|
— |
|
/'kə:tn/
|
n |
Tấm màn
Please close the curtain before the presentation starts to block the sunlight.
Xin hãy kéo tấm màn lại trước khi buổi thuyết trình bắt đầu để chặn ánh sáng mặt trời.
|
— |
Đang tải...