Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

29. Hobbies, Leisure & Free Time

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/pərˈsjuː ə ˈhɒbi/
phr.
theo đuổi sở thích
I like to pursue a hobby in my free time.
Tôi thích theo đuổi sở thích trong thời gian rảnh.
Chi tiết
Pursuing a hobby can reduce stress.Theo đuổi sở thích có thể giảm căng thẳng.
Đồng nghĩafollow a hobbyengage in hobbies
Cụm hay dùngpursue interestspursue passions
Dùng để chỉ các hoạt động giải trí.
—
/teɪk ʌp ə ˈhɒbi/
phr.
theo đuổi sở thích
Many people take up a hobby to relax after work.
Nhiều người theo đuổi sở thích để thư giãn sau giờ làm việc.
Chi tiết
He decided to take up a hobby in painting.Anh ấy quyết định theo đuổi sở thích vẽ tranh.
Đồng nghĩastart a hobbyengage in a hobby
Cụm hay dùngeagerly take up a hobbytake up a new hobby
Cụm từ này thường dùng khi nói về sở thích cá nhân.
—
/ɪkˈsplɔr nu ˈɪntrəsts/
phr.
khám phá sở thích mới
I want to explore new interests this summer.
Tôi muốn khám phá sở thích mới vào mùa hè này.
Chi tiết
Exploring new interests can be very rewarding.Khám phá sở thích mới có thể rất bổ ích.
Đồng nghĩadiscover new hobbiestry new activities
Cụm hay dùngexplore new opportunitiesexplore new cultures
Cụm này thường dùng khi nói về sở thích cá nhân.
—
/ˌpɑːr.tɪˈsɪ.peɪt ɪn spɔrts/
phr.
tham gia thể thao
Many students participate in sports at school.
Nhiều học sinh tham gia thể thao ở trường.
Chi tiết
Participating in sports helps build teamwork skills.Tham gia thể thao giúp xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.
Đồng nghĩajoin sportsengage in sports
Cụm hay dùngparticipate in activitiesparticipate in events
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và phát triển cá nhân.
—
/əˈtɛnd ə ˈwɜrkʃɒp/
phr.
tham dự một hội thảo
I will attend a workshop on digital marketing next week.
Tôi sẽ tham dự một hội thảo về tiếp thị kỹ thuật số vào tuần tới.
Chi tiết
She attended a workshop to improve her skills.Cô ấy đã tham dự một hội thảo để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩajoin a seminarparticipate in training
Cụm hay dùngattend workshops regularlyattend educational events
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
—
/teɪk pɑrt ɪn ɪˈvɛnts/
phr.
tham gia sự kiện
I like to take part in events that promote art.
Tôi thích tham gia các sự kiện quảng bá nghệ thuật.
Chi tiết
Taking part in events helps build community.Tham gia sự kiện giúp xây dựng cộng đồng.
Đồng nghĩaparticipate in eventsjoin activities
Cụm hay dùngtake part in discussionstake part in competitions
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
—
/ʃɛr æn ˈɪntrəst/
phr.
chia sẻ sở thích
We share an interest in photography.
Chúng tôi chia sẻ sở thích chụp ảnh.
Chi tiết
They share an interest in hiking and nature.Họ chia sẻ sở thích đi bộ đường dài và thiên nhiên.
Đồng nghĩahave a common interestenjoy similar activities
Cụm hay dùngshare interests with friendsshare interests in hobbies
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp xã hội.
—
/faɪnd ˌrɛlækˈseɪʃən/
phr.
tìm sự thư giãn
I find relaxation in reading books.
Tôi tìm thấy sự thư giãn trong việc đọc sách.
Chi tiết
Many people find relaxation through yoga.Nhiều người tìm thấy sự thư giãn qua yoga.
Đồng nghĩaseek relaxationdiscover peace
Cụm hay dùngfind relaxation in naturefind relaxation through meditation
Cụm từ này thường dùng khi nói về sở thích và cách thư giãn.
—
/ɪnˈdʒɔɪ ˈkwɒləti taɪm/
phr.
thời gian thư giãn chất lượng
We should enjoy quality time with our families.
Chúng ta nên dành thời gian thư giãn chất lượng với gia đình.
Chi tiết
It's important to enjoy quality time during vacations.Điều quan trọng là tận hưởng thời gian thư giãn chất lượng trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩaspend quality timecherish moments
Cụm hay dùngenjoy quality momentsenjoy family time
Cụm từ này thường dùng khi nói về gia đình và bạn bè.
—
/ɪkˈspɪər.i.əns dʒɔɪ/
phr.
trải nghiệm niềm vui
Children experience joy when playing with friends.
Trẻ em trải nghiệm niềm vui khi chơi với bạn bè.
Chi tiết
We experience joy during family gatherings.Chúng tôi trải nghiệm niềm vui trong các buổi họp mặt gia đình.
Đồng nghĩafeel joyenjoy happiness
Cụm hay dùngexperience joy in natureexperience joy through music
Cụm từ này thường dùng khi nói về cảm xúc tích cực.
—
/dɪˈvɛləp ˈfrɛndʃɪps/
phr.
phát triển tình bạn
It's important to develop friendships in college.
Việc phát triển tình bạn ở đại học là rất quan trọng.
Chi tiết
I try to develop friendships through volunteering.Tôi cố gắng phát triển tình bạn thông qua việc tình nguyện.
Đồng nghĩabuild friendshipscultivate friendships
Cụm hay dùngdevelop relationshipsdevelop skills
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
—
/teɪk ˈrɛɡjələr breɪks/
phr.
nghỉ ngơi thường xuyên
It's important to take regular breaks during study sessions.
Việc nghỉ ngơi thường xuyên trong các buổi học là rất quan trọng.
Chi tiết
Taking regular breaks can improve your productivity.Nghỉ ngơi thường xuyên có thể cải thiện năng suất làm việc của bạn.
Đồng nghĩatake short breaksrest frequently
Cụm hay dùngtake frequent breaksshort breakslong breaks
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc học tập.
—
/rɪˈliv strɛs/
phr.
giảm căng thẳng
Yoga helps to relieve stress effectively.
Yoga giúp giảm căng thẳng một cách hiệu quả.
Chi tiết
I listen to music to relieve stress.Tôi nghe nhạc để giảm căng thẳng.
Đồng nghĩareduce stressease tension
Cụm hay dùngrelieve painrelieve anxiety
Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe.
—
/ɪn ði ˈend/
phr.
cuối cùng, rốt cuộc
We couldn't decide where to eat, so in the end we just cooked at home.
Chúng tôi không quyết được ăn ở đâu, nên rốt cuộc chỉ nấu ở nhà.
Chi tiết
Đồng nghĩaeventuallyfinally
Chỉ kết quả sau một thời gian hoặc sau khi cân nhắc. Trái với "at first".
—
/ət ˈfɜːst/
phr.
lúc đầu, thoạt đầu
At first I found the lessons hard, but they got easier.
Lúc đầu tôi thấy các bài học khó, nhưng rồi dễ dần.
Chi tiết
Đồng nghĩato begin withinitially
Chỉ giai đoạn đầu, thường đi kèm một sự thay đổi về sau ("but...").
—
/lɑːst/
v.
kéo dài, tiếp diễn
The English course lasts for ten weeks.
Khóa tiếng Anh kéo dài mười tuần.
Chi tiết
The battery in my phone doesn't last long anymore.Pin điện thoại của tôi không còn dùng được lâu nữa.
Cụm hay dùnglast forlast long
Nói việc gì đó kéo dài bao lâu từ đầu đến cuối. "Last" (v.) khác "last" (adj. cuối cùng/trước).
—
/ˈsentʃəri/
n.
thế kỷ, một trăm năm
This temple was built more than a century ago.
Ngôi đền này được xây cách đây hơn một thế kỷ.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe 21st centurya century ago
Là 100 năm. Số nhiều "centuries". "The 21st century" = thế kỷ 21.
—
/ɪts ˈtaɪm tə/
phr.
đã đến lúc (làm gì)
It's time to go home — it's already very late.
Đã đến lúc về nhà rồi — muộn lắm rồi.
Chi tiết
It's time for us to start the meeting.Đã đến lúc chúng ta bắt đầu cuộc họp.
Cụm hay dùngit's time to do somethingit's time for something
Dùng để nói việc gì đó nên xảy ra ngay bây giờ. Cấu trúc: "It's time (for sb) to do sth".
—
/ˌhæv ˈtaɪm fə/
phr.
có thời gian cho (việc gì/ai)
Do you have time for a quick coffee before class?
Bạn có thời gian làm ly cà phê nhanh trước giờ học không?
Chi tiết
Cụm hay dùnghave time for somethinghave time to do something
Có đủ thời gian để làm điều gì. Cũng nói "have time to do something".
—
/ðə ˈnekst taɪm/
phr.
lần tới, lần sau
Call me the next time you come to Hanoi.
Gọi cho mình lần tới khi bạn đến Hà Nội nhé.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe next time
Chỉ dịp/lần kế tiếp. Trái với "the last time" (lần trước).
—
/ðə ˈlɑːst taɪm/
phr.
lần trước, lần gần nhất; lần cuối
The last time we met was at your birthday party.
Lần cuối chúng ta gặp nhau là ở tiệc sinh nhật của bạn.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe last time
Dịp/lần trước đó gần nhất. "Last" ở đây nghĩa "gần nhất/cuối".
—
/ət ðə ˌseɪm ˈtaɪm/
phr.
cùng lúc, đồng thời
We both arrived at the same time, at nine exactly.
Cả hai chúng tôi đến cùng một lúc, đúng chín giờ.
Chi tiết
Cụm hay dùngat the same time
Hai việc xảy ra đồng thời. Cũng dùng nghĩa "tuy nhiên, mặt khác" khi nối ý.
—
/ənˈtɪl/
prep.
cho đến (khi)
I'll be at the office until 5 p.m. today.
Hôm nay tôi sẽ ở văn phòng cho đến 5 giờ chiều.
Chi tiết
Cụm hay dùnguntil laterwait until
PHÂN BIỆT: "until" = đến tận thời điểm đó (việc kéo dài liên tục). Khác "by" = trước/không muộn hơn thời điểm đó. Viết tắt "till".
—
/ˈdjʊərɪŋ/
prep.
trong suốt, trong khoảng (khi nào)
I worked on a farm during the summer holidays.
Tôi làm việc ở nông trại trong kỳ nghỉ hè.
Chi tiết
Cụm hay dùngduring the dayduring the week
PHÂN BIỆT: "during" cho biết "khi nào" (during the summer), KHÔNG cho biết "bao lâu". Muốn nói độ dài thì dùng "for" (for a month), không dùng "during a month".
—
/ɪn ... ˈtaɪm/
phr.
sau (khoảng thời gian nữa), kể từ bây giờ
I'm going back to my hometown in two weeks' time.
Tôi sẽ về quê sau hai tuần nữa.
Chi tiết
Cụm hay dùngin ten days' timein a year's time
Chỉ thời điểm tương lai tính từ hiện tại. VD "in ten days' time" = mười ngày nữa (KHÔNG dùng "after ten days").
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...