Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh

25 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈlædər/
n.
cái thang (leo cao)
A ladder is leaning against the wall.
Một cái thang đang dựa vào tường.
Chi tiết
A worker is climbing a ladder.Một công nhân đang leo thang.
Đồng nghĩastepladder
Cụm hay dùngclimb a ladderlean a ladder againsta ladder is propped upset up a ladder
Họ từladder (n.) cái thang
Part 1 hay dùng: 'A ladder is leaning against the wall.' — chú ý trạng thái (leaning/propped).
/tuːl/
n.
dụng cụ, công cụ
Tools are laid out on the workbench.
Các dụng cụ được bày trên bàn làm việc.
Chi tiết
Some tools are hanging on the wall.Một số dụng cụ được treo trên tường.
Đồng nghĩainstrumentequipment
Cụm hay dùnghand toolpower tooltools are laid outtools are hanging
Họ từtool (v.) gia côngtoolbox (n.) hộp đựng dụng cụ
Part 1 hay dùng: 'Tools are arranged/laid out/hanging' — mô tả vị trí và trạng thái.
/bɛntʃ/
n.
ghế dài, bàn làm việc
A bench is placed beside the path.
Một chiếc ghế dài được đặt bên cạnh con đường.
Chi tiết
Some people are sitting on a bench.Một số người đang ngồi trên ghế dài.
Đồng nghĩaseatworkbench
Cụm hay dùngpark benchsit on a benchbench is placedwooden bench
Họ từbench (n.) ghế dài / bàn làm việc
'Bench' có thể là ghế ngoài trời hoặc bàn làm việc trong xưởng — ngữ cảnh Part 1 quyết định nghĩa.
/plænt/
n.
cây cối, chậu cây
Plants are placed near the entrance.
Những chậu cây được đặt gần lối vào.
Chi tiết
A large plant is sitting in the corner.Một cây lớn đang đứng ở góc phòng.
Đồng nghĩapotted plantgreenery
Cụm hay dùngpotted plantindoor plantplants are arrangedplants are placed
Họ từplant (v.) trồng câyplantation (n.) đồn điền
Part 1: 'Plants are placed/arranged near...' — mô tả vị trí chậu cây trong hay ngoài nhà.
/fɛns/
n.
hàng rào, rào chắn
A wooden fence runs along the yard.
Một hàng rào gỗ chạy dọc theo sân.
Chi tiết
Bicycles are leaning against the fence.Những chiếc xe đạp đang dựa vào hàng rào.
Đồng nghĩabarrierrailing
Cụm hay dùngwooden fencemetal fencefence runs alongfence surrounds
Họ từfence (v.) rào lạifencing (n.) hàng rào / môn đấu kiếm
Part 1: 'A fence is surrounding...' hoặc 'Bicycles are leaning against the fence.' — vật dựa vào hàng rào rất phổ biến.
/ˈsaɪdwɔːk/
n.
vỉa hè, lề đường
People are walking on the sidewalk.
Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè.
Chi tiết
Chairs are set up along the sidewalk.Những chiếc ghế được bày dọc vỉa hè.
Đồng nghĩapavementfootpath
Cụm hay dùngwalk on the sidewalkalong the sidewalksidewalk cafécrowded sidewalk
Họ từsidewalk (n.) vỉa hè
Tiếng Anh Mỹ dùng 'sidewalk'; Anh-Anh dùng 'pavement' hoặc 'footpath'. Part 1 hay thấy người đi bộ hoặc vật bày trên vỉa hè.
/dɪˈspleɪ/
n.
trưng bày, quầy trưng bày
Goods are on display in the store window.
Hàng hóa được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.
Chi tiết
A display of flowers is set up outside.Một kệ trưng bày hoa được bày ngoài trời.
Đồng nghĩaexhibitionshowcase
Cụm hay dùngon displayproduct displaywindow displaydisplay case
Họ từdisplay (v.) trưng bàydisplayed (adj.) được trưng bày
'On display' = đang được trưng bày — cụm hay gặp nhất trong Part 1 mô tả cửa hàng.
/ˈkaʊntər/
n.
quầy (bán hàng, phục vụ)
Items are arranged on the counter.
Các mặt hàng được bày trên quầy.
Chi tiết
A cashier is standing behind the counter.Một thu ngân đang đứng sau quầy.
Đồng nghĩadeskcheckout
Cụm hay dùngbehind the counterat the countercheckout counteritems on the counter
Họ từcounter (v.) phản báccounterpart (n.) người/vật tương đương
Part 1: 'Items are placed/arranged on the counter.' — quầy xuất hiện nhiều trong ảnh cửa hàng, nhà hàng.
/ˈreɪlɪŋ/
n.
lan can, thanh chắn
A bicycle is chained to the railing.
Một chiếc xe đạp được xích vào lan can.
Chi tiết
People are holding onto the railing.Mọi người đang vịn vào lan can.
Đồng nghĩahandrailbanisterbarrier
Cụm hay dùnghold the railinglean against the railingmetal railingstaircase railing
Họ từrail (n.) thanh ray / thanh chắnrailway (n.) đường sắt
Part 1: Xe đạp, vật dụng thường được 'chained to' hoặc 'leaning against' railing — chú ý thể bị động.
/paɪl/
n.
đống (vật chồng lên nhau)
A pile of boxes is stacked in the corner.
Một đống hộp được chồng lên ở góc phòng.
Chi tiết
There is a pile of books on the desk.Có một đống sách trên bàn.
Đồng nghĩastackheapmound
Cụm hay dùnga pile ofpile uppile of boxespile of papers
Họ từpile (v.) chồng lênpiled (adj.) được chồng đống
Part 1: 'A pile of ... is stacked/placed' — 'pile' (n.) và 'piled' (adj.) đều xuất hiện thường xuyên.
/roʊ/
n.
hàng, dãy (xếp thẳng)
Chairs are arranged in a row.
Những chiếc ghế được xếp thành hàng.
Chi tiết
Trees are planted in a row along the street.Cây được trồng thành hàng dọc theo con phố.
Đồng nghĩalinecolumn
Cụm hay dùngin a rowa row of seatsrow of treesrow of shelves
Họ từrow (v.) chèo thuyềnrow (n.) hàng / cãi nhau
'In a row' = xếp thành hàng thẳng — cụm phổ biến nhất trong Part 1 khi mô tả ghế, cây, kệ.
/pɑːrkt/
adj.
được đỗ, đang đỗ (xe)
Cars are parked along the street.
Những chiếc xe được đỗ dọc theo con phố.
Chi tiết
A truck is parked near the building.Một chiếc xe tải đỗ gần tòa nhà.
Đồng nghĩastationarystopped
Cụm hay dùngparked carparked along the streetbe parked outsideparked vehicle
Họ từpark (v.) đỗ xeparking (n.) bãi đỗ xe
Part 1 hay dùng thể bị động: 'Cars are parked...' — 'park' (v.) = đỗ xe, 'parking lot' = bãi đỗ xe.
/stækt/
adj.
được xếp chồng, chất đống
Boxes are stacked on the shelves.
Các hộp được xếp chồng lên kệ.
Chi tiết
Chairs are stacked against the wall.Ghế được chất chồng dựa vào tường.
Đồng nghĩapiledheaped
Cụm hay dùngstacked on shelvesstacked in a cornerneatly stackedstacked boxes
Họ từstack (v.) xếp chồngstack (n.) đống/chồng
Part 1: 'are stacked' = thể bị động — mô tả hàng hóa, hộp, ghế được chồng lên nhau.
/ˈliːnɪŋ/
adj.
đang tựa, đang dựa vào
A ladder is leaning against the wall.
Một chiếc thang đang dựa vào tường.
Chi tiết
A bicycle is leaning against the fence.Một chiếc xe đạp đang dựa vào hàng rào.
Đồng nghĩaproppedresting
Cụm hay dùngleaning against the wallleaning on a railleaning against a fenceleaning ladder
Họ từlean (v.) dựa, nghiênglean (adj.) gầy, ít mỡ
'Leaning against' = dựa/tựa vào — thường dùng trong Part 1 cho xe đạp, thang, ván... dựa vào tường.
/ˈhæŋɪŋ/
adj.
đang treo, được treo lên
Coats are hanging on the hooks.
Áo khoác đang được treo trên móc.
Chi tiết
A sign is hanging above the door.Một biển hiệu được treo phía trên cửa.
Đồng nghĩasuspendedhung
Cụm hay dùnghanging on a hookhanging from the ceilinghanging on the wallhanging sign
Họ từhang (v.) treohung (v./adj.) đã treo
Part 1: 'Clothes/tools are hanging on...' — 'hang' (v. bất quy tắc): hang–hung–hung.
/əˈreɪndʒd/
adj.
được sắp xếp, được bày biện
Flowers are arranged in a vase.
Những bông hoa được cắm trong bình.
Chi tiết
Tables are arranged in rows.Bàn được sắp xếp thành hàng.
Đồng nghĩaorganizedset outlaid out
Cụm hay dùngneatly arrangedarranged in a rowarranged on shelvesarranged in a circle
Họ từarrange (v.) sắp xếparrangement (n.) sự sắp xếp
Part 1: 'are arranged' = thể bị động — một trong những từ mô tả trạng thái phổ biến nhất.
/ˈɒkjʊpaɪd/
adj.
đã có người dùng, đang bận, đang sử dụng
All the seats are occupied.
Tất cả các chỗ ngồi đều đã có người.
Chi tiết
The table is occupied by two customers.Chiếc bàn đang được hai khách hàng sử dụng.
Đồng nghĩatakenin usefilled
Cụm hay dùngseats are occupiedfully occupiedtable is occupiedoccupied workspace
Họ từoccupy (v.) chiếm dụng / ở trongoccupant (n.) người sử dụng
Đối lập với 'vacant' — Part 1 hay hỏi xem bàn/ghế có người chưa: 'The seats are occupied/vacant.'
/ˈveɪkənt/
adj.
trống, không có người
Several chairs are vacant in the hall.
Một vài ghế vẫn còn trống trong hội trường.
Chi tiết
The parking space is vacant.Chỗ đỗ xe vẫn còn trống.
Đồng nghĩaemptyunoccupiedfree
Cụm hay dùngvacant seatvacant lotparking space is vacantleft vacant
Họ từvacancy (n.) chỗ trống / vị trí tuyển dụngvacate (v.) rời khỏi, bỏ trống
'Vacant' = trống (không người); đối lập 'occupied'. Hay dùng cho ghế, bàn, bãi xe trong Part 1.
/ˌaʊtˈdɔːrz/
adj.
ở ngoài trời, ngoài trời
Customers are dining outdoors.
Khách hàng đang ăn tối ngoài trời.
Chi tiết
An outdoor market is set up on the street.Một khu chợ ngoài trời được dựng trên phố.
Đồng nghĩaoutsideopen-airexterior
Cụm hay dùngoutdoors seatingoutdoor marketdine outdoorsoutdoor area
Họ từoutdoor (adj.) ngoài trờiindoors (adv./adj.) trong nhà
'Outdoors/outdoor' = ngoài trời — Part 1 dùng để phân biệt bối cảnh trong nhà hay ngoài trời.
/ˌɪnˈdɔːrz/
adj.
ở trong nhà, trong nhà
The meeting is being held indoors.
Cuộc họp đang được tổ chức trong nhà.
Chi tiết
Plants are kept indoors near the window.Cây được để trong nhà gần cửa sổ.
Đồng nghĩainsideinterior
Cụm hay dùngindoors settingkept indoorsindoors activitiesmove indoors
Họ từindoor (adj.) trong nhàoutdoors (adv./adj.) ngoài trời
'Indoors/indoor' = trong nhà — giúp xác định bối cảnh ảnh. Hay đi kèm 'setting', 'area', 'market'.
/kraʊd/
n.
đám đông, đông người
A crowd is gathering in the square.
Một đám đông đang tập trung ở quảng trường.
Chi tiết
The crowd is watching a performance.Đám đông đang xem một buổi biểu diễn.
Đồng nghĩagroupthronggathering
Cụm hay dùnga crowd of peoplecrowd is gatheredcrowd gatherslarge crowd
Họ từcrowd (v.) chen lấncrowded (adj.) đông đúc
Part 1: 'A crowd is gathered/watching...' — 'crowded' (adj.) = đông đúc, hay dùng hơn trong mô tả bối cảnh.
/ˈpeɪvmənt/
n.
vỉa hè, mặt đường lát
Café tables are set up on the pavement.
Bàn cà phê được bày trên vỉa hè.
Chi tiết
People are walking on the pavement.Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè.
Đồng nghĩasidewalkfootpathwalkway
Cụm hay dùngon the pavementpaved pavementpavement cafécracked pavement
Họ từpave (v.) lát đườngpaved (adj.) đã látpavement (n.) vỉa hè / mặt đường
Tiếng Anh-Anh dùng 'pavement'; Anh-Mỹ dùng 'sidewalk'. Trong TOEIC cả hai đều xuất hiện.
/poʊl/
n.
cột, cọc (điện, biển báo, cờ)
Signs are attached to a pole on the corner.
Biển hiệu được gắn vào cột ở góc đường.
Chi tiết
A flag is hanging from a tall pole.Một lá cờ đang treo trên cột cao.
Đồng nghĩapostcolumnmast
Cụm hay dùngtelephone poleflag polelamp poleattached to a pole
Họ từpole (n.) cộtpolar (adj.) thuộc cực
Part 1: 'Signs/flags are attached to/hanging from a pole.' — 'pole' khác 'column' (cột kiến trúc).
/paɪld/
adj.
được chất đống, xếp thành đống
Crates are piled near the loading dock.
Các thùng gỗ được chất đống gần cầu bốc dỡ.
Chi tiết
Newspapers are piled on the table.Báo được chất đống trên bàn.
Đồng nghĩastackedheaped
Cụm hay dùngpiled highpiled onpiled in a cornerpiled up
Họ từpile (n.) đốngpile (v.) chồng lênpiling (n.) việc chất đống
'Piled' (adj.) = thể bị động của 'pile' — thường đi với 'high', 'up', 'on'. Đồng nghĩa gần với 'stacked'.
/ræk/
n.
giá treo, kệ (dạng thanh)
Clothes are hanging on a rack.
Quần áo đang treo trên giá.
Chi tiết
A bike rack is installed near the entrance.Một giá để xe đạp được lắp gần lối vào.
Đồng nghĩastandholdershelf
Cụm hay dùngclothing rackbike rackitems on a rackrack is filled
Họ từrack (v.) để lên giá / làm đau khổracking (adj.) hành hạ
Part 1: 'Clothes are hanging on a rack.' hoặc 'A rack is filled with...' — khác 'shelf' (kệ bằng phẳng), 'rack' có thanh/móc treo.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...