Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

39. Animals, Plants & Conservation

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/pæk/
n
bầy (chó sói)
Wolves hunt in packs.
Sói săn theo bầy.
Chi tiết
A pack of dogs ran by.Một bầy chó chạy qua.
Đồng nghĩagroupbundlegang
Cụm hay dùngpack of wolvespack a bagpacked lunch
Họ từpacked (adj)packing (n)
Bầy đàn; động từ đóng gói.
—
/skeɪl/
n
vảy (cá)
Fish are covered in scales.
Cá được bao phủ bởi vảy.
Chi tiết
The fish has shiny scales.Con cá có vảy sáng bóng.
Đồng nghĩaflakeplate
Cụm hay dùngfish scalesscale off
Họ từscaly (adj)
Vảy cá, lớp mỏng trên da cá.
—
/pet/
n
thú cưng
Pets bring joy to many families.
Thú cưng mang lại niềm vui cho nhiều gia đình.
Chi tiết
My pet loves to play fetch in the park.Thú cưng của tôi thích chơi ném bóng ở công viên.
Đồng nghĩacompanion animaldomestic animal
Cụm hay dùngpet ownerpet care
Thường dùng để chỉ động vật nuôi trong nhà.
—
/ˈspiːʃiːz/
n
loài
Many species face extinction.
Nhiều loài đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiết
There are many species of birds in the forest.Có nhiều loài chim trong rừng.
Đồng nghĩatypekind
Cụm hay dùngendangered speciesanimal speciesplant species
Họ từspeciate (v)
Loài có thể chỉ động vật hoặc thực vật.
—
/ˈwaɪldlaɪf/
n
động vật hoang dã
Africa has incredible wildlife.
Châu Phi có động vật hoang dã đáng kinh ngạc.
Chi tiết
We saw wildlife in the forest.Chúng tôi thấy động vật hoang dã trong rừng.
Đồng nghĩaanimalsfauna
Cụm hay dùngwildlife conservationwildlife habitat
Động vật hoang dã, thường dùng trong bảo tồn.
—
/səˈfɑːri/
n
chuyến đi xem thú
They went on a safari in Kenya.
Họ đi safari ở Kenya.
Chi tiết
They went on a safari in Kenya.Họ đã đi xem thú hoang dã ở Kenya.
Đồng nghĩawildlife expeditiongame drive
Cụm hay dùnggo on safarisafari park
Chuyến đi xem thú hoang dã, thường ở châu Phi.
—
/wɪŋ/
n
cánh
Butterflies have delicate wings.
Bướm có cánh mỏng manh.
Chi tiết
The bird spread its wings to fly.Con chim đã giang cánh để bay.
Đồng nghĩafeatherappendage
Cụm hay dùngbird's wingwing span
Thường dùng trong ngữ cảnh động vật.
—
/ˈdezərt/
n
sa mạc
The Sahara desert spans many countries.
Sa mạc Sahara trải dài qua nhiều quốc gia.
Chi tiết
The desert is home to many unique species.Sa mạc là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
Đồng nghĩawastelandbarren land
Cụm hay dùngdesert landscapedesert climatedesert wildlife
Dùng để chỉ vùng đất khô cằn.
—
/ˈhæbɪtæt/
n
môi trường sống
Polar bears' habitat is melting.
Môi trường sống của gấu Bắc Cực đang tan chảy.
Chi tiết
The forest is the bear's habitat.Rừng là môi trường sống của gấu.
Đồng nghĩaenvironmenthome
Cụm hay dùngnatural habitathabitat loss
Họ từhabitation (n)inhabit (v)
Môi trường sống tự nhiên của sinh vật.
—
/teɪl/
n
đuôi
A wagging tail shows a happy dog.
Cái đuôi vẫy chỉ ra một chú chó vui vẻ.
Chi tiết
The dog wagged its tail happily.Con chó vẫy đuôi vui vẻ.
Đồng nghĩarearend
Cụm hay dùnglong tailshort tailtail feathers
Thường dùng để chỉ phần sau của vật thể.
—
/briːd/
v
sinh sản
Pandas breed slowly in captivity.
Gấu trúc sinh sản chậm khi nuôi nhốt.
Chi tiết
Farmers breed animals for better traits.Nông dân sinh sản động vật để có đặc điểm tốt hơn.
Đồng nghĩaproduceraise
Cụm hay dùngbreed animalsbreed plants
Họ từbreeder (n)
Thường dùng trong nông nghiệp hoặc động vật.
—
/ˈwɪldərnəs/
n
vùng hoang dã
Some seek solitude in the wilderness.
Một số người tìm sự cô đơn trong vùng hoang dã.
Chi tiết
The wilderness is home to many animals.Vùng hoang dã là nơi ở của nhiều động vật.
Đồng nghĩawildsbackcountry
Cụm hay dùngwilderness areawilderness survival
Thường dùng để mô tả thiên nhiên hoang dã.
—
/ˈdʒʌŋɡl/
n
rừng rậm nhiệt đới
The jungle is full of exotic species.
Rừng rậm nhiệt đới đầy loài lạ.
Chi tiết
The jungle is home to many unique species.Rừng rậm là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
Đồng nghĩarainforesttropical forest
Cụm hay dùngjungle environmentjungle adventurejungle animals
Rừng rậm thường có khí hậu ẩm ướt và đa dạng sinh học.
—
/ˈlaɪvstɒk/
n
gia súc
Livestock farming requires large amounts of land.
Chăn nuôi gia súc cần lượng lớn đất đai.
Chi tiết
The farmer has a large amount of livestock.Người nông dân có một số lượng lớn gia súc.
Đồng nghĩacattleanimals
Cụm hay dùnglivestock farminglivestock feedlivestock market
Gia súc rất quan trọng cho nền nông nghiệp.
—
/fɜːr/
n
lông thú
Polar bears have thick fur for warmth.
Gấu Bắc Cực có lông dày để giữ ấm.
Chi tiết
The cat has beautiful, soft fur.Con mèo có bộ lông mềm mại và đẹp.
Đồng nghĩahaircoat
Cụm hay dùnganimal furfur coatfur-lined
Họ từfurry (adj)furl (v)
Dùng để chỉ lông của động vật.
—
/ˌvedʒəˈteɪʃn/
n
thảm thực vật
Tropical vegetation is dense and diverse.
Thảm thực vật nhiệt đới dày đặc và đa dạng.
Chi tiết
The vegetation in the rainforest is diverse.Thảm thực vật trong rừng mưa rất đa dạng.
Đồng nghĩafloraplant life
Cụm hay dùngvegetation covervegetation typesvegetation growth
Thường dùng trong sinh thái học.
—
/fɪn/
n
vây cá
Dolphins use fins to swim.
Cá heo dùng vây để bơi.
Chi tiết
The fish swam gracefully with its fins.Cá bơi một cách duyên dáng với các vây của nó.
Đồng nghĩaflipperappendage
Cụm hay dùngdorsal finpectoral fin
Thường dùng trong sinh học và thủy sản.
—
/əˈkweriəm/
n
thủy cung
The aquarium displays marine species.
Thủy cung trưng bày các loài biển.
Chi tiết
The aquarium has many colorful fish.Thủy cung có nhiều loại cá đầy màu sắc.
Đồng nghĩamarine exhibitoceanarium
Cụm hay dùngvisit the aquariumaquarium tour
Thích hợp cho gia đình và trẻ em.
—
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/
n
đa dạng sinh học
Vietnam has rich biodiversity.
Việt Nam có đa dạng sinh học phong phú.
Chi tiết
We must protect biodiversity to maintain balance in nature.Chúng ta phải bảo vệ đa dạng sinh học để duy trì sự cân bằng trong tự nhiên.
Đồng nghĩabiological diversityecosystem diversity
Cụm hay dùngconserve biodiversitybiodiversity loss
'Biodiversity' thường được nhắc đến trong bảo tồn thiên nhiên.
—
/ˈpoʊltri/
n
gia cầm
Poultry farming is widespread in Vietnam.
Chăn nuôi gia cầm phổ biến ở Việt Nam.
Chi tiết
Poultry includes chickens and turkeys.Gia cầm bao gồm gà và gà tây.
Đồng nghĩabirdsfowl
Cụm hay dùngpoultry farmingpoultry products
Gia cầm là nguồn thực phẩm phổ biến.
—
/ˈmeɪtɪŋ/
n
sự giao phối
Spring is the mating season for many animals.
Mùa xuân là mùa giao phối của nhiều động vật.
Chi tiết
Mating occurs during the spring season.Sự giao phối diễn ra vào mùa xuân.
Đồng nghĩareproductionpairing
Cụm hay dùngmating seasonmating habits
Mating thường dùng trong sinh học.
—
/ˈɪnsekt/
n
côn trùng
Bees are essential pollinating insects.
Ong là côn trùng thụ phấn thiết yếu.
Chi tiết
Bees are beneficial insects.Ong là côn trùng có ích.
Đồng nghĩabugcreepy-crawly
Cụm hay dùnginsect biteinsect species
Họ từinsecticide (n)insectivorous (adj)
Côn trùng, có 6 chân, thường có cánh.
—
/ˈiːkoʊsɪstəm/
n
hệ sinh thái
Coral reefs form complex ecosystems.
Rạn san hô tạo nên hệ sinh thái phức tạp.
Chi tiết
The rainforest is a rich ecosystem full of diverse species.Rừng nhiệt đới là một hệ sinh thái phong phú với nhiều loài đa dạng.
Đồng nghĩaenvironmentbiome
Cụm hay dùngfragile ecosystemhealthy ecosystem
Cần bảo vệ để duy trì sự sống.
—
/ˈreɪnfɔːrəst/
n
rừng mưa nhiệt đới
The Amazon rainforest is the largest in the world.
Rừng mưa nhiệt đới Amazon là lớn nhất thế giới.
Chi tiết
The Amazon rainforest is home to many species.Rừng mưa Amazon là nơi sinh sống của nhiều loài.
Đồng nghĩajungletropical forest
Cụm hay dùngtropical rainforestrainforest conservation
Rừng mưa rất đa dạng về sinh học.
—
/məˈriːn laɪf/
n
sinh vật biển
Pollution threatens marine life.
Ô nhiễm đe dọa sinh vật biển.
Chi tiết
Marine life is diverse and fascinating.Sinh vật biển rất đa dạng và thú vị.
Đồng nghĩaocean lifesea creatures
Cụm hay dùngmarine life conservationmarine life diversity
Sinh vật biển cần được bảo vệ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...