Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

59. Describing Places

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈbjuːtɪfəl ˈsiːnəri/
phr
cảnh đẹp
The beautiful scenery of the mountains took my breath away.
Cảnh đẹp của những ngọn núi làm tôi nghẹt thở.
—
/ˈbʌslɪŋ ˈsɪti/
phr
thành phố nhộn nhịp
I love the energy of a bustling city.
Tôi thích năng lượng của một thành phố nhộn nhịp.
—
/ˈpiːsfl ˈvɪlɪdʒ/
phr
làng yên bình
The peaceful village is perfect for a weekend getaway.
Làng yên bình rất thích hợp cho một chuyến đi cuối tuần.
—
/hɪˈstɒrɪk saɪt/
phr
địa điểm lịch sử
We visited a historic site that dates back to the 18th century.
Chúng tôi đã thăm một địa điểm lịch sử có từ thế kỷ 18.
—
/ˈnætʃrəl ˈbjuːti/
phr
vẻ đẹp tự nhiên
The natural beauty of the park attracts many visitors.
Vẻ đẹp tự nhiên của công viên thu hút nhiều du khách.
—
/ˈtʃɑːmɪŋ ˈætməsfɪə/
phr
không khí quyến rũ
The charming atmosphere of the café made us stay longer.
Không khí quyến rũ của quán cà phê khiến chúng tôi ở lại lâu hơn.
—
/ˈkəʊstl taʊn/
phr
thị trấn ven biển
We spent our summer vacation in a coastal town.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè ở một thị trấn ven biển.
—
/ˌpɪktʃəˈrɛsk ˈlændskeɪp/
phr
cảnh quan đẹp như tranh vẽ
The picturesque landscape was perfect for photography.
Cảnh quan đẹp như tranh vẽ rất thích hợp cho việc chụp ảnh.
—
/kwɛɪnt ˈɑːkɪtɛktʃə/
phr
kiến trúc cổ kính
The quaint architecture of the town attracted many tourists.
Kiến trúc cổ kính của thị trấn thu hút nhiều du khách.
—
/ˈvaɪbrənt ˈkʌltʃə/
phr
văn hóa sôi động
The vibrant culture of the city is fascinating.
Văn hóa sôi động của thành phố thật hấp dẫn.
—
/ˈsiːnɪk ruːt/
phr
đường đi có cảnh đẹp
We took the scenic route to enjoy the views.
Chúng tôi đã đi theo đường đi có cảnh đẹp để thưởng thức phong cảnh.
—
/ˈfrɛndli ˈləʊkəlz/
phr
người dân thân thiện
The friendly locals made us feel at home.
Người dân thân thiện khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà.
—
/lʌʃ ˈɡriːnəri/
phr
cảnh xanh tươi tốt
The lush greenery of the forest was refreshing.
Cảnh xanh tươi tốt của khu rừng thật sảng khoái.
—
/ˈɜːbən ˈlændskeɪp/
phr
cảnh quan đô thị
The urban landscape is constantly changing.
Cảnh quan đô thị đang thay đổi liên tục.
—
/ˈhɪdn dʒɛmz/
phr
những viên ngọc ẩn
There are many hidden gems in this town.
Có nhiều viên ngọc ẩn trong thị trấn này.
—
/ˈləʊkəl əˈtrækʃənz/
phr
điểm thu hút địa phương
The local attractions draw many tourists.
Các điểm thu hút địa phương thu hút nhiều du khách.
—
/ˌpɪk.tʃərˈɛsk striːts/
phr
các con phố đẹp như tranh
The picturesque streets are perfect for a stroll.
Các con phố đẹp như tranh rất thích hợp để đi dạo.
—
/ˈvaɪbrənt ˈnaɪtlaɪf/
phr
cuộc sống về đêm sôi động
The city offers a vibrant nightlife experience.
Thành phố mang đến trải nghiệm cuộc sống về đêm sôi động.
—
/lʌʃ pɑːrks/
phr
công viên xanh tươi
We spent the afternoon in the lush parks.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở những công viên xanh tươi.
—
/hɪsˈtɒrɪk ˈbɪldɪŋz/
phr
các tòa nhà lịch sử
The town is filled with historic buildings.
Thị trấn tràn ngập các tòa nhà lịch sử.
—
/səˈriːn ɪnˈvaɪrənmənt/
phr
môi trường yên bình
The area offers a serene environment for relaxation.
Khu vực này mang đến môi trường yên bình để thư giãn.
—
/ˌfɜːst ˈflɔː/
n.
tầng ngay trên tầng trệt (Anh-Anh)
In Britain, the first floor is one level above the ground floor.
Ở Anh, "first floor" là tầng ngay trên tầng trệt.
Chi tiết
Anh-Anh: tầng trên tầng trệt. Anh-Mỹ: "first floor" lại là tầng trệt — dễ nhầm.
—
/ˌsekənd ˈflɔː/
n.
tầng thứ hai trên tầng trệt (Anh-Anh)
Our office is on the second floor; take the lift on the left.
Văn phòng của chúng tôi ở tầng thứ hai; đi thang máy bên trái.
Chi tiết
Anh-Anh: hai tầng trên tầng trệt. Cách đếm tầng Anh-Mỹ lệch một tầng.
—
/ˌtɒp ˈflɔː/
n.
tầng trên cùng
The flat on the top floor has the best view.
Căn hộ ở tầng trên cùng có tầm nhìn đẹp nhất.
Chi tiết
Tầng cao nhất của tòa nhà. Trái vị trí: "ground floor".
—
/steps/
n.
bậc thềm, các bậc (thường ngoài trời)
There are a few steps up to the front door.
Có mấy bậc thềm dẫn lên cửa chính.
Chi tiết
Các bậc lên xuống, thường ở ngoài trời. Bên trong nhà thường gọi "stairs".
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...