| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˌwel ˈdrest/
|
adj. |
ăn mặc đẹp, chỉnh tề
The guests at the wedding were all well-dressed.
Khách dự đám cưới đều ăn mặc đẹp.
Chi tiếtĐồng nghĩastylishsmart
Ăn mặc đẹp, tươm tất. Có gạch nối. Trái nghĩa "badly-dressed".
|
— |
|
/slɪm/
|
adj. |
mảnh mai, thon thả
She is slim and looks healthy.
Cô ấy mảnh mai và trông khỏe mạnh.
Chi tiếtĐồng nghĩaslender
"slim" nghe lịch sự và tích cực hơn "thin"; dùng để khen dáng thon gọn.
|
— |
|
/ˈdʒenərəs/
|
adj. |
hào phóng, rộng lượng
It was very generous of her to pay for everyone's coffee.
Cô ấy thật hào phóng khi trả tiền cà phê cho cả nhóm.
Chi tiếtHọ từgenerosity (n.)
Sẵn lòng cho nhiều tiền/sự giúp đỡ hơn mức thường. Trái nghĩa "mean" (keo kiệt).
|
— |
|
/ˌpɜrsəˈnælɪti/
|
danh từ |
tính cách
Her personality makes her a great leader.
Tính cách của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Chi tiếtHer personality shines in every situation.Tính cách của cô ấy tỏa sáng trong mọi tình huống.
Đồng nghĩacharacterdisposition
Cụm hay dùngstrong personalitypersonality traits
Thường dùng để mô tả con người.
|
— |
|
/braɪt smaɪl/
|
phr |
nụ cười rạng rỡ
His bright smile lights up the room.
Nụ cười rạng rỡ của anh ấy làm sáng bừng cả căn phòng.
|
— |
|
/ˈtʃɑːmɪŋ/
|
adj. |
duyên dáng, quyến rũ, dễ thương
The old town has many charming little streets.
Khu phố cổ có nhiều con đường nhỏ duyên dáng.
Chi tiếtHọ từcharm (n./v.)
Dễ chịu và hấp dẫn. Dùng cho nơi chốn, người, đồ vật.
|
— |
|
/rɪˈzɜrvd/
|
tính từ |
đã đặt trước
The table is reserved for us.
Bàn đã được đặt trước cho chúng tôi.
Chi tiếtThis table is reserved for us.Bàn này đã được đặt trước cho chúng tôi.
Đồng nghĩabookedtaken
Cụm hay dùngreserved seatreserved table
Họ từreserve (v)reservation (n)
Tính từ này nghĩa 'đã đặt trước', không phải 'dè dặt'.
|
— |
|
/ˌwɛlˈbɪlt/
|
adj |
có thân hình khỏe mạnh
He is well-built and athletic.
Anh ấy có thân hình khỏe mạnh và thể thao.
|
— |
|
/ɪnˈtɛlɪdʒənt/
|
tính từ |
thông minh
She is very intelligent and quick to learn.
Cô ấy rất thông minh và nhanh nhạy trong việc học.
Chi tiếtShe is an intelligent student who learns quickly.Cô ấy là một học sinh thông minh, học rất nhanh.
Đồng nghĩasmartclever
Cụm hay dùngintelligent designintelligent lifeintelligent decision
Họ từintelligence (n)intelligently (adv)
Dùng để chỉ khả năng tư duy tốt.
|
— |
|
/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/
|
adj. |
chăm chỉ, siêng năng
She is a hard-working student who never misses a class.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ, chẳng bao giờ nghỉ học.
Chi tiết Bỏ nhiều công sức và thời gian cho công việc. Trái nghĩa "lazy".
|
— |
|
/ˌsens əv ˈhjuːmə/
|
phr. |
khiếu hài hước
I like Nam because he has a great sense of humour.
Tôi thích Nam vì cậu ấy rất có khiếu hài hước.
Chi tiếtCụm hay dùnga good sense of humour
Khả năng thấy và hiểu điều buồn cười. Anh-Mỹ viết "sense of humor".
|
— |
|
/ˈpleznt/
|
adj. |
dễ chịu, dễ mến
He is a pleasant young man, always polite and cheerful.
Cậu ấy là một chàng trai dễ mến, lúc nào cũng lịch sự và vui vẻ.
Chi tiết Phát âm "ea" là /e/: /ˈpleznt/. Tả người/thứ dễ chịu. Trái nghĩa "unpleasant".
|
— |
|
/ˌʌnˈkaɪnd/
|
adj. |
không tử tế, nhẫn tâm
It was unkind of them to laugh at his mistake.
Họ thật nhẫn tâm khi cười nhạo lỗi sai của cậu ấy.
Chi tiết Thêm tiền tố "un-" vào "kind". Trái nghĩa "kind".
|
— |
|
/ˈtæləntɪd/
|
adj. |
tài năng, có tài
He is a talented artist whose paintings sell quickly.
Anh ấy là một họa sĩ tài năng, tranh bán rất chạy.
Chi tiếtHọ từtalent (n.)
Có năng khiếu tự nhiên về việc gì đó. Danh từ là "talent".
|
— |
|
/ˈæd.ʌlt/
|
n. |
người lớn, người trưởng thành
Two adults are talking at the table.
Hai người lớn đang nói chuyện bên bàn.
Chi tiếtThe adult helps the child cross the street.Người lớn giúp đứa trẻ qua đường.
Đồng nghĩagrown-up
Cụm hay dùngan adult malean adult femaleyoung adults
Họ từadulthood (n.) tuổi trưởng thành
Trái nghĩa: adult ↔ child. Trong bức ảnh TOEIC, 'adult' gợi ý người trưởng thành, không phải trẻ em.
|
— |
Đang tải...