| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈkɪŋdəm/
|
n |
vương quốc
The kingdom expanded through conquest.
Vương quốc mở rộng qua chinh phục.
Chi tiếtThe kingdom was known for its rich culture.Vương quốc này nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.
Đồng nghĩarealmempire
Cụm hay dùngancient kingdomkingdom of animalsunited kingdom
Thường liên quan đến lịch sử và chính trị.
|
— |
|
/ˈkʌstəm/
|
n |
phong tục
Each region has unique customs.
Mỗi vùng có phong tục độc đáo.
Chi tiếtCustoms vary from country to country.Phong tục khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
Đồng nghĩatraditionpractice
Cụm hay dùngcultural customslocal customssocial customs
Phong tục có thể thay đổi theo thời gian.
|
— |
|
/hɪˈstɒrɪkl/
|
adj |
thuộc lịch sử
Historical sites attract tourists.
Các di tích lịch sử thu hút du khách.
Chi tiếtShe studies historical documents.Cô ấy nghiên cứu tài liệu lịch sử.
Đồng nghĩahistoricpast
Cụm hay dùnghistorical contexthistorical figure
Họ từhistory (n)historian (n)
Phân biệt: 'historic' = quan trọng trong lịch sử; 'historical' = liên quan đến lịch sử.
|
— |
|
/kwiːn/
|
n |
nữ hoàng
Queen Elizabeth II reigned for 70 years.
Nữ hoàng Elizabeth II trị vì 70 năm.
Chi tiếtThe queen attended the ceremony.Nữ hoàng đã tham dự buổi lễ.
Đồng nghĩamonarchsovereign
Cụm hay dùngqueen's reignqueen's crownqueen's speech
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˈɒrɪdʒɪn/
|
n |
nguồn gốc
The origin of this custom is unclear.
Nguồn gốc của phong tục này chưa rõ.
Chi tiếtThe origin of the river is in the mountains.Nguồn gốc của con sông nằm ở trên núi.
Đồng nghĩasourcebeginning
Cụm hay dùngplace of originorigin storycultural origin
Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử.
|
— |
|
/ˈeɪnʃənt/
|
adj |
cổ đại
Ancient Egypt fascinates many.
Ai Cập cổ đại làm say mê nhiều người.
Chi tiếtThe ancient ruins attract many tourists.Các di tích cổ đại thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩaoldantique
Cụm hay dùngancient historyancient civilizationancient artifacts
Thường dùng để nói về văn hóa.
|
— |
|
/ˈempaɪər/
|
n |
đế chế
The Roman Empire shaped Europe.
Đế chế La Mã định hình châu Âu.
Chi tiếtThe Roman Empire was very powerful.Đế chế La Mã rất hùng mạnh.
Đồng nghĩakingdomrealm
Cụm hay dùngancient empireempire buildingempire state
Đế chế có ảnh hưởng lớn đến lịch sử.
|
— |
|
/ˌrevəˈluːʃn/
|
n |
cuộc cách mạng
The revolution overthrew the monarchy.
Cuộc cách mạng lật đổ chế độ quân chủ.
Chi tiếtThe revolution changed the country's government.Cuộc cách mạng đã thay đổi chính phủ của đất nước.
Đồng nghĩauprisingrebellion
Cụm hay dùngindustrial revolutionpolitical revolution
Thường dùng trong lịch sử.
|
— |
|
/ˈkæsl/
|
n |
lâu đài
The castle has stood for 800 years.
Lâu đài đã đứng vững 800 năm.
Chi tiếtThe castle was built in the 12th century.Lâu đài được xây dựng vào thế kỷ 12.
Đồng nghĩafortresspalace
Cụm hay dùngmedieval castlecastle wallscastle grounds
Thường liên quan đến lịch sử.
|
— |
|
/ˈɪrə/
|
n |
kỷ nguyên
The industrial era transformed economies.
Kỷ nguyên công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế.
Chi tiếtThe Renaissance was an important era for art and science.Thời kỳ Phục Hưng là một kỷ nguyên quan trọng cho nghệ thuật và khoa học.
Đồng nghĩaperiodepoch
Cụm hay dùnghistorical eramodern eraancient era
Kỷ nguyên thường có những đặc điểm riêng.
|
— |
|
/ˈtempl/
|
n |
đền
The temple is a place of worship.
Đền là nơi thờ phượng.
Chi tiếtThe ancient temple was filled with beautiful carvings.Ngôi đền cổ được trang trí bằng những bức chạm đẹp.
Đồng nghĩashrinesanctuary
Cụm hay dùngBuddhist templetemple complexsacred temple
Thường dùng để chỉ nơi thờ cúng.
|
— |
|
/ˈpæləs/
|
n |
cung điện
The palace is now a museum.
Cung điện giờ là bảo tàng.
Chi tiếtThe palace was beautifully decorated for the event.Cung điện được trang trí đẹp mắt cho sự kiện.
Đồng nghĩamansioncastle
Cụm hay dùngroyal palacepalace groundspalace guard
Cung điện thường là nơi ở của vua chúa.
|
— |
|
/ˌɪndɪˈpendəns/
|
n |
độc lập
Vietnam declared independence in 1945.
Việt Nam tuyên bố độc lập năm 1945.
Chi tiếtThe country celebrated its independence day.Quốc gia đã tổ chức ngày độc lập.
Đồng nghĩafreedomautonomy
Cụm hay dùngnational independencedeclare independencefight for independence
Liên quan đến quyền tự quyết.
|
— |
|
/trəˈdɪʃn/
|
n |
truyền thống
Tết is an important tradition.
Tết là một truyền thống quan trọng.
Chi tiếtThey follow the tradition of celebrating New Year.Họ giữ truyền thống ăn mừng Tết Nguyên Đán.
Đồng nghĩacustomheritage
Cụm hay dùngcultural traditionfamily traditionancient tradition
Truyền thống có thể thay đổi theo thời gian.
|
— |
|
/ˈleɡəsi/
|
n |
di sản (để lại)
His scientific legacy continues today.
Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.
Chi tiếtThe family legacy continues.Di sản gia đình tiếp tục.
Đồng nghĩainheritancebequestheritage
Cụm hay dùngleave a legacyfamily legacylasting legacy
Họ từlegatee (n)
Thường chỉ điều có ý nghĩa lâu dài, không chỉ vật chất.
|
— |
|
/maɪˈɡreɪʃn/
|
n |
sự di cư
Mass migration shaped many nations.
Di cư hàng loạt định hình nhiều quốc gia.
Chi tiếtMigration can occur for various reasons, like work or safety.Sự di cư có thể xảy ra vì nhiều lý do, như công việc hoặc an toàn.
Đồng nghĩamovementrelocation
Cụm hay dùnghuman migrationmigration patternsmigration flow
Liên quan đến việc di chuyển của con người.
|
— |
|
/rɪˈstɔːr/
|
v |
khôi phục
They restored the old temple.
Họ khôi phục ngôi đền cũ.
Chi tiếtThey plan to restore the old building next year.Họ dự định khôi phục tòa nhà cũ vào năm tới.
Đồng nghĩarebuildrepair
Cụm hay dùngrestore balancerestore orderrestore health
Dùng khi nói về việc khôi phục.
|
— |
|
/ˌekspləˈreɪʃn/
|
n |
sự thám hiểm
The age of exploration changed maps.
Thời đại thám hiểm thay đổi bản đồ.
Chi tiếtThe exploration of Mars has fascinated scientists.Sự thám hiểm sao Hỏa đã thu hút các nhà khoa học.
Đồng nghĩainvestigationdiscovery
Cụm hay dùngspace explorationexploration mission
Thường liên quan đến khoa học và địa lý.
|
— |
|
/prɪˈzɜːrv/
|
v |
bảo tồn
We must preserve our cultural heritage.
Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa.
Chi tiếtWe must preserve our natural resources.Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Đồng nghĩaprotectmaintain
Cụm hay dùngpreserve the environmentpreserve historypreserve food
Họ từpreservation (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ.
|
— |
|
/ˌmediˈiːvl/
|
adj |
thời trung cổ
Medieval castles dot Europe.
Lâu đài trung cổ rải rác châu Âu.
Chi tiếtMedieval castles are often very impressive.Các lâu đài thời trung cổ thường rất ấn tượng.
Đồng nghĩamiddle-agedgothic
Cụm hay dùngmedieval historymedieval architecturemedieval literature
Thường dùng trong lịch sử và văn hóa.
|
— |
|
/ˈbætlfiːld/
|
n |
chiến trường
The battlefield is now a memorial.
Chiến trường giờ là đài tưởng niệm.
Chi tiếtThe battlefield was filled with soldiers.Chiến trường đầy lính.
Đồng nghĩacombat zonewar zone
Cụm hay dùngbattlefield tacticsbattlefield conditionshistoric battlefield
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
|
— |
|
/ˌsɪvələˈzeɪʃn/
|
n |
nền văn minh
The Maya civilization developed sophisticated math.
Nền văn minh Maya phát triển toán học tinh vi.
Chi tiếtAncient civilization left many artifacts.Nền văn minh cổ đại để lại nhiều hiện vật.
Đồng nghĩasocietyculture
Cụm hay dùngancient civilizationmodern civilization
Thường liên quan đến lịch sử.
|
— |
|
/ˈempərər/
|
n |
hoàng đế
The emperor ruled for fifty years.
Hoàng đế trị vì năm mươi năm.
Chi tiếtThe emperor ruled with wisdom and strength.Hoàng đế cai trị bằng trí tuệ và sức mạnh.
Đồng nghĩamonarchsovereign
Cụm hay dùngRoman emperoremperor's decree
Thường dùng trong lịch sử và văn học.
|
— |
|
/ˈkɒləni/
|
n |
thuộc địa
Vietnam was a French colony.
Việt Nam là thuộc địa Pháp.
Chi tiếtThe colony was established for trade purposes.Thuộc địa được thành lập nhằm mục đích thương mại.
Đồng nghĩasettlementdependency
Cụm hay dùngcolonial rulecolonial powers
Liên quan đến lịch sử và chính trị.
|
— |
|
/ˈherɪtɪdʒ saɪt/
|
n |
di sản
UNESCO heritage sites are protected globally.
Di sản UNESCO được bảo vệ toàn cầu.
Chi tiếtThe Great Wall is a UNESCO heritage site.Vạn Lý Trường Thành là một di sản của UNESCO.
Đồng nghĩacultural sitehistorical site
Cụm hay dùngpreserve heritage sitesvisit heritage sites
Cần bảo tồn để giữ gìn văn hóa.
|
— |
Đang tải...