Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

20. Studying & Exam Preparation

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/rɪˈvjuː məˈtɪəriəl/
phr
ôn tập tài liệu
You should review material before the exam.
Bạn nên ôn tập tài liệu trước kỳ thi.
—
/ˈpræktɪs tɛsts/
phr
bài kiểm tra thực hành
Taking practice tests can help you prepare.
Làm các bài kiểm tra thực hành có thể giúp bạn chuẩn bị.
—
/ˈstʌd.i ɡruːp/
phr.
nhóm học tập, nhóm nghiên cứu
Join the study group.
Tham gia nhóm học.
Chi tiết
We formed a study group to prepare for the exam.Chúng tôi đã thành lập một nhóm học tập để chuẩn bị cho kỳ thi.
Đồng nghĩastudy teamlearning group
Cụm hay dùngjoin a study groupstudy group meeting
Giúp cải thiện kết quả học tập.
—
/prɪˈpeə fɔːr ɪɡˈzæmz/
phr
chuẩn bị cho kỳ thi
She is preparing for her exams this week.
Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi của mình trong tuần này.
—
/ˈstʌdi tɛkˈniːks/
phr
kỹ thuật học tập
Different study techniques work for different people.
Các kỹ thuật học tập khác nhau phù hợp với từng người khác nhau.
—
/meɪk ˈflæʃkɑːdz/
phr
làm thẻ ghi nhớ
Making flashcards can help you memorize vocabulary.
Làm thẻ ghi nhớ có thể giúp bạn ghi nhớ từ vựng.
—
/faɪnd rɪˈzɔːsɪz/
phr
tìm tài liệu
You should find resources to help with your studies.
Bạn nên tìm tài liệu để hỗ trợ việc học của mình.
—
/steɪ ˈməʊtɪveɪtɪd/
phr
giữ động lực
It's important to stay motivated throughout the semester.
Việc giữ động lực trong suốt học kỳ là rất quan trọng.
—
/ˈstʌdi ˈʃedjuːl/
n
lịch học
I created a study schedule to manage my time better.
Tôi đã tạo một lịch học để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
—
/rɪˈvɪʒən nəʊts/
n
ghi chú ôn tập
I always make revision notes before exams.
Tôi luôn làm ghi chú ôn tập trước kỳ thi.
—
/mɒk ɪɡˈzæm/
n
thi thử
Taking a mock exam helps me feel prepared.
Làm một bài thi thử giúp tôi cảm thấy chuẩn bị tốt hơn.
—
/ˈstʌdi ɪnˈvaɪrənmənt/
n
môi trường học tập
A quiet study environment is essential for concentration.
Một môi trường học tập yên tĩnh là cần thiết cho sự tập trung.
—
/ɪɡˈzæm tɛkˈniːk/
n
kỹ thuật thi
Good exam technique can improve your performance.
Kỹ thuật thi tốt có thể cải thiện kết quả của bạn.
—
/tɛst ænˈzaɪəti/
n
lo âu khi thi
Many students experience test anxiety before exams.
Nhiều sinh viên gặp lo âu khi thi trước kỳ thi.
—
/ˈstʌdi ˈhæbɪts/
n
thói quen học tập
Developing good study habits is important for success.
Phát triển thói quen học tập tốt là quan trọng cho sự thành công.
—
/ˌækəˈdɛmɪk ɡoʊlz/
n
mục tiêu học tập
Setting academic goals can help you stay on track.
Đặt mục tiêu học tập có thể giúp bạn đi đúng hướng.
—
/ˈstʌdi rɪˈsɔːsɪz/
n
tài nguyên học tập
Using various study resources can enhance your learning.
Sử dụng nhiều tài nguyên học tập khác nhau có thể nâng cao việc học của bạn.
—
/ˈæktɪv/
adj.
chủ động, tích cực
Be active when you learn: say the word aloud and write your own example.
Hãy chủ động khi học: đọc to từ đó và tự viết ví dụ của mình.
Chi tiết
Active learning helps more than just reading the list silently.Học chủ động hiệu quả hơn là chỉ đọc thầm danh sách.
Đồng nghĩaenergeticinvolved
Họ từact (v.)activity (n.)actively (adv.)
Trái nghĩa: passive (thụ động). 'Active learning' = học chủ động.
—
/ˈækjərətli/
adv.
một cách chính xác
She speaks English accurately and rarely makes grammar mistakes.
Cô ấy nói tiếng Anh chính xác và hiếm khi sai ngữ pháp.
Chi tiết
Họ từaccurate (adj.)accuracy (n.)
Trạng từ đi với động từ: "speak accurately" (KHÔNG "speak accurate").
—
/ˈbeɪsɪk/
adj.
cơ bản, sơ đẳng
His English is still quite basic, but it is improving.
Tiếng Anh của anh ấy vẫn còn khá sơ đẳng, nhưng đang tiến bộ.
Chi tiết
Họ từbasics (n.)basically (adv.)
syn "simple, elementary". "The basics" = những điều căn bản.
—
/ˌwɜːk ˈɒn/
phr. v.
luyện, cải thiện, tập trung vào
You should work on your pronunciation a little every day.
Bạn nên luyện phát âm một chút mỗi ngày.
Chi tiết
"Work on something" = dành công sức cải thiện điều gì.
—
/ˌmeɪk jɔːˈself ˌʌndəˈstʊd/
phr.
làm cho người khác hiểu mình
Even with simple words, you can make yourself understood.
Ngay cả với từ đơn giản, bạn vẫn có thể làm cho người khác hiểu mình.
Chi tiết
Diễn đạt sao cho người nghe hiểu, dù không hoàn hảo. Đổi "yourself" theo chủ ngữ.
—
/ˌɡet θɪŋz ˈrɒŋ/
phr.
làm sai, hiểu sai
Don't be afraid to get things wrong; that is how we learn.
Đừng sợ làm sai; đó là cách chúng ta học.
Chi tiết
Trái nghĩa "get things right" (làm đúng).
—
/ˈwɪlɪŋ tə/
phr.
sẵn lòng, sẵn sàng (làm gì)
She is always willing to help her classmates with grammar.
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp bạn cùng lớp về ngữ pháp.
Chi tiết
Cấu trúc: "be willing to do something". Trái nghĩa "unwilling / reluctant".
—
/ˈʃɑːpən/
v.
gọt (bút chì), mài sắc
Please sharpen your pencil before the drawing lesson.
Hãy gọt bút chì trước giờ học vẽ.
Chi tiết
Họ từsharp (adj.)sharpener (n.)
Ghép "sharp" (sắc) + "-en" (làm cho trở nên).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...