Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

21. Online Learning

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈɒn.laɪn kɔːs/
n
khóa học trực tuyến
I enrolled in an online course to improve my skills.
Tôi đã đăng ký một khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng của mình.
—
/ˈvɜː.tʃu.əl ˈklɑːs.rum/
n
lớp học ảo
The virtual classroom allows students to interact with teachers.
Lớp học ảo cho phép học sinh tương tác với giáo viên.
—
/ˈiːˌlɜː.nɪŋ ˈplæt.fɔːm/
n
nền tảng học trực tuyến
Many universities use an e-learning platform for their courses.
Nhiều trường đại học sử dụng nền tảng học trực tuyến cho các khóa học của họ.
—
/laɪv ˈsɛʃ.ən/
n
buổi học trực tiếp
We have a live session every Wednesday.
Chúng tôi có một buổi học trực tiếp mỗi thứ Tư.
—
/ˌɪn.təˈræk.tɪv ˈkwɪz.ɪz/
n
bài kiểm tra tương tác
Interactive quizzes make learning more engaging.
Các bài kiểm tra tương tác làm cho việc học trở nên thú vị hơn.
—
/dɪsˈkʌʃ.ən ˈfɔː.rəm/
n
diễn đàn thảo luận
Students can share ideas in the discussion forum.
Học sinh có thể chia sẻ ý tưởng trong diễn đàn thảo luận.
—
/sɛlf peɪst ˈlɜː.nɪŋ/
n
học tập theo tốc độ của bản thân
Self-paced learning allows you to study at your own speed.
Học tập theo tốc độ của bản thân cho phép bạn học theo tốc độ của riêng mình.
—
/ˈvɪd.i.oʊ ˈlɛk.tʃərz/
n
bài giảng video
Video lectures are a great way to learn complex topics.
Bài giảng video là một cách tuyệt vời để học các chủ đề phức tạp.
—
/ˈɒn.laɪn əˈsɛs.mənt/
n
đánh giá trực tuyến
The online assessment will test your knowledge.
Đánh giá trực tuyến sẽ kiểm tra kiến thức của bạn.
—
/ˈlɜː.nɪŋ kəˈmjuː.nɪ.ti/
n
cộng đồng học tập
Joining a learning community can enhance your experience.
Tham gia một cộng đồng học tập có thể nâng cao trải nghiệm của bạn.
—
/kɔːrs ˈsɪl.ə.bəs/
n
chương trình học
The course syllabus outlines the topics we will cover.
Chương trình học phác thảo các chủ đề mà chúng ta sẽ đề cập.
—
/,mouti'veiʃn/
n
Động lực
Understanding the motivation behind students' choices can improve educational strategies and outcomes.
Hiểu động lực đứng sau sự lựa chọn của học sinh có thể cải thiện chiến lược và kết quả giáo dục.
Chi tiết
Her motivation to succeed drives her to work hard.Động lực thành công thúc đẩy cô làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩainspirationdrive
Cụm hay dùngintrinsic motivationextrinsic motivationmotivation to learn
Động lực rất quan trọng trong học tập.
—
/ˈdɪdʒɪtl ˈriːsɔːsɪz/
n
tài nguyên kỹ thuật số
Students can access various digital resources for their studies.
Học sinh có thể truy cập nhiều tài nguyên kỹ thuật số cho việc học của mình.
—
/ˈɒnlaɪn tjuːˈtɔːrɪəl/
n
hướng dẫn trực tuyến
I watched an online tutorial to improve my skills.
Tôi đã xem một hướng dẫn trực tuyến để cải thiện kỹ năng của mình.
—
/ˈvɜːtʃuəl ˈlɜːnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/
n
môi trường học tập ảo
The virtual learning environment is user-friendly.
Môi trường học tập ảo rất thân thiện với người dùng.
—
/pɪə ˌɪntərˈækʃən/
n
tương tác giữa các bạn học
Peer interaction enhances the learning experience.
Tương tác giữa các bạn học nâng cao trải nghiệm học tập.
—
/ˈsɪŋkrənəs ˈlɜːnɪŋ/
n
học tập đồng bộ
Synchronous learning allows students to engage in real-time.
Học tập đồng bộ cho phép học sinh tham gia theo thời gian thực.
—
/eɪˈsɪŋkrənəs ˈlɜːnɪŋ/
n
học tập không đồng bộ
Asynchronous learning provides flexibility for students.
Học tập không đồng bộ cung cấp sự linh hoạt cho học sinh.
—
/ˈɒnlaɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/
n
sự tham gia trực tuyến
Online engagement is crucial for effective learning.
Sự tham gia trực tuyến rất quan trọng cho việc học hiệu quả.
—
/kɔːs kəmˈpliːʃən/
n
hoàn thành khóa học
Course completion is necessary for certification.
Hoàn thành khóa học là cần thiết để cấp chứng chỉ.
—
/ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/
n
khả năng sử dụng công nghệ thông tin
Digital literacy is essential in today's world.
Khả năng sử dụng công nghệ thông tin là thiết yếu trong thế giới ngày nay.
—
/həv ə ˌɡʊd ˈɪə fə ˈlæŋɡwɪdʒɪz/
phr.
có khiếu nghe/bắt chước ngôn ngữ
She has a good ear for languages and copies accents easily.
Cô ấy có khiếu ngôn ngữ và bắt chước giọng rất dễ.
Chi tiết
"Have a good ear for something" = giỏi nghe và nhận ra âm thanh (nhạc, ngôn ngữ).
—
/ˌdiːviːˈdiː ˌpleɪə/
n.
đầu đĩa DVD
The teacher connected the DVD player to the big screen in class.
Giáo viên nối đầu đĩa DVD với màn hình lớn trong lớp.
Chi tiết
Cụm hay dùngswitch on the DVD player
Thiết bị phát đĩa DVD. Ngày nay ít dùng, thường thay bằng máy chiếu hoặc laptop.
—
/plʌɡ/
n.
phích cắm (điện)
Push the plug firmly into the socket before you switch it on.
Cắm chặt phích vào ổ điện trước khi bật.
Chi tiết
Cụm hay dùngpull out the plug
Họ từplug in (phr. v.)
"Plug" (danh từ) là phích cắm; "plug in" (động từ) là cắm điện.
—
/ˈmeʒə/
v.
đo
The teacher asked us to measure the desk with a ruler.
Giáo viên bảo chúng tôi đo cái bàn bằng thước.
Chi tiết
Họ từmeasurement (n.)
Phát âm /ˈmeʒə/, chữ "s" đọc như /ʒ/.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...