Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

27. Music & Performing Arts

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈpeɪntɪŋ/
n
bức tranh, hội họa
The painting hangs in the Louvre.
Bức tranh treo trong bảo tàng Louvre.
Chi tiết
She bought a beautiful painting.Cô ấy đã mua một bức tranh đẹp.
Đồng nghĩapictureartwork
Cụm hay dùngoil paintingpainting exhibition
Họ từpaint (v)painter (n)
Bức tranh hoặc hoạt động hội họa.
—
/ɪɡˈzɪb.ɪt/
n.
vật trưng bày; cuộc triển lãm
The museum has a new art exhibit.
Bảo tàng có một cuộc triển lãm nghệ thuật mới.
Chi tiết
The exhibit opens next month.Triển lãm mở cửa tháng tới.
Đồng nghĩadisplay
Cụm hay dùngan art exhibiton exhibitexhibit halltraveling exhibit
Họ từexhibition (n.) cuộc triển lãmexhibitor (n.) người trưng bày
'Exhibit' (n./v.) ≈ 'exhibition' (n.). 'On exhibit' = đang trưng bày.
—
/ˈɡæl.ər.i/
n.
phòng trưng bày nghệ thuật; gallery
The gallery displays works by local artists.
Phòng trưng bày giới thiệu tác phẩm của nghệ sĩ địa phương.
Chi tiết
She opened an art gallery downtown.Cô ấy mở một phòng triển lãm nghệ thuật ở trung tâm.
Đồng nghĩaart spacestudio
Cụm hay dùngart gallerygallery openinggallery ownercommercial gallerygallery exhibition
Họ từgalleries (n. pl.) các phòng triển lãm
'Gallery' thường chỉ không gian tư nhân hoặc thương mại; 'museum' lớn hơn và thường công cộng.
—
/əˈplɔːz/
n.
tiếng vỗ tay; tràng pháo tay
The audience gave a loud round of applause.
Khán giả vỗ tay vang dội.
Chi tiết
Applause filled the theater after the finale.Tiếng vỗ tay vang lên khắp nhà hát sau màn kết thúc.
Đồng nghĩaclappingovation
Cụm hay dùnground of applausewarm applauseburst of applausestanding applause
Họ từapplaud (v.) vỗ tayapplaud (v.) tán dương
Dùng 'a round of applause' (không đếm được theo nghĩa gốc, nhưng 'a round of' làm nó đếm được).
—
/rɪˈhɜːr.səl/
n.
buổi tập dượt; buổi thử nghiệm
The cast had a final rehearsal before opening night.
Diễn viên có buổi tập dượt cuối trước đêm công chiếu.
Chi tiết
Rehearsal starts at nine o'clock tomorrow.Buổi tập bắt đầu lúc chín giờ ngày mai.
Đồng nghĩapracticerun-through
Cụm hay dùngdress rehearsalfinal rehearsalrehearsal scheduleattend rehearsal
Họ từrehearse (v.) tập dượtrehearsed (adj.) đã tập dượt
'Dress rehearsal' là buổi tổng duyệt mặc trang phục đầy đủ — quan trọng nhất trước đêm ra mắt.
—
/ˈskʌlp.tʃər/
n.
tác phẩm điêu khắc; điêu khắc
A bronze sculpture stands in the museum lobby.
Một tác phẩm điêu khắc bằng đồng đặt ở sảnh bảo tàng.
Chi tiết
The gallery features modern sculpture collections.Phòng triển lãm giới thiệu các bộ sưu tập điêu khắc hiện đại.
Đồng nghĩastatuecarving
Cụm hay dùngbronze sculpturemarble sculptureabstract sculpturesculpture gardensculpture exhibit
Họ từsculptor (n.) nhà điêu khắcsculpt (v.) điêu khắc
'Sculpture' chỉ cả nghệ thuật lẫn tác phẩm cụ thể; 'statue' thường chỉ tượng người hoặc vật.
—
/ˈmæs.tər.piːs/
n.
kiệt tác; tác phẩm xuất sắc nhất
The painting is considered a masterpiece of modern art.
Bức tranh được coi là kiệt tác của nghệ thuật hiện đại.
Chi tiết
The conductor's final symphony was his masterpiece.Bản giao hưởng cuối của nhạc trưởng chính là kiệt tác của ông.
Đồng nghĩamagnum opusclassic
Cụm hay dùnga true masterpieceundisputed masterpiececreate a masterpieceartistic masterpiece
Họ từmaster (n.) bậc thầymastery (n.) sự thành thạo
'Masterpiece' dùng cho nghệ thuật và cả sản phẩm/ý tưởng xuất sắc trong bất kỳ lĩnh vực nào.
—
/ˈɔːr.kɪ.strə/
n.
dàn nhạc giao hưởng
The orchestra performed Beethoven's Fifth Symphony.
Dàn nhạc trình diễn bản Giao hưởng số 5 của Beethoven.
Chi tiết
She has been a violinist in the city orchestra for years.Cô ấy là nghệ sĩ violin trong dàn nhạc thành phố nhiều năm nay.
Đồng nghĩasymphonyensemble
Cụm hay dùngsymphony orchestrafull orchestraorchestra pitconduct an orchestraorchestra hall
Họ từorchestral (adj.) thuộc dàn nhạcorchestrate (v.) dàn dựng/tổ chức
'Orchestra pit' là khu vực dàn nhạc ngồi phía trước sân khấu, thấp hơn so với khán giả.
—
/kjʊˈreɪ.tər/
n.
người phụ trách bảo tàng/triển lãm; curator
The curator selected paintings for the special exhibit.
Người phụ trách triển lãm đã chọn những bức tranh cho cuộc triển lãm đặc biệt.
Chi tiết
As curator, she manages the museum's entire collection.Với vai trò curator, cô ấy quản lý toàn bộ bộ sưu tập của bảo tàng.
Đồng nghĩakeepermuseum director
Cụm hay dùngmuseum curatorchief curatorart curatorcurator of the collection
Họ từcurate (v.) phụ trách/lựa chọncuration (n.) sự chọn lọc
'Curate' giờ được dùng rộng hơn — ví dụ 'curate content' nghĩa là chọn lọc nội dung.
—
/ˌɔː.dɪˈtɔːr.i.əm/
n.
khán phòng; hội trường lớn
The auditorium holds over five hundred guests.
Khán phòng có sức chứa hơn năm trăm khách.
Chi tiết
Performers gathered backstage before the auditorium opened.Diễn viên tập hợp hậu trường trước khi khán phòng mở cửa.
Đồng nghĩahalltheatervenue
Cụm hay dùngmain auditoriumpacked auditoriumauditorium seatingconcert auditorium
Họ từauditory (adj.) thuộc thính giácaudience (n.) khán giả
'Auditorium' chỉ phòng dành cho khán giả; 'stage' là phần sân khấu dành cho người biểu diễn.
—
/kənˈdʌk.tər/
n.
nhạc trưởng; người chỉ huy dàn nhạc
The conductor raised his baton to begin the symphony.
Nhạc trưởng giơ dùi chỉ huy để bắt đầu bản giao hưởng.
Chi tiết
She became the first female conductor of the national orchestra.Bà trở thành nữ nhạc trưởng đầu tiên của dàn nhạc quốc gia.
Đồng nghĩadirectormaestro
Cụm hay dùngguest conductorchief conductorlead conductororchestra conductor
Họ từconduct (v.) chỉ huy/dẫn dắtconducting (n.) nghệ thuật chỉ huy
'Conductor' cũng có nghĩa là người soát vé tàu — phân biệt qua ngữ cảnh.
—
/ˈbæk.drɒp/
n.
phông nền sân khấu; bối cảnh
The painted backdrop created a realistic forest scene.
Phông nền được vẽ tạo nên cảnh rừng chân thực.
Chi tiết
Mountains served as a natural backdrop for the outdoor concert.Những ngọn núi là phông nền tự nhiên cho buổi hòa nhạc ngoài trời.
Đồng nghĩabackgroundsettingscenery
Cụm hay dùngpainted backdropscenic backdropdramatic backdropstage backdrop
Họ từbackground (n.) nền/bối cảnh
'Backdrop' dùng cả theo nghĩa bóng: 'against a backdrop of economic uncertainty' = trong bối cảnh kinh tế bất ổn.
—
/ˈkɒs.tjuːm/
n.
trang phục diễn xuất; phục trang
The costumes for the historical drama were elaborate.
Trang phục cho vở kịch lịch sử rất công phu.
Chi tiết
Actors must wear their costumes during dress rehearsal.Diễn viên phải mặc trang phục trong buổi tổng duyệt.
Đồng nghĩaoutfitattirewardrobe
Cụm hay dùngstage costumecostume designcostume designerperiod costumewear a costume
Họ từcostume (v.) ăn mặccostumed (adj.) mặc trang phục
'Costume designer' là người thiết kế phục trang; 'wardrobe' chỉ cả bộ phận phụ trách phục trang.
—
/ˈpleɪ.raɪt/
n.
nhà viết kịch; tác giả kịch bản
The young playwright's debut work won a major award.
Tác phẩm ra mắt của nhà viết kịch trẻ giành giải thưởng lớn.
Chi tiết
The theater commissioned a new play from a local playwright.Nhà hát đặt hàng một vở kịch mới từ một nhà viết kịch địa phương.
Đồng nghĩadramatistscreenwriter
Cụm hay dùngaward-winning playwrightacclaimed playwrightplaywright-in-residencedebut playwright
Họ từplay (n.) vở kịchplaywriting (n.) nghề viết kịch
'Playwright' không viết '-wright' mà là người 'wrights' (làm thủ công) kịch bản; đừng viết 'playwrite'.
—
/ˈsoʊ.loʊ/
n.
màn trình diễn đơn; độc tấu
The violinist performed a stunning solo piece.
Nghệ sĩ violin trình diễn một bản độc tấu ấn tượng.
Chi tiết
Her soprano solo received the loudest applause.Màn trình diễn soprano độc tấu của cô nhận được tràng vỗ tay lớn nhất.
Đồng nghĩaindividual performancerecital
Cụm hay dùngguitar solovocal soloperform a solosolo performancepiano solo
Họ từsolo (adj./adv.) một mìnhsoloist (n.) người biểu diễn đơn
'Soloist' là danh từ chỉ người; 'solo' làm adj. không cần dấu gạch nối: 'solo performance'.
—
/rɪˈsaɪ.t̬əl/
n.
buổi biểu diễn âm nhạc nhỏ; buổi độc tấu
The piano recital drew an intimate crowd.
Buổi biểu diễn piano độc tấu thu hút một khán giả nhỏ thân mật.
Chi tiết
Students gave a year-end recital for their families.Học sinh trình diễn buổi cuối năm cho gia đình.
Đồng nghĩaconcertperformance
Cụm hay dùngpiano recitalviolin recitalstudent recitalsolo recitalrecital hall
Họ từrecite (v.) đọc thuộc/ngâmrecitation (n.) sự đọc thuộc lòng
'Recital' thường nhỏ hơn 'concert'; thường chỉ một hoặc vài người biểu diễn.
—
/rɪˈhɜːrs/
v.
tập dượt; diễn thử
The actors rehearse daily before opening night.
Các diễn viên tập dượt mỗi ngày trước đêm công chiếu.
Chi tiết
They rehearsed the scene until it was perfect.Họ tập cảnh đó cho đến khi hoàn hảo.
Đồng nghĩapracticerun throughdrill
Cụm hay dùngrehearse a scenerehearse linesrehearse for a performancethoroughly rehearse
Họ từrehearsal (n.) buổi tập dượtrehearsed (adj.) được tập dượt
'Rehearse lines' = thuộc lời thoại. Động từ liên quan: 'run lines' = đọc lời thoại cùng bạn diễn.
—
/steɪdʒ/
n.
sân khấu
The dancers took the stage at eight o'clock.
Các vũ công bước lên sân khấu lúc tám giờ.
Chi tiết
The stage was decorated with fresh flowers for the gala.Sân khấu được trang trí bằng hoa tươi cho buổi dạ tiệc.
Đồng nghĩaplatformpodium
Cụm hay dùngtake the stagecenter stageon stagebackstagestage design
Họ từstage (v.) dàn dựngstaging (n.) sự dàn dựng
'Center stage' = vị trí trung tâm sân khấu; nghĩa bóng = vị trí nổi bật nhất.
—
/ˌkɔːr.iˈɒɡ.rə.fi/
n.
biên đạo múa; cách dàn dựng động tác
The choreography combined ballet and modern dance.
Biên đạo múa kết hợp ballet và múa hiện đại.
Chi tiết
Critics praised the show's innovative choreography.Các nhà phê bình khen ngợi biên đạo sáng tạo của chương trình.
Đồng nghĩadance directionmovement design
Cụm hay dùngstunning choreographyoriginal choreographychoreography for a musicalchoreography rehearsal
Họ từchoreograph (v.) biên đạochoreographer (n.) biên đạo múa
Từ gốc Hy Lạp 'khoreia' (vũ điệu) + 'graphia' (ghi chép). 'Choreographer' = người biên đạo.
—
/pɔːrˈtreɪ.əl/
n.
sự khắc họa; màn diễn xuất (nhân vật)
Her portrayal of the queen was deeply convincing.
Màn khắc họa nữ hoàng của cô ấy vô cùng thuyết phục.
Chi tiết
The actor's portrayal earned him a best-actor nomination.Màn diễn xuất của diễn viên giúp anh được đề cử nam chính xuất sắc.
Đồng nghĩadepictionrepresentation
Cụm hay dùngpowerful portrayalfaithful portrayalaward-winning portrayalscreen portrayal
Họ từportray (v.) khắc họaportrait (n.) chân dung
'Portray' (v.) → 'portrayal' (n.); đừng nói 'the portray' — phải thêm '-al'.
—
/krɪˈtiːk/
n.
bài phê bình; sự đánh giá phân tích
The theater critic wrote a glowing critique of the play.
Nhà phê bình viết bài phê bình tích cực về vở kịch.
Chi tiết
Her critique highlighted both strengths and weaknesses.Bài phê bình của cô ấy nêu bật cả điểm mạnh lẫn điểm yếu.
Đồng nghĩareviewanalysisevaluation
Cụm hay dùngwrite a critiqueliterary critiqueconstructive critiqueart critique
Họ từcritic (n.) nhà phê bìnhcritical (adj.) mang tính phê bìnhcriticize (v.) phê bình
'Critique' (phê bình phân tích) vs 'criticism' (thường tiêu cực hơn trong tiếng Anh thường ngày).
—
/skrɪpt/
n.
kịch bản; lời thoại
The actors studied the script for weeks.
Các diễn viên học thuộc kịch bản trong nhiều tuần.
Chi tiết
The director revised the script before the final rehearsal.Đạo diễn chỉnh sửa kịch bản trước buổi tập cuối.
Đồng nghĩascreenplaytextmanuscript
Cụm hay dùnglearn the scriptscript revisionshooting scriptfilm scriptfollow the script
Họ từscripted (adj.) có kịch bảnscriptwriter (n.) người viết kịch bản
'Off-script' = nói ngoài kịch bản; trong kinh doanh có nghĩa là đi chệch khỏi kế hoạch.
—
/prɒp/
n.
đạo cụ sân khấu
The stage crew arranged props before the show.
Đội kỹ thuật sắp xếp đạo cụ trước buổi diễn.
Chi tiết
A sword was the most important prop in the play.Thanh kiếm là đạo cụ quan trọng nhất trong vở kịch.
Đồng nghĩastage propertyaccessory
Cụm hay dùngstage prophand propprop listprop mastertheatrical prop
Họ từprops (n. pl.) đạo cụprop master (n.) trưởng đạo cụ
'Props' gần như luôn dùng số nhiều trong ngữ cảnh sân khấu; 'prop' số ít ít phổ biến hơn.
—
/ˈmjʊr.əl/
n.
tranh tường; bức bích họa
A colorful mural decorates the theater entrance.
Một bức tranh tường đầy màu sắc trang trí lối vào nhà hát.
Chi tiết
The artist painted a large mural depicting city history.Nghệ sĩ vẽ bức tranh tường lớn mô tả lịch sử thành phố.
Đồng nghĩafrescowall paintingwall art
Cụm hay dùngoutdoor muralcommissioned muralpaint a muralmural artistlarge-scale mural
Họ từmural (adj.) thuộc tường
'Mural' thường gắn cố định vào tường; 'fresco' là kỹ thuật vẽ trên thạch cao ướt — cổ điển hơn.
—
/ˈpɔːr.trɪt/
n.
tranh chân dung; bức chân dung
An oil portrait of the founder hangs in the lobby.
Bức chân dung sơn dầu của người sáng lập treo trong sảnh.
Chi tiết
She commissioned a portrait of her family.Cô ấy đặt vẽ một bức chân dung gia đình.
Đồng nghĩalikenessimage
Cụm hay dùngoil portraitpainted portraitcommission a portraitportrait galleryself-portrait
Họ từportray (v.) khắc họaportrayal (n.) sự miêu tả
'Self-portrait' = tự họa; nổi tiếng nhất là các tự họa của Van Gogh và Rembrandt.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...