Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

77. Common Adjectives B1 – 2

30 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/in'θju:zi'æstik/
adj
Nhiệt tình
The students were enthusiastic about the new project and wanted to participate.
Các sinh viên rất nhiệt tình về dự án mới và muốn tham gia.
Chi tiết
She is an enthusiastic supporter of environmental causes.Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình cho các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩaeagerpassionate
Cụm hay dùngenthusiastic responseenthusiastic audienceenthusiastic support
Dùng để mô tả sự nhiệt tình.
—
/ˈkɛərɪŋ/
adj
chu đáo
She has a caring nature and helps others.
Cô ấy có bản chất chu đáo và giúp đỡ người khác.
—
adj
lạc quan
—
/ˈsensəbl/
adj.
biết điều, khôn ngoan, có óc thực tế
It was sensible of her to save money for emergencies.
Cô ấy thật khôn ngoan khi để dành tiền phòng khi khẩn cấp.
Chi tiết
Dễ nhầm: "sensible" (biết suy nghĩ, thực tế) KHÁC "sensitive" (nhạy cảm). Trái nghĩa "silly".
—
/rɪˈspɑːn.sə.bəl/
adj.
chịu trách nhiệm
She is responsible for client communications.
Cô ấy chịu trách nhiệm về liên lạc khách hàng.
Chi tiết
Each team is responsible for its own budget.Mỗi nhóm chịu trách nhiệm về ngân sách của mình.
Đồng nghĩaaccountablein charge
Cụm hay dùngresponsible forhold responsibledirectly responsiblepersonally responsibletake responsibility
Họ từresponsibility (n.) trách nhiệmresponsibly (adv.) có trách nhiệmirresponsible (adj.) vô trách nhiệm
Cấu trúc hay gặp: 'be responsible for + noun/gerund'.
—
/ˈvælɪd/
adj.
có hiệu lực; hợp lệ
This license is valid for one year.
Giấy phép này có hiệu lực một năm.
Chi tiết
Please provide a valid ID.Vui lòng cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ.
Đồng nghĩalegitimatelegal
Cụm hay dùngvalid contractvalid untilremain validlegally valid
Họ từvalidityvalidatevalidationinvalid
'Valid' = có hiệu lực; đừng nhầm với 'valuable' (có giá trị).
—
/ˌkɑːnfɪˈdenʃl/
adj.
bảo mật; mật
Keep this information confidential.
Hãy giữ thông tin này bảo mật.
Chi tiết
Both sides signed a confidentiality agreement.Cả hai bên đã ký thỏa thuận bảo mật.
Đồng nghĩaprivateclassified
Cụm hay dùngconfidential informationstrictly confidentialconfidentiality agreementmark as confidential
Họ từconfidentialityconfidentiallyconfidence
'Confidentiality agreement' = NDA (Non-Disclosure Agreement) — cực kỳ phổ biến trong TOEIC.
—
/ˈskeɪ.lə.bəl/
adj.
có thể mở rộng quy mô
We need a scalable solution for future growth.
Chúng tôi cần một giải pháp có thể mở rộng cho sự tăng trưởng trong tương lai.
Chi tiết
The platform is highly scalable.Nền tảng này có khả năng mở rộng cao.
Đồng nghĩaexpandableflexible
Cụm hay dùngscalable solutionscalable systemhighly scalablescalable architecturescalable platform
Họ từscalescalingscalability
'Scalable' = thiết kế đủ linh hoạt để xử lý khối lượng lớn hơn khi cần — từ quan trọng trong tech.
—
/ˈædʒ.aɪl/
adj.
linh hoạt, nhanh nhẹn (trong phát triển phần mềm)
The team uses an agile development approach.
Nhóm sử dụng phương pháp phát triển linh hoạt.
Chi tiết
Agile methods help teams respond to change faster.Phương pháp Agile giúp nhóm phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi.
Đồng nghĩaflexibleadaptive
Cụm hay dùngagile methodologyagile developmentagile teamagile frameworkagile approach
Họ từagilityagilely
'Agile' (viết hoa) là tên phương pháp quản lý dự án; viết thường 'agile' = linh hoạt nói chung.
—
/ˌkrɒs ˈfʌŋk.ʃən.əl/
adj.
liên phòng ban, đa chức năng
A cross-functional team handles product development.
Một nhóm liên phòng ban phụ trách phát triển sản phẩm.
Chi tiết
Cross-functional meetings improve communication.Các cuộc họp liên phòng ban cải thiện giao tiếp.
Đồng nghĩainterdepartmentalmultidisciplinary
Cụm hay dùngcross-functional teamcross-functional collaborationcross-functional projectcross-functional approachcross-functional meeting
'Cross-functional team' = nhóm gồm thành viên từ nhiều bộ phận khác nhau (kỹ thuật, thiết kế, marketing...).
—
/əˈfɔːr.də.bəl/
adj.
có giá phải chăng, hợp túi tiền
The store offers affordable prices.
Cửa hàng có mức giá phải chăng.
Chi tiết
We need an affordable option.Chúng tôi cần một lựa chọn hợp túi tiền.
Đồng nghĩareasonableinexpensive
Cụm hay dùngaffordable pricesan affordable optionaffordable housingaffordable ratesaffordable plan
Họ từafford (v.) đủ khả năng chi trảaffordability (n.) tính phải chăng
'Can afford' = đủ tiền mua; 'affordable' không chỉ hàng rẻ mà còn phù hợp thu nhập.
—
/ˈriː.zən.ə.bəl/
adj.
hợp lý, không quá đắt
The hotel charges a reasonable rate.
Khách sạn tính một mức giá hợp lý.
Chi tiết
Is the repair cost reasonable?Chi phí sửa chữa có hợp lý không?
Đồng nghĩafairmoderate
Cụm hay dùngreasonable pricereasonable ratereasonable offerreasonable costreasonable fee
Họ từreason (n.) lý doreasonably (adv.) một cách hợp lýunreasonable (adj.) không hợp lý
'Reasonable' nhấn vào sự công bằng/logic; khác 'cheap' (rẻ, có thể gợi ý kém chất lượng).
—
/ˌkɒst.ɪˈfek.tɪv/
adj.
hiệu quả về chi phí, tiết kiệm nhất
Cloud storage is a cost-effective solution for startups.
Lưu trữ đám mây là giải pháp tiết kiệm chi phí cho các công ty khởi nghiệp.
Chi tiết
The team found a more cost-effective supplier.Nhóm đã tìm được nhà cung cấp hiệu quả hơn về chi phí.
Đồng nghĩaeconomicalefficientvalue-for-money
Cụm hay dùngcost-effective solutioncost-effective approachhighly cost-effectivecost-effective alternativecost-effective strategy
Họ từcost-effectively (adv.) một cách tiết kiệm chi phícost-effectiveness (n.) tính hiệu quả chi phí
'Cost-effective' khác 'cheap': nhấn vào hiệu quả đạt được tương xứng với chi phí bỏ ra.
—
/kənˈsɪs.tənt/
adj.
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
Consistent quality builds customer trust.
Chất lượng nhất quán tạo dựng niềm tin khách hàng.
Chi tiết
We need consistent results across all batches.Chúng tôi cần kết quả nhất quán trên tất cả các lô hàng.
Đồng nghĩauniformsteadyreliable
Cụm hay dùngconsistent qualityconsistent resultsconsistent performanceremain consistent
Họ từconsistency (n.) sự nhất quánconsistently (adv.) một cách nhất quáninconsistent (adj.) không nhất quán
consistent → consistency (n.) → consistently (adv.). Trái nghĩa: inconsistent.
—
/kəˈrɛk.tɪv/
adj.
khắc phục, chỉnh sửa (hành động)
Management took corrective action after the audit.
Ban quản lý đã thực hiện hành động khắc phục sau khi kiểm toán.
Chi tiết
A corrective maintenance plan was submitted.Một kế hoạch bảo trì khắc phục đã được nộp.
Đồng nghĩaremedialrestorativecurative
Cụm hay dùngcorrective actioncorrective measurecorrective maintenancecorrective plan
Họ từcorrect (v.) sửa chữacorrection (n.) sự sửa chữacorrectly (adv.) một cách chính xác
'Corrective action' là cụm cố định quan trọng trong QC – hành động khắc phục sau khi phát hiện lỗi.
—
/ˈɒb.sə.liːt/
adj.
lỗi thời, không còn dùng được
The old equipment became obsolete after the upgrade.
Thiết bị cũ trở nên lỗi thời sau khi nâng cấp.
Chi tiết
Obsolete parts are removed from the approved list.Các bộ phận lỗi thời bị loại khỏi danh sách được chấp thuận.
Đồng nghĩaoutdatedoutmodeddated
Cụm hay dùngobsolete equipmentbecome obsoleteobsolete technologyobsolete partsdeclare obsolete
Họ từobsolescence (n.) sự lỗi thờiobsolesce (v.) trở nên lỗi thời
obsolete (adj.): máy móc/công nghệ lỗi thời do bị thay thế. Khác 'broken' (hỏng do sự cố).
—
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
adj.
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
Perishable goods must be kept at low temperatures.
Hàng dễ hư hỏng phải được bảo quản ở nhiệt độ thấp.
Chi tiết
The logistics team tracks all perishable shipments in real time.Nhóm logistics theo dõi tất cả lô hàng dễ hỏng theo thời gian thực.
Đồng nghĩaperishables (n. pl.)short-lived
Cụm hay dùngperishable goodsperishable itemsnon-perishableperishable food
Họ từperish (v.) bị hư hỏng/chếtnon-perishable (adj.) không dễ hỏng
Danh từ số nhiều 'perishables' = hàng tươi sống. Trái nghĩa: non-perishable.
—
/ˈfrædʒəl/
adj.
dễ vỡ; mỏng manh
Mark the box 'fragile' before shipping.
Hãy đánh dấu hộp 'dễ vỡ' trước khi vận chuyển.
Chi tiết
Fragile items need extra packing material.Hàng dễ vỡ cần thêm vật liệu đóng gói.
Đồng nghĩadelicatebreakable
Cụm hay dùngfragile itemfragile labelhandle fragile goodsfragile contentsfragile packaging
Họ từfragility (n.)
'Fragile' thường in trên nhãn/thùng hàng; đọc là /ˈfrædʒəl/ (Mỹ), KHÔNG phải /frəˈdʒaɪl/.
—
/əˈkaʊn.tə.bəl/
adj.
phải chịu trách nhiệm giải trình
Each manager is accountable for team results.
Mỗi quản lý phải chịu trách nhiệm về kết quả nhóm.
Chi tiết
Employees are held accountable for their actions.Nhân viên phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Đồng nghĩaresponsibleanswerableliable
Cụm hay dùnghold accountableaccountable to managementaccountable for resultspublicly accountableultimately accountable
Họ từaccountability (n.) trách nhiệm giải trình
'Accountable' = phải giải trình với người khác; 'responsible' = có nghĩa vụ thực hiện. Dùng 'accountable to sb for sth'.
—
/əˈtætʃt/
adj.
đính kèm (file/tài liệu)
Please review the attached document at your convenience.
Vui lòng xem xét tài liệu đính kèm khi thuận tiện.
Chi tiết
The attached report summarizes last quarter's results.Báo cáo đính kèm tóm tắt kết quả quý vừa rồi.
Đồng nghĩaenclosedappended
Cụm hay dùngattached fileplease find attachedsee the attachedattached herewithattached for your review
Họ từattach (v.) đính kèmattachment (n.) tệp đính kèm
Email: 'Please find attached...' Thư giấy: 'Please find enclosed...' — không dùng lẫn lộn.
—
/kənˈsaɪs/
adj.
ngắn gọn; súc tích
Keep your business emails concise and to the point.
Hãy giữ email kinh doanh của bạn ngắn gọn và đi vào trọng tâm.
Chi tiết
A concise summary was attached to the report.Một bản tóm tắt ngắn gọn đã được đính kèm vào báo cáo.
Đồng nghĩabriefsuccinctto the point
Cụm hay dùngconcise summaryconcise messageclear and conciseconcise responsebe concise
Họ từconcisely (adv.) một cách ngắn gọnconciseness (n.) tính súc tích
Nguyên tắc viết thư kinh doanh: 'clear, concise, and complete' — 3C quan trọng.
—
/ˈfiː.zɪ.bəl/
adj.
khả thi
Is the timeline for this project feasible?
Tiến độ thời gian cho dự án này có khả thi không?
Chi tiết
We need to check if the plan is financially feasible.Chúng ta cần kiểm tra xem kế hoạch có khả thi về mặt tài chính không.
Đồng nghĩaviablepracticable
Cụm hay dùngfeasible planfinancially feasibletechnically feasiblefeasibility study
Họ từfeasibilityinfeasible
'Feasibility study' (nghiên cứu tính khả thi) là cụm từ quan trọng trong kinh doanh.
—
/ˈbreɪk.aʊt/
adj.
(phiên) nhóm nhỏ, tách ra từ hội nghị chính
Join us for a breakout session after lunch.
Hãy tham gia phiên nhóm nhỏ sau bữa trưa.
Chi tiết
Breakout rooms are assigned on the conference app.Các phòng nhóm nhỏ được phân công trên ứng dụng hội nghị.
Đồng nghĩasubgroupdiscussion group
Cụm hay dùngbreakout sessionbreakout roombreakout groupattend a breakout
Họ từbreak out (v)
'Breakout session' = phiên thảo luận tách nhóm nhỏ; rất hay xuất hiện trong announcement TOEIC Part 4.
—
/kənˈkɜːr.ənt/
adj.
diễn ra đồng thời, song song
There are three concurrent sessions this afternoon.
Có ba phiên diễn ra đồng thời chiều nay.
Chi tiết
Concurrent workshops allow attendees to choose topics.Các buổi hội thảo song song cho phép người tham dự chọn chủ đề.
Đồng nghĩasimultaneousparalleloverlapping
Cụm hay dùngconcurrent sessionconcurrent workshopsrun concurrentlyconcurrent tracks
Họ từconcurrentlyconcurrence
'Concurrent sessions' = nhiều phiên chạy cùng lúc; người tham dự phải chọn một.
—
/ˈpliː.nər.i/
adj.
toàn thể, dành cho tất cả người tham dự
All delegates must attend the plenary session.
Tất cả đại biểu phải tham dự phiên toàn thể.
Chi tiết
The plenary address will be streamed live online.Bài phát biểu toàn thể sẽ được phát trực tiếp trực tuyến.
Đồng nghĩafullgeneralmain
Cụm hay dùngplenary sessionplenary addressplenary speakeropening plenary
Họ từplenum
'Plenary session' = phiên họp toàn thể; 'breakout session' = phiên nhóm nhỏ — hay xuất hiện cùng nhau.
—
/kənˈsek.jə.tɪv/
adj.
liên tiếp, liền nhau
The workshop runs for three consecutive days.
Hội thảo diễn ra trong ba ngày liên tiếp.
Chi tiết
This is her fifth consecutive year presenting here.Đây là năm thứ năm liên tiếp cô ấy trình bày tại đây.
Đồng nghĩasuccessivecontinuoussequential
Cụm hay dùngconsecutive daysconsecutive sessionsthree consecutive yearsrun consecutively
Họ từconsecutively
'Consecutive' = liên tiếp không gián đoạn; 'successive' tương tự nhưng có thể có khoảng cách nhỏ.
—
/ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs/
adj.
đồng thời, xảy ra cùng lúc
Simultaneous interpretation is available in French.
Phiên dịch đồng thời có sẵn bằng tiếng Pháp.
Chi tiết
Three simultaneous tracks run throughout the day.Ba chương trình song song chạy suốt cả ngày.
Đồng nghĩaconcurrentparallel
Cụm hay dùngsimultaneous interpretationsimultaneous translationsimultaneous sessionsrun simultaneously
Họ từsimultaneously
'Simultaneous interpretation' = phiên dịch đồng thời (tai nghe); phổ biến trong hội nghị quốc tế.
—
/kəmˈpæt.ɪ.bəl/
adj.
tương thích
This software is not compatible with older systems.
Phần mềm này không tương thích với hệ thống cũ.
Chi tiết
Check that the driver is compatible with Windows.Kiểm tra xem driver có tương thích với Windows không.
Đồng nghĩainteroperablematchingsuitable
Cụm hay dùngcompatible withbackward compatiblecross-platform compatiblecompatibility issues
Họ từcompatibility (n.) tính tương thíchincompatible (adj.) không tương thích
'Compatible with' (không nói 'compatible to') — giới từ cố định hay bị nhầm.
—
/ˈspeɪ.ʃəs/
adj.
rộng rãi, thoáng đãng
The apartment features a spacious living area.
Căn hộ có phòng khách rộng rãi.
Chi tiết
Buyers prefer spacious kitchens.Người mua thích bếp rộng rãi.
Đồng nghĩaroomylarge
Cụm hay dùngspacious apartmentspacious layoutspacious interiorfeel spacious
Họ từspace (n.)spaciousness (n.)
Từ hay xuất hiện trong quảng cáo bất động sản. Phát âm: /ˈspeɪ.ʃəs/, không phải /ˈspeɪ.sɪ.əs/.
—
/ˈfɜːr.nɪʃt/
adj.
đã có đồ đạc (nội thất)
The studio is fully furnished and move-in ready.
Phòng studio được trang bị đầy đủ nội thất, có thể dọn vào ngay.
Chi tiết
We offer furnished apartments for short stays.Chúng tôi cung cấp căn hộ có đồ đạc cho thuê ngắn hạn.
Đồng nghĩaequipped
Cụm hay dùngfully furnishedfurnished apartmentfurnished rentalsemi-furnished
Họ từfurnish (v.)furniture (n.)unfurnished (adj.)
'Furnished' ↔ 'unfurnished'. 'Semi-furnished' = có đồ đạc một phần. Hay gặp trong listing thuê nhà.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...