Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

38. Energy & Recycling

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
n.
điện, điện năng
Electricity prices rose sharply last quarter.
Giá điện tăng mạnh trong quý vừa qua.
Chi tiết
The factory runs on electricity from the grid.Nhà máy hoạt động bằng điện từ lưới điện.
Đồng nghĩapowerelectric power
Cụm hay dùngelectricity billelectricity supplygenerate electricityelectricity costs
Họ từelectric (adj.)electrical (adj.)electrician (n.)
'Electricity bill' = hóa đơn tiền điện. Đừng nhầm 'electric' (tính từ chỉ thiết bị) và 'electrical' (chỉ hệ thống).
—
/kənˈsʌmp.ʃən/
n.
sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
Energy consumption increased during the winter months.
Mức tiêu thụ năng lượng tăng trong những tháng mùa đông.
Chi tiết
The company aims to reduce its power consumption.Công ty đặt mục tiêu giảm mức tiêu thụ điện.
Đồng nghĩauseusage
Cụm hay dùngenergy consumptionfuel consumptionreduce consumptionconsumption rateper capita consumption
Họ từconsume (v.)consumer (n.)consumable (adj.)
'Consumption' dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh. Đừng nhầm với 'assumption' (giả định).
—
/ˈmiː.t̬ɚ/
n.
đồng hồ đo (điện, nước, khí)
The technician read the electricity meter monthly.
Kỹ thuật viên đọc đồng hồ điện hàng tháng.
Chi tiết
A smart meter tracks your usage in real time.Đồng hồ thông minh theo dõi mức sử dụng theo thời gian thực.
Đồng nghĩagauge
Cụm hay dùngelectricity metergas meterwater meterread the metersmart meter
Họ từmetering (n.)metered (adj.)
'Read the meter' = ghi chỉ số đồng hồ. Cũng có nghĩa đơn vị đo lường (metre - BrE).
—
/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/
n.
sự mất điện, gián đoạn dịch vụ
A power outage hit the building at noon.
Một sự cố mất điện xảy ra ở tòa nhà lúc trưa.
Chi tiết
The scheduled outage will last three hours.Sự cố mất điện theo kế hoạch sẽ kéo dài ba giờ.
Đồng nghĩablackoutdisruption
Cụm hay dùngpower outagescheduled outageoutage occurredservice outageoutage duration
'Power outage' = mất điện. Khác 'shortage' (thiếu hụt, không nhất thiết mất hẳn).
—
/ɡrɪd/
n.
lưới điện, mạng lưới phân phối điện
The solar panels feed power back into the grid.
Các tấm pin mặt trời nạp điện trở lại lưới điện.
Chi tiết
Remote villages are not connected to the national grid.Các làng hẻo lánh chưa được kết nối với lưới điện quốc gia.
Đồng nghĩapower networkelectrical network
Cụm hay dùngpower gridnational gridconnect to the gridgrid failuresmart grid
Họ từoff-grid (adj.)grid-connected (adj.)
'Off-grid' = độc lập khỏi lưới điện. 'Smart grid' = lưới điện thông minh — từ hay gặp trong TOEIC Part 4.
—
/juːˈtɪl.ɪ.ti/
n.
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, gas)
The monthly utility bill includes electricity and water.
Hóa đơn tiện ích hàng tháng bao gồm điện và nước.
Chi tiết
Utility companies must notify customers of rate changes.Các công ty dịch vụ tiện ích phải thông báo cho khách hàng về thay đổi giá.
Đồng nghĩapublic service
Cụm hay dùngutility billutility companyutility costsutility providerpublic utility
Họ từutilities (n. pl.)utilize (v.)utilization (n.)
Số nhiều 'utilities' = các dịch vụ điện-nước-gas. Hay xuất hiện trong hợp đồng thuê nhà, email công ty.
—
/ˈdʒɛn.ə.reɪ.t̬ɚ/
n.
máy phát điện
The office uses a backup generator during power cuts.
Văn phòng sử dụng máy phát điện dự phòng khi mất điện.
Chi tiết
Diesel generators are common in construction sites.Máy phát điện diesel phổ biến tại các công trình xây dựng.
Đồng nghĩadynamobackup power unit
Cụm hay dùngbackup generatordiesel generatorportable generatorrun a generatorgenerator capacity
Họ từgenerate (v.)generation (n.)generated (adj.)
'Backup generator' = máy phát điện dự phòng. Hay gặp ở Part 4 liên quan đến sự cố điện trong tòa nhà.
—
/ɪˈfɪʃ.ən.si/
n.
hiệu quả, hiệu suất
Upgrading equipment improved the plant's energy efficiency.
Nâng cấp thiết bị giúp cải thiện hiệu suất năng lượng của nhà máy.
Chi tiết
High efficiency motors cut electricity bills significantly.Động cơ hiệu suất cao giảm đáng kể hóa đơn tiền điện.
Đồng nghĩaeffectivenessproductivity
Cụm hay dùngenergy efficiencyfuel efficiencyimprove efficiencyefficiency ratingoperational efficiency
Họ từefficient (adj.)efficiently (adv.)inefficiency (n.)
'Energy-efficient' (adj.) = tiết kiệm năng lượng, thường thấy trên nhãn sản phẩm điện tử.
—
/ˈkɪl.ə.wɒt/
n.
kilowatt (đơn vị công suất điện)
The solar system produces three kilowatts of power.
Hệ thống năng lượng mặt trời tạo ra ba kilowatt công suất.
Chi tiết
Bills are charged per kilowatt-hour of electricity used.Hóa đơn được tính theo kilowatt-giờ điện tiêu thụ.
Đồng nghĩapower unit
Cụm hay dùngkilowatt-hour (kWh)kilowatt capacityper kilowattkilowatt meterkilowatt output
Họ từwatt (n.)megawatt (n.)
'kWh' (kilowatt-hour) = đơn vị trên hóa đơn điện. 1 kWh ≈ 1 số điện. Không nhầm kW (công suất) và kWh (năng lượng).
—
/trænsˈmɪʃ.ən/
n.
sự truyền tải (điện năng)
Power transmission losses are reduced with new cables.
Hao hụt trong truyền tải điện được giảm thiểu nhờ dây cáp mới.
Chi tiết
The transmission line crosses three provinces.Đường dây truyền tải đi qua ba tỉnh.
Đồng nghĩatransferconveyance
Cụm hay dùngpower transmissionelectricity transmissiontransmission linetransmission towertransmission loss
Họ từtransmit (v.)transmitter (n.)
'Transmission line' = đường dây cao thế. Không nhầm với 'transformer' (máy biến áp).
—
/ˈsʌbˌsteɪ.ʃən/
n.
trạm biến áp, trạm điện
The substation was upgraded to handle higher loads.
Trạm biến áp được nâng cấp để chịu tải cao hơn.
Chi tiết
A fault at the substation caused the area outage.Sự cố tại trạm biến áp gây ra mất điện khu vực.
Đồng nghĩatransformer station
Cụm hay dùngelectrical substationsubstation upgradesubstation faultsubstation capacityhigh-voltage substation
Họ từstation (n.)
'Substation' = nơi hạ điện áp để phân phối đến khu dân cư. Thường xuất hiện trong thông báo mất điện.
—
/ˈvoʊl.tɪdʒ/
n.
điện áp (volt)
High voltage lines carry electricity across long distances.
Đường dây cao thế truyền điện qua quãng đường dài.
Chi tiết
Check the voltage before connecting your device.Kiểm tra điện áp trước khi kết nối thiết bị.
Đồng nghĩaelectrical potential
Cụm hay dùnghigh voltagelow voltagevoltage dropvoltage fluctuationvoltage regulator
Họ từvolt (n.)
'Voltage fluctuation' = biến động điện áp — nguyên nhân phổ biến làm hỏng thiết bị điện.
—
/ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/
n.
sự biến động, dao động (giá, điện áp)
Energy price fluctuations affect the company's budget.
Biến động giá năng lượng ảnh hưởng đến ngân sách công ty.
Chi tiết
Voltage fluctuations can damage sensitive equipment.Biến động điện áp có thể làm hỏng thiết bị nhạy cảm.
Đồng nghĩavariationswinginstability
Cụm hay dùngprice fluctuationvoltage fluctuationenergy fluctuationseasonal fluctuationmarket fluctuation
Họ từfluctuate (v.)fluctuating (adj.)
'Fluctuate' (động từ): 'Prices fluctuate' = giá dao động. Hay dùng trong báo cáo tài chính & kỹ thuật.
—
/ˈkɑːr.bən ˌfʊt.prɪnt/
n.
dấu chân carbon, lượng khí thải carbon của một hoạt động
The firm pledged to cut its carbon footprint by half.
Công ty cam kết giảm một nửa dấu chân carbon của mình.
Chi tiết
Switching to renewables lowers your carbon footprint.Chuyển sang năng lượng tái tạo giúp giảm dấu chân carbon của bạn.
Đồng nghĩaemissionspollution
Cụm hay dùngreduce carbon footprintmeasure carbon footprintcarbon footprint targetlower your footprintcarbon footprint calculator
Họ từcarbon (n.)footprint (n.)
Cụm cố định — không nói 'CO2 footprint'. Thường gặp trong bản tin công ty và báo cáo ESG.
—
/əˈplaɪ.əns/
n.
thiết bị điện gia dụng
Energy-efficient appliances lower your monthly utility bill.
Thiết bị điện tiết kiệm năng lượng giảm hóa đơn tiện ích hàng tháng.
Chi tiết
Old appliances consume more electricity than newer models.Thiết bị cũ tiêu thụ nhiều điện hơn các mẫu mới.
Đồng nghĩadevicehousehold device
Cụm hay dùnghousehold applianceenergy-efficient applianceelectrical appliancemajor applianceappliance rating
Họ từapply (v.)
'Appliance' chỉ thiết bị điện lớn (tủ lạnh, máy giặt). Đừng nhầm với 'device' (thiết bị nhỏ, điện tử).
—
/ˈrɛt.rəʊˌfɪt/
v./n.
cải tạo, lắp thêm thiết bị mới vào công trình cũ
The office was retrofitted with LED lighting to save energy.
Văn phòng được cải tạo bằng đèn LED để tiết kiệm năng lượng.
Chi tiết
A retrofit program helps older buildings meet efficiency standards.Chương trình cải tạo giúp các tòa nhà cũ đáp ứng tiêu chuẩn hiệu quả.
Đồng nghĩaupgraderefurbishmodernize
Cụm hay dùngenergy retrofitretrofit programbuilding retrofitretrofit lightingcost of retrofit
'Retrofit' = thêm/thay thiết bị mới vào hệ thống đã có. Khác 'renovate' (tân trang toàn bộ).
—
/riːˈsaɪklɪŋ ˈprəʊsɛs/
phr
quy trình tái chế
The recycling process helps reduce waste.
Quy trình tái chế giúp giảm thiểu rác thải.
—
/ˈfɒsl ˌfjuːəlz/
n.
nhiên liệu hóa thạch
Oil, coal and natural gas are all fossil fuels.
Dầu mỏ, than đá và khí tự nhiên đều là nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiết
Cụm hay dùngburn fossil fuels
Họ từfuel (n.)
Nhiên liệu hình thành từ xác sinh vật cổ: dầu, than, khí. Đốt chúng thải nhiều CO2.
—
/səˈsteɪnəbl ˈpræktɪsɪz/
phr
thực hành bền vững
Sustainable practices are essential for protecting the environment.
Các thực hành bền vững là rất cần thiết để bảo vệ môi trường.
—
/ə ˈbɒtl əv/
phr.
một chai
Can you buy a bottle of apple juice on your way home?
Con mua một chai nước táo trên đường về nhé?
Chi tiết
Cụm hay dùnga bottle of watera bottle of milk
Chai thủy tinh hoặc nhựa, cổ hẹp — đựng chất lỏng.
—
/ə ˈkæn əv/
phr.
một lon
He drank a can of cola after the match.
Cậu ấy uống một lon cô-la sau trận đấu.
Chi tiết
Cụm hay dùnga can of colaa can of beer
Lon kim loại. Theo sách, "can" đựng thứ để UỐNG (còn "tin" đựng thứ để ăn).
—
/ə ˈkɑːtn əv/
phr.
một hộp giấy (đựng chất lỏng)
We need a carton of orange juice for breakfast.
Nhà mình cần một hộp nước cam cho bữa sáng.
Chi tiết
Cụm hay dùnga carton of milka carton of juice
Hộp bìa cứng đựng nước cam, sữa. Khác với "can" (lon kim loại).
—
/ə ˈdʒɑː əv/
phr.
một hũ, một lọ (thủy tinh miệng rộng)
There is an empty jar of jam left in the fridge.
Còn một hũ mứt rỗng trong tủ lạnh.
Chi tiết
Cụm hay dùnga jar of jama jar of honey
Lọ thủy tinh miệng rộng, có nắp vặn — đựng mứt, mật ong, dưa muối.
—
/ə ˈbɒks əv/
phr.
một hộp
I gave my mother a box of chocolates for Tet.
Tôi tặng mẹ một hộp sô-cô-la dịp Tết.
Chi tiết
Cụm hay dùnga box of chocolatesa box of matches
Hộp hình khối bằng bìa cứng hoặc gỗ, có nắp.
—
/ə ˈpækɪt əv/
phr.
một gói, một bịch
He opened a packet of biscuits to share with the class.
Cậu ấy mở một gói bánh quy để chia cho cả lớp.
Chi tiết
She bought a packet of crisps from the shop.Cô ấy mua một gói khoai tây chiên ở cửa hàng.
Cụm hay dùnga packet of biscuitsa packet of crisps
Gói nhỏ bằng giấy hoặc nhựa. Anh-Mỹ thường dùng "pack".
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...