| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/aɪ rɪˈmɛmbə/
|
phr |
tôi nhớ
I remember the first time I rode a bicycle.
Tôi nhớ lần đầu tiên tôi đi xe đạp.
|
— |
|
/ˌwʌn ˈdeɪ/
|
phr. |
một ngày nào đó (trong tương lai)
I'm sure I'll visit Japan one day.
Tôi chắc chắn một ngày nào đó sẽ đến thăm Nhật Bản.
Chi tiếtCụm hay dùngone day
Chỉ thời điểm tương lai không xác định. Cũng dùng cho quá khứ: "one day, a stranger arrived" (một ngày nọ).
|
— |
|
/aɪ juːst tə/
|
phr |
tôi thường
I used to play football every weekend.
Tôi thường chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
|
— |
|
/bæk ɪn ðə deɪ/
|
phr |
trở lại những ngày đó
Back in the day, we didn't have smartphones.
Trở lại những ngày đó, chúng tôi không có điện thoại thông minh.
|
— |
|
/aɪ hæd ə ɡreɪt taɪm/
|
phr |
tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời
I had a great time at the party last week.
Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc tuần trước.
|
— |
|
/aɪ wɪl ˈnɛvə fɔːˈɡɛt/
|
phr |
tôi sẽ không bao giờ quên
I will never forget my first trip abroad.
Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến đi đầu tiên ra nước ngoài của mình.
|
— |
|
/ɪt wəz əˈmeɪzɪŋ/
|
phr |
nó thật tuyệt vời
It was amazing to see the sunrise at the beach.
Nó thật tuyệt vời khi thấy mặt trời mọc ở bãi biển.
|
— |
|
/aɪ fɛlt ˈhæpi/
|
phr |
tôi cảm thấy hạnh phúc
I felt happy when I received the good news.
Tôi cảm thấy hạnh phúc khi nhận được tin tốt.
|
— |
|
/aɪ hæd ði ˌɒpəˈtjuːnɪti/
|
phr |
tôi đã có cơ hội
I had the opportunity to study abroad for a year.
Tôi đã có cơ hội du học một năm.
|
— |
|
/ɪt rɪˈmaɪndɪd mi ɒv/
|
phr |
nó làm tôi nhớ đến
It reminded me of my childhood memories.
Nó làm tôi nhớ đến những kỷ niệm thời thơ ấu.
|
— |
|
/aɪ lɜːnd ə lɒt/
|
phr |
tôi đã học được nhiều điều
I learned a lot during my internship.
Tôi đã học được nhiều điều trong thời gian thực tập.
|
— |
|
/wʌns/
|
trạng từ |
một lần
I went there once.
Tôi đã đến đó một lần.
Chi tiếtOnce you start, you can't stop.Một khi bạn bắt đầu, bạn không thể dừng lại.
Đồng nghĩaone timewhen
Cụm hay dùngat onceonce upon a time
Không nhầm với 'one' (số một).
|
— |
|
/rɪˈmɛmbəd/
|
adj |
được nhớ đến
It was a well-remembered event.
Đó là một sự kiện được nhớ đến rõ ràng.
|
— |
|
/rɪˈkɔːl/
|
động từ |
nhớ lại
I can't recall where I put my keys.
Tôi không thể nhớ lại nơi tôi để chìa khóa.
Chi tiếtThe company recalled the product.Công ty đã triệu hồi sản phẩm.
Đồng nghĩarememberrecollect
Cụm hay dùngrecall detailsrecall a memory
Họ từrecall (n)unrecalled (adj)
Là động từ có quy tắc, quá khứ là 'recalled'.
|
— |
|
/nəˈreɪt/
|
v |
kể lại
He will narrate the story.
Anh ấy sẽ kể lại câu chuyện.
|
— |
Đang tải...