Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

41. Society & Social Issues

18 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  18 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/bɪˈlɔːŋɪŋ/
n.
Cảm giác thuộc về, cảm giác là một phần của nhóm hoặc cộng đồng.
She feels a strong sense of belonging in her school.
Cô ấy cảm thấy có cảm giác thuộc về mạnh mẽ ở trường.
Chi tiết
Belonging is essential for mental health.Cảm giác thuộc về rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaconnectioninclusionmembership
Cụm hay dùngsense of belongingbelonging to a communityfeeling of belonging
Liên quan đến cảm giác được chấp nhận.
—
/ɪnˈvɛst ɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
phr.
đầu tư vào giáo dục
Governments should invest in education for future generations.
Chính phủ nên đầu tư vào giáo dục cho các thế hệ tương lai.
Chi tiết
Investing in education leads to a more informed society.Đầu tư vào giáo dục dẫn đến một xã hội có hiểu biết hơn.
Đồng nghĩafund educationfinance education
Cụm hay dùnginvest in higher educationinvest in early education
Đầu tư vào giáo dục là yếu tố quan trọng cho sự phát triển xã hội.
—
/ˈɔfər əˈsɪstəns/
phr.
cung cấp sự trợ giúp
The organization offers assistance to those in need.
Tổ chức cung cấp sự trợ giúp cho những người cần.
Chi tiết
They offer assistance with job training programs.Họ cung cấp sự trợ giúp với các chương trình đào tạo nghề.
Đồng nghĩaprovide helpgive support
Cụm hay dùngoffer financial assistanceoffer technical assistance
Trợ giúp là rất cần thiết trong xã hội.
—
n
vấn đề xã hội
—
/ˈsəʊʃəl ˌɪnɪˈkwɒləti/
phr
bất bình đẳng xã hội
Social inequality can lead to many problems in society.
Bất bình đẳng xã hội có thể dẫn đến nhiều vấn đề trong xã hội.
—
/ˈpʌblɪk əˈweənəs/
phr
nhận thức cộng đồng
Public awareness of health issues is essential.
Nhận thức cộng đồng về các vấn đề sức khỏe là rất cần thiết.
—
n
quyền con người
—
/ˈsəʊʃəl rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/
phr
trách nhiệm xã hội
Companies have a social responsibility to help the community.
Các công ty có trách nhiệm xã hội để giúp đỡ cộng đồng.
—
/ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈvɛləpmənt/
phr
phát triển kinh tế
Economic development is vital for improving living standards.
Phát triển kinh tế là rất quan trọng để cải thiện mức sống.
—
/kəˈmjuːnəti ɪnˈɡeɪdʒmənt/
phr
sự tham gia cộng đồng
Community engagement helps build stronger neighborhoods.
Sự tham gia cộng đồng giúp xây dựng các khu phố mạnh mẽ hơn.
—
/ˈlʊk laɪk/
phr.
trông giống như (+ danh từ)
That fruit looks like a peach, but it's actually a nectarine.
Quả đó trông giống quả đào, nhưng thật ra là quả xuân đào.
Chi tiết
Cụm hay dùnglook like somethinglook like somebody
look + LIKE + DANH TỪ (so sánh giống nhau). KHÔNG dùng "like" trước tính từ: "She looks nice" (KHÔNG "looks like nice").
—
/əˈpɪə/
v.
có vẻ, tỏ ra; xuất hiện
The shop appears to be very busy today.
Hôm nay cửa hàng có vẻ rất đông khách.
Chi tiết
Đồng nghĩaseem
Cụm hay dùngappear to be
Họ từappearance (n.)
Trang trọng hơn "seem", nghĩa gần giống. "appear" còn nghĩa "xuất hiện".
—
/ˈsiːm laɪk/
phr.
có vẻ như là (+ danh từ)
Learning English online seems like a good idea for busy students.
Học tiếng Anh online có vẻ là lựa chọn hay cho học viên bận rộn.
Chi tiết
Cụm hay dùngseem like a good idea
Dùng "seem"/"appear" khi đã tiếp xúc, quan sát rồi. Trước DANH TỪ dùng "seem like".
—
/ʌnˈtaɪdi/
adj.
bừa bộn, lộn xộn
His desk is always untidy before exams.
Bàn của cậu ấy luôn bừa bộn trước kỳ thi.
Chi tiết
un- + tidy. Trái nghĩa: tidy (gọn gàng).
—
/wɔː/
n.
chiến tranh
Many people lost their homes during the war.
Nhiều người mất nhà cửa trong chiến tranh.
Chi tiết
Cuộc chiến giữa hai hay nhiều quốc gia; trái nghĩa: "peace" (hoà bình).
—
/ˈem.pə.θi/
n.
sự đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc người khác
Show empathy when dealing with upset customers.
Hãy thể hiện sự đồng cảm khi xử lý khách hàng đang buồn.
Chi tiết
Empathy is a key skill in customer service roles.Sự đồng cảm là kỹ năng quan trọng trong vai trò dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩaunderstandingcompassion
Cụm hay dùngshow empathyexpress empathyempathy with customersempathy in servicedemonstrate empathy
Họ từempathize (v.) đồng cảmempathetic (adj.) có sự đồng cảm
'Empathy' (cảm nhận như người khác) ≠ 'sympathy' (thương xót người khác). Trong CRM training, 'empathy' quan trọng hơn.
—
/ˈæktɪvɪzəm/
n
hoạt động xã hội
Activism can bring about significant change.
Hoạt động xã hội có thể mang lại sự thay đổi đáng kể.
—
/əˈwɛrnɪs/
danh từ
nhận thức
There is a growing awareness of climate change.
Có một sự nhận thức ngày càng tăng về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Awareness of climate change is increasing.Nhận thức về biến đổi khí hậu đang gia tăng.
Đồng nghĩaconsciousnessrecognition
Cụm hay dùngraise awarenesspublic awarenessawareness campaign
Dùng để chỉ sự nhận thức về vấn đề.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...