| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/kəˈrɪk.jə.ləm/
|
n. |
chương trình học, giáo trình
The curriculum was updated this semester.
Chương trình học đã được cập nhật học kỳ này.
Chi tiếtA strong curriculum attracts more applicants.Một chương trình học tốt thu hút thêm nhiều ứng viên.
Đồng nghĩasyllabusprogram
Cụm hay dùngdesign a curriculumcore curriculumcurriculum development
Họ từcurricular (adj.) thuộc chương trình họcextracurricular (adj.) ngoại khóa
Số nhiều: curricula (học thuật) hoặc curriculums (thông dụng).
|
— |
|
/tuˈɪʃ.ən/
|
n. |
học phí; việc dạy kèm
Tuition fees increased by ten percent.
Học phí tăng mười phần trăm.
Chi tiếtThe company covers tuition for approved courses.Công ty chi trả học phí cho các khóa học được chấp thuận.
Đồng nghĩafeesinstruction
Cụm hay dùngtuition feestuition reimbursementprivate tuitionpay tuition
Họ từtutor (n.) gia sưtutorial (n.) buổi hướng dẫn
'Tuition reimbursement' là phúc lợi công ty phổ biến trong TOEIC Part 4.
|
— |
|
/ˈskɒl.ər.ʃɪp/
|
n. |
học bổng; học thuật
She received a scholarship for her research.
Cô ấy nhận được học bổng cho công trình nghiên cứu.
Chi tiếtApplications for the scholarship are now open.Đơn xin học bổng hiện đã mở.
Đồng nghĩagrantbursary
Cụm hay dùngapply for a scholarshipaward a scholarshipscholarship programmerit scholarship
Họ từscholar (n.) học giảscholarly (adj.) mang tính học thuật
'Merit scholarship' = học bổng dựa vào thành tích; 'need-based scholarship' = học bổng dựa vào hoàn cảnh.
|
— |
|
/ˈlek.tʃər/
|
n./v. |
bài giảng; thuyết trình; giảng dạy
The professor delivered an engaging lecture.
Giáo sư đã trình bày một bài giảng hấp dẫn.
Chi tiếtHe will lecture on business ethics Friday.Anh ấy sẽ giảng về đạo đức kinh doanh vào thứ Sáu.
Đồng nghĩatalkpresentationaddress
Cụm hay dùngattend a lecturedeliver a lecturelecture hallguest lecture
Họ từlecturer (n.) giảng viênlectureship (n.) chức vụ giảng viên
Lecturer (BrE) = instructor/professor (AmE). Hay xuất hiện trong Part 4 thông báo sự kiện.
|
— |
|
/sərˈtɪf.ɪ.kət/
|
n. |
chứng chỉ, bằng chứng nhận
Participants receive a certificate upon completion.
Người tham dự nhận chứng chỉ khi hoàn thành.
Chi tiếtSubmit your certificate with the application.Nộp chứng chỉ của bạn kèm đơn đăng ký.
Đồng nghĩacredentialdiplomaqualification
Cụm hay dùngearn a certificatecertificate programprofessional certificateaward a certificate
Họ từcertify (v.) chứng nhậncertification (n.) quá trình/việc chứng nhậncertified (adj.) được chứng nhận
Certificate = chứng chỉ khóa ngắn; Diploma = văn bằng 2 năm; Degree = bằng đại học trở lên.
|
— |
|
/səˈmes.tər/
|
n. |
học kỳ (nửa năm)
The new intake begins next semester.
Khóa học mới bắt đầu vào học kỳ tới.
Chi tiếtResults will be released at the end of semester.Kết quả sẽ được công bố vào cuối học kỳ.
Đồng nghĩatermquarter
Cụm hay dùngfall semesterspring semesterend of semestersemester break
Semester = 2 học kỳ/năm (Mỹ); Term = 3 học kỳ/năm (Anh). TOEIC thường dùng semester.
|
— |
|
/ˈsɪl.ə.bəs/
|
n. |
đề cương môn học
Please review the syllabus before the first class.
Vui lòng xem đề cương trước buổi học đầu tiên.
Chi tiếtThe syllabus outlines all assessment tasks.Đề cương liệt kê tất cả các bài kiểm tra.
Đồng nghĩacourse outlinecurriculum
Cụm hay dùngcourse syllabusfollow the syllabussyllabus contentrevise the syllabus
Họ từsyllabi (n.) số nhiều học thuật
Syllabus = đề cương một môn; Curriculum = toàn bộ chương trình. Số nhiều: syllabi hoặc syllabuses.
|
— |
|
/ˈɪn.tɜːrn.ʃɪp/
|
n. |
kỳ thực tập (có trả lương hoặc không)
She completed an internship at a law firm.
Cô ấy hoàn thành kỳ thực tập tại một công ty luật.
Chi tiếtThe internship program lasts three months.Chương trình thực tập kéo dài ba tháng.
Đồng nghĩaplacementwork experiencetraineeship
Cụm hay dùngsummer internshippaid internshipinternship programcomplete an internship
Họ từintern (n.) thực tập sinhintern (v.) thực tập
Intern (n.) = người; Internship (n.) = kỳ/chương trình. 'Do/complete an internship', không dùng 'make'.
|
— |
|
/ˈtræn.skrɪpt/
|
n. |
bảng điểm; bản sao (văn bản)
Request an official transcript from the registrar.
Yêu cầu bảng điểm chính thức từ phòng đăng ký.
Chi tiếtAttach your transcript to the application form.Đính kèm bảng điểm vào đơn đăng ký.
Đồng nghĩarecordacademic record
Cụm hay dùngofficial transcriptacademic transcriptrequest a transcripttranscript of records
Họ từtranscribe (v.) sao chép, ghi lại
Academic transcript ≠ transcript of a speech. Trong TOEIC context = bảng điểm học.
|
— |
|
/ˈproʊ.faɪl/
|
n. |
hồ sơ cá nhân; phong thái; đặc điểm
Update your professional profile on the portal.
Cập nhật hồ sơ chuyên môn của bạn trên cổng thông tin.
Chi tiếtThe course raises your profile in the industry.Khóa học nâng cao vị thế của bạn trong ngành.
Đồng nghĩaportfolioresumebio
Cụm hay dùngprofessional profilebuild a profilehigh profileprofile page
Họ từprofiling (n.) lập hồ sơ
'Raise your profile' = nâng cao danh tiếng/vị thế — cụm hay gặp trong career development.
|
— |
|
/ˈskɪl.fəl/
|
adj. |
Có hoặc thể hiện kỹ năng hoặc khả năng.
He is a skillful artist.
Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.
Chi tiếtShe is skillful at playing the piano.Cô ấy rất khéo léo trong việc chơi piano.
Đồng nghĩatalentedproficient
Cụm hay dùngskillful handsskillful performanceskillful player
Thường dùng để chỉ người có kỹ năng tốt.
|
— |
|
/smɑːt/
|
adj. |
bảnh bao, chỉnh tề; thông minh
He looked very smart in his clean, ironed uniform.
Cậu ấy trông rất chỉnh tề trong bộ đồng phục sạch, phẳng phiu.
Chi tiết BrE nghĩa chính "ăn mặc gọn gàng, lịch sự"; AmE thường nghĩa "thông minh".
|
— |
|
/strɪkt/
|
adj. |
nghiêm khắc
Our maths teacher is strict but very fair.
Thầy dạy toán của chúng tôi nghiêm khắc nhưng rất công bằng.
Chi tiết Cấu trúc: "strict with somebody / about something". Trái nghĩa "easy-going".
|
— |
|
/ˈætməsfɪə/
|
n. |
bầu không khí (nơi chốn)
The atmosphere in our new class is friendly and relaxed.
Bầu không khí ở lớp mới của chúng tôi thân thiện và thoải mái.
Chi tiết Nghĩa "cảm giác chung ở một nơi". Cũng nghĩa "khí quyển".
|
— |
|
/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/
|
n. |
kỹ thuật, ngành kỹ thuật
He chose engineering because he loves building bridges and machines.
Anh ấy chọn ngành kỹ thuật vì thích xây cầu và chế tạo máy móc.
Chi tiếtCụm hay dùngstudy engineeringcivil engineering
Họ từengineer (n.)
Người làm nghề này là "engineer" (kỹ sư).
|
— |
|
/ˌiːkəˈnɒmɪks/
|
n. |
kinh tế học
Economics helps us understand why prices go up and down.
Kinh tế học giúp ta hiểu vì sao giá cả lên xuống.
Chi tiếtCụm hay dùngstudy economicsa degree in economics
Họ từeconomist (n.)economic (adj.)
Kết thúc bằng "-s" nhưng là môn học nên đi với động từ số ít.
|
— |
|
/ˈbɪznəs ˌstʌdiz/
|
n. |
ngành quản trị kinh doanh
In business studies we learn how to start and manage a company.
Trong ngành quản trị kinh doanh, chúng tôi học cách khởi lập và điều hành một công ty.
Chi tiếtCụm hay dùngstudy business studies
Luôn ở dạng "studies"; người học có thể sau này "go into business".
|
— |
|
/ˌɡəʊ ɪntə ˈbɪznəs/
|
phr. |
bước vào lĩnh vực kinh doanh
After graduating, she went into business and opened a small coffee shop.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy bước vào kinh doanh và mở một quán cà phê nhỏ.
Chi tiếtCụm hay dùnggo into business with somebody
Bắt đầu tự làm chủ hoặc theo con đường kinh doanh.
|
— |
|
/lɔː/
|
n. |
luật, ngành luật
You have to study law for several years before you can become a lawyer.
Bạn phải học luật vài năm trước khi có thể trở thành luật sư.
Chi tiếtCụm hay dùngstudy lawa law degree
Họ từlawyer (n.)
Vừa nghĩa "ngành luật", vừa nghĩa "đạo luật, pháp luật".
|
— |
|
/ˈɑːkɪtektʃə/
|
n. |
kiến trúc, ngành kiến trúc
He is interested in architecture and loves the old French buildings in Hanoi.
Anh ấy hứng thú với kiến trúc và yêu những toà nhà Pháp cổ ở Hà Nội.
Chi tiếtCụm hay dùngmodern architecture
Họ từarchitect (n.)
Người làm nghề này là "architect" (kiến trúc sư).
|
— |
|
/saɪˈkɒlədʒi/
|
n. |
tâm lý học
Psychology is the study of the human mind and behaviour.
Tâm lý học là ngành nghiên cứu tâm trí và hành vi con người.
Chi tiếtCụm hay dùngstudy psychology
Họ từpsychologist (n.)
Chữ "p" đầu câm: đọc /saɪ-/.
|
— |
|
/saɪˈkɒlədʒɪst/
|
n. |
nhà tâm lý học
The psychologist helped him deal with stress before his exams.
Nhà tâm lý học giúp cậu ấy vượt qua căng thẳng trước kỳ thi.
Chi tiếtCụm hay dùngsee a psychologist
Khác "psychiatrist" (bác sĩ tâm thần, có kê thuốc).
|
— |
|
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/
|
n. |
bằng cấp, chứng chỉ
A university qualification can help you get a better job.
Một tấm bằng đại học có thể giúp bạn có việc làm tốt hơn.
Chi tiếtCụm hay dùngget a qualification
Họ từqualify (v.)qualified (adj.)
Thứ bạn nhận được khi thi hoặc học đạt yêu cầu.
|
— |
|
/ɡreɪd/
|
n. |
điểm số, xếp loại
She got very good grades and was accepted by three universities.
Cô ấy đạt điểm rất cao và được ba trường đại học nhận.
Chi tiếtCụm hay dùngget good gradeshigh grades
Kết quả đánh giá bài thi/khoá học (A, B, C…).
|
— |
|
/ˌɡet ə ˈpleɪs/
|
phr. |
được nhận vào (một trường)
He worked hard and finally got a place at a top university.
Cậu ấy học chăm và cuối cùng được nhận vào một trường đại học hàng đầu.
Chi tiếtCụm hay dùngget a place at university
Ở đây "place" = một suất/chỗ học được nhận.
|
— |
|
/ˌduː ə dɪˈɡriː/
|
phr. |
học lấy bằng đại học
I want to do a degree in computer science next year.
Năm sau tôi muốn học lấy bằng ngành khoa học máy tính.
Chi tiếtCụm hay dùngdo a degree in somethingstudy for a degree
Cũng nói "study for a degree".
|
— |
|
/səkˈsesfəli/
|
adv. |
một cách thành công
She completed the training successfully and started work at once.
Cô ấy hoàn thành khoá đào tạo một cách thành công và bắt đầu làm việc ngay.
Chi tiếtCụm hay dùngcomplete something successfully
Họ từsucceed (v.)success (n.)successful (adj.)
Dạng trạng từ của "successful".
|
— |
|
/ˈlektʃərə/
|
n. |
giảng viên (đại học)
Our lecturer explains difficult ideas in a very simple way.
Giảng viên của chúng tôi giải thích những ý khó theo cách rất dễ hiểu.
Chi tiếtCụm hay dùnga university lecturer
Họ từlecture (n.)
Giảng viên đại học, khác "teacher" (giáo viên phổ thông).
|
— |
|
/prəˈfesə/
|
n. |
giáo sư
Professor Nam has taught at this university for thirty years.
Giáo sư Nam đã giảng dạy ở trường đại học này ba mươi năm.
Chi tiếtCụm hay dùnga university professor
Ở Anh là học hàm cao nhất; ở Mỹ dùng rộng hơn cho giảng viên đại học.
|
— |
|
/ɑːts/
|
n. |
các ngành khoa học xã hội – nhân văn
History and literature are arts subjects, while physics is a science.
Lịch sử và văn học là các môn xã hội – nhân văn, còn vật lý là môn khoa học.
Chi tiếtCụm hay dùngarts subjectsan arts degree
"Arts subjects" (văn, sử…) đối lập với "science subjects" (lý, hoá…).
|
— |
Đang tải...