Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

11. Mental Health & Stress

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr.
tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp
If you are struggling, you should seek professional help.
Nếu bạn gặp khó khăn, bạn nên tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Chi tiết
Many people benefit from seeking professional help.Nhiều người được lợi từ việc tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Đồng nghĩaget professional assistanceconsult a professional
Cụm hay dùngurgently seek professional helprecommend seeking professional help
Rất quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe tâm thần.
—
/ɪnˈhæns muːd/
phr.
cải thiện tâm trạng
Listening to music can enhance your mood.
Nghe nhạc có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Chi tiết
A good meal can enhance your mood significantly.Một bữa ăn ngon có thể cải thiện tâm trạng của bạn một cách đáng kể.
Đồng nghĩaboost moodlift mood
Cụm hay dùngenhance overall moodenhance emotional mood
Sử dụng trong các tình huống liên quan đến cảm xúc.
—
phr.
khám phá cảm xúc
It’s important to explore feelings to understand them better.
Việc khám phá cảm xúc là quan trọng để hiểu rõ hơn về chúng.
Chi tiết
Therapy can help you explore feelings deeply.Liệu pháp có thể giúp bạn khám phá cảm xúc một cách sâu sắc.
Đồng nghĩaunderstand emotionsreflect on feelings
Cụm hay dùngactively explore feelingshelp to explore feelings
Giúp cải thiện sức khỏe tâm thần và sự tự nhận thức.
—
/ˈkoʊ.peɪ/
n.
khoản đồng chi trả (bảo hiểm y tế)
The copay for a visit is $20.
Khoản đồng chi trả cho mỗi lần khám là 20 đô.
Chi tiết
Your plan has a low copay.Gói của bạn có mức đồng chi trả thấp.
Đồng nghĩacopayment
Cụm hay dùnga $20 copaylow copaycopay amountfixed copaycopay per visit
'Copay' = phần người bệnh tự trả mỗi lần khám (phần còn lại bảo hiểm lo).
—
/prəˈvaɪ.dər/
n.
nhà cung cấp dịch vụ y tế (bác sĩ, bệnh viện)
Choose a provider within your insurance network.
Hãy chọn nhà cung cấp dịch vụ trong mạng lưới bảo hiểm của bạn.
Chi tiết
Your primary care provider must approve referrals.Bác sĩ chăm sóc chính của bạn phải phê duyệt việc chuyển khám.
Đồng nghĩahealthcare providerpractitioner
Cụm hay dùnghealthcare providerin-network providerprimary care providerprovider directorypreferred provider
Họ từprovide (v.)provision (n.)
Trong bảo hiểm y tế Mỹ, 'provider' chỉ bác sĩ/bệnh viện — không phải công ty bảo hiểm.
—
/dɪˈdʌk.tɪ.bəl/
n.
khoản khấu trừ (số tiền tự trả trước khi bảo hiểm chi trả)
The annual deductible is $1,000.
Khoản khấu trừ hàng năm là 1.000 đô.
Chi tiết
Once you meet the deductible, insurance covers 80%.Sau khi đạt mức khấu trừ, bảo hiểm chi trả 80%.
Đồng nghĩaexcessout-of-pocket expense
Cụm hay dùngannual deductiblemeet the deductiblehigh-deductible plandeductible amountfamily deductible
Họ từdeduct (v.)deduction (n.)deductible (adj.)
Phân biệt 'deductible' (bạn trả trước) vs 'copay' (bạn trả mỗi lần khám) — cả hai đều là chi phí tự bỏ.
—
/ɪn ˈnɛt.wɜːrk/
adj./adv.
trong mạng lưới bảo hiểm (được chi trả cao hơn)
Seeing an in-network doctor saves money.
Khám bác sĩ trong mạng lưới giúp tiết kiệm chi phí.
Chi tiết
The hospital is not in-network for your plan.Bệnh viện đó không thuộc mạng lưới bảo hiểm của bạn.
Đồng nghĩaparticipating provider
Cụm hay dùngin-network providerin-network benefitstay in-networkin-network hospitalin-network rate
Họ từout-of-network (adj.)network (n.)
Đối nghĩa là 'out-of-network' — chi phí tự trả sẽ cao hơn rất nhiều khi ra ngoài mạng lưới.
—
/dɪˈpɛn.dənt/
n.
người phụ thuộc (vợ/chồng/con được bảo hiểm theo)
Add your spouse as a dependent on the policy.
Thêm vợ/chồng của bạn làm người phụ thuộc trong hợp đồng.
Chi tiết
Children are covered as dependents until age 26.Con cái được bảo hiểm như người phụ thuộc đến 26 tuổi.
Đồng nghĩacovered family member
Cụm hay dùngadd a dependentdependent coverageeligible dependentdependent childlist dependents
Họ từdepend (v.)dependency (n.)independent (adj.)
Trong bảo hiểm Mỹ, 'dependent' thường chỉ người được thêm vào gói của nhân viên chính (subscriber).
—
/ˈpraɪ.ər ˌɔː.θər.ɪˈzeɪ.ʃən/
n.
phê duyệt trước (bảo hiểm phải chấp thuận trước khi điều trị)
Surgery requires prior authorization from the insurer.
Phẫu thuật cần được công ty bảo hiểm phê duyệt trước.
Chi tiết
Submit a prior authorization request online.Nộp yêu cầu phê duyệt trước trực tuyến.
Đồng nghĩapre-authorizationpre-approval
Cụm hay dùngrequire prior authorizationprior authorization requestobtain prior authorizationprior authorization formprior authorization process
Họ từauthorize (v.)authorized (adj.)authorization (n.)
Thiếu 'prior authorization' khi cần có thể khiến bảo hiểm từ chối chi trả toàn bộ chi phí.
—
/ˈkoʊ.ɪnˌʃʊər.əns/
n.
đồng bảo hiểm (tỷ lệ phần trăm tự trả sau khấu trừ)
After the deductible, coinsurance is 20%.
Sau khoản khấu trừ, tỷ lệ đồng bảo hiểm là 20%.
Chi tiết
Coinsurance means you share costs with your insurer.Đồng bảo hiểm nghĩa là bạn chia sẻ chi phí với công ty bảo hiểm.
Đồng nghĩashared costpercentage payment
Cụm hay dùng20% coinsurancecoinsurance ratecoinsurance clausecoinsurance after deductibleapply coinsurance
Họ từinsure (v.)insurer (n.)insurance (n.)
Phân biệt: copay = số tiền cố định; coinsurance = tỷ lệ phần trăm của chi phí còn lại.
—
/ˈoʊ.pən ɪnˈroʊl.mənt/
n.
kỳ đăng ký mở (thời điểm được thay đổi gói bảo hiểm)
Open enrollment starts November 1st each year.
Kỳ đăng ký mở bắt đầu vào ngày 1 tháng 11 hàng năm.
Chi tiết
Miss open enrollment and you wait another year.Bỏ lỡ kỳ đăng ký mở và bạn phải đợi thêm một năm.
Đồng nghĩaenrollment periodbenefits season
Cụm hay dùngopen enrollment periodduring open enrollmentopen enrollment deadlinemiss open enrollmentannual open enrollment
Họ từenroll (v.)enrollment (n.)enrollee (n.)
Ngoài 'open enrollment', chỉ được thay đổi gói khi có 'qualifying life event' như kết hôn hay sinh con.
—
/ˈfɔːr.mjʊ.lɛr.i/
n.
danh mục thuốc được bảo hiểm chi trả
Check if your medication is on the formulary.
Kiểm tra xem thuốc của bạn có trong danh mục chi trả không.
Chi tiết
Tier 1 formulary drugs have the lowest copay.Thuốc danh mục bậc 1 có mức đồng chi trả thấp nhất.
Đồng nghĩadrug listpreferred drug list
Cụm hay dùngdrug formularyformulary tierpreferred formularyoff-formularyformulary exception
Thuốc 'off-formulary' (ngoài danh mục) thường tốn nhiều hơn hoặc không được bảo hiểm chi trả.
—
/ˌpriː.ɪɡˈzɪs.tɪŋ kənˈdɪʃ.ən/
n.
bệnh lý có từ trước (khi mua bảo hiểm)
Diabetes is considered a pre-existing condition.
Bệnh tiểu đường được coi là bệnh lý có từ trước.
Chi tiết
Plans cannot deny coverage for pre-existing conditions.Các gói bảo hiểm không được từ chối bảo hiểm vì bệnh lý có từ trước.
Đồng nghĩaprior conditionexisting illness
Cụm hay dùngpre-existing condition exclusioncover pre-existing conditionsdisclose pre-existing conditionswaiting period for pre-existingpre-existing condition clause
Họ từpre-exist (v.)condition (n.)
Sau ACA (2010), bảo hiểm Mỹ không được từ chối bảo hiểm vì bệnh lý có từ trước.
—
/ˌɛks.plə.ˈneɪ.ʃən əv ˈbɛn.ɪ.fɪts/
n.
bảng giải thích quyền lợi (EOB — thông báo sau khi dùng bảo hiểm)
Review your explanation of benefits after each visit.
Xem lại bảng giải thích quyền lợi sau mỗi lần khám.
Chi tiết
The EOB shows what the insurer paid and what you owe.EOB cho thấy số tiền bảo hiểm đã trả và số bạn còn nợ.
Đồng nghĩaEOBbenefits statement
Cụm hay dùngreceive an EOBEOB formreview the EOBsend an explanation of benefitsEOB mismatch
Họ từexplain (v.)benefit (n.)
EOB không phải hóa đơn — chỉ là thông báo. Hóa đơn thực sự đến từ bệnh viện/bác sĩ.
—
/ˌaʊt.əv ˈnɛt.wɜːrk/
adj./adv.
ngoài mạng lưới bảo hiểm (chi phí cao hơn)
Using an out-of-network lab raises your bill.
Dùng phòng xét nghiệm ngoài mạng lưới sẽ làm tăng hóa đơn của bạn.
Chi tiết
Out-of-network care may not be covered at all.Dịch vụ ngoài mạng lưới có thể không được chi trả.
Đồng nghĩanon-participatingnon-preferred
Cụm hay dùngout-of-network providerout-of-network costout-of-network benefitout-of-network penaltybalance billing out-of-network
Họ từnetwork (n.)in-network (adj.)
Đối nghĩa với 'in-network' — luôn kiểm tra trước xem bác sĩ/bệnh viện có trong mạng lưới không.
—
/ɡruːp plæn/
n.
gói bảo hiểm nhóm (qua nhà tuyển dụng)
The company offers a group plan to all staff.
Công ty cung cấp gói bảo hiểm nhóm cho toàn bộ nhân viên.
Chi tiết
Group plans are usually cheaper than individual plans.Gói bảo hiểm nhóm thường rẻ hơn gói cá nhân.
Đồng nghĩaemployer-sponsored plangroup health insurance
Cụm hay dùnggroup health planjoin the group plangroup plan premiumemployer group plangroup coverage
Họ từgroup (n.)plan (n.)
'Group plan' = bảo hiểm qua công ty — phí rẻ hơn vì chia sẻ rủi ro với nhiều người.
—
/ˈflɛk.sɪ.bəl ˈspɛn.dɪŋ əˈkaʊnt/
n.
tài khoản chi tiêu linh hoạt (FSA — tiết kiệm trước thuế cho y tế)
Use your FSA to pay for glasses and copays.
Dùng FSA của bạn để trả tiền kính và đồng chi trả.
Chi tiết
FSA funds must be used before year end.Tiền trong FSA phải dùng hết trước cuối năm.
Đồng nghĩaFSAflexible benefit account
Cụm hay dùngFSA balancecontribute to FSAFSA-eligible expenseuse your FSAFSA deadline
Họ từflexible (adj.)spending (n.)account (n.)
FSA là 'use it or lose it' — tiền chưa dùng hết cuối năm thường bị mất (không giống HSA).
—
/hɛlθ ˈseɪ.vɪŋz əˈkaʊnt/
n.
tài khoản tiết kiệm y tế (HSA — kèm gói khấu trừ cao)
An HSA lets you save pre-tax money for medical costs.
HSA cho phép bạn tiết kiệm tiền trước thuế cho chi phí y tế.
Chi tiết
Your HSA balance rolls over to the next year.Số dư HSA của bạn được chuyển sang năm sau.
Đồng nghĩaHSAtax-advantaged health account
Cụm hay dùngopen an HSAHSA contributionHSA balanceHSA-eligible expensehigh-deductible HSA
Họ từhealth (n.)savings (n.)account (n.)
HSA chỉ dùng được khi có 'high-deductible health plan (HDHP)' — khác với FSA.
—
/ˈpraɪ.mɛr.i kɛr fɪˈzɪʃ.ən/
n.
bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu (PCP)
Your primary care physician coordinates all your care.
Bác sĩ chăm sóc ban đầu của bạn điều phối toàn bộ việc chăm sóc sức khỏe.
Chi tiết
Choose a primary care physician when you first enroll.Chọn bác sĩ chăm sóc ban đầu khi bạn đăng ký lần đầu.
Đồng nghĩaPCPfamily doctorgeneral practitioner
Cụm hay dùngchoose a PCPPCP referralprimary care visitin-network PCPPCP copay
Họ từprimary (adj.)care (n.)physician (n.)
Trong gói HMO, PCP là người 'gác cổng' — phải qua PCP mới có referral gặp specialist.
—
/ˌhɒs.pɪ.tə.laɪˈzeɪ.ʃən/
n.
nhập viện, điều trị nội trú
Hospitalization requires prior authorization from the insurer.
Nhập viện yêu cầu phê duyệt trước từ công ty bảo hiểm.
Chi tiết
Your plan covers 80% of hospitalization costs.Gói của bạn chi trả 80% chi phí nhập viện.
Đồng nghĩainpatient admissionhospital stay
Cụm hay dùnghospitalization benefithospitalization costextended hospitalizationhospitalization claimapprove hospitalization
Họ từhospitalize (v.)hospital (n.)hospitalized (adj.)
'Inpatient' = nằm viện qua đêm; 'outpatient' = khám/điều trị trong ngày, không nằm lại.
—
/dʒəˈnɛr.ɪk drʌɡ/
n.
thuốc generic (thuốc gốc, giá rẻ hơn thuốc thương hiệu)
Ask for a generic drug to reduce your costs.
Hỏi về thuốc generic để giảm chi phí của bạn.
Chi tiết
Generic drugs have the same active ingredients.Thuốc generic có cùng hoạt chất với thuốc thương hiệu.
Đồng nghĩageneric medicationoff-brand drug
Cụm hay dùnggeneric drug optionswitch to genericgeneric drug copaybrand vs genericgeneric equivalent
Họ từgeneric (adj.)drug (n.)
'Generic' rẻ hơn 'brand-name' nhưng hiệu quả tương đương — bảo hiểm thường khuyến khích dùng generic.
—
/koʊˌɔːr.dɪˈneɪ.ʃən əv ˈbɛn.ɪ.fɪts/
n.
phối hợp quyền lợi (khi có nhiều hơn một bảo hiểm)
Coordination of benefits prevents double payment.
Phối hợp quyền lợi ngăn việc chi trả trùng lặp.
Chi tiết
Declare both plans to allow coordination of benefits.Khai báo cả hai gói để cho phép phối hợp quyền lợi.
Đồng nghĩaCOBdual coverage coordination
Cụm hay dùngcoordination of benefits formCOB ruleprimary and secondary insurerCOB provisioncoordinate benefits
Họ từcoordinate (v.)coordination (n.)benefit (n.)
COB áp dụng khi bạn có 2 bảo hiểm — 1 gói là 'primary', 1 gói là 'secondary' để tránh trả 2 lần.
—
/ɪˈfɛk.tɪv deɪt/
n.
ngày có hiệu lực (khi quyền lợi bảo hiểm bắt đầu)
Coverage begins on the effective date of the policy.
Bảo hiểm bắt đầu từ ngày có hiệu lực của hợp đồng.
Chi tiết
Your effective date is the first of next month.Ngày có hiệu lực của bạn là ngày đầu tháng tới.
Đồng nghĩastart datecommencement date
Cụm hay dùngpolicy effective datecoverage effective dateeffective date of enrollmentretroactive effective dateeffective date change
Họ từeffective (adj.)effect (n.)date (n.)
Kiểm tra 'effective date' kỹ — dịch vụ dùng trước ngày này sẽ không được bảo hiểm chi trả.
—
/ˈæn.ju.əl ˈlɪm.ɪt/
n.
giới hạn chi trả hàng năm
The plan has no annual limit on essential benefits.
Gói bảo hiểm không có giới hạn chi trả hàng năm cho các quyền lợi thiết yếu.
Chi tiết
Check if your plan has an annual limit on mental health.Kiểm tra xem gói của bạn có giới hạn chi trả hàng năm cho sức khỏe tâm thần không.
Đồng nghĩaannual maximumyearly benefit cap
Cụm hay dùngannual benefit limitreach annual limitno annual limitannual limit appliesannual coverage limit
Họ từannual (adj.)limit (n./v.)
Theo ACA, bảo hiểm y tế Mỹ không được đặt annual limit cho 'essential health benefits'.
—
/ˈnɛt.wɜːrk prəˈvaɪ.dər daɪˈrɛk.tər.i/
n.
danh bạ nhà cung cấp dịch vụ y tế trong mạng lưới
Search the network provider directory for nearby doctors.
Tìm kiếm trong danh bạ mạng lưới để tìm bác sĩ gần nhất.
Chi tiết
The directory is updated quarterly online.Danh bạ được cập nhật hàng quý trực tuyến.
Đồng nghĩaprovider directoryin-network list
Cụm hay dùngsearch the directoryonline provider directoryupdate the directoryfind in the directoryprovider directory search
Họ từnetwork (n.)provider (n.)directory (n.)
Luôn kiểm tra directory trước khi đặt lịch khám — thông tin bác sĩ trong mạng lưới có thể thay đổi.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...