| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/smɑːt/ – /ɪnˈtɛlɪɡənt/
|
adj |
thông minh, khôn ngoan
He is smart and very intelligent in his studies.
Cậu ấy thông minh và rất khôn ngoan trong học tập.
|
— |
|
/ˈdʒɔɪfəl/
|
adj |
vui mừng, hân hoan
The joyful children played in the park.
Những đứa trẻ vui mừng chơi đùa trong công viên.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
|
tính từ |
quan trọng
This is a significant event.
Đây là một sự kiện quan trọng.
Chi tiếtThis discovery is significant for science.Phát hiện này rất quan trọng đối với khoa học.
Đồng nghĩaimportantnotable
Cụm hay dùngsignificant impactsignificant changesignificant difference
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— |
|
/bɪˈɡɪn/ – /stɑːt/
|
v |
bắt đầu, khởi đầu
Let's begin the meeting and start discussing the agenda.
Hãy bắt đầu cuộc họp và thảo luận về chương trình.
|
— |
|
/θɪŋk/ – /kənˈsɪdə/
|
v |
nghĩ, xem xét
I need to think about it before I consider your proposal.
Tôi cần nghĩ về điều đó trước khi xem xét đề xuất của bạn.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒɪŋ/
|
adj |
thách thức, khó khăn
Learning a new language is challenging.
Học một ngôn ngữ mới là một thách thức.
|
— |
|
/ˈprɪti/
|
adv. |
khá (thân mật)
I'm pretty sure I locked the door before we left.
Tôi khá chắc là mình đã khoá cửa trước khi đi.
Chi tiếtĐồng nghĩaquitefairly
Thân mật (infml), hay dùng khi nói. Đừng nhầm với "pretty" (xinh xắn, adj.).
|
— |
|
/seɪ/ – /tɛl/
|
v |
nói, kể
I want to say something important and tell you my thoughts.
Tôi muốn nói điều gì đó quan trọng và kể cho bạn suy nghĩ của tôi.
|
— |
|
/lʊk/ – /ɡeɪz/
|
v |
nhìn, ngắm
She looked at the stars and gazed in wonder.
Cô ấy nhìn lên những vì sao và ngắm nhìn với sự ngạc nhiên.
|
— |
|
/ˈhelpfl/
|
adj. |
hữu ích, hay giúp đỡ
The staff at the hotel were friendly and very helpful.
Nhân viên khách sạn thân thiện và rất nhiệt tình giúp đỡ.
Chi tiếtĐồng nghĩausefulsupportive
Cụm hay dùnga helpful person
Họ từhelp (v.)help (n.)
Động từ "help" + -ful → "giúp ích nhiều". Lưu ý viết -ful (NOT -full).
|
— |
|
/kɑːm/
|
adj. |
(biển) lặng, êm; (người) bình tĩnh
The sea was calm, so it was safe to swim.
Biển lặng nên bơi rất an toàn.
Chi tiếtĐồng nghĩastill
Cụm hay dùnga calm seastay calm
Chữ "l" câm: đọc /kɑːm/. Trái nghĩa (khi nói về biển) là "rough" (động, dữ).
|
— |
|
/ʃoʊ/ – /ˈdɛmənstreɪt/
|
v |
cho thấy, chứng minh
I want to show you how to do it and demonstrate the process.
Tôi muốn cho bạn thấy cách làm và chứng minh quy trình.
|
— |
|
/lʌv/ – /əˈdɔː/
|
v |
yêu, quý mến
I love this song and absolutely adore its melody.
Tôi yêu bài hát này và thực sự quý mến giai điệu của nó.
|
— |
|
/ˈæŋɡri/ – /ˈfjʊəriəs/
|
adj |
tức giận – rất tức giận
He was angry when he lost the game, but his brother was furious.
Anh ấy tức giận khi thua trận, nhưng em trai anh ấy thì rất tức giận.
|
— |
|
/skɛəd/ – /ˈfraɪtənd/
|
adj |
sợ hãi – bị hoảng sợ
The child was scared of the dark, while the dog looked frightened.
Đứa trẻ sợ bóng tối, trong khi chú chó trông rất hoảng sợ.
|
— |
|
/ˈbjuːtɪfəl/ – /əˈtræktɪv/
|
adj |
đẹp – thu hút
The landscape is beautiful, and the city is very attractive.
Phong cảnh rất đẹp, và thành phố thì rất thu hút.
|
— |
|
/ˈdɪfɪkəlt/ – /tʌf/
|
adj |
khó khăn – khó tính
The exam was difficult, but the teacher said it was tough.
Bài kiểm tra rất khó khăn, nhưng giáo viên nói rằng nó rất khó tính.
|
— |
|
/ˈiːzi/ – /ˈɛfətləs/
|
adj |
dễ dàng – không cần nỗ lực
The task was easy, but he made it look effortless.
Công việc rất dễ dàng, nhưng anh ấy làm cho nó trông không cần nỗ lực.
|
— |
|
/stɑːrt/ – /kəˈmɛns/
|
v |
bắt đầu – khởi đầu
They will start the project next week, and the meeting will commence shortly.
Họ sẽ bắt đầu dự án vào tuần tới, và cuộc họp sẽ khởi đầu sớm.
|
— |
|
/hɛlp/ – /eɪd/
|
v |
giúp đỡ – hỗ trợ
She helps her friends, and he provides aid to the community.
Cô ấy giúp đỡ bạn bè, và anh ấy hỗ trợ cộng đồng.
|
— |
|
/ˌlʊk ˈʌp/
|
phr. |
tra (từ/thông tin trong từ điển, trên mạng)
If you don't know the word, look it up in the dictionary.
Nếu không biết từ đó, hãy tra trong từ điển.
Chi tiếtCụm hay dùnglook up a wordlook it up
Tách được: look a word up / look up a word. Khác hẳn "look up" nghĩa đen (ngước nhìn lên).
|
— |
|
/ˌseɪv ˈʌp/
|
phr. |
để dành tiền, tích cóp (cho mục tiêu)
He's saving up to buy a new laptop for university.
Cậu ấy đang để dành tiền mua laptop mới cho việc học đại học.
Chi tiếtCụm hay dùngsave up for something
Thường "save up for something". "up" thêm ý tích luỹ dần dần cho đủ.
|
— |
|
/ˈætɪtjuːd/
|
n. |
thái độ (cách nghĩ/cảm nhận về điều gì)
Her attitude to homework has changed a lot this year.
Thái độ của cô ấy với bài tập về nhà đã thay đổi nhiều trong năm nay.
Chi tiếtCụm hay dùngattitude toattitude towardsa positive attitude
“attitude TO / TOWARDS something” = thái độ đối với điều gì.
|
— |
|
/hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈkɒmən/
|
phr. |
có điểm chung
We get on well because we have a lot in common.
Chúng tôi hợp nhau vì có nhiều điểm chung.
Chi tiết Trái nghĩa: “have nothing in common” (không có điểm chung). “have a lot in common” = có nhiều điểm chung.
|
— |
|
/rɪəl/
|
adj. |
thật, thật sự
Is this bag made of real leather or fake leather?
Cái túi này làm bằng da thật hay da giả?
Chi tiếtHọ từreally (adv.)
Trái nghĩa "fake" (giả). "real fur" = lông thú thật.
|
— |
Đang tải...