Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

05. Housing & Living Conditions

30 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈhaʊzɪŋ ˈprɒdʒɛkt/
n.
dự án nhà ở
The housing project aims to provide affordable homes.
Dự án nhà ở nhằm cung cấp nhà ở giá rẻ.
Chi tiết
They launched a new housing project in the city.Họ đã khởi động một dự án nhà ở mới trong thành phố.
Đồng nghĩahousing development
Cụm hay dùngaffordable housing projectlarge housing project
Thường liên quan đến chính sách nhà ở của chính phủ.
—
phr.
ngành nhà ở
The housing sector is crucial for economic growth.
Ngành nhà ở rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
Chi tiết
Investments in the housing sector can create jobs.Đầu tư vào ngành nhà ở có thể tạo ra việc làm.
Đồng nghĩareal estate sector
Cụm hay dùngaffordable housing sectorhousing sector policies
Liên quan đến việc xây dựng và cung cấp nhà ở.
—
/ˈhaʊzɪŋ ˈjuːnɪt/
n.
đơn vị nhà ở
Each housing unit has its own entrance and utilities.
Mỗi đơn vị nhà ở có lối vào và tiện ích riêng.
Chi tiết
The project includes 50 housing units for low-income families.Dự án bao gồm 50 đơn vị nhà ở cho các gia đình thu nhập thấp.
Đồng nghĩaresidential unit
Cụm hay dùngaffordable housing unitsingle housing unit
Thường dùng trong ngữ cảnh nhà ở và quy hoạch đô thị.
—
/ˈtɛmpəˌrɛri ˈhaʊzɪŋ/
phr.
nhà ở tạm thời
Temporary housing is needed after the disaster.
Nhà ở tạm thời là cần thiết sau thảm họa.
Chi tiết
Many refugees live in temporary housing.Nhiều người tị nạn sống trong nhà ở tạm thời.
Đồng nghĩatransitional housingshort-term housing
Cụm hay dùngprovide temporary housingtemporary housing solutions
Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.
—
/ˈhaʊzɪŋ trɛndz/
n.
xu hướng nhà ở
Housing trends show a rise in eco-friendly homes.
Xu hướng nhà ở cho thấy sự gia tăng nhà ở thân thiện với môi trường.
Chi tiết
They analyze housing trends every year.Họ phân tích xu hướng nhà ở hàng năm.
Đồng nghĩahousing patterns
Cụm hay dùngcurrent housing trendsemerging housing trends
Có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm.
—
/əˈfɔːdəbl ˈhaʊzɪŋ/
phr
nhà ở giá cả phải chăng
Many people struggle to find affordable housing in the city.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc tìm nhà ở giá cả phải chăng ở thành phố.
—
/ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃənz/
phr
điều kiện sống
The living conditions in this area are quite poor.
Điều kiện sống ở khu vực này khá tồi tệ.
—
/ˈrent.əl əˈɡriː.mənt/
n.
hợp đồng thuê (thường ngắn hạn hơn lease)
A rental agreement was signed for a six-month stay.
Hợp đồng thuê được ký cho thời hạn sáu tháng.
Chi tiết
Review all terms in the rental agreement carefully.Xem xét kỹ tất cả điều khoản trong hợp đồng thuê.
Đồng nghĩaleasetenancy agreementrental contract
Cụm hay dùngsign a rental agreementrental agreement termsmonth-to-month rental agreementshort-term rental agreementbreach of rental agreement
Họ từrentrentalrenter
'Rental agreement' thường linh hoạt hơn 'lease' — có thể theo tháng. 'Lease' thường cố định 1 năm.
—
/juːˈtɪlɪti bɪlz/
phr
hóa đơn tiện ích
Don't forget to pay your utility bills on time.
Đừng quên trả hóa đơn tiện ích đúng hạn.
—
/ˈprɒpəti ˈmɑːrkɪt/
phr
thị trường bất động sản
The property market is becoming more competitive.
Thị trường bất động sản đang trở nên cạnh tranh hơn.
—
/ˈhaʊshoʊld ɪkˈspɛnsɪz/
phr
chi phí sinh hoạt
It's important to budget for household expenses each month.
Thật quan trọng để lập ngân sách cho chi phí sinh hoạt mỗi tháng.
—
/ʃɛrd əˌkɒməˈdeɪʃən/
phr
chỗ ở chung
Many students live in shared accommodation to save money.
Nhiều sinh viên sống trong chỗ ở chung để tiết kiệm tiền.
—
/ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/
phr
đại lý bất động sản
A real estate agent can help you find the perfect home.
Một đại lý bất động sản có thể giúp bạn tìm ngôi nhà hoàn hảo.
—
/muːv ɪn/
v.
bắt đầu sống ở một nơi mới.
They plan to move in next month.
Họ dự định chuyển đến vào tháng tới.
Chi tiết
She moved in with her parents after college.Cô ấy đã chuyển về sống với bố mẹ sau khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩarelocatesettle
Cụm hay dùngmove in togethermove in next door
Thường dùng khi nói về việc thay đổi nơi ở.
—
/ˈlænd.lɔːrd/
n.
chủ nhà cho thuê
The landlord raised the rent this month.
Chủ nhà tăng tiền thuê tháng này.
Chi tiết
Contact your landlord about repairs.Liên hệ chủ nhà về việc sửa chữa.
Đồng nghĩaproperty ownerlessor
Cụm hay dùnglandlord agreementlandlord responsibilitiescontact the landlordlandlord and tenant
Họ từlandlady (n.)
'Landlord' = chủ nhà cho thuê; nữ giới dùng 'landlady'. Đừng nhầm với 'lord' đơn thuần.
—
/ˈtɛnənt raɪts/
phr
quyền lợi của người thuê
It's important to know your tenant rights.
Thật quan trọng để biết quyền lợi của người thuê.
—
/ˈhoʊm.oʊ.nər/
n.
chủ sở hữu nhà
Homeowners must pay property tax annually.
Chủ nhà phải đóng thuế bất động sản hằng năm.
Chi tiết
The homeowner association manages common areas.Hội chủ nhà quản lý các khu vực chung.
Đồng nghĩaproperty ownerowner-occupier
Cụm hay dùnghomeowner associationhomeowner insurancefirst-time homeownerhomeowner responsibilities
Họ từhomeownership (n.)
'HOA' (Homeowner Association) = hội chủ nhà, thường gặp trong TOEIC; quản lý khu dân cư và thu phí hàng tháng.
—
/səˈbɜːrbən ˈɛəriə/
phr
khu vực ngoại ô
Living in a suburban area can be quieter than the city.
Sống ở khu vực ngoại ô có thể yên tĩnh hơn thành phố.
—
/ˈprɒpəti ˈtæksɪz/
phr
thuế bất động sản
Property taxes can be a significant expense for homeowners.
Thuế bất động sản có thể là một khoản chi phí đáng kể cho người sở hữu nhà.
—
/ˈhaʊzɪŋ dɪˈvɛləpmənt/
n
phát triển nhà ở
The housing development has many new apartments.
Khu phát triển nhà ở có nhiều căn hộ mới.
—
/kəˈmjuːnɪti ˈsɜːvɪsɪz/
n
dịch vụ cộng đồng
Community services help improve living standards.
Dịch vụ cộng đồng giúp cải thiện điều kiện sống.
—
/əˈfɔːdəbl rɛnt/
n
tiền thuê hợp lý
Finding affordable rent is a challenge in the city.
Tìm tiền thuê hợp lý là một thách thức ở thành phố.
—
/ˈseɪfti ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
n
quy định an toàn
Safety regulations are important for all buildings.
Quy định an toàn là rất quan trọng cho tất cả các tòa nhà.
—
/ˈhaʊzɪŋ ˈkraɪsɪs/
n
khủng hoảng nhà ở
The city is facing a housing crisis.
Thành phố đang đối mặt với khủng hoảng nhà ở.
—
/ˈlɪvɪŋ speɪs/
n
không gian sống
The apartment has a large living space.
Căn hộ có không gian sống rộng rãi.
—
/ˈmeɪntənəns kɒsts/
n
chi phí bảo trì
Maintenance costs can add up quickly.
Chi phí bảo trì có thể tăng lên nhanh chóng.
—
/ˈɜːbən ˈɛəriə/
n
khu vực đô thị
Living in an urban area offers many conveniences.
Sống ở khu vực đô thị mang lại nhiều tiện lợi.
—
/ˌblɒk əv ˈflæts/
n.
chung cư, khu nhà căn hộ
They are building a tall block of flats next to the park.
Người ta đang xây một khu chung cư cao tầng cạnh công viên.
Chi tiết
Tòa nhà gồm nhiều căn hộ. Tiếng Anh-Mỹ: "apartment building".
—
/ˌɡraʊnd ˈflɔː/
n.
tầng trệt (tầng ngang mặt đất)
The shop is on the ground floor of the building.
Cửa hàng nằm ở tầng trệt của tòa nhà.
Chi tiết
Tầng ngang mặt đất (Anh-Anh). Người Mỹ gọi đây là "first floor".
—
/ˌɒnswiːt ˈbɑːθruːm/
n.
phòng tắm khép kín (liền phòng ngủ)
The main bedroom has its own en-suite bathroom.
Phòng ngủ chính có phòng tắm khép kín riêng.
Chi tiết
Phòng tắm nối thẳng với phòng ngủ. Gốc tiếng Pháp, đọc /ˌɒnˈswiːt/.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...